Công ty TNHH TFV Industries

Series · MiMA

MiMA ME xe nâng tay điện 2–6 tấn

7 modelsAbout MiMA ME xe nâng tay điện 2–6 tấn ›

MiMA ME xe nâng tay điện 2–6 tấn models

MiMA · xe nâng tay điện đứng lái

Xe nâng tay điện MiMA ME — 7 model đứng lái, tải từ 2 đến 6 tấn

Dòng xe nâng pallet chạy điện kiểu đứng lái của MiMA, dùng cho vận chuyển ngang hàng trung bình và nặng quãng trung và dài. Motor di chuyển AC, trợ lực lái điện, pin 24V; tải từ 2.000 kg (ME20) tới 6.000 kg (ME60, MEB60).

2–6 tấnDải tải trọng 7 model
7 modelTay lái càng, vô lăng, bản tốc độ cao
12 km/hTốc độ không tải lớn nhất (ME36)
24 VĐiện áp pin tiêu chuẩn cả dòng

Xe nâng tay điện MiMA ME là dòng xe nâng pallet chạy điện kiểu đứng lái của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Người vận hành đứng trên sàn ở đuôi xe thay vì đi bộ theo, nên xe hợp những kho, xưởng, bãi hàng phải chuyển pallet nặng nhiều lượt trên quãng đường dài. Dòng ME có bảy model, từ 2 tấn đến 6 tấn, chia thành ba kiểu điều khiển.

Bài này giúp anh/chị so bảy model trên cùng một bảng, hiểu khác nhau giữa tay lái càng, vô lăng và bản tốc độ cao, rồi chọn đúng xe theo khối lượng hàng và mặt bằng.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng tới 2–2,5 tấn → ME20 / ME25. Hàng 3–4 tấn → ME30 / ME40. Hàng tới 6 tấn, đi thẳng quãng dài → ME60; đổi hướng liên tục, bốc dỡ xe tải lớn → MEB60. Quãng rất dài, cần 10–12 km/h hoặc pallet Mỹ hai mặt → ME36.
Xe nâng tay điện MiMA ME đứng lái
Model trong dòng

Xe nâng tay điện MiMA ME gồm những model nào?

Bảy model theo tên và tải trọng in trong catalog của hãng. Bấm tên model để xem trang chi tiết, thông số đầy đủ và phiên bản.

Xe nâng tay điện MiMA ME20 2.000 kgTay lái càng · thân 730 mm

MiMA ME20

  • Tải 2.000 kg, tâm tải 600 mm
  • Dài 1.900 / 2.310 mm (sàn gập / mở)
  • Motor AC 1,5 kW, chạy 6 / 6 km/h
  • Pin 24V / 210 Ah, xe nặng 630 kg
Xe nâng tay điện MiMA ME25 2.500 kgCùng thân ME20

MiMA ME25

  • Tải 2.500 kg, tâm tải 600 mm
  • Dài 1.900 / 2.310 mm, rộng 730 mm
  • Motor AC 1,5 kW, chạy 6 / 6 km/h
  • Leo dốc 6 / 15 %
Xe nâng tay điện MiMA ME30 3.000 kgTay lái càng · thân 850 mm

MiMA ME30

  • Tải 3.000 kg, tâm tải 600 mm
  • Dài 1.945 / 2.390 mm, rộng 850 mm
  • Motor AC 1,5 kW, chạy 5 / 6 km/h
  • Càng dày 75 mm, xe nặng 810 kg
Xe nâng tay điện MiMA ME40 4.000 kgCùng thân ME30

MiMA ME40

  • Tải 4.000 kg, tâm tải 600 mm
  • Motor AC 2,3 kW, chạy 5 / 6 km/h
  • Pin 24V / 270 Ah
  • Càng rộng 205 mm, xe nặng 950 kg
Xe nâng tay điện MiMA ME60 6.000 kgTay lái càng · 8 bánh tải

MiMA ME60

  • Tải 6.000 kg, tâm tải 600 mm
  • Càng 1.200 × 255 × 87 mm
  • Motor AC 2,5 kW, chạy 4,0 / 4,5 km/h
  • Pin 24V / 270 Ah, xe nặng 1.480 kg
Xe nâng tay điện MiMA MEB60 6.000 kgVô lăng · pin kéo hông

