Công ty TNHH TFV Industries

Series · Interlift

Interlift xe kéo điện 1–6 tấn

3 modelsAbout Interlift xe kéo điện 1–6 tấn ›

Interlift xe kéo điện 1–6 tấn models

Interlift · xe kéo điện

Xe kéo điện Interlift TRACTOR 1–6 tấn — 3 model đi bộ, đứng lái, ngồi lái

Dòng xe kéo điện Interlift để kéo xe đẩy, xe gòng, rơ-moóc nội bộ trong nhà máy và kho: TW10 nhỏ gọn cho người đi bộ, T30 đứng lái kéo 3 tấn, TS60 ngồi lái kéo 4–6 tấn — cả ba điều khiển tốc độ AC, ắc quy thay nhanh.

1–6 tấnTải kéo định mức
3 modelĐi bộ · đứng lái · ngồi lái
12 km/hTốc độ không tải lớn nhất (TS)
116 kgXe nhẹ nhất (TW10)

Xe kéo điện Interlift TRACTOR là dòng xe kéo chạy ắc quy của thương hiệu Interlift, nằm trong nhóm xe kéo điện trên web TFV. Xe kéo không nâng hàng: nó móc vào xe đẩy, xe gòng, rơ-moóc có bánh rồi kéo cả đoàn đi — một người, một chuyến, nhiều xe hàng. Dòng có 3 model chia theo tải kéo và tư thế người vận hành. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model, mọi số lấy từ tờ thông số Interlift 2024.

✓
Kết luận chọn nhanhĐoàn xe tới 1 tấn, quãng ngắn, lối hẹp → TW10 đi bộ. Tới 3 tấn, quãng vừa, cần quay gọn → T30 đứng lái. Tới 4 hoặc 6 tấn, quãng dài → TS60 ngồi lái (bản TS40 / TS60).
Xe kéo điện đứng lái Interlift T30
3 kiểu · 3 model

Xe kéo điện Interlift gồm những kiểu xe nào?

Ba model khác nhau ở tải kéo và chỗ của người vận hành. Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe kéo điện đi bộ Interlift TW10Đi bộ điều khiển

TW10 · 1.000 kg

  • Xe nặng 116 kg, dài 1.184 mm, rộng 526 mm
  • Ắc quy 24V / 32 Ah nhẹ, thay nhanh
  • Tay lái gập, đối trọng dạng module
  • Móc kéo 3 độ cao
Xe kéo điện đứng lái Interlift T30Đứng lái

T30 · 3.000 kg

  • Motor 3 kW, tốc độ 6 / 7 km/h
  • Trợ lực lái điện, quay 1.242 mm
  • Khoang đứng có đệm cao su
  • Ắc quy 24V / 210 Ah rút hông, móc 4 độ cao
Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60Ngồi lái

TS60 · 4.000–6.000 kg

  • Hai bản TS40 (24V) và TS60 (48V)
  • Motor AC 5 kW, tới 12 km/h không tải
  • Bánh đặc 4.00-8, gầm 138 mm
  • Công tắc nhích xe bên trái để nối móc

Theo tờ thông số từng model.

So sánh

Bảng so sánh 3 model xe kéo điện Interlift

Đọc ngang để so. "—" là tờ thông số không in.

Thông sốTW10T30TS60 (TS40 / TS60)
Người vận hànhĐi bộ điều khiểnĐứng láiNgồi lái
Tải kéo định mức1.000 kg3.000 kg4.000 / 6.000 kg
Lực kéo lớn nhất600 N2.000 N3.200 / 5.500 N
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)116 kg768 kg810 / 1.000 kg
Tốc độ có / không tải3,8 / 4,2 km/h6 / 7 km/h8/12 / 7/12 km/h
Leo dốc có / không tải3 / 10 %3 / 15 %5 / 10 %
Bán kính quay nhỏ nhất850 / 902 / 916 mm1.242 mm1.575 mm
Dài × rộng1.184 × 526 mm1.395 × 808 mm1.746 × 985 mm
Chiều cao móc kéo275 / 310 / 345 mm233 / 328 / 343 / 438 mm300 / 350 / 400 mm
Loại bánhCao suPUBánh đặc
Motor di chuyển0,4 kW3 kW5 kW
PhanhĐiện từĐiện từCơ khí + thủy lực
Hệ láiTay láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện
Ắc quy24V / 32 Ah24V / 210 Ah24V / 240 Ah · 48V / 240 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift 2024 của TW10, T30, TS40/TS60.

Điểm mạnh chung

Xe kéo điện Interlift có điểm mạnh gì?

Ắc quy thay nhanh, chạy nhiều ca

Cả ba model đều thiết kế cho việc đổi ắc quy: TW10 có khối ắc quy nhẹ khoảng 19,6 kg, T30 và TS rút hộp ắc quy bên hông. Có một bộ dự phòng là xe chạy liên tục, không chờ sạc giữa ca.

Điều khiển tốc độ AC, độ ồn ≤ 70 dB(A)

Cả dòng dùng điều khiển tốc độ AC. Họ TS có hệ động lực điều tốc chính xác với chức năng tái sinh năng lượng; T30 và TS có trợ lực lái điện, ổn định khi vào cua góc lớn.

