Công ty TNHH TFV Industries

Series · MiMA

MiMA MF xe nâng reach truck đứng lái 1,2–3 tấn

7 modelsAbout MiMA MF xe nâng reach truck đứng lái 1,2–3 tấn ›

MiMA MF xe nâng reach truck đứng lái 1,2–3 tấn models

MiMA · reach truck đứng lái · 24V / 48V

Xe nâng reach truck MiMA MF — 7 model đứng lái 1,2–3 tấn, khung tới 8 m

Ba nhóm theo tài liệu hãng: MF12 / MF15D hệ 24V, MF15 / MF18 / MF20 hệ 48V, MF25 / MF30 cho hàng 2,5–3 tấn. Mỗi model có khung 2 tầng và khung 3 tầng nâng tự do.

1,2–3 tấnTải định mức, tâm tải 500 mm
8 mKhung cao nhất (MF25 / MF30)
2.502 mmLối đi nhỏ nhất (MF12)
7 model24V · 48V · 2,5–3 tấn

Xe nâng reach truck MiMA MF là dòng reach truck chạy điện, đứng lái của MiMA — thương hiệu xe nâng của Banyitong, thành lập năm 1994 tại Hợp Phì, Trung Quốc. Trang hãng mô tả MF là reach truck khung vươn / rút hoàn toàn, thân gọn, bán kính quay nhỏ, dùng cho kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, xếp dỡ trong lối đi hẹp. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 7 model và kiểu khung.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng ≤ 1,2 tấn, lối đi hẹp nhất → MF12. Hàng 1,5 tấn → MF15 (48V, catalog 2024) hoặc MF15D (24V). Hàng 1,8–2 tấn → MF18 / MF20. Hàng 2,5–3 tấn, kệ tới 8 m → MF25 / MF30. Kệ cao hơn 8 m hoặc ca dài → dòng ngồi lái MFZ.
Xe nâng reach truck MiMA MF toàn cảnh
3 nhóm · 7 model

Xe nâng reach truck MiMA MF gồm những nhóm và model nào?

Tất cả là reach truck đứng lái chạy điện, khung vươn / rút, pin kéo hông. Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng reach truck MiMA MF hệ 24VHệ 24V

MF12 · MF15D

  • Motor di chuyển 2,3 kW, motor nâng 3,5 kW
  • 6 / 7 km/h
  • Thân dài 2.078 / 2.106 mm
  • Quay vòng 1.492 / 1.580 mm
  • Pin axít 24V 350 / 420 Ah
Xe nâng reach truck MiMA MF hệ 48V 1,5–2 tấnHệ 48V · 1,5–2 t

MF15 · MF18 · MF20

  • Motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 8,6 kW
  • 9 / 10 km/h
  • Bánh tải φ254×104, bánh lái φ343×108
  • Quay vòng 1.594–1.784 mm
  • Pin axít 48V 300 Ah
Xe nâng reach truck MiMA MF 2,5–3 tấnHệ 48V · 2,5–3 t

MF25 · MF30

  • Motor di chuyển 5,5 kW, motor nâng 8,6 kW
  • 9 / 10 và 8 / 10 km/h
  • Bánh tải φ267×135, bánh lái φ380×165
  • Khung tới 8 m
  • Pin axít 48V 400 Ah

Theo bảng trang hãng, brochure MF Series và catalog MF15 2024.

So sánh

Bảng so sánh 7 model xe nâng reach truck MiMA MF

Số có dấu "/" là khung 2 tầng / khung 3 tầng theo hai cột của bảng hãng.