MiMA MEB60

  • Tải 6.000 kg, tâm tải 600 mm
  • Dài 2.030 mm, rộng 1.000 mm
  • Motor AC 4 kW, chạy 5 / 6 km/h
  • Pin 24V / 420 Ah kéo ra bên hông
Xe nâng tay điện MiMA ME36 3.630 kgVô lăng · tựa lưng · 12 km/h

MiMA ME36

  • Tải 3.630 kg (8.000 lb)
  • Chạy 10 / 12 km/h có / không tải
  • Bánh lái 310 mm, motor 3,5 kW
  • Bản càng 2.435 mm chở hai pallet

ME20/25/30/40/60 và MEB60 theo catalog ME bản V202312; ME36 theo catalog riêng bản V202406. ME20 và ME25 dùng chung thân xe; ME30 và ME40 dùng chung thân xe — khác nhau ở tải, motor, pin và càng.

Bảng so sánh

So sánh 7 model xe nâng tay điện MiMA ME trên một bảng

Số liệu đúng bảng thông số của hãng. Hai số cách nhau dấu "/" là sàn đứng gập / mở, hoặc có tải / không tải.

Tiêu chíME20ME25ME30ME40ME60MEB60ME36
Tải trọng2.000 kg2.500 kg3.000 kg4.000 kg6.000 kg6.000 kg3.630 kg
Kiểu xeĐứng lái, tay lái càngĐứng lái, tay lái càngĐứng lái, tay lái càngĐứng lái, tay lái càngĐứng lái, tay lái càngĐứng lái, vô lăngĐứng lái, vô lăng, tựa lưng
Trọng lượng xe gồm pin630 kg630 kg810 kg950 kg1.480 kg1.650 kg990* kg
Dài toàn xe1.900 / 2.310 mm1.900 / 2.310 mm1.945 / 2.390 mm1.945 / 2.390 mm1.945 / 2.390 mm2.030 mm2.372 mm
Rộng toàn xe730 mm730 mm850 mm850 mm850 mm1.000 mm935 mm
Bán kính quay vòng1.730 / 2.065 mm1.730 / 2.065 mm1.800 / 2.220 mm1.750 / 2.170 mm1.900 / 2.320 mm1.890 mm2.130 mm
Tốc độ có / không tải6 / 6 km/h6 / 6 km/h5 / 6 km/h5 / 6 km/h4,0 / 4,5 km/h5 / 6 km/h10 / 12 km/h
Leo dốc có / không tải6 / 15 %6 / 15 %5 / 8 %5 / 8 %4 / 8 %3 / 6 %5 / 15 %
Motor di chuyển1,5 AC kW1,5 AC kW1,5 AC kW2,3 AC kW2,5 AC kW4 AC kW3,5 kW
Pin tiêu chuẩn24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 270 Ah24V / 270 Ah24V / 420 Ah24V / 300 Ah
Hệ thống láiEPSEPSEPSEPSEPSEPSTrợ lực điện
Thay pinCẩu nhấcCẩu nhấcCẩu nhấcCẩu nhấcCẩu nhấcKéo hông—
Càng dài / rộng / dày1.150 / 170 / 56 mm1.150 / 170 / 56 mm1.150 / 175 / 75 mm1.150 / 205 / 75 mm1.200 / 255 / 87 mm1.200 / 125 / 86 mm1.215 / 232 / 62 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. * Trọng lượng ME36 theo trang sản phẩm của hãng; catalog ME36 không ghi. ME36 dùng tâm tải 610 mm (24 in), các model còn lại 600 mm; bán kính quay vòng ME36 là bản càng tiêu chuẩn 1.215 mm.

Ba kiểu điều khiển

Xe nâng tay điện MiMA ME: tay lái càng, vô lăng hay bản tốc độ cao?

Cùng là xe đứng lái, nhưng cách người lái điều khiển quyết định xe hợp quãng đường và kiểu việc nào.

