Our commitment
- Brand MiMA, made in China
Specifications
| Capacity | 3 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | MiMA |
| Model | ME30 — MiMA ME30 |
| Origin | China |
| Đặc điểm chung | |
| Kiểu vận hành | Đứng lái (Stand on) |
| Tâm tải (C) | 600 mm |
| Tâm trục tới mặt càng (x) | 985 / 910 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.515 / 1.440 mm |
| Trọng lượng | |
| Tải trục có tải, sau / trước | 1.460 / 2.400 kg |
| Tải trục không tải, sau / trước | 700 / 160 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh trước / sau | PU |
| Cỡ bánh trước (bánh tải) | φ80×70 mm |
| Cỡ bánh sau (bánh lái) | φ230×75 mm |
| Bánh cân bằng | φ150×50 mm |
| Số bánh trước / sau (X = chủ động) + bánh cân bằng: 4 / 1X+2 | |
| Vết bánh sau (b10) / trước (b11) | 630 / 510 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao toàn xe (h1) | 1.420 mm |
| Hành trình nâng càng | 110 mm |
| Chiều cao mặt càng khi nâng | 195 mm |
| Chiều cao mặt càng khi hạ (h13) | 85 mm |
| Chiều cao sàn đứng (h4) | 180 mm |
| Chiều cao tay lái (h5) | 1.090–1.360 mm |
| Dài toàn xe, sàn gập / mở (l1) | 1.945 / 2.390 mm |
| Rộng toàn xe (b1) | 850 mm |
| Khoảng cách ngoài hai càng (b2) | 685 mm |
| Kích thước càng dài / rộng / dày (l/e/s): 1.150 / 175 / 75 mm | |
| Khoảng sáng gầm thân xe (m2) | 55 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 mm, C = 500 mm (sàn gập / mở): 2.150 / 2.590 mm | |
| Lối đi pallet 800×1200 mm, C = 600 mm (sàn gập / mở): 2.200 / 2.640 mm | |
| Bán kính quay vòng (sàn gập / mở) | 1.800 / 2.220 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 5 / 6 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 29 / 33 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 23 / 18 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải (S2 5 phút): 5 / 8 % | |
| Phanh chính | Điện từ |
| Truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 1,5 kW (AC) |
| Motor nâng (S3 15%) | 2,2 kW (DC) |
| Hệ thống lái | EPS (trợ lực lái điện) |
Xe nâng tay điện MiMA ME30 3 tấn — đứng lái, chuyển pallet nặng quãng trung và dài
Tải 3.000 kg tại tâm tải 600 mm, motor di chuyển 1,5 kW (AC), chạy 5 / 6 km/h khi có tải / không tải, pin axít chì 24V / 210 Ah. Sàn đứng giảm chấn, tay vịn gập hai bên và trợ lực lái điện EPS là trang bị tiêu chuẩn.
Xe nâng tay điện MiMA ME30 là xe nâng pallet chạy điện kiểu đứng lái (stand-on), tải trọng 3 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện MiMA ME của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Khác xe nâng tay điện dắt bộ, ME30 có sàn đứng ở đuôi xe: người vận hành đứng trên xe, hai tay vịn che hai bên, điều khiển bằng tay lái càng. Nhờ vậy xe chạy nhanh và bền sức hơn trên quãng đường dài — đúng việc hãng thiết kế: vận chuyển ngang hàng trung bình và nặng, quãng trung và dài.
Bài dưới đây đi qua sáu điểm kỹ thuật chính, bảng thông số đầy đủ theo catalog hãng, các phiên bản có thể đặt và cách chọn đúng xe cho mặt bằng của anh/chị.
Đánh giá xe nâng tay điện MiMA ME30: sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý
Mỗi điểm dưới đây kèm số liệu từ catalog MiMA ME bản V202312 và trang sản phẩm của hãng.
Khung năm điểm tựa, bánh cân bằng giảm chấn hai bên
MiMA dùng kết cấu năm điểm tựa: bánh lái ở giữa, hai bánh cân bằng hai bên có giảm chấn liền khối và bánh tải dưới hai càng. Cách bố trí này giữ thân xe ổn định, ít trượt khi vào cua hoặc qua chỗ nền không đều. Chi tiết chịu lực làm bằng thép tấm cường độ cao.
Thân xe được thiết kế để vượt gờ và qua khe sàn tốt hơn — hữu ích ở cửa kho, mép cầu dẫn, rãnh thoát nước trong xưởng. Khoảng sáng gầm ở giữa thân là 55 mm.
