Our commitment
- Brand Interlift, made in China
Specifications
| Capacity | 1 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Interlift |
| Model | TW10 — Interlift TW10 |
| Origin | China |
| Tải kéo định mức | 1.000 kg |
| Trọng lượng xe | 116 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 850/902/916 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 3,8/4,2 km/h |
| Ắc quy | 24/32 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Xe kéo điện đi bộ Interlift TW10 — kéo 1.000 kg, xe chỉ nặng 116 kg
Xe kéo điện cỡ nhỏ, người đi bộ điều khiển: kéo xe đẩy, xe gòng tới 1.000 kg trên nền phẳng trong nhà, dài 1.184 mm, rộng 526 mm, ắc quy 24V / 32 Ah nhẹ, thay nhanh để chạy nhiều ca.
Xe kéo điện đi bộ Interlift TW10 là mẫu nhỏ nhất của dòng xe kéo điện Interlift TRACTOR, thuộc nhóm xe kéo điện trên web TFV. Người vận hành đi bộ phía sau, cầm tay lái; xe móc vào xe đẩy, xe gòng, giá cán có bánh xe rồi kéo đi. Tải kéo định mức 1.000 kg, lực kéo định mức 200 N, lực kéo lớn nhất 600 N. Bài này tổng hợp đúng những gì tờ thông số Interlift công bố để anh/chị đối chiếu với việc kéo hàng ở xưởng mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe kéo điện Interlift TW10: nhỏ, nhẹ, thay ắc quy nhanh
01 · Thân xe gọn, dễ điều khiển
TW10 dài 1.184 mm, rộng 526 mm, chiều dài cơ sở 321 mm. Xe nặng 116 kg kể cả ắc quy — nhẹ hơn nhiều so với hàng nó kéo. Interlift mô tả xe gọn, tin cậy, dễ dùng, thao tác thoải mái và linh hoạt. Bán kính quay nhỏ nhất in trên tờ là 850 / 902 / 916 mm, đi cùng ba độ cao móc kéo.
02 · Ắc quy nhẹ, thay nhanh — chạy được nhiều ca
Bộ ắc quy 24V / 32 Ah chỉ nặng khoảng 19,6 kg (± 5%). Interlift thiết kế khối ắc quy nhẹ, dễ thay: có thêm một bộ dự phòng là đổi ngay khi bộ đang dùng yếu, xe chạy tiếp ca sau mà không phải chờ sạc.
03 · Đối trọng dạng module, tay lái gập gọn
Đối trọng ghép từng khối (module) giúp xe đứng vững hơn khi kéo mà vẫn giữ được độ linh hoạt. Tay lái gập lại được: hết ca, xe thu nhỏ thể tích, cất vào góc xưởng chiếm rất ít chỗ. Chiều cao tổng thể kèm tay lái 912 / 1.155 mm; móc kéo đặt được ở ba độ cao 275 / 310 / 345 mm để khớp càng xe đẩy khác nhau.
- Motor di chuyển 0,4 kW, điều khiển tốc độ AC, phanh điện từ
- Bánh cao su: bánh lái Φ254×85 mm, bánh đỡ Φ75×32 mm
- Khoảng sáng gầm 67 mm; độ ồn tại tai người vận hành ≤ 70 dB(A)
Thông số kỹ thuật xe kéo điện Interlift TW10
Bảng chính theo thông số đã chốt; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số Interlift 2024. Dòng nào tờ không in thì không ghi.
| Thông số chính | TW10 |
|---|---|
| Tải kéo định mức | 1.000 kg |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 116 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 850 / 902 / 916 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 3,8 / 4,2 km/h |
| Ắc quy | 24V / 32 Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Thông số đầy đủ | TW10 |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Tải kéo định mức (Q) | 1.000 kg |
| Lực kéo định mức (F) | 200 N |
| Lực kéo lớn nhất | 600 N |
| Chiều dài cơ sở (y) | 321 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 116 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | Bánh cao su |
| Bánh lái | Φ254×85 mm |
| Bánh đỡ | Φ75×32 mm |
| Khoảng cách bánh trước (b10) | 441 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao tổng thể kèm tay lái (h14) | 912 / 1.155 mm |
| Chiều cao móc kéo (h10) | 275 / 310 / 345 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.184 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2) | 526 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 67 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 850 / 902 / 916 mm |
| Vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 3,8 / 4,2 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 3 / 10 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Motor, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển | 0,4 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 24V / 32 Ah |
| Khối lượng ắc quy (± 5%) | 19,6 kg |
| Điều khiển tốc độ | AC |
| Độ ồn tại tai người vận hành | ≤ 70 dB(A) |
Nguồn: tờ thông số Interlift TW10 (2024). Tờ không công bố thời gian sạc và số giờ chạy một lần sạc.