5 model

Tay lái càng · ME20 → ME60

4–6 km/h
  • Người lái đứng trên sàn, lái bằng tay lái càng
  • Tay vịn bảo vệ gập hai bên
  • Gập sàn để đi bộ theo xe khi cần
  • Trợ lực lái điện EPS tiêu chuẩn

ME20 · ME25 · ME30 · ME40 · ME60

Tải nặng, đổi hướng

Vô lăng · MEB60

6 tấn
  • Vô lăng và cần gạt van thuỷ lực
  • Pin 420 Ah kéo ra bên hông
  • Đồng hồ báo pin và giờ chạy
  • Hợp bốc dỡ xe tải lớn

Xem MiMA MEB60

Quãng dài

Vô lăng, tựa lưng · ME36

10 / 12 km/h
  • Tốc độ có tải 10, không tải 12 km/h
  • Bánh lái lớn 310 mm, tựa lưng cho người lái
  • Vào ra pallet Mỹ hai mặt 40×48 in
  • Bản càng 2.435 mm chở hai pallet

Xem MiMA ME36

Nói gọn: tay lái càng là lựa chọn phổ thông cho kho và xưởng; MEB60 dành cho hàng 6 tấn cần xoay trở nhiều; ME36 dành cho quãng đường rất dài, nơi tốc độ quyết định năng suất.

Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng tay điện MiMA ME theo hàng và mặt bằng

Pallet tới 2 tấn, kho thông thườngMiMA ME20 — thân rộng 730 mm, xe nặng 630 kg, chạy 6 / 6 km/h.
Pallet 2–2,5 tấnMiMA ME25 — cùng thân ME20, tải 2.500 kg.
Hàng 2,5–3 tấnMiMA ME30 — càng dày 75 mm, bánh cân bằng 150 mm.
Hàng 3–4 tấnMiMA ME40 — motor 2,3 kW, pin 270 Ah, càng rộng 205 mm.
Hàng tới 6 tấn, đi thẳng quãng dàiMiMA ME60 — 8 bánh tải, càng 1.200 × 255 × 87 mm.
Hàng 6 tấn, đổi hướng liên tụcMiMA MEB60 — vô lăng, motor 4 kW, pin 420 Ah kéo hông.
Quãng rất dài, cần tốc độMiMA ME36 — 10 / 12 km/h, tải 3.630 kg.
Chưa chắc chọn thế nào?Gửi khối lượng pallet, quãng đường, lối đi và số ca — TFV đề xuất model. Nhờ TFV chọn

Theo bảng thông số của hãng.

Công nghệ chung

Xe nâng tay điện MiMA ME có gì giống nhau giữa các model?

Khung năm điểm tựa của xe nâng tay điện MiMA ME
01

Khung năm điểm tựa, thép tấm cường độ cao

Các model tay lái càng dùng kết cấu năm điểm tựa với hai bánh cân bằng có giảm chấn liền khối: thân xe ổn định, ít trượt, vượt gờ và qua khe sàn tốt. Chi tiết chịu lực làm bằng thép tấm cường độ cao.

  • Liên kết bánh cân bằng tăng độ ổn định và độ bền
  • Sàn đứng tháo rời để thay chi tiết
Tay lái tích hợp xe nâng tay điện MiMA MENút dừng khẩn cấp xe nâng tay điện MiMA MEVô lăng xe nâng tay điện MiMA MEB60Màn hình LED xe nâng tay điện MiMA ME36
02

An toàn nhiều lớp cho người đứng trên xe

Tay lái tích hợp nút dừng khẩn cấp, nút chống kẹt, phanh ở hai vị trí tay lái, giảm tốc khi rẽ và bảo vệ điện áp thấp. Hạ tay vịn bảo vệ thì tốc độ giảm 30–40%. Phanh chính là phanh điện từ; MEB60 tự phanh khi tắt nguồn nên không trôi khi đỗ.

  • Chức năng lùi khẩn cấp ở đầu tay lái
  • ME36 có tựa lưng cho người lái
Sàn đứng giảm chấn xe nâng tay điện MiMA ME
03

Sàn đứng giảm chấn, hệ treo nổi

Sàn đứng giảm chấn theo công thái học và hệ treo nổi giữ bánh lái luôn tì xuống mặt sàn: bánh bám tốt, không trượt, xe ổn định khi có người đứng trên. Người lái đỡ mỏi hơn qua cả ca.