- Bánh cân bằng φ150×50 mm, số bánh (tải / chủ động + cân bằng) 4 / 1X+2
- Vết bánh phía sau 630 mm, phía trước 510 mm
Tay lái tích hợp: mọi nút điều khiển nằm dưới hai bàn tay
Đầu tay lái gom núm tiến lùi, nút nâng, nút hạ càng, còi và nút chống kẹt (nút bụng). Khi người lái bị ép vào đầu tay lái, nút chống kẹt đảo chiều chạy để bảo vệ người vận hành.
Xe có phanh ở hai vị trí tay lái trên và dưới, tự giảm tốc khi rẽ và bảo vệ khi điện áp pin xuống thấp. Tay lái cao 1.090–1.360 mm khi vận hành.
- Trợ lực lái điện EPS tiêu chuẩn — đánh lái nhẹ
- Nâng điện, hạ điện bằng nút bấm
Sàn đứng giảm chấn, tay vịn bảo vệ gập hai bên
Sàn đứng có giảm chấn theo thiết kế công thái học và hệ treo nổi riêng, giữ bánh lái luôn tì xuống mặt sàn: bánh bám tốt, không trượt, xe ổn định hơn khi có người đứng trên. Sàn cao 180 mm, tháo rời được để thay chi tiết nhanh.
Hai tay vịn bảo vệ gập được. Khi hạ tay vịn, tốc độ xe giảm 30–40% — hãng thiết kế để người lái an toàn hơn khi đứng trên xe ở tốc độ cao.
- Dài toàn xe 1.945 / 2.390 mm (sàn gập / mở)
- Gập sàn khi đi bộ theo xe trong chỗ hẹp
Motor di chuyển AC 1,5 kW không bảo dưỡng, pin 210 Ah
Hệ truyền động AC công suất lớn, không cần bảo dưỡng chổi than, cho lực kéo ổn định khi xe chở đầy 3 tấn. Motor di chuyển 1,5 kW AC, định mức S2 60 phút; motor nâng 2,2 kW DC, định mức S3 15%.
Pin axít chì 24V / 210 Ah, nặng 200 kg, thay bằng cách cẩu nhấc lên. Hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin kéo ra bên hông.
- Tốc độ nâng có / không tải 29 / 33 mm/s
- Tốc độ hạ có / không tải 23 / 18 mm/s
An toàn: dừng khẩn cấp, lùi khẩn cấp, phanh điện từ
Nút dừng khẩn cấp màu đỏ trên nắp thân cắt nhanh nguồn điện khi có sự cố. Chức năng lùi khẩn cấp ở đầu tay lái bảo vệ người lái. Phanh chính là phanh điện từ.
Bên cạnh nút dừng là đồng hồ báo pin và khoá điện: người không phận sự không tự ý chạy xe được, quản lý kho kiểm được giờ chạy.
- Leo dốc 5% có tải, 8% không tải (S2 5 phút)
- Bảo vệ điện áp thấp
Lối đi cần thiết và bán kính quay vòng
Với pallet 1000×1200 mm đặt ngang (tâm tải 500 mm), ME30 cần lối đi 2.150 / 2.590 mm khi sàn đứng gập / mở; pallet 800×1200 mm đặt dọc cần 2.200 / 2.640 mm. Bán kính quay vòng 1.800 / 2.220 mm.
Nói cách khác: lối đi đủ cho người lái đứng trên xe thì cần rộng hơn khi đi bộ theo xe khoảng 440–450 mm. Kho có đoạn chật nên gập sàn, đi bộ theo xe qua đoạn đó.
- Rộng thân xe 850 mm
- Khoảng cách ngoài hai càng 685 mm
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện MiMA ME30
Theo bảng "Specification" trong catalog MiMA ME bản V202312. Số liệu là xe tiêu chuẩn; lắp tuỳ chọn thì một số kích thước thay đổi.
| Thông số (model ME30) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA |
| Model | ME30 |
| Nguồn động lực | Pin (Battery) |
| Kiểu vận hành | Đứng lái (Stand on) |
| Tải trọng định mức (Q) | 3.000 kg |
| Tâm tải (C) | 600 mm |
| Tâm trục tới mặt càng (x) | 985 / 910 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.515 / 1.440 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe gồm pin | 810 kg |
| Tải trục có tải, sau / trước | 1.460 / 2.400 kg |
| Tải trục không tải, sau / trước | 700 / 160 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh trước / sau | PU |
| Cỡ bánh trước (bánh tải) | φ80×70 mm |
| Cỡ bánh sau (bánh lái) | φ230×75 mm |
| Bánh cân bằng | φ150×50 mm |
| Số bánh trước / sau (X = chủ động) + bánh cân bằng | 4 / 1X+2 |
| Vết bánh sau (b10) / trước (b11) | 630 / 510 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao toàn xe (h1) | 1.420 mm |
| Hành trình nâng càng | 110 mm |
| Chiều cao mặt càng khi nâng | 195 mm |
| Chiều cao mặt càng khi hạ (h13) | 85 mm |
| Chiều cao sàn đứng (h4) | 180 mm |
| Chiều cao tay lái (h5) | 1.090–1.360 mm |
| Dài toàn xe, sàn gập / mở (l1) | 1.945 / 2.390 mm |
| Rộng toàn xe (b1) | 850 mm |
| Khoảng cách ngoài hai càng (b2) | 685 mm |
| Kích thước càng dài / rộng / dày (l/e/s) | 1.150 / 175 / 75 mm |
| Khoảng sáng gầm thân xe (m2) | 55 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 mm, C = 500 mm (sàn gập / mở) | 2.150 / 2.590 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 mm, C = 600 mm (sàn gập / mở) | 2.200 / 2.640 mm |
| Bán kính quay vòng (sàn gập / mở) | 1.800 / 2.220 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 5 / 6 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 29 / 33 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 23 / 18 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải (S2 5 phút) | 5 / 8 % |
| Phanh chính | Điện từ |
| Truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 1,5 kW (AC) |
| Motor nâng (S3 15%) | 2,2 kW (DC) |
| Điện áp / dung lượng pin | 24V / 210 Ah |
| Khối lượng pin | 200 kg |
| Hệ thống lái | EPS (trợ lực lái điện) |
| Khác | |
| Cách thay pin | Cẩu nhấc (Hoisting) |
Nguồn: catalog MiMA Electric Pallet Truck ME series, bản V202312-EN. Ghi chú của hãng: số liệu là xe tiêu chuẩn và thay đổi theo cấu hình; nâng cấp model có thể làm đổi một số kích thước. Kéo ngang bảng trên điện thoại.
Hình ảnh xe nâng tay điện MiMA ME30
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm của hãng MiMA.
Đang kéo pallet bằng xe nâng tay cơ quãng dài?
TFV tính số xe ME30 cần thiết theo số pallet mỗi ngày và quãng đường của anh/chị.
Xe nâng tay điện MiMA ME30 giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản: kiểu lái, loại và dung lượng pin, kích thước càng, số lượng mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình, xuất hoá đơn VAT.
Xe nâng tay điện MiMA ME30 có những phiên bản nào?
Bản tiêu chuẩn: trợ lực lái điện EPS, tay vịn bảo vệ và sàn đứng, bánh PU, pin axít chì 24V / 210 Ah, càng dài 1.150 mm.
Phiên bản lái cơ khí mang mã hãng ME30F08: bỏ trợ lực lái điện và không có tay vịn bảo vệ hai bên — đơn giản hơn, hợp quãng ngắn, tốc độ thấp.
Tuỳ chọn khác theo catalog: càng dài, rộng và khoảng cách hai càng theo yêu cầu; cấu hình chở trục dệt (càng và mặt nghiêng) cho ngành dệt; bánh lái cao su đặc; pin lithium; pin kéo ra bên hông; đèn cảnh báo; bản kho lạnh; càng cải tạo thành sàn chở hàng; bản không tay vịn, không sàn đứng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Pin của xe nâng tay điện MiMA ME30: loại, dung lượng, cách thay
Bản tiêu chuẩn dùng pin axít chì 24V; hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin dung lượng khác.
Thay pin tiêu chuẩn bằng cẩu nhấc; tuỳ chọn pin kéo ra bên hông để thay nhanh giữa ca. Catalog không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc — thời gian thực tế tuỳ tải, quãng đường, độ dốc; TFV tính theo ca của anh/chị. Nhớ cộng 200 kg pin khi tính chỗ đặt sạc và dụng cụ nâng pin.
So sánh xe nâng tay điện MiMA ME30 với ME25 và ME40
Ba model đứng cạnh nhau trong dòng MiMA ME — chọn theo khối lượng hàng thực tế và mặt bằng, không chỉ theo giá.
| Tiêu chí | MiMA ME30 (trang này) | MiMA ME25 | MiMA ME40 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | 3.000 kg | 2.500 kg | 4.000 kg |
| Kiểu xe | Đứng lái, tay lái càng | Đứng lái, tay lái càng | Đứng lái, tay lái càng |
| Trọng lượng xe gồm pin | 810 kg | 630 kg | 950 kg |
| Dài toàn xe | 1.945 / 2.390 mm | 1.900 / 2.310 mm | 1.945 / 2.390 mm |
| Rộng toàn xe | 850 mm | 730 mm | 850 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.800 / 2.220 mm | 1.730 / 2.065 mm | 1.750 / 2.170 mm |
| Tốc độ có / không tải | 5 / 6 km/h | 6 / 6 km/h | 5 / 6 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 5 / 8 % | 6 / 15 % | 5 / 8 % |
| Motor di chuyển | 1,5 AC kW | 1,5 AC kW | 2,3 AC kW |
| Pin tiêu chuẩn | 24V / 210 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 270 Ah |
| Càng dài / rộng / dày | 1.150 / 175 / 75 mm | 1.150 / 170 / 56 mm | 1.150 / 205 / 75 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Hai số cách nhau dấu "/" là sàn đứng gập / mở hoặc có tải / không tải. Toàn bộ 7 model xem ở trang xe nâng tay điện MiMA ME.
MiMA ME30 đứng lái
6 km/h- Người lái đứng trên xe, không phải đi bộ
- Hợp quãng trung và dài, nhiều lượt
- Tay vịn gập, sàn giảm chấn
- Cần lối đi rộng hơn khi mở sàn
Chọn khi mỗi chuyến đi xa, nhiều chuyến mỗi ca.
Xe nâng tay điện dắt bộ
Đi bộ- Người đi bộ theo xe
- Hợp quãng ngắn, lối rất hẹp
- Thân ngắn, gọn hơn
- Tốc độ giới hạn bởi bước chân
Xem các lựa chọn ở trang xe nâng tay điện.
Xe nâng tay điện MiMA ME30 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng khuyến nghị dòng ME cho vận chuyển ngang hàng trung bình và nặng, quãng trung và dài: kho logistics, thực phẩm, dệt may, in ấn, chuỗi lạnh; trung tâm thương mại, siêu thị, bãi hàng, xưởng sản xuất. Với ME30, nhóm hàng điển hình là pallet 2,5–3 tấn: bao nguyên liệu, thùng máy, nước giải khát.
Ứng dụng theo catalog MiMA ME.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện MiMA ME30?
Xe vào thang máy, sàn lửng: cộng trọng lượng xe 810 kg với khối lượng hàng để kiểm tra tải sàn và tải thang.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện MiMA ME30 tại TFV?
- Đúng model, đúng cấu hình theo catalog hãng MiMA
- Tư vấn kiểu lái, pin, kích thước càng theo hàng và lối đi thực tế
- Hướng dẫn vận hành, sạc và thay pin khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA ME30 — ảnh hãng.
Tiêu chuẩn
Tuỳ chọn
Theo mục Standard & Optional và ghi chú trong catalog.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện MiMA ME30
Xe nâng tay điện MiMA ME30 nâng cao được bao nhiêu?
Càng hạ thấp nhất 85 mm, nâng lên 195 mm — hành trình 110 mm, đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển. ME30 không dùng để xếp hàng lên kệ.
ME30 chạy nhanh bao nhiêu?
5 / 6 km/h khi có tải / không tải. Khi hạ tay vịn bảo vệ, tốc độ giảm 30–40% theo thiết kế của hãng.
ME30 dùng pin gì, thay thế nào?
Tiêu chuẩn là pin axít chì 24V / 210 Ah, nặng 200 kg, thay bằng cẩu nhấc. Hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin kéo ra bên hông.
Xe leo dốc được bao nhiêu?
5% khi có tải và 8% khi không tải, theo điều kiện S2 5 phút của hãng. Dốc cao hơn cần tính lại hoặc chọn xe khác.
Lối đi trong kho cần rộng bao nhiêu?
Pallet 1000×1200 mm đặt ngang cần 2.150 / 2.590 mm (sàn gập / mở); pallet 800×1200 mm đặt dọc cần 2.200 / 2.640 mm. Bán kính quay vòng 1.800 / 2.220 mm.
Có bản lái cơ khí rẻ hơn không?
Có. Hãng có mã ME30F08: lái cơ khí, không có tay vịn bảo vệ. Bản này hợp quãng ngắn, tốc độ thấp.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình pin và càng của đúng chiếc xe.
Nhận báo giá xe nâng tay điện MiMA ME30 đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Tư vấn kiểu lái, pin, kích thước càng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883