Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand MiMA, made in China

Specifications

Capacity1.2 t
Power sourceElectric
BrandMiMA
ModelMH12 — MiMA MH12
OriginChina
Đặc điểm chung
Khoảng nhô trước x322 mm
Bánh xe
Bánh trước / sau (PU)φ343×120 / φ152×105
Số bánh trước / sau4 / 1X
Khung & chiều cao
Chiều cao mui che h62.310 mm
Chiều cao sàn h7225 mm
Mặt càng thấp nhất h1365 mm
Kích thước
Càng l / e / s1.200/100/40 mm
Độ mở càng b5340–700 mm
Khoảng sáng dưới khung / giữa trục98 / 50 mm
Hiệu suất
Leo dốc thẳng có / không tải5 / 8 %
Phanh chính / phanh đỗĐiện từ + tái sinh / điện từ
Hệ truyền động
Motor di chuyển / nâng5,8 kW AC / 14 kW AC
MiMA · dòng MH · lấy hàng tầng cao, cabin kín

Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 — cabin kín nâng người lên tới 11,26 m, có nâng phụ

Tải 1.200 kg tại tâm tải 600 mm, cabin bán kín nâng cùng người lái, nâng phụ 0,73 m. Bốn cấu hình 1MH12ML/MV/MT/MH, chạy 8–10 km/h, hệ 48V toàn AC.

1.200 kgTải định mức tại tâm tải 600 mm
11,26 mChiều cao lấy hàng lớn nhất
8–10 km/hTốc độ di chuyển có tải
48 VHệ điện, toàn motor AC

Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 là xe lấy hàng (order picker) Man-up tầng cao, tải 1,2 tấn, cabin bán kín, thuộc dòng xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH. Hãng mô tả MH12 có chiều cao nâng chính 3,0–10,5 m và nâng phụ 0,73 m; người lái đứng trong cabin nâng lên cùng hàng để lấy hàng và kiểm kê trên cao. MH12 đặc biệt hợp chọn hàng cỡ lớn, nặng ở kệ tầng trung và cao trong lối kệ hẹp.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn MH12 khi cần cabin kín và nâng phụ tiêu chuẩn, hàng cỡ lớn, kệ cao 8,8–11,3 m. Hàng nặng tới 1,36 tấn hoặc muốn cabin hở tầm nhìn rộng → MH13.
Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng lấy hàng MiMA MH12: cabin kín, nâng phụ, vững ở tầng cao

Cabin bán kín xe nâng lấy hàng MiMA MH12
01

Cabin nâng cùng người lái, nâng phụ 0,73 m tiêu chuẩn

Người lái đứng trong cabin và được nâng lên cùng hàng để lấy hàng, kiểm kê. Cabin bán kín kiểu đứng cho tầm nhìn rộng lên trên; cabin bán kín và nâng phụ là trang bị tiêu chuẩn để lấy hàng an toàn, đỡ mỏi.

  • Tải 1.200 kg tại tâm tải 600 mm
  • Chiều cao lấy hàng tới 11.260 mm (1MH12MH)
Khung nâng chữ C và H xe nâng lấy hàng MiMA MH12
02

Khung chữ C + H, giảm rung khi ở trên cao

Khung nâng kết hợp thép chữ C cỡ lớn và chữ H, dầm ngang gia cường, cho sức nâng tốt ở vị trí cao và giảm lắc khung. Có chống chùng xích để cabin không tụt khi gặp sự cố, và ba cách thoát hiểm khi xe dừng bất thường trên cao.

  • Tay chắn an toàn điện tử hai bên cabin
  • Đèn chiếu xanh phía trước và đèn cảnh báo
Bảng điều khiển xe nâng lấy hàng MiMA MH12
03

Màn hình màu, bảng điều khiển thuận tay

Màn hình LCD màu hiển thị góc bánh lái, chiều cao càng, mức pin và tốc độ. Bảng điều khiển đặt phía khung là tiêu chuẩn; có thể chọn đặt phía càng hoặc bảng điều khiển hai phía.

