Series · MiMA
MiMA MCC xe nâng turret Man-up 1,2–1,6 tấn
MiMA MCC xe nâng turret Man-up 1,2–1,6 tấn models
- 2 versions
- 1.6 t
- Electric
MiMA · MiMA MCC xe nâng turret Man-up 1,2–1,6 tấn
MiMA MCC16
Contact for price
- 1.2 t
- Electric
MiMA · MiMA MCC xe nâng turret Man-up 1,2–1,6 tấn
MiMA MCC12
Contact for price
- 1.4 t
- Electric
MiMA · MiMA MCC xe nâng turret Man-up 1,2–1,6 tấn
MiMA MCC14F80
Contact for price
- 1.6 t
- Electric
MiMA · MiMA MCC xe nâng turret Man-up 1,2–1,6 tấn
MiMA MCC16H
Contact for price
- 1.6 t
- Electric
MiMA · MiMA MCC xe nâng turret Man-up 1,2–1,6 tấn
MiMA MCC16SQ
Contact for price
- 1.6 t
- Electric
MiMA · MiMA MCC xe nâng turret Man-up 1,2–1,6 tấn
MiMA MCC16U
Contact for price
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC — 6 model 1,2–1,6 tấn cho kho kệ cao lối rất hẹp
Người lái đi lên cùng cabin để xếp hàng, lấy lẻ và kiểm kê ngay tại ô kệ; càng xoay 180° và dịch ngang nên thân xe không phải quay trong lối đi. Chiều cao nâng tổng tới 14,2 m, lối xếp hàng từ 1.650 mm với pallet 1200×1200.
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC là dòng xe nâng điện lối đi rất hẹp (VNA) kiểu turret của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994 và chuyên xe nâng lối hẹp. Khác xe đứng lái dòng MC, ở dòng MCC người lái ở trong cabin và được nâng lên cùng hàng. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 6 model TFV đang kinh doanh;
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC gồm những model nào?
Cùng kiểu Man-up turret, hãng chia theo khung nâng, cách điều khiển và công dụng. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
MCC16 series
- Tải 1.600 kg tại tâm tải 600 mm
- Ba kiểu khung: 2 tầng · 3 tầng nâng tự do (SQ) · khung cao (H)
- Nâng tổng 6,2–14,2 m theo khung
- Motor 8 / 21 kW AC, bộ điều khiển Curtis
- Ắc quy 80 V / 560–700 Ah, tuỳ chọn lithium
MCC16U
- Tải 1.600 kg tại tâm tải 600 mm
- Bản điều khiển bằng tay vịn (Armrest Operation)
- Khung 2 tầng, 3 tầng, khung cao tới mã 16H-135
- Quay vòng 2.310 mm, dài 3.805 mm
- Ắc quy 80 V / 560 Ah, tuỳ chọn lithium
Tên model, tải và công dụng theo catalog MiMA 3-Way Pallet Stacker V202501 và catalog MCC16 series V202402. "Man-up" là chữ hãng dùng: người lái được nâng lên cùng cabin.
Bảng so sánh 6 model xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC
Thông số của từng model theo bảng catalog hãng — đọc ngang để so. Ô "—" là thông số catalog hãng không ghi cho model đó.