Thông sốMF12MF15MF15DMF18MF20MF25MF30
Tải trọng nâng1.200 kg1.500 kg1.500 kg1.800 kg2.000 kg2.500 kg3.000 kg
Hệ điện24V48V24V48V48V48V48V
Khung cao nhất theo bảng khung6 m4,5 m5 m4,5 m7,5 m8 m8 m
Trọng lượng (khung 2 / 3 tầng)2.075 / 2.250 kg2.450 / 2.760 kg2.100 / 2.350 kg2.750 / 2.950 kg2.800 / 3.000 kg3.300 / 3.600 kg3.450 / 3.675 kg
Chiều dài tổng thể (2 / 3 tầng)2.078 / 2.106 mm2.258 / 2.283 mm2.078 / 2.106 mm2.299 / 2.336 mm2.299 / 2.336 mm2.382 / 2.429 mm2.487 / 2.534 mm
Chiều rộng1.090 / 1.000 mm1.090 mm1.090 / 1.000 mm1.090 / 1.170 mm1.090 / 1.170 mm1.190 / 1.270 mm1.190 / 1.270 mm
Vươn khung (2 / 3 tầng)600 / 570 mm550 / 525 mm690 / 660 mm657 / 617 mm717 / 677 mm825 / 775 mm925 / 875 mm
Lối đi pallet 1000×1200 (2 / 3 tầng)2.502 / 2.521 mm2.663 / 2.682 mm2.532 / 2.550 mm2.732 / 2.757 mm2.746 / 2.770 mm2.892 / 2.917 mm3.046 / 3.066 mm
Bán kính quay vòng1.492 mm1.594 mm1.580 mm1.731 mm1.784 mm1.995 mm2.192 mm
Tốc độ di chuyển6 / 7 km/h9 / 10 km/h6 / 7 km/h9 / 10 km/h9 / 10 km/h9 / 10 km/h8 / 10 km/h
Tốc độ nâng có tải (2 / 3 tầng)0,15 / 0,13 m/s0,24 / 0,24 m/s0,15 / 0,1 m/s0,24 / 0,22 m/s0,24 / 0,2 m/s0,24 / 0,22 m/s0,22 / 0,2 m/s
Motor di chuyển / nâng2,3 / 3,5 kW4,5 / 8,6 kW2,3 / 3,5 kW4,5 / 8,6 kW4,5 / 8,6 kW5,5 / 8,6 kW5,5 / 8,6 kW
Pin axít tiêu chuẩn24V / 350 Ah48V / 300 Ah24V / 420 Ah48V / 300 Ah48V / 300 Ah48V / 400 Ah48V / 400 Ah
Pin lithium tùy chọn24V / 200 Ah48V / 230 Ah24V / 200 Ah48V / 230 Ah48V / 230 Ah48V / 300 Ah48V / 300 Ah
Khối lượng pin300 kg490 kg335 kg490 kg490 kg640 kg640 kg
Bánh tải / bánh láiφ210×85 / φ230×110φ254×104 / φ343×108φ210×85 / φ230×110φ254×104 / φ343×108φ254×104 / φ343×108φ267×135 / φ380×165φ267×135 / φ380×165
Leo dốc10 %10 %8 / 10 %10 %10 %10 %10 %
PhanhCơ khíĐiện từCơ khíCơ khíCơ khíCơ khíCơ khí
NguồnTL1TL3 · TL4TL2TL1TL1TL1TL1

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: TL1 (MF12, 18, 20, 25, 30), TL2 (MF15D), TL3 · TL4 (MF15).

Khác nhau ở đâu

MiMA MF hệ 24V và hệ 48V khác nhau ở đâu?

24V

MF12 · MF15D

6 / 7 km/h
  • Motor di chuyển 2,3 kW, motor nâng 3,5 kW
  • Bánh tải φ210×85, bánh lái φ230×110
  • Thân ngắn 2.078 mm, rộng 1.090 mm
  • Pin 24V 350 / 420 Ah, lithium 24V 200 Ah

MF12 · MF15D

VS
48V

MF15 · MF18 · MF20 · MF25 · MF30

8–10 km/h
  • Motor di chuyển 4,5–5,5 kW, motor nâng 8,6 kW
  • Bánh lớn hơn: tải φ254–267, lái φ343–380
  • Tải 1,5–3 tấn, khung tới 8 m
  • Pin 48V 300–400 Ah, lithium 230–300 Ah

MF15 · MF18 · MF20 · MF25 · MF30

MF15D và MF15: cùng 1,5 tấn, khác nền tảng

Theo bảng hãng, MF15D chung nền 24V với MF12: motor di chuyển 2,3 kW, chạy 6 / 7 km/h, vươn khung 690 / 660 mm, quay vòng 1.580 mm, khung tới 5 m. MF15 (catalog 2024) chuyển sang 48V: motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 8,6 kW, chạy 9 / 10 km/h, bộ điều khiển Curtis, thủy lực Shimadzu, sạc tích hợp, quay vòng 1.594 mm.

Khung 2 tầng và khung 3 tầng

Mỗi model có hai cột thông số. Khung 2 tầng gần như không nâng tự do (80 mm hoặc không có), xe nhẹ hơn 175–400 kg. Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần (mã SQ), ở cấu hình 4,5 m nâng tự do 1.110–1.230 mm, và là khung duy nhất lên được trên 4,5 m theo bảng khung.

Xe nâng reach truck MiMA MF nhìn ngang toàn thân
Khung nâng

Chiều cao khung của xe nâng reach truck MiMA MF theo model

ModelKhung 2 tầngKhung 3 tầng nâng tự doNguồn
MF123 · 3,5 · 4 · 4,5 m4,5 · 5 · 5,5 · 6 mTL2
MF153 m4,5 mTL3 · TL4
MF15D3 · 3,5 · 4 · 4,5 m4,5 · 5 mTL2
MF183 m4,5 mTL1
MF203 · 3,5 · 4 · 4,5 m4,5 · 5 · 5,5 · 6 · 6,5 · 7 · 7,2 · 7,5 mTL2
MF253 · 3,5 · 4 · 4,5 m4,5 · 5 · 5,5 · 6 · 6,5 · 7 · 7,2 · 7,5 · 8 mTL2
MF303 · 3,5 · 4 · 4,5 m4,5 · 5 · 5,5 · 6 · 6,5 · 7 · 7,2 · 7,5 · 8 mTL2

Theo bảng khung brochure MF Series tr.8; MF15 và MF18 theo bảng thông số (catalog 2024 / trang hãng) chỉ ghi hai cấu hình. Tải theo chiều cao hãng in dạng đồ thị theo tâm tải 500–1.000 mm; TFV gửi bảng tải của đúng khung kèm báo giá.

Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng reach truck MiMA MF theo hàng và lối đi

Hàng ≤ 1,2 tấn, lối đi hẹp nhấtMF12 — lối đi 2.502 mm, quay vòng 1.492 mm.
Hàng ≤ 1,5 tấn, thân gọn 24VMF15D — quay vòng 1.580 mm, khung tới 5 m.
Hàng ≤ 1,5 tấn, chạy nhanh hơnMF15 — 48V, 9 / 10 km/h, sạc trên xe.
Hàng 1,5–1,8 tấnMF18 — 48V, lối đi 2.732 mm.
Hàng ≤ 2 tấn, kệ tới 7,5 mMF20 — vươn khung 717 mm.
Hàng 2,5–3 tấn, kệ tới 8 mMF25 / MF30 — pin 48V 400 Ah. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng reach truck MiMA MF có gì chung?

Xe nâng reach truck MiMA MF nhìn ngang
01

Khung vươn / rút bằng thép chữ U

Khung tiến ra để đặt / lấy pallet mà không phải di chuyển xe, rút về khi chạy; thép chữ U chất lượng cao giữ tải. Càng nghiêng giúp tách càng khỏi pallet và giữ hàng không trượt.

  • Khung 2 tầng hoặc 3 tầng nâng tự do
  • Dịch giá ±50 mm là tùy chọn
Vô lăng trợ lực điện Xe nâng reach truck MiMA MF
02

Lái trợ lực điện, bàn đạp chống rung

Lái điện toàn phần cho xoay trở nhẹ tay; bàn điều khiển và bàn đạp chống rung cho người đứng lái; cần van và màn hình đa chức năng, một số model hiển thị góc bánh lái.

  • Quay vòng từ 1.492 mm (MF12)
Mui che bảo vệ Xe nâng reach truck MiMA MF
03

An toàn: mui che, giảm tốc khi vào cua, chống trôi dốc

Mui che chất lượng cao; tự giảm tốc khi vào cua; công tắc ngắt nguồn khẩn cấp; phanh chống trôi khi mất điều khiển trên dốc.

  • Leo dốc 10% (MF15D: 8% có tải)
Xe nâng reach truck MiMA MF nhìn chéo phía sau
04

Pin kéo hông, truyền động AC

Pin kéo ra bên hông để sạc hoặc thay; hệ truyền động AC không cần bảo dưỡng; đầu nối chống nước AMP; bơm dầu, xi lanh, đường ống thử nhiều lớp.