  • Nắp pin phía trên và tấm bên mở dễ bảo dưỡng
  • Thiết kế công thái học cho cả ca lấy hàng
Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 hệ 48V AC
04

48V AC, bộ điều khiển nhập khẩu

Bộ điều khiển nhập khẩu, linh kiện thủy lực thương hiệu nhập khẩu, bơm bánh răng nhập khẩu và motor công suất lớn cho tốc độ cao, ít ồn. Hệ 48V AC không cần bảo dưỡng, đáp ứng nhanh, tiêu thụ dòng thấp. Bảng hãng ghi motor di chuyển 5,8 kW AC, motor nâng 14 kW AC.

  • Chạy 8 / 10 km/h tùy cấu hình
  • Nâng 320–380 mm/s khi có tải
Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 nhiều tùy chọn an toàn và dẫn hướng
05

Dẫn hướng, giới hạn vùng, AI chống va chạm (tùy chọn)

Thiết kế mô-đun theo nhiều cỡ pallet và bề rộng lối đi. Tùy chọn dẫn hướng ray cơ khí, chế độ lối đi, dẫn hướng điện từ hoặc nam châm vĩnh cửu; giảm tốc và dừng cuối lối đi; giới hạn chiều cao / tốc độ theo vùng; AI chống va chạm và dò vật cản bằng laser.

  • Tránh va người, tường, xe khác ở đầu lối đi
  • Hãng lưu ý: tùy chọn cần hỏi trước khi mua
Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 trong một vòng lấy hàng theo đơn
06

Một vòng lấy hàng theo đơn, không leo thang

Người lái nhận danh sách đơn, đứng lên sàn và đóng cửa bên; MH12 chạy tới dãy kệ, sàn nâng lên tầng cần lấy; người lái lấy từng thùng đặt lên pallet hoặc khay trên càng rồi chuyển sang ô kế tiếp mà không phải hạ xuống. Hết đơn, xe hạ về và đưa hàng đã gom ra khu đóng gói. So với dùng thang hay hạ cả pallet bằng xe nâng thường, người lái không phải leo trèo và pallet trên kệ không phải hạ xuống rồi cất lại.

  • Hợp đơn nhiều mã, mỗi mã vài thùng
  • Giảm số lần hạ – cất pallet trên kệ
Kiểm tra trước ca xe nâng lấy hàng MiMA MH12
07

Kiểm tra 5 điểm trước mỗi ca

Trước khi đứng lên sàn MH12, người lái kiểm tra: mức pin trên màn hình; phanh và nút dừng khẩn cấp; cửa bên hoặc lan can đóng, khóa đúng; bánh xe không vướng dây đai, màng co; khung nâng và xích không có vật lạ. Trong ca, không đặt hàng vượt tải cho phép ở chiều cao đang làm, không với người ra ngoài lan can, không chạy nhanh khi sàn đang ở trên cao. Cuối ca hạ sàn hết, tắt khóa và sạc pin theo hướng dẫn của hãng.

  • TFV hướng dẫn quy trình này khi bàn giao
  • Ghi giờ chạy để lên lịch bảo dưỡng
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng lấy hàng MiMA MH12

Bảng hãng có bốn cột cấu hình của cùng model — đọc ngang để so. Kéo ngang bảng trên điện thoại.