| Thông số | MCC12 | MCC14F80 | MCC16 | MCC16SQ | MCC16H | MCC16U |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công dụng | Kệ sâu hai pallet | Kho lạnh | Khung 2 tầng | 3 tầng nâng tự do | Khung cao | Điều khiển tay vịn |
| Tải trọng nâng | 1.200 kg | 1.400 kg | 1.600 kg | 1.600 kg | 1.600 kg | 1.600 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | Khung chính 14.000 mm (bảng hãng) | Tới 14.200 mm (mô tả hãng) | Tổng 6.200–11.200 mm | Tổng 6.200–11.200 mm | Tổng 11.700–14.200 mm | Khung 16-45 → 16H-135 |
| Lối xếp hàng thông thủy | 2.000 mm (pallet 1000×1000) | 1.650 mm | 1.650 mm | 1.650 mm | 1.650 mm | 1.650 mm |
| Lối đi chính | 4.800 mm | ≥ 4.320 + 400 mm | ≥ 4.100 + 400 mm | ≥ 4.175 + 400 mm | ≥ 4.400 + 400 mm | ≥ 4.175 + 400 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.535 mm | 2.615 mm | 2.235 mm | 2.210 mm | 2.235 mm | 2.310 mm |
| Chiều dài tổng (càng 90°) | — | 3.955 mm | 3.725 mm | 3.765 mm | 3.990 mm | 3.805 mm |
| Chiều rộng tổng | — | 1.244 / 1.502 mm | 1.244 / 1.502 mm | 1.244 / 1.502 mm | 1.244 / 1.652 mm | 1.244 / 1.502 mm |
| Trọng lượng xe gồm pin | — | 9.900 kg | 7.700 kg | 8.375 kg | 10.430 kg | 8.350 kg |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 10 / 10 km/h | 10 / 10 km/h | 10 / 10 km/h | 10 / 10 km/h | 10 / 10 km/h | 10 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng / hạ có tải | 320 / 400 mm/s | 320 / 400 mm/s | 320 / 400 mm/s | 320 / 400 mm/s | 320 / 400 mm/s | 320 / 400 mm/s |
| Motor di chuyển / nâng | 9,5 / 21 kW AC | 9,5 / 21 kW AC | 8 / 21 kW AC | 8 / 21 kW AC | 8 / 21 kW AC | 8 / 21 kW AC |
| Ắc quy tiêu chuẩn | — | 80 V / 700 Ah | 80 V / 560 Ah | 80 V / 560 Ah | 80 V / 700 Ah | 80 V / 560 Ah |
| Pin lithium tuỳ chọn | — | — | 80 V / 460 hoặc 600 Ah | 80 V / 450 hoặc 600 Ah | 80 V / 450 hoặc 600 Ah | 80 V / 460 hoặc 600 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog 3-Way Pallet Stacker V202501 (MCC12, MCC14F80, MCC16, MCC16U) và catalog MCC16 series V202402 (MCC16SQ, MCC16H). Lối đi chính = lối thông thủy + khoảng an toàn 400 mm với ray cơ khí (dẫn hướng từ: + 900 mm). Tốc độ hạ có tải 400 mm/s, không tải 380 mm/s.
MiMA MCC16, MCC16U, MCC12 và MCC14F80 khác nhau thế nào?
MCC16 series
1.600 kg- Một thân xe, ba kiểu khung
- MCC16: khung 2 tầng
- MCC16SQ: 3 tầng nâng tự do
- MCC16H: khung cao, tổng tới 14,2 m
MCC16U
1.600 kg- Điều khiển bằng tay vịn
- Khoảng mở càng 280–700 mm
- Quay vòng 2.310 mm
- Khung tới mã 16H-135
MCC16, MCC16SQ, MCC16H: cùng thân, khác khung nâng
Ba model cùng tải 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, cùng motor di chuyển 8 kW, motor nâng 21 kW và tốc độ 10 km/h. Khác nhau ở khung: MCC16 dùng khung 2 tầng, khung chính 4,5–9,5 m; MCC16SQ dùng khung 3 tầng nâng tự do, càng lên được 305–2.025 mm trước khi khung vươn cao; MCC16H dùng khung cao 3 tầng, khung chính 10–12,5 m, cộng khung phụ 1.700 mm nâng tổng tới 14,2 m. Khung càng cao thì thân càng dài, xe càng nặng (7.700 → 10.430 kg) và ắc quy lớn hơn (80 V / 700 Ah ở MCC16H).
MCC16U: bản điều khiển tay vịn
Trang hãng gọi MCC16U là bản "Armrest Operation" — điều khiển bằng tay vịn. Theo catalog, MCC16U dài 3.805 mm, nặng 8.350 kg, quay vòng 2.310 mm, khoảng mở càng 280–700 mm; bảng khung của MCC16U ghi đơn vị inch và có thêm khung cao tới mã 16H-135.
MCC12 và MCC14F80: hai bản chuyên dụng
MCC12 có càng rút (telescopic) hành trình 1.000 mm để lấy pallet ở hàng thứ hai của kệ sâu đôi (double-deep), tải 1.200 kg tại tâm tải 500 mm. MCC14F80 thiết kế cho kho lạnh từ −25 °C, cabin kín, vật liệu và bánh tải cỡ lớn cho sàn ướt, tải 1.400 kg, nâng tới 14,2 m.
Chọn model xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC theo nhu cầu
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC có gì chung?
Người lái lên cùng cabin — xếp, lấy lẻ, kiểm kê tại ô kệ
Cả 6 model là xe Man-up: cabin đi lên theo càng, người lái nhìn thẳng vào ô kệ thay vì ước lượng từ dưới sàn. Cabin rộng giúp quan sát tốt và tránh rủi ro hàng đổ do khuất tầm nhìn; đứng hoặc ngồi lái đều được.
- Chiều cao sàn đứng 445 mm
- Khung phụ 1.700 mm (MCC16 series)
- Tuỳ chọn cabin bán kín hoặc cabin hở (MCC16 series)
Càng xoay 180°, dịch ngang — thân xe không quay trong lối đi
Cụm càng 3 chiều xoay 180° và dịch ngang để xếp, lấy hàng ở cả hai bên lối đi. Xoay và dịch ngang làm cùng lúc; khung chính và khung phụ nâng hạ đồng bộ; xe vừa chạy vừa nâng hạ được. Nhờ thân xe luôn thẳng, lối xếp hàng chỉ cần 1.650 mm với pallet 1200×1200.
- Nút một chạm: tự lấy / trả hàng, đưa càng về giữa
- Chọn trước chiều cao tầng kệ
- Hãng công bố tăng sức chứa kho tới 200% so với kho lối đi thường
Khung thép chữ H, ray giữa — vững khi nâng cao
Khung nâng dùng thép chữ H tiết diện lớn, ray dẫn giữa và kết cấu dạng khung, cho sức nâng tốt ở tầng cao và ít rung — yếu tố quyết định an toàn khi xếp hàng trên 10 m. Khung phụ đặt phía sau chịu lực tốt hơn.
- Nâng tổng tới 14,2 m (MCC16H, MCC14F80)
- Tuỳ chọn khung phụ 2.000 / 2.160 / 2.500 mm (MCC16 series)
An toàn khi làm việc trên cao
Tay vịn và bàn đạp có cảm biến (OPS): xe chỉ chạy khi người lái đứng đúng vị trí. Xe tự giảm tốc và dừng ở cuối lối đi, tốc độ trong và ngoài lối đi lập trình được. Tất cả bánh có phanh điện từ; khi xe dừng bất thường trên cao, dây thoát hiểm và van xả áp tay đưa người lái xuống sàn.
- Camera lùi HD, màn hình màu
- Tuỳ chọn laser tránh vật cản trong lối đi
Hệ AC 80 V, bộ điều khiển Curtis, dẫn hướng ray hoặc từ
Motor di chuyển, nâng và lái đều là motor xoay chiều không cần bảo dưỡng; hệ 80 V điện áp cao, dòng nhỏ, tiêu hao thấp. Bộ điều khiển Curtis (Mỹ). Xe chạy theo ray dẫn hướng cơ khí đặt dưới chân kệ, hoặc tuỳ chọn dẫn hướng băng từ / dây cảm ứng để hàng đặt thẳng xuống sàn, không cần ray.
- Pin kéo ngang (side pull)
- Lái điện, bánh PU
Hình ảnh xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh sản phẩm của hãng MiMA (trang mimaforklift.com và catalog).
Kho đã kín kệ nhưng chưa muốn xây thêm?
TFV đo kệ, lối đi và chiều cao trần, rồi tính số ô kệ tăng thêm khi chuyển sang lối đi 1.650 mm của xe 3 chiều.
Giá xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC theo từng nhóm
Giá khác nhau theo model, khung nâng (chiều cao kệ), loại ắc quy / pin và cách dẫn hướng lối đi. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, pin và cách dẫn hướng lối đi.
Chọn ắc quy axít hay pin lithium cho xe nâng 3 chiều MiMA MCC?
Cả dòng MCC chạy hệ 80 V, pin thay kiểu kéo ngang (side pull). Theo bảng hãng, MCC16 và MCC16U dùng ắc quy axít 80 V / 560 Ah; MCC16H và MCC14F80 dùng 80 V / 700 Ah; hãng có tuỳ chọn pin lithium 80 V.
Chọn dung lượng theo số giờ chạy mỗi ca, số lần nâng lên tầng cao và thời gian nghỉ có thể sạc. Catalog MCC16 series 02/2024 ghi lithium 450 / 600 Ah và ắc quy axít tuỳ chọn 80 V / 840 Ah.
Xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC phù hợp với kho nào?
Ứng dụng theo mô tả của MiMA cho từng model.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC?
Xe nặng 7.700–10.430 kg gồm ắc quy — kiểm tra tải sàn nếu là sàn có tầng hầm. Lối đi chính đầu dãy cần ≥ 4.500–4.800 mm tuỳ model để xe vào lối.
Vì sao nên mua xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC tại TFV?
- Khảo sát kệ, lối đi, chiều cao trần và cửa kho trước khi báo giá
- Đo lối đi, dầm kệ, ray dẫn hướng theo bảng kích thước kệ của hãng
- Hàng chính hãng MiMA, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA MCC14F80 nâng khung tới độ cao lớn nhất (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC
Dòng xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC gồm những model nào?
Sáu model TFV đang kinh doanh: MCC16, MCC16SQ, MCC16H (MCC16 series, 1.600 kg), MCC16U (1.600 kg, điều khiển tay vịn), MCC12 (1.200 kg, kệ sâu hai pallet) và MCC14F80 (1.400 kg, kho lạnh).
"Man-up" nghĩa là gì?
Là chữ hãng dùng cho kiểu xe người lái đứng hoặc ngồi trong cabin và được nâng lên cùng càng. Người lái nhìn trực tiếp vào ô kệ khi xếp hàng, lấy lẻ hoặc kiểm kê ở tầng cao.
Lối đi giữa hai dãy kệ cần rộng bao nhiêu?
Với pallet 1200×1200, lối xếp hàng thông thủy tối thiểu 1.650 mm khi dẫn hướng bằng ray cơ khí; dẫn hướng từ cộng thêm 50 mm. Riêng MCC12 kệ đôi cần 2.000 mm với pallet 1000×1000.
Nâng cao nhất được bao nhiêu?
MCC16H nâng tổng 11,7–14,2 m (khung chính 10–12,5 m cộng khung phụ 1.700 mm). MCC14F80 nâng tới 14,2 m theo mô tả hãng. Tải cho phép giảm dần khi lên cao — xem bảng tải đúng khung.
Xe dùng ắc quy hay pin lithium?
Tiêu chuẩn là ắc quy axít 80 V (560 hoặc 700 Ah tuỳ model), thay kiểu kéo ngang. MCC16 series và MCC16U có tuỳ chọn pin lithium 80 V.
Kho chưa có ray dẫn hướng thì sao?
Có thể lắp ray dẫn hướng dưới chân kệ (cao ≥ 100 mm) hoặc chọn dẫn hướng băng từ / dây cảm ứng — không cần ray và dầm chân kệ, hàng đặt thẳng xuống sàn.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng 3 chiều Man-up MiMA MCC đúng cấu hình
Gửi chiều cao kệ, bề rộng lối đi và loại pallet, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung nâng
- Khảo sát kho, lối đi, kệ miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883