Hình ảnh xe kéo điện Interlift TW10
Bấm vào ảnh để xem lớn.
TW10 có kéo được xe đẩy của xưởng anh/chị?
Gửi tổng khối lượng đoàn xe, độ cao càng xe đẩy, đường đi — TFV đối chiếu với thông số TW10.
Xe kéo điện Interlift TW10 giá bao nhiêu?
TW10 có một phiên bản theo tờ thông số. Giá thay đổi theo số bộ ắc quy, bộ sạc, số lượng và thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe kéo điện Interlift TW10 dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số Interlift, TW10 dùng ắc quy 24V / 32 Ah, khối lượng khoảng 19,6 kg. Khối ắc quy nhẹ và dễ thay, nên cách chạy nhiều ca là mua thêm một bộ dự phòng.
Tờ thông số không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải kéo, quãng đường, số lượt — TFV tính số bộ ắc quy và bộ sạc theo ca thực tế.
So sánh xe kéo điện Interlift TW10 với T30, TS60
| Thông số | TW10 | T30 | TS60 |
|---|---|---|---|
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Ngồi lái |
| Tải kéo định mức | 1.000 kg | 3.000 kg | 4.000–6.000 kg |
| Trọng lượng xe | 116 kg | 768 kg | 810–1.000 kg |
| Tốc độ có / không tải | 3,8 / 4,2 km/h | 6 / 7 km/h | 8/12 – 7/12 km/h |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 850 / 902 / 916 mm | 1.242 mm | 1.575 mm |
| Ắc quy | 24V / 32 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 240 Ah – 48V / 240 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Interlift TRACTOR.
Xe kéo điện Interlift TW10 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý theo tải kéo 1.000 kg và kiểu đi bộ điều khiển; anh/chị kiểm tra lại tải thực tế của đoàn xe.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Interlift TW10?
Vì sao nên mua xe kéo điện Interlift TW10 tại TFV?
- Hỏi rõ tải kéo, kiểu móc, đường đi trước khi báo giá — chọn đúng TW10, T30 hay TS60
- Báo giá theo đúng cấu hình: số bộ ắc quy, bộ sạc
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành cách móc nối, phanh, thay ắc quy an toàn
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Interlift TW10
TW10 kéo được bao nhiêu?
Tải kéo định mức 1.000 kg. Lực kéo định mức 200 N, lực kéo lớn nhất 600 N theo tờ thông số.
TW10 có chỗ đứng hay ghế lái không?
Không. TW10 là xe kéo đi bộ điều khiển: người vận hành đi phía sau và cầm tay lái. Cần đứng lái thì xem T30, ngồi lái thì xem TS60.
TW10 dùng ắc quy gì?
Ắc quy 24V / 32 Ah, nặng khoảng 19,6 kg, thay nhanh. Tờ không công bố số giờ chạy một lần sạc.
TW10 chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?
Tốc độ 3,8 km/h có tải, 4,2 km/h không tải. Leo dốc 3% khi có tải, 10% khi không tải — nên dùng trên nền phẳng.
Cất xe có tốn chỗ không?
Xe dài 1.184 mm, rộng 526 mm; tay lái gập lại được để thu gọn thể tích khi cất.
Giá TW10 bao nhiêu?
Giá theo cấu hình (số bộ ắc quy, bộ sạc) và số lượng. TFV báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe kéo điện Interlift TW10 đúng cấu hình
Gửi tải kéo và đường đi, chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo số bộ ắc quy, bộ sạc
- Tư vấn chọn đúng xe kéo theo tải
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883