Thông số (MH12)1MH12ML1MH12MV1MH12MT1MH12MH
Đặc điểm chung
Tải trọng định mức / tâm tải1.200 kg / 600 mm1.200 kg / 600 mm1.200 kg / 600 mm1.200 kg / 600 mm
Khoảng nhô trước x322 mm322 mm322 mm322 mm
Chiều dài cơ sở1.550 mm1.670 mm1.550 mm1.670 mm
Bánh xe
Bánh trước / sau (PU)φ343×120 / φ152×105φ343×120 / φ152×105φ343×120 / φ152×105φ343×120 / φ152×105
Số bánh trước / sau4 / 1X4 / 1X4 / 1X4 / 1X
Vệt bánh trước b101.068 mm1.068 mm1.068 mm1.368 mm
Khung & chiều cao
Chiều cao nâng h37.000 mm7.000 mm7.000 mm9.500 mm
Chiều cao lấy hàng lớn nhất8.760 mm8.760 mm8.760 mm11.260 mm
Chiều cao khung khi hạ h14.523 mm4.523 mm3.251 mm4.084 mm
Nâng tự do h2——931 mm1.764 mm
Chiều cao khung khi nâng hết h49.250 mm9.250 mm9.250 mm11.750 mm
Chiều cao sàn khi nâng h127.160 mm7.160 mm7.160 mm9.660 mm
Chiều cao mui che h62.310 mm2.310 mm2.310 mm2.310 mm
Chiều cao sàn h7225 mm225 mm225 mm225 mm
Mặt càng thấp nhất h1365 mm65 mm65 mm65 mm
Kích thước
Chiều dài tổng thể3.318 mm3.438 mm3.318 mm3.438 mm
Chiều rộng b1 / b21.070 / 1.220 mm1.070 / 1.220 mm1.070 / 1.220 mm1.070 / 1.520 mm
Càng l / e / s1.200/100/40 mm1.200/100/40 mm1.200/100/40 mm1.200/100/40 mm
Độ mở càng b5340–700 mm340–700 mm340–700 mm340–700 mm
Rộng qua con lăn dẫn hướng b61.325 mm1.325 mm1.325 mm1.625 mm
Khoảng sáng dưới khung / giữa trục98 / 50 mm98 / 50 mm98 / 50 mm98 / 50 mm
Lối đi xếp hàng (1200×1000) Ast1.420 mm1.420 mm1.420 mm1.770 mm
Bán kính quay vòng1.820 mm1.940 mm1.820 mm1.940 mm
Lối đi chính≥ 3.420 + 200 mm≥ 3.540 + 200 mm≥ 3.420 + 200 mm≥ 3.540 + 200 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải8 / 8 km/h10 / 10 km/h8 / 8 km/h10 / 10 km/h
Tốc độ nâng có / không tải320 / 350 mm/s380 / 450 mm/s320 / 350 mm/s380 / 450 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải320 / 320 mm/s380 / 380 mm/s320 / 320 mm/s380 / 380 mm/s
Leo dốc thẳng có / không tải5 / 8 %5 / 8 %5 / 8 %5 / 8 %
Phanh chính / phanh đỗĐiện từ + tái sinh / điện từĐiện từ + tái sinh / điện từĐiện từ + tái sinh / điện từĐiện từ + tái sinh / điện từ
Hệ truyền động
Motor di chuyển / nâng5,8 kW AC / 14 kW AC5,8 kW AC / 14 kW AC5,8 kW AC / 14 kW AC5,8 kW AC / 14 kW AC
Pin (K5)48V / 400 Ah48V / 400 Ah48V / 400 Ah48V / 400 Ah
Thay pin / hệ láiKéo ngang / lái điệnKéo ngang / lái điệnKéo ngang / lái điệnKéo ngang / lái điện

Nguồn: trang hãng MH12 (xem 27/09/2026).

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng lấy hàng MiMA MH12

Bấm vào ảnh để xem lớn. Toàn bộ ảnh sản phẩm trên trang hãng MH12.

Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 nhìn chéo trước trái
Nhìn chéo trước: cabin bán kín, khung đứng
Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 nhìn chéo trước phải
Nhìn chéo trước phải
Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 nhìn chéo sau
Thân xe phía sau, khoang pin
Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 nhìn từ phía càng
Nhìn từ phía càng: mui che, cabin
Khung nâng xe nâng lấy hàng MiMA MH12
Khung đứng: tầm nhìn thoáng lên trên
Mui che và cabin bán kín xe nâng lấy hàng MiMA MH12
Cabin bán kín, mui che
Bảng điều khiển và cửa bên xe nâng lấy hàng MiMA MH12
Bảng điều khiển, cửa bên

Kệ kho cao trên 8 m mà vẫn lấy hàng bằng tay?

TFV khảo sát kệ, lối đi và đề xuất cấu hình đúng tầng cao nhất cần lấy.

Khảo sát kho cho tôi
Giá bán

Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình (khung, chân chống, tốc độ), dẫn hướng và tùy chọn an toàn. Bốn cấu hình hãng chào:

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, cabin và pin.

MH12 có những cấu hình nào?

Model MH12 có một bảng thông số với bốn cột cấu hình; khung, chân chống và tốc độ là biến thể. Mô tả hãng ghi chiều cao nâng chính 3,0–10,5 m, còn bảng công bố hai mức 7.000 và 9.500 mm — mức khác hỏi theo đơn.

Cấu hình (mm)1MH12ML1MH12MV1MH12MT1MH12MH
Chiều cao nâng7.0007.0007.0009.500
Lấy hàng lớn nhất8.7608.7608.76011.260
Khung khi hạ4.5234.5233.2514.084
Nâng tự do——9311.764
Tốc độ (km/h)810810
Rộng b21.2201.2201.2201.520

Chiều cao lấy hàng = chiều cao sàn khi nâng + 1.600 mm. Tải giảm dần khi nâng cao — TFV gửi biểu đồ tải kèm báo giá.

Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 nhìn chéo sau, khoang pin
Pin theo hãng

Pin xe nâng lấy hàng MiMA MH12: 48V, thay kéo ngang

MH12 dùng pin 48V theo cấu hình hãng, 400 Ah cho cả bốn cấu hình, thay pin kiểu kéo ngang.

48VHệ điệnAC không cần bảo dưỡng
400 AhDung lượng (K5)Cả 4 cấu hình
Kéo ngangThay pinNắp trên, tấm bên dễ mở

Loại pin (axít chì hay lithium) và bộ sạc chọn theo ca làm việc, ghi rõ trong báo giá.

So sánh

So sánh MiMA MH12 với MH13 và 1MH13U-H: nên chọn bản nào?

Xe nâng lấy hàng MiMA MH12
Trang này

MH12

1.200 kg
  • Cabin bán kín, nâng phụ 0,73 m
  • Lấy hàng 8.760–11.260 mm
  • Motor 5,8 / 14 kW AC

Hàng cỡ lớn, cần cabin kín.

MH13

1.360 kg
  • Cabin hở, kẹp pallet tiêu chuẩn
  • Lấy hàng 8.760–11.260 mm
  • Rộng 1.070 mm, lối đi từ 1.270 mm

Hàng nặng hơn, lối hẹp.

1MH13U-H

1.360 kg
  • Catalog V202501, 5 khung 13-75 → 13-95
  • Lấy hàng 9.260–11.260 mm
  • Pin 48V / 600 Ah

Cần chọn khung chi tiết.

Thông sốMH12MH131MH13U-H
Tải / tâm tải1.200 kg / 600 mm1.360 kg / 600 mm1.360 kg / 600 mm
Kiểu cabinBán kín, nâng phụ 0,73 mHởHở, nâng phụ tùy chọn
Chiều cao lấy hàng8.760–11.260 mm8.760–11.260 mm9.260–11.260 mm
Tốc độ di chuyển8 / 10 km/h8 / 10 km/h10 km/h
Tốc độ nâng có tải320 / 380 mm/s330 / 380 mm/s380 mm/s
Motor di chuyển / nâng5,8 / 14 kW AC5,8–6,5 / 14 kW AC6,5 / 14 kW AC
Pin48V / 400 Ah48V / 400–600 Ah48V / 600 Ah
Dài tổng thể3.318–3.438 mm3.178–3.298 mm3.298 mm
Lối đi Ast1.420–1.770 mm1.270–1.770 mm1.770 mm
Quay vòng1.820–1.940 mm1.706–1.826 mm1.826 mm

Nguồn: trang hãng MH12, MH13 và catalog V202501. Xem hai model trong một bảng ở trang xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH. Model khác: MH13 · 1MH13U-T · 1MH13U-H · MHA10S · dòng MiMA MHA.

Ứng dụng

Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 phù hợp với kho nào?

Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 trong kho

Xe lấy hàng hợp nhất với kho nhiều mã hàng, mỗi đơn chỉ vài thùng mỗi mã: thương mại điện tử, phân phối bán lẻ, kho linh kiện. Nếu phần lớn hàng xuất nguyên pallet, xe nâng đứng lái hoặc xe nâng tầm cao hợp hơn; xe lấy hàng phát huy khi số dòng lấy lẻ mỗi ca lớn và kệ cao hơn tầm với của người đứng dưới sàn.

🛒Thương mại điện tử
🏬Bán lẻ – siêu thị
📦Trung tâm phân phối
🗄️Kho kệ lối hẹp mật độ cao (VNA)
🔩Kho linh kiện, phụ tùng nhiều mã
📋Kiểm kê tồn kho trên cao

Theo hãng: lấy hàng và kiểm kê ở kệ tầng trung – cao, lối hẹp; đặc biệt hợp hàng cỡ lớn, nặng.