Móc kéo nhiều độ cao

TW10 có 3 độ cao móc, T30 có 4, TS có 3 — dễ khớp với xe đẩy, xe gòng sẵn có của xưởng. T30 và TS dùng móc kiểu chốt theo DIN 15170.

Xe kéo điện đi bộ Interlift TW10 với tay lái gập
Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe kéo điện Interlift theo nhu cầu

Kéo xe đẩy, xe gòng tới 1 tấn, quãng ngắn, lối hẹpTW10 — xe 116 kg, quay 850 mm, tay lái gập cất gọn.
Kéo đoàn xe tới 3 tấn, lối đi trong nhàT30 — đứng lái, trợ lực lái điện, quay 1.242 mm.
Kéo đoàn xe tới 4 tấn, quãng dàiTS60 bản TS40 — ngồi lái, ắc quy 24V / 240 Ah.
Kéo đoàn xe tới 6 tấnTS60 bản TS60 — ngồi lái, ắc quy 48V / 240 Ah, lực kéo lớn nhất 5.500 N.
Cần nâng pallet chứ không chỉ kéoXem xe nâng tay điện hoặc xe nâng điện stacker. Nhờ TFV chọn
Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện Interlift

Bấm vào ảnh để xem lớn.

Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60
TS60 ngồi lái, kéo 4–6 tấn
Xe kéo điện đứng lái Interlift T30
T30 đứng lái, kéo 3 tấn
Xe kéo điện đi bộ Interlift TW10
TW10 đi bộ, kéo 1 tấn

Chưa biết chọn xe kéo Interlift nào?

Gửi tổng tải đoàn xe, quãng đường, độ dốc — TFV đối chiếu với tờ thông số từng model.

Nhờ TFV chọn
Giá bán

Giá xe kéo điện Interlift theo từng model

Giá theo model, phiên bản (TS40 / TS60), số bộ ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Khoang ắc quy xe kéo điện Interlift T30
Ắc quy theo tờ thông số

Xe kéo điện Interlift dùng ắc quy gì?

TW10: 24V / 32 Ah (~19,6 kg). T30: 24V / 210 Ah (~190 kg). TS40: 24V / 240 Ah (~230 kg). TS60: 48V / 240 Ah (~430 kg).

24VTW10 · T30 · TS4032 – 240 Ah
48VTS60240 Ah
Thay nhanhcả dòngKhối nhẹ hoặc rút hông

Tờ thông số không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV tính ắc quy dự phòng và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

Ứng dụng

Xe kéo điện Interlift phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏭Nhà máy cấp linh kiện theo tuyến
📦Kho, trung tâm phân phối
🏥Bệnh viện, khách sạn, siêu thị
🚚Khu tập kết, xuất nhập hàng
⚠ Không nên chọn xe kéo khi cần nâng hàng lên kệ hay lên xe (xe kéo không có càng nâng); đường dốc dài — tờ ghi leo dốc có tải 3–5%; đoàn xe vượt 6 tấn; nền ngoài trời gồ ghề, ngập nước.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện Interlift tại TFV?

  • Hỏi rõ tải kéo, móc nối, đường đi trước khi báo giá — chọn đúng TW10, T30 hay TS60
  • Báo giá theo cấu hình: phiên bản, ắc quy dự phòng, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành móc nối, phanh, đổi ắc quy an toàn
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Xe kéo điện Interlift TS60 do TFV cung cấp
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Interlift

Dòng xe kéo điện Interlift gồm những model nào?

Ba model: TW10 (đi bộ, kéo 1.000 kg), T30 (đứng lái, kéo 3.000 kg), TS60 (ngồi lái, bản TS40 kéo 4.000 kg và TS60 kéo 6.000 kg).

Xe kéo khác xe nâng thế nào?

Xe kéo không có càng nâng; nó móc vào xe đẩy, xe gòng, rơ-moóc và kéo cả đoàn. Hợp chở nhiều xe hàng một lượt trên quãng dài trong nhà máy.

Tải kéo định mức nghĩa là gì?

Là tổng khối lượng đoàn xe (xe đẩy cộng hàng) mà xe kéo được thiết kế để kéo trên nền phẳng. Có dốc thì tải cho phép giảm — tờ ghi leo dốc có tải 3–5%.

Model nào chạy nhanh nhất?

Họ TS: tới 12 km/h không tải. T30 chạy 6 / 7 km/h, TW10 chạy 3,8 / 4,2 km/h.

Xe dùng ắc quy gì?

TW10 24V / 32 Ah, T30 24V / 210 Ah, TS40 24V / 240 Ah, TS60 48V / 240 Ah. Tờ không công bố số giờ chạy một lần sạc.

Giá xe kéo điện Interlift bao nhiêu?

Giá theo model, phiên bản, ắc quy và số lượng. TFV báo giá trong 30 phút giờ hành chính.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe kéo điện Interlift đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo tải kéo và đường đi. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model và phiên bản
  • Tư vấn chọn xe kéo theo đoàn xe thực tế
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút