Series · MiMA
MiMA MH xe lấy hàng tầng cao Man-up 1,2–1,36 tấn
2 modelsAbout MiMA MH xe lấy hàng tầng cao Man-up 1,2–1,36 tấn ›
MiMA MH xe lấy hàng tầng cao Man-up 1,2–1,36 tấn models
Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH — đưa người lái lên 11,26 m, lấy hàng trong lối kệ hẹp
Hai model Man-up trên trang hãng: MH12 tải 1,2 tấn cabin bán kín có nâng phụ, MH13 tải 1,36 tấn cabin hở. Cùng hệ 48V toàn motor AC, chạy 8–10 km/h, lấy hàng 8.760–11.260 mm.
Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH là dòng xe lấy hàng (order picker) Man-up của MiMA cho kệ tầng trung và cao: người lái đứng trên sàn, sàn nâng lên cùng càng để lấy hàng và kiểm kê ở độ cao tới 11,26 m. Dòng có hai model trên trang hãng — MH12 1,2 tấn cabin bán kín, MH13 1,36 tấn cabin hở. MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), chuyên xe cho kho kệ lối hẹp.
Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH gồm những model nào?
Mỗi model có bảng thông số riêng trên trang hãng, mỗi bảng bốn cấu hình. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
MH12 — 1,2 tấn
- Cabin bán kín, nâng phụ 0,73 m tiêu chuẩn
- Lấy hàng 8.760–11.260 mm
- Motor 5,8 / 14 kW AC, pin 48V / 400 Ah
- Hợp hàng cỡ lớn, nặng
MH13 — 1,36 tấn
- Cabin hở, kẹp pallet tiêu chuẩn
- Lấy hàng 8.760–11.260 mm
- Nút ngón cái: nâng và chạy cùng lúc
- Rộng 1.070 mm, lối đi từ 1.270 mm
Hai model khác nhau ở tải, kiểu cabin và trang bị tiêu chuẩn; khung, chân chống và tốc độ chia thành bốn cấu hình giống nhau. MH12 nằm ở địa chỉ /mh13-2/ trên web hãng với tên "MH Series 1.2 tons Closed Cab"; MH13 là "MH Series 1.3 tons Open Cab" và bảng thông số ghi model MHA13.
Bảng so sánh xe nâng lấy hàng MiMA MH12 và MH13
Thông số theo bảng trên trang hãng, cấu hình thấp nhất → cao nhất.
| Thông số | MH12 | MH13 |
|---|---|---|
| Tải định mức / tâm tải | 1.200 kg / 600 mm | 1.360 kg / 600 mm |
| Kiểu cabin | Bán kín, nâng phụ 0,73 m | Hở, kẹp pallet |
| Mã cấu hình | 1MH12ML · MV · MT · MH | MHA13-L · V · T · H |
| Chiều cao nâng | 7.000 / 9.500 mm | 7.000 / 9.500 mm |
| Chiều cao lấy hàng lớn nhất | 8.760 / 11.260 mm | 8.760 / 11.260 mm |
| Tốc độ di chuyển có tải | 8 / 10 km/h | 8 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 320 / 380 mm/s | 330 / 380 mm/s |
| Leo dốc có / không tải | 5 / 8 % | 5 / 8 % |
| Motor di chuyển / nâng | 5,8 / 14 kW AC | 5,8 (6,5*) / 14 kW AC |
| Pin | 48V / 400 Ah | 48V / 400 Ah (-H: 600 Ah) |
| Chiều dài tổng thể | 3.318–3.438 mm | 3.178–3.298 mm |
| Chiều rộng b1 / b2 | 1.070 / 1.220–1.520 mm | 1.070 / 1.070–1.520 mm |
| Càng l / e / s | 1.200 / 100 / 40 mm | 1.220 / 100 / 50 mm |
| Lối đi xếp hàng Ast | 1.420–1.770 mm | 1.270*–1.770 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.820–1.940 mm | 1.706–1.826 mm |
| Chiều cao mui che | 2.310 mm | 2.320 mm |
Nguồn: trang hãng MH12, MH13 (xem 27/09/2026). * theo catalog V202501 cho cấu hình -T / -H. Hãng chưa công bố trọng lượng hai model.
Xe lấy hàng MiMA MH12 và MH13 khác nhau thế nào?
MH12
1.200 kg- Cabin bán kín, nâng phụ tiêu chuẩn
- Khung chữ C + H, chống chùng xích
- Tùy chọn AI chống va chạm
Hàng cỡ lớn, an toàn tối đa.