⚠ Không nên chọn MH12 khi kệ thấp dưới 6 m (xem MHA10L); nền dốc quá 5% khi có tải; chạy ngoài trời, nền gồ ghề; lối đi hẹp hơn Ast của cấu hình; cần nâng nguyên pallet nặng ở tầng cao — tải giảm theo biểu đồ.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng lấy hàng MH12?

1Hàng cần lấyKhối lượng kiện nặng nhất, thùng lẻ hay nguyên pallet, kích thước kiện, số dòng lấy mỗi giờ.
2Chiều cao kệTầng kệ cao nhất cần lấy, chiều cao dầm, trần và đèn — từ đó chọn khung nâng.
3Lối đi & dẫn hướngBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, lối đi chính để quay đầu, có ray dẫn hướng / dây / băng từ hay chưa.
4Ca làm việc & sạcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, chỗ đặt sạc, nguồn điện; nền kho phẳng, trong nhà.

Lối đi chính để quay đầu cần ≥ 3.420–3.540 mm + 200 mm theo hãng. Xe chạy lên sàn lửng hoặc thang máy hàng cần kiểm tra tải sàn theo trọng lượng xe thực tế.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng lấy hàng MiMA MH12 tại TFV?

  • Khảo sát chiều cao kệ, bề rộng lối đi, nền kho và vị trí sạc trước khi báo giá
  • Chọn khung theo tầng kệ cao nhất thật sự cần lấy — không chọn thừa chiều cao, không thiếu tải ở tầng trên
  • Gửi kèm báo giá bảng khung nâng và biểu đồ tải của đúng cấu hình
  • Hướng dẫn thao tác an toàn trên sàn nâng cho người lái trước bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%

Bàn giao sau khi chạy thử nâng tới khung cao nhất, khóa tay chắn / cửa bên và dừng khẩn cấp trên đúng xe.

Xe nâng lấy hàng MiMA MH12 TFV cung cấp
Trang bị
Điều khiển xe nâng lấy hàng MiMA MH12

Tiêu chuẩn

Cabin bán kínNâng phụ 0,73 mMàn hình LCD màuTay chắn an toàn điện tửĐèn chiếu xanh, đèn cảnh báoChống chùng xích3 cách thoát hiểm

Tùy chọn

Bảng điều khiển phía càng / hai phíaRay dẫn hướng cơ khíDẫn hướng điện từ / nam châmChế độ lối điGiảm tốc, dừng cuối lối điGiới hạn cao / tốc độ theo vùngAI chống va chạmDò vật cản laser

Theo trang hãng MH12; tùy chọn cần hỏi trước khi mua.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng lấy hàng MiMA MH12

MH12 lấy hàng cao được bao nhiêu?

Bảng hãng: 8.760 mm (cấu hình 1MH12ML, 1MH12MV, 1MH12MT) và 11.260 mm (1MH12MH). Chiều cao lấy hàng = chiều cao sàn khi nâng + 1.600 mm.

MH12 nâng được bao nhiêu kg?

1.200 kg tại tâm tải 600 mm; ở trên cao tải giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng cấu hình.

MH12 và MH13 khác nhau thế nào?

MH12 tải 1.200 kg, cabin bán kín, nâng phụ 0,73 m tiêu chuẩn, thân 3.318–3.438 mm. MH13 tải 1.360 kg, cabin hở, kẹp pallet tiêu chuẩn, thân 3.178–3.298 mm, lối đi hẹp hơn (từ 1.270 mm ở bản -T theo catalog).

MH12 có phải là MH13 cabin kín?

Trang hãng đặt MH12 ở địa chỉ /mh13-2/ và gọi là "MH Series 1.2 tons Closed Cab", nhưng MH12 có bảng thông số riêng: tải 1.200 kg, mã xe 1MH12M…, kích thước và tốc độ nâng khác MH13.

Pin của MH12 thế nào?

48V, 400 Ah, thay kéo ngang theo bảng hãng. Loại pin TFV xác nhận theo báo giá.

Có cần ray dẫn hướng trong lối kệ?

Không bắt buộc. Có tùy chọn ray cơ khí, dẫn hướng điện từ, nam châm vĩnh cửu và chế độ lối đi.

Xe leo dốc được không?

Leo dốc thẳng 5% có tải, 8% không tải theo hãng — dùng trong kho nền phẳng.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá MiMA MH12 đúng cấu hình

Chọn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo tầng kệ và lối đi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng khung nâng và biểu đồ tải
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series