Khoang pin 24V xe nâng tay điện MiMA ME
04

Truyền động AC không bảo dưỡng, pin 24V

Cả dòng dùng motor di chuyển AC công suất lớn, không cần bảo dưỡng chổi than, và pin 24V dung lượng lớn. Tuỳ chọn pin lithium và pin kéo ra bên hông cho kho làm nhiều ca; MEB60 có pin kéo hông và bộ sạc thông minh là trang bị tiêu chuẩn, đầu nối AMP chống nước chống bụi.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện MiMA ME

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm và catalog của hãng MiMA.

Xe nâng tay điện MiMA ME20 ME25 ME30 ME40 nhìn chéo trước
ME20 → ME40, nhìn chéo phía trước
Xe nâng tay điện MiMA ME36 đứng lái có tựa lưng
ME36 — vô lăng, tựa lưng
Xe nâng tay điện MiMA MEB60 6 tấn
MEB60 — 6 tấn, pin kéo hông
Nắp thân và trụ tay lái xe nâng tay điện MiMA ME60
ME60 — nắp thân, trụ tay lái
Xe nâng tay điện MiMA ME36 nhìn ngang
ME36 nhìn ngang
Bánh tải đầu càng xe nâng tay điện MiMA ME60
ME60 — bánh tải đôi đầu càng
Xe nâng tay điện MiMA ME nhìn chéo sau, tay vịn gập
Tay vịn gập, sàn đứng
Cần gạt van thuỷ lực xe nâng tay điện MiMA MEB60
MEB60 — cần gạt van thuỷ lực

Đang kéo pallet bằng xe nâng tay cơ quãng dài?

TFV tính số xe nâng tay điện MiMA ME cần thiết theo số pallet mỗi ngày và quãng đường của anh/chị.

Tính giúp tôi
Giá bán

Giá xe nâng tay điện MiMA ME bao nhiêu?

Giá theo model × kiểu lái × pin × càng, cộng số lượng mua. TFV báo giá kèm cấu hình, xuất hoá đơn VAT.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Pin 24V của xe nâng tay điện MiMA ME
Pin theo hãng

Pin của xe nâng tay điện MiMA ME: dung lượng theo từng model

Cả dòng dùng pin axít chì 24V tiêu chuẩn; dung lượng tăng theo tải trọng. Hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin kéo ra bên hông.

210 AhME20 · ME25 · ME30Pin nặng 200 kg, thay bằng cẩu nhấc
270 AhME40 · ME60Pin nặng 240 kg; ME20/25 có tuỳ chọn 270 Ah
300 · 420 AhME36 · MEB60MEB60 pin 335 kg kéo ra bên hông

Catalog không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc — thời gian thực tế tuỳ tải, quãng đường, độ dốc. TFV tính theo ca làm việc của anh/chị và đề xuất có cần pin thứ hai hay pin lithium.

So với loại xe khác

Xe nâng tay điện MiMA ME, xe nâng tay dắt bộ hay xe kéo điện?

Ba loại xe hay được hỏi cùng lúc khi kho cần chuyển hàng quãng dài. Chọn theo cách hàng di chuyển, không chọn theo giá.

Dòng này

Xe nâng tay điện đứng lái MiMA ME

1 pallet / chuyến
  • Tự luồn càng, nhấc pallet, chở đi
  • Người lái đứng trên xe
  • Hợp quãng trung và dài

Từ MiMA ME20

Quãng ngắn

Xe nâng tay điện dắt bộ

Đi bộ
  • Người đi bộ theo xe
  • Thân ngắn, hợp lối rất hẹp
  • Quãng ngắn, ít lượt

Xem xe nâng tay điện

Kéo đoàn

Xe kéo điện MiMA

Kéo đoàn
  • Không nâng pallet, kéo đoàn rơ moóc
  • Một chuyến chở nhiều lô hàng
  • Hợp tuyến cố định kho – xưởng