MH13
1.360 kg- Cabin hở, tầm nhìn rộng
- Kẹp pallet, nút ngón cái
- Thân ngắn hơn 140 mm
Hàng nặng hơn, lối hẹp.
MH12: cabin kín và nâng phụ là tiêu chuẩn
MH12 dành cho lấy hàng và kiểm kê ở kệ tầng trung – cao, lối hẹp, đặc biệt hàng cỡ lớn và nặng. Cabin bán kín và nâng phụ 0,73 m là trang bị tiêu chuẩn; khung chữ C + H có dầm ngang gia cường, chống chùng xích, ba cách thoát hiểm; màn hình màu hiển thị góc bánh, chiều cao càng, pin, tốc độ. Tùy chọn có bảng điều khiển hai phía, nhiều kiểu dẫn hướng, giới hạn theo vùng và AI chống va chạm.
MH13: cabin hở, tải 1,36 tấn
MH13 tải lớn hơn (1.360 kg), cabin hở, kẹp pallet tiêu chuẩn và nút ngón cái cho nâng – chạy cùng lúc; tự giảm tốc ở vị trí cao và khi vào cua. Thân ngắn hơn MH12 (3.178 so với 3.318 mm), cấu hình -T theo catalog chỉ cần lối đi 1.270 mm.
Đọc bốn cấu hình L, V, T, H
Hai model dùng chung cách chia cấu hình. L và T: chiều dài cơ sở ngắn, chạy 8 km/h, nâng 7.000 mm; T có nâng tự do (931 mm) nên khung khi hạ thấp hơn L (3.251 so với 4.523 mm) — dễ qua cửa và dầm. V: chiều dài cơ sở dài, chạy 10 km/h, nâng 7.000 mm. H: cấu hình cao nhất, nâng 9.500 mm, lấy hàng 11.260 mm, chân chống rộng 1.520 mm, chạy 10 km/h. Chọn theo tầng kệ cao nhất, chiều cao cửa kho và bề rộng lối đi thực tế.
Chọn xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH theo nhu cầu
Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH có gì chung?
Man-up: lấy hàng tới 11.260 mm
Sàn nâng tới 9.500 mm, người lái với tới kệ 11.260 mm để lấy thùng lẻ hoặc kiểm kê — không cần hạ pallet xuống đất. Cả hai model đều có cấu hình chạy 10 km/h, nâng 380 mm/s khi có tải.
- Tâm tải 600 mm
- Chiều cao lấy hàng = sàn + 1.600 mm
Hệ 48V toàn AC, linh kiện nhập khẩu
Hai model dùng hệ điện 48V, motor di chuyển và motor nâng 14 kW đều là AC; bộ điều khiển và linh kiện chính nhập khẩu, phanh điện từ kết hợp tái sinh, lái điện.
- Pin thay kéo ngang
- Leo dốc 5 / 8 %
An toàn khi làm việc trên cao
Tay chắn / cửa bên có công tắc — xe chỉ chạy khi đã gài đủ; tự giảm tốc ở vị trí cao; nút dừng khẩn cấp. MH12 có thêm chống chùng xích và ba cách thoát hiểm.
- Đèn chiếu và đèn cảnh báo (MH12)
- Giới hạn tốc độ vào cua (MH13)
Dẫn hướng trong lối kệ hẹp
Tùy chọn dẫn hướng ray cơ khí, dây, điện từ hoặc nam châm; con lăn dẫn hướng giữ xe chạy thẳng trong lối kệ 1.270–1.770 mm.
- Không cần ray sàn khi dùng dẫn hướng từ / dây
- Tùy chọn cần hỏi trước khi mua
Một vòng lấy hàng theo đơn, không leo thang
Người lái nhận danh sách đơn, đứng lên sàn và đóng cửa bên; xe chạy tới dãy kệ, sàn nâng lên tầng cần lấy; người lái lấy từng thùng đặt lên pallet hoặc khay trên càng rồi chuyển sang ô kế tiếp mà không phải hạ xuống. Hết đơn, xe hạ về và đưa hàng đã gom ra khu đóng gói. So với dùng thang hay hạ cả pallet bằng xe nâng thường, người lái không phải leo trèo và pallet trên kệ không phải hạ xuống rồi cất lại.
- Hợp đơn nhiều mã, mỗi mã vài thùng
- Giảm số lần hạ – cất pallet trên kệ
Kiểm tra 5 điểm trước mỗi ca
Trước khi đứng lên sàn xe, người lái kiểm tra: mức pin trên màn hình; phanh và nút dừng khẩn cấp; cửa bên hoặc lan can đóng, khóa đúng; bánh xe không vướng dây đai, màng co; khung nâng và xích không có vật lạ. Trong ca, không đặt hàng vượt tải cho phép ở chiều cao đang làm, không với người ra ngoài lan can, không chạy nhanh khi sàn đang ở trên cao. Cuối ca hạ sàn hết, tắt khóa và sạc pin theo hướng dẫn của hãng.
- TFV hướng dẫn quy trình này khi bàn giao
- Ghi giờ chạy để lên lịch bảo dưỡng
Hình ảnh xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm MH12 và MH13.
Kệ kho cao trên 8 m mà vẫn lấy hàng bằng tay?
TFV khảo sát kệ, lối đi và đề xuất MH12 hay MH13 kèm cấu hình.
Giá xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH theo từng model
Mỗi model có bốn cấu hình; giá theo cấu hình, dẫn hướng và tùy chọn an toàn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng model, khung nâng và pin kèm biểu đồ tải.
Pin xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH: 48V, thay kéo ngang
Dòng MH dùng pin 48V theo cấu hình hãng, thay pin kéo ngang.
Loại pin (axít chì hay lithium) và bộ sạc chọn theo ca làm việc, ghi rõ trong báo giá.
Xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH phù hợp với kho nào?
Xe lấy hàng hợp nhất với kho nhiều mã hàng, mỗi đơn chỉ vài thùng mỗi mã: thương mại điện tử, phân phối bán lẻ, kho linh kiện. Nếu phần lớn hàng xuất nguyên pallet, xe nâng đứng lái hoặc xe nâng tầm cao hợp hơn; xe lấy hàng phát huy khi số dòng lấy lẻ mỗi ca lớn và kệ cao hơn tầm với của người đứng dưới sàn.
Theo hãng: lấy hàng và kiểm kê kệ tầng trung – cao, lối hẹp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH?
Lối đi chính để quay đầu: MH12 ≥ 3.420–3.540 mm + 200 mm, MH13 ≥ 3.280–3.400 mm + 400 mm theo hãng. Hãng chưa công bố trọng lượng xe.
Vì sao nên mua xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH tại TFV?
- Khảo sát chiều cao kệ, bề rộng lối đi, nền kho và vị trí sạc trước khi báo giá
- Chọn khung theo tầng kệ cao nhất thật sự cần lấy — không chọn thừa chiều cao, không thiếu tải ở tầng trên
- Gửi kèm báo giá bảng khung nâng và biểu đồ tải của đúng cấu hình
- Hướng dẫn thao tác an toàn trên sàn nâng cho người lái trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Bàn giao sau khi chạy thử nâng tới khung cao nhất, khóa tay chắn và dừng khẩn cấp trên đúng xe. Với kho kệ cao, TFV kiểm tra cùng khách chiều cao dầm, đèn, sprinkler và vị trí đầu lối đi trước khi chốt cấu hình, để xe không phải làm việc sát giới hạn.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH
Dòng MiMA MH gồm những model nào?
Hai model trên trang hãng: MH12 (1.200 kg, cabin bán kín) và MH13 (1.360 kg, cabin hở), mỗi model bốn cấu hình, lấy hàng 8.760–11.260 mm.
MH12 và MH13 khác nhau thế nào?
MH12 tải 1.200 kg, cabin bán kín, nâng phụ 0,73 m tiêu chuẩn, nhiều tùy chọn an toàn. MH13 tải 1.360 kg, cabin hở, kẹp pallet, thân ngắn hơn, lối đi hẹp hơn.
MH13 có phải MHA13 / 1MH13U?
Bảng thông số trên trang MH13 ghi model MHA13; catalog V202501 ghi mã xe 1MH13U-T / -H. Đây là cùng họ xe — trang 1MH13U cho chọn khung chi tiết.
Lấy hàng cao nhất được bao nhiêu?
11.260 mm ở cấu hình cao nhất (1MH12MH, MHA13-H). Chiều cao lấy hàng = chiều cao sàn + 1.600 mm.
Pin dòng MH là loại gì?
48V / 400 Ah (MH13 -H: 600 Ah), thay kéo ngang theo bảng hãng; loại pin TFV xác nhận theo báo giá.
Xe có leo dốc được không?
Leo dốc thẳng 5% có tải, 8% không tải — dùng trong kho nền phẳng.
Giá xe nâng lấy hàng MiMA MH bao nhiêu?
Theo đúng model, cấu hình, dẫn hướng và tùy chọn. Để lại thông tin ở form cuối trang, TFV báo giá kèm biểu đồ tải.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo tầng kệ và lối đi. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng khung nâng và biểu đồ tải
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883