  • Pin lithium là tùy chọn ở mọi model
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach truck MiMA MF

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên hai trang sản phẩm MF12–MF30 và MF 1,5 tấn ở mimaforklift.com.

Xe nâng reach truck MiMA MF nhìn chéo phía trước
MF 48V nhìn chéo trước (ảnh hãng)
Xe nâng reach truck MiMA MF nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng reach truck MiMA MF nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng reach truck MiMA MF nhìn thẳng phía trước
Nhìn thẳng phía trước
Xe nâng reach truck MiMA MF nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau
Xe nâng reach truck MiMA MF15 nhìn chéo phía trước
Bản 1,5 tấn nhìn chéo trước
Xe nâng reach truck MiMA MF15 nhìn ngang, khoang pin
Bản 1,5 tấn: khoang pin
Bảng điều khiển Xe nâng reach truck MiMA MF
Cần van, màn hình
Vô lăng trợ lực điện Xe nâng reach truck MiMA MF
Vô lăng trợ lực điện
Mui che Xe nâng reach truck MiMA MF
Mui che bảo vệ
Gương và đèn trên mui che Xe nâng reach truck MiMA MF
Gương, đèn
Xe nâng reach truck MiMA MF15 nhìn chéo phía sau
Bản 1,5 tấn nhìn chéo sau

Lối đi hẹp, kệ dưới 8 m?

TFV đo lối đi và cao độ kệ, rồi chọn model MF và kiểu khung phù hợp.

Đo lối đi cho tôi
Giá bán

Giá xe nâng reach truck MiMA MF theo từng nhóm

Giá theo cấu hình: model, kiểu và chiều cao khung, loại pin axít / lithium.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Pin theo hãng

Pin xe nâng reach truck MiMA MF: bình axít hay lithium?

Pin bình axít là tiêu chuẩn, lithium là tùy chọn; pin kéo ra bên hông.

ModelBình axít (tiêu chuẩn)Lithium (tùy chọn)Khối lượng pin
MF1224V / 350 Ah24V / 200 Ah300 kg
MF1548V / 300 Ah48V / 230 Ah490 kg
MF15D24V / 420 Ah24V / 200 Ah335 kg
MF1848V / 300 Ah48V / 230 Ah490 kg
MF2048V / 300 Ah48V / 230 Ah490 kg
MF2548V / 400 Ah48V / 300 Ah640 kg
MF3048V / 400 Ah48V / 300 Ah640 kg

Brochure MF liệt kê ưu điểm pin Li-ion: sạc nhanh, tuổi thọ dài, không cần bảo dưỡng, chịu nhiệt độ cao / thấp.

Đứng lái hay ngồi lái

Reach truck đứng lái MiMA MF hay ngồi lái MiMA MFZ?

Theo brochure MiMA, reach truck đứng lái có lối đi gọn nhất, nâng thấp hơn, tải ở cao nhẹ hơn, thao tác linh hoạt, hợp việc ngắn. Reach truck ngồi lái nâng cao hơn, giữ tải ở cao tốt hơn, lối đi rộng hơn một chút, hợp việc làm lâu. Kho kệ trên 8 m hoặc ca làm dài xem MiMA MFZ ngồi lái; kệ sâu đôi xem MiMA MFE càng cắt kéo; xe đứng lái tay lái càng cho pallet kín, kệ không chân: MiMA MFA. Các hãng khác ở trang xe nâng reach truck; toàn bộ sản phẩm MiMA.

Xe nâng reach truck MiMA MF đứng lái nhìn thẳng phía trước
Ứng dụng

Xe nâng reach truck MiMA MF phù hợp với kho nào?

Xe nâng reach truck MiMA MF trong kho
🏬Kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh
↔Lối đi từ 2.502 mm
🧱Kệ tới 8 m
🚶Việc ngắn, lên xuống xe nhiều
📦Pallet 1000×1200 và 800×1200
🏭Nền bê tông phẳng trong nhà

Ứng dụng theo mô tả của hãng.

⚠ Không nên chọn xe nâng reach truck MF khi kệ cao hơn 8 m hoặc hàng nặng ở tầng trên; ca làm dài liên tục; nền gồ ghề, ngoài trời — bánh PU, khoảng sáng gầm 80–82 mm; dốc vượt 10%.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck MiMA MF?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, kiện đặt ngang hay dọc, trọng tâm hàng (tâm tải).
2Kệ & chiều caoSố tầng kệ, cao độ thanh beam trên cùng, chiều cao trần, dầm, đèn, sprinkler.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, cửa, dốc; độ phẳng nền — reach truck bánh PU cần nền phẳng.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ để sạc hoặc thay pin, nguồn điện.

Trần kho phải cao hơn chiều cao khung khi nâng hết của khung chọn (vd MF20 khung 3 tầng 7,5 m cao 8.460 mm khi nâng hết). Xe nặng 2.075–3.680 kg kể cả pin; sàn lửng, thang tải cần kiểm tra tải trọng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach truck MiMA MF tại TFV?

  • Đo lối đi, cao độ kệ, trần và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng khung nâng thay vì chọn theo số tấn
  • Báo giá kèm bảng thông số và bảng tải theo chiều cao của đúng cấu hình, lấy từ tài liệu hãng MiMA
  • Phản hồi yêu cầu trong 30 phút giờ hành chính
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV

Cam kết theo trang xe nâng reach truck của TFV.

Xe nâng reach truck MiMA MF nhìn chéo phía trước

Xe nâng reach truck MiMA MF nhìn chéo phía trước (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck MiMA MF

Dòng xe nâng reach truck MiMA MF gồm những model nào?

Bảy model đứng lái theo tài liệu hãng: MF12 (1,2 t), MF15D và MF15 (1,5 t), MF18 (1,8 t), MF20 (2 t), MF25 (2,5 t), MF30 (3 t). Mỗi model có khung 2 tầng và khung 3 tầng nâng tự do.

MF15 và MF15D khác nhau thế nào?

Theo bảng hãng, MF15D dùng hệ 24V như MF12 (motor di chuyển 2,3 kW, 6 / 7 km/h, pin 24V 420 Ah, quay vòng 1.580 mm). MF15 dùng hệ 48V (motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 8,6 kW, 9 / 10 km/h, pin 48V 300 Ah, quay vòng 1.594 mm) theo catalog 2024.

Reach truck MiMA MF nâng cao được bao nhiêu?

Theo bảng khung của hãng: MF12 tới 6 m, MF15D tới 5 m, MF20 tới 7,5 m, MF25 và MF30 tới 8 m. MF15 và MF18 có hai cấu hình 3 m (khung 2 tầng) và 4,5 m (khung 3 tầng).

Lối đi tối thiểu cho reach truck MF là bao nhiêu?

Theo bảng hãng, lối đi xếp pallet 1000×1200 (tâm tải 500 mm) từ 2.502 mm (MF12 khung 2 tầng) tới 3.066 mm (MF30 khung 3 tầng).

Khung 2 tầng hay 3 tầng tốt hơn?

Khung 2 tầng gần như không có nâng tự do, xe nhẹ hơn. Khung 3 tầng nâng tự do 1,1–1,5 m ở cấu hình 4,5 m, thấp hơn khi thu ở cùng chiều cao nâng — hợp cửa thấp, trần có dầm và kệ cao hơn.

Xe dùng pin gì?

MF12 và MF15D dùng hệ 24V (axít 350 / 420 Ah, lithium tùy chọn 24V 200 Ah); MF15, MF18, MF20 dùng 48V 300 Ah (lithium 230 Ah); MF25, MF30 dùng 48V 400 Ah (lithium 300 Ah). Pin kéo ra bên hông.

Reach truck đứng lái MF khác ngồi lái MFZ thế nào?

Hãng mô tả: đứng lái có lối đi gọn nhất, linh hoạt, hợp việc ngắn; ngồi lái nâng cao hơn (tới 12,5 m ở MFZ), giữ tải ở cao tốt hơn, hợp ca dài. Xem dòng MiMA MFZ.

Giá xe nâng reach truck MiMA MF bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: model, kiểu và chiều cao khung, loại pin. TFV báo giá kèm bảng tải của đúng khung.

Nhận báo giá dòng MiMA MF đúng cấu hình

Gửi hàng nâng, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đề xuất model và kiểu khung. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút