Series · MiMA
MiMA MJD xe nâng khớp nối dẫn động sau 2,5 tấn
1 modelsAbout MiMA MJD xe nâng khớp nối dẫn động sau 2,5 tấn ›
MiMA MJD xe nâng khớp nối dẫn động sau 2,5 tấn models
Xe nâng điện khớp nối dẫn động sau MiMA MJD — 2,5 tấn, leo dốc 15%, vào được container
Dòng MJD hiện có model MJD25: hai motor cầu sau, khung 4 tầng nâng tự do 6–8 m, khung xoay 180°, gầm 70 mm, pin lithium 80 V tiêu chuẩn.
Xe nâng điện khớp nối dẫn động sau MiMA MJD là dòng xe nâng khớp nối đối trọng dẫn động cầu sau của MiMA — thương hiệu của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994. Model đang có là MJD25, hãng giới thiệu là xe vừa khoẻ vừa linh hoạt, hợp xếp dỡ container, không gian chật và vận chuyển nhiều cả trong lẫn ngoài kho.
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD gồm những model nào?
Dòng MJD hiện có một model. Hai thẻ bên cạnh là hai xe dòng MJ gần nhất để so.
MJD25
- Tải 2.500 kg tại tâm tải 600 mm
- Hai motor cầu sau 2 × 7,5 kW
- Khung 4 tầng 6–8 m
- Leo dốc 15% có tải
- Pin lithium 80 V / 460 Ah
Theo bảng SPECIFICATION catalog MJ20&30 / MJD25 V202501.
So sánh xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 với dòng MJ
Thông số theo bảng catalog hãng — đọc ngang để so.
| Thông số | MJ20 | MJ20H | MJ30 | MJD25 |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu thân / dẫn động | Thân hẹp · cầu trước | Thân rộng · cầu trước | Thân rộng · cầu trước | Hai motor cầu sau |
| Tải trọng nâng / tâm tải | 2.000 kg / 600 mm | 2.000 kg / 600 mm | 3.000 kg / 600 mm | 2.500 kg / 600 mm |
| Chiều cao nâng | 4.600–10.000 mm | 4.600–12.500 mm | 4.600–8.000 mm | 6.000–8.000 mm |
| Góc xoay khung | 210° | 210° | 210° | 180° |
| Lối xếp hàng (pallet 800×1200) | 1.900 mm | 2.100 mm | 2.300 mm | 2.134 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 2.650 mm | 2.650 mm | 2.750 mm | 1.930 mm (pallet 1000×1200) |
| Bán kính quay vòng | 2.200 mm | 2.200 mm | 2.200 mm | 2.115 mm |
| Chiều dài tổng | 3.830 mm | 3.830 mm | 3.830 mm | 4.040 mm |
| Chiều rộng tổng | 980 / 1.260 mm | 980 / 1.400 mm | 980 / 1.600 mm | 1.295 / 1.420 mm |
| Trọng lượng xe gồm pin | 7.460 kg | 8.140 kg | 8.280 kg | 8.060 kg |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 12 / 13 km/h | 12 / 13 km/h | 12 / 13 km/h | 12 / 13 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 400 mm/s | 400 mm/s | 300 mm/s | 300 mm/s |
| Leo dốc có / không tải | 15 / 12 % | 15 / 12 % | 12 / 8 % | 15 / 12 % |
| Motor di chuyển / nâng | 16,3 / 15 kW AC | 16,3 / 15 kW AC | 16,3 / 21 kW AC | 2 × 7,5 / 21 kW AC |
| Pin lithium tiêu chuẩn | 80 V / 460 Ah | 80 V / 460 Ah | 80 V / 460 Ah | 80 V / 460 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng SPECIFICATION trong catalog MiMA Electric Articulated Forklift MJ20&30 / MJD25 V202501. Catalog đặt tên cột "MJ20 (Wide Body)" — TFV gọi là MJ20H theo bảng tải "MJ20H Wide Body" của hãng.
MiMA MJD25 khác dòng MJ ở đâu?
Dẫn động cầu trước hay cầu sau
Dòng MJ dẫn động cầu trước (2X / 2) bằng một motor 16,3 kW. MJD25 dẫn động cầu sau bằng hai motor 7,5 kW cùng hộp số tỉ số cao; hãng nêu cách này làm xe ổn định hơn và leo dốc tới 15%.
Khi nào nên chọn dòng MJ thay cho MJD25
Khi kệ cao hơn 8 m, lối xếp hàng cần hẹp tới 1.900 mm hoặc cần góc xoay 210° để vào kệ ở góc hẹp. MJ20 thân hẹp cần lối 1.900 mm, MJ20H nâng tới 12,5 m, MJ30 nâng 3 tấn; cả ba dẫn động cầu trước và dùng khung 3 tầng.
Khung 4 tầng cho container, trần thấp
MJD25 dùng khung 4 tầng nâng tự do, khi thu chỉ cao 2.220–2.795 mm, mui che 2.260 mm, nên xếp dỡ được trong container. Đổi lại góc xoay khung 180° (dòng MJ: 210°) và chiều cao nâng tới 8 m.
Chọn xe nâng điện khớp nối MiMA MJD hay dòng MJ theo nhu cầu
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25 có gì đáng chú ý?
Hai motor cầu sau, hộp số tỉ số cao — leo dốc 15%
MJD25 dùng hai motor di chuyển 7,5 kW đặt ở cầu sau cùng hộp số tỉ số cao, giúp xe ổn định hơn và leo dốc tới 15% có tải. Công nghệ chống trượt giữ xe không trôi khi lên, xuống dốc.
- Tốc độ 12 / 13 km/h
- Bánh trước PU, bánh sau cao su đặc bám đường
Khung 4 tầng nâng tự do — thấp khi thu, nâng tới 8 m
Khung 4 tầng nâng tự do cho chiều cao khi thu thấp (2.220–2.795 mm) và nâng tự do 1.070–1.645 mm, nên xe làm được trong container và nơi trần thấp mà vẫn nâng tới 6.000–8.000 mm.
- Hãng giới thiệu xếp dỡ trong container
- Khung xoay 180°
Tâm tải 600 mm, dịch ngang ± 143 mm
Với tâm tải 600 mm và hành trình dịch ngang rộng ± 143 mm, hãng nêu MJD25 ổn định và chịu tải tốt hơn các xe cùng loại. Khoảng mở càng 220–1.050 mm, giá càng rộng 1.100 mm.
- Càng 1.100 / 100 / 50 mm
- Giá càng cấp 2A
Gầm 70 mm, mui che siêu thấp, thân ngắn
Khoảng sáng gầm dưới khung 70 mm giúp xe vững và nhìn rõ hơn — hãng so là tốt hơn các bản dẫn động cầu trước. Mui che siêu thấp 2.260 mm, thân gọn; pin lithium tiêu chuẩn chiếm ít chỗ, góp phần làm xe nhỏ gọn.
- Ghế, vô lăng chỉnh được
- Camera HD, gương
An toàn: OPS, đệm thuỷ lực, giới hạn tốc độ khi cua và nâng cao
OPS chỉ cho xe chạy khi người lái ngồi đúng chỗ. Đệm thuỷ lực tự thích ứng khi nâng, hạ bảo vệ hàng và pallet. Tốc độ tự giới hạn khi vào cua và khi nâng cao; đèn LED, camera HD, cảnh báo và mui che chắc chắn cho vùng thiếu sáng.
- Motor AC không cần bảo dưỡng
- Nắp máy mở rộng, cửa sau tháo được
Cabin: ghế công thái học, cần điều khiển êm, camera HD
Ghế thiết kế công thái học giảm mỏi; cần điều khiển thuỷ lực nhẹ, phản hồi nhanh; vô lăng chỉnh được. Camera HD giúp quan sát tốt trong lối hẹp; bánh sau cao su bám tốt và ổn định trên mặt nền không bằng phẳng.
- Khung 4 tầng nâng ổn định
- Lái thuỷ lực
Hình ảnh xe nâng điện khớp nối MiMA MJD
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh sản phẩm MJD25 trên trang hãng MiMA.
Đang dùng hai xe: một xe xếp container, một xe xếp kệ?
TFV khảo sát container, cầu dẫn và kệ, rồi xác nhận một xe MJD25 làm được cả hai việc hay không.
Giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJD25
Giá theo chiều cao nâng và cấu hình khung. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, pin và cách dẫn hướng lối đi.
MJD25 có những khung nâng nào?
Khung 4 tầng nâng tự do theo bảng thông số MJD25.
MJD25 cần lối đi thế nào?
Lối xếp hàng 2.134 mm với pallet 800×1200; lối đi chính tối thiểu 1.930 mm với pallet 1000×1200; bán kính quay 2.115 mm.
Tải cho phép giảm khi lên cao — TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Pin cho xe nâng điện khớp nối MiMA MJD
MJD25 dùng pin lithium 80 V / 460 Ah tiêu chuẩn, nặng 660 kg — nhẹ hơn nhiều ắc quy của dòng MJ (1.380 kg), góp phần làm thân xe gọn.
Pin lithium sạc xen giữa ca được; chọn bộ sạc theo thời gian nghỉ của ca làm việc.
Xe nâng điện khớp nối MiMA MJD phù hợp với kho nào?
Ứng dụng theo catalog và trang sản phẩm MJD25 của MiMA.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng MiMA MJD25?
Xe nặng 8.060 kg gồm pin; tải trục sau khi không tải 6.380 kg — kiểm tra sàn container và cầu dẫn.
Vì sao nên mua xe nâng điện khớp nối MiMA MJD tại TFV?
- Khảo sát kệ, lối đi, chiều cao trần và cửa kho trước khi báo giá
- Kiểm tra cửa container, cầu dẫn và độ dốc trước khi chốt
- Hàng chính hãng MiMA, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA MJD25 — ảnh hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện khớp nối MiMA MJD
Dòng MiMA MJD có những model nào?
Hiện có MJD25, tải 2.500 kg tại tâm tải 600 mm, dẫn động hai motor cầu sau.
MJD25 nâng được bao nhiêu kg?
2.500 kg tại tâm tải 600 mm, chiều cao nâng 6.000–8.000 mm. Tải cho phép giảm khi lên cao theo bảng tải của hãng.
MJD25 khác MJ20, MJ30 thế nào?
MJD25 dẫn động hai motor cầu sau (2 × 7,5 kW), khung 4 tầng nâng tự do, góc xoay 180°, gầm 70 mm, leo dốc 15%. MJ20, MJ30 dẫn động cầu trước, khung 3 tầng, xoay 210°.
MJD25 làm việc trong container được không?
Hãng giới thiệu MJD25 cho xếp dỡ trong container nhờ khung 4 tầng thu thấp 2.220–2.795 mm và mui che 2.260 mm. TFV kiểm tra cửa container và tải sàn trước khi chốt.
Lối đi cần rộng bao nhiêu?
Lối xếp hàng 2.134 mm với pallet 800×1200; lối đi chính tối thiểu 1.930 mm với pallet 1000×1200.
Xe leo dốc được bao nhiêu?
15% có tải, 12% không tải theo bảng hãng; hộp số tỉ số cao và chống trượt giữ xe không trôi trên dốc.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ắc quy / pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá. Xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và pin của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng điện khớp nối MiMA MJD đúng cấu hình
Gửi kích thước container, độ dốc cầu dẫn, chiều cao kệ và lối đi, hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung nâng
- Khảo sát kho, lối đi, kệ miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883