Xem xe kéo điện MiMA MG

Nếu mỗi chuyến chỉ một pallet và điểm đầu – điểm cuối thay đổi liên tục, xe nâng tay điện đứng lái là đủ. Khi tuyến đường cố định và cần chở nhiều lô cùng lúc, xe kéo điện với đoàn rơ moóc thường hiệu quả hơn; cần xếp pallet lên kệ thì phải dùng xe nâng stacker hoặc xe nâng đối trọng. Các thương hiệu khác TFV đang bán nằm ở trang nhóm xe nâng tay điện.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện MiMA ME phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng tay điện MiMA ME cho kho logistics
📦Kho logistics
🥫Thực phẩm
🧵Dệt may, in ấn
❄️Chuỗi lạnh (bản kho lạnh)
🛒Siêu thị, TTTM
🚛Bãi hàng, bốc dỡ xe tải

Ngành ứng dụng theo catalog MiMA ME và ME36.

⚠ Không nên chọn xe nâng tay điện MiMA ME khi cần xếp pallet lên kệ (càng chỉ nâng 100–140 mm tuỳ model); nền sỏi đá, ổ gà; dốc dài vượt khả năng leo dốc có tải của model (3–6%); lối đi quá hẹp cho xe đứng lái — khi đó xem xe nâng tay điện dắt bộ.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện MiMA ME?

1Hàng & palletKhối lượng pallet nặng nhất, kích thước pallet, pallet hở hay kín đáy, pallet một mặt hay hai mặt.
2Quãng đường & lối điQuãng đường mỗi chuyến, bề rộng lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu, có vào thùng xe tải không.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài trời, khe sàn, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất khi có hàng.
4Ca làm việc & sạcSố pallet mỗi ca, số ca mỗi ngày, chỗ đặt sạc, cần thay pin giữa ca hay không.

Xe vào thang máy, sàn lửng: cộng trọng lượng xe (630–1.650 kg tuỳ model) với khối lượng hàng để kiểm tra tải sàn.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện MiMA ME tại TFV?

  • Đúng model, đúng cấu hình theo catalog hãng MiMA
  • Tư vấn model, kiểu lái, pin theo hàng và lối đi thực tế
  • Hướng dẫn vận hành, sạc và thay pin khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng tay điện MiMA MEB60 chính hãng tại TFV

MiMA MEB60 — ảnh catalog hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện MiMA ME

Dòng xe nâng tay điện MiMA ME có những model nào?

Bảy model: ME20 (2.000 kg), ME25 (2.500 kg), ME30 (3.000 kg), ME36 (3.630 kg), ME40 (4.000 kg), ME60 (6.000 kg) và MEB60 (6.000 kg). Tất cả là xe đứng lái chạy pin 24V.

Xe nâng tay điện đứng lái khác xe dắt bộ thế nào?

Người lái đứng trên sàn ở đuôi xe thay vì đi bộ theo, nên xe chạy nhanh hơn và người lái đỡ mỏi trên quãng dài. Đổi lại xe dài hơn khi mở sàn và cần lối đi rộng hơn.

Xe nâng tay điện MiMA ME có xếp hàng lên kệ được không?

Không. Càng chỉ nâng 100–140 mm tuỳ model, đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển. Cần xếp lên kệ hãy chọn xe nâng stacker.

ME60 và MEB60 cùng 6 tấn, khác nhau thế nào?

ME60 lái bằng tay lái càng, có 8 bánh tải, pin 270 Ah thay bằng cẩu nhấc. MEB60 lái bằng vô lăng, motor 4 kW, pin 420 Ah kéo ra bên hông — hợp đổi hướng liên tục và bốc dỡ xe tải lớn.

Model nào chạy nhanh nhất?

ME36: 10 km/h khi có tải và 12 km/h khi không tải. Các model tay lái càng chạy 4–6 km/h.

Pin của dòng ME là loại gì?

Tiêu chuẩn là pin axít chì 24V, dung lượng 210–420 Ah tuỳ model. Hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin kéo ra bên hông.

Giá xe nâng tay điện MiMA ME bao nhiêu?

Giá theo model, kiểu lái, pin và càng, cộng số lượng mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng tay điện MiMA ME đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Tư vấn model, kiểu lái, pin
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút