Series · Sany
Sany SCP20-40F7 xe nâng điện 2,0–4,0 tấn
Sany SCP20-40F7 xe nâng điện 2,0–4,0 tấn models
- 1 version
- 4 t
- Electric
Sany · Sany SCP20-40F7 xe nâng điện 2,0–4,0 tấn
Sany SCP40F7
Contact for price
- 2 t
- Electric
Sany · Sany SCP20-40F7 xe nâng điện 2,0–4,0 tấn
Sany SCP20F7
Contact for price
- 2.5 t
- Electric
Sany · Sany SCP20-40F7 xe nâng điện 2,0–4,0 tấn
Sany SCP25F7
Contact for price
- 3 t
- Electric
Sany · Sany SCP20-40F7 xe nâng điện 2,0–4,0 tấn
Sany SCP30F7
Contact for price
- 3.5 t
- Electric
Sany · Sany SCP20-40F7 xe nâng điện 2,0–4,0 tấn
Sany SCP35F7
Contact for price
Xe nâng điện Sany SCP20-40F7 2–4 tấn — 5 model pin lithium 96V, truyền động 8 trong 1
Dòng F7 của Sany cho kho, xưởng và sân bãi: tải 2; 2,5; 3; 3,5 và 4 tấn, khung tiêu chuẩn 3.000 mm, cụm truyền động 8 trong 1 điện áp 96V làm mát bằng chất lỏng, pin lithium, màn hình 7 inch và T-BOX quản lý từ xa.
Xe nâng điện Sany SCP20-40F7 là dòng xe nâng điện đối trọng ngồi lái tải 2–4 tấn chạy pin lithium của Sany, hãng gọi là "F Series" hay dòng F7, nằm trong nhóm xe nâng điện trên web TFV. Sany giới thiệu F7 là xe nâng dùng cụm truyền động 8 trong 1 đầu tiên trong ngành: hiệu suất cao hơn, bảo dưỡng dễ hơn, chi phí thấp hơn. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 5 model, chỉ dùng số hãng công bố trên trang sản phẩm và tờ thông số của Sany.
Xe nâng điện Sany SCP20-40F7 gồm những model nào?
Cùng tâm tải 500 mm, cùng motor chạy 18 kW và motor nâng 25 kW, cùng khung tiêu chuẩn 3.000 mm — Sany chia dòng F7 thành ba cỡ thân xe. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
SCP20F7 · SCP25F7
- Rộng 1.230 mm, quay vòng 2.100 mm
- Chạy 20 km/h, leo dốc 20%
- Nâng 500 mm/s khi có tải
- Pin 96V / 22 kWh, tùy chọn 31 kWh
- Lốp hơi tiêu chuẩn
SCP30F7 · SCP35F7
- Rộng 1.250 mm, quay vòng 2.350 mm
- Chạy 16 / 17 km/h, leo dốc 17 / 16%
- Pin 96V / 22 kWh, tùy chọn 31 / 44 kWh
- Sạc 20–100% trong 1 giờ (bộ sạc 200A)
- Kính chắn gió, cabin kín, điều hòa: tùy chọn
SCP40F7
- Pin 96V / 44 kWh tiêu chuẩn
- Lốp đặc tiêu chuẩn
- Giữ đủ 4.000 kg tới khung 4 m
- Khung thép chữ U kép 16J
- Rộng 1.310 mm, quay vòng 2.450 mm
Theo tờ thông số từng model của Sany.
Bảng so sánh 5 model xe nâng điện Sany SCP20-40F7
Thông số tiêu chuẩn của từng model theo tờ thông số Sany — đọc ngang để so.
| Thông số | SCP20F7 | SCP25F7 | SCP30F7 | SCP35F7 | SCP40F7 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.500 kg | 3.000 kg | 3.500 kg | 4.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng (khung tiêu chuẩn) | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm |
| Chiều cao khung khi hạ | 2.000 mm | 2.000 mm | 2.130 mm | 2.130 mm | 2.140 mm |
| Chiều cao mui bảo vệ | 2.170 mm | 2.170 mm | 2.190 mm | 2.190 mm | 2.210 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 2.420 mm | 2.420 mm | 2.680 mm | 2.680 mm | 2.860 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.230 mm | 1.230 mm | 1.250 mm | 1.250 mm | 1.310 mm |
| Càng dày / rộng / dài | 40 / 122 / 1.070 mm | 40 / 122 / 1.070 mm | 45 / 122 / 1.070 mm | 50 / 122 / 1.070 mm | 50 / 122 / 1.070 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.100 mm | 2.100 mm | 2.350 mm | 2.350 mm | 2.450 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 dọc | 3.950 mm | 3.950 mm | 4.250 mm | 4.250 mm | 4.340 mm |
| Tốc độ chạy có / không tải | 20 / 20 km/h | 20 / 20 km/h | 16 / 17 km/h | 16 / 17 km/h | 16 / 17 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 500 / 510 mm/s | 500 / 510 mm/s | 350 / 400 mm/s | 350 / 400 mm/s | 350 / 380 mm/s |
| Leo dốc (có tải / không tải) | 20% | 20% | 17 / 18% | 16 / 18% | 15 / 17% |
| Motor chạy / nâng | 18 / 25 kW | 18 / 25 kW | 18 / 25 kW | 18 / 25 kW | 18 / 25 kW |
| Pin tiêu chuẩn | 96V / 22 kWh | 96V / 22 kWh | 96V / 22 kWh | 96V / 22 kWh | 96V / 44 kWh |
| Lốp tiêu chuẩn | Lốp hơi (khí nén) | Lốp hơi (khí nén) | Lốp hơi (khí nén) | Lốp hơi (khí nén) | Lốp đặc |
| Tự trọng | 3.650 kg | 3.950 kg | 4.670 kg | 5.100 kg | 5.855 kg |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số SCP20F7/25F7, catalogue SCP30/35F7, tờ thông số SCP40F7 của Sany. Leo dốc SCP20F7/25F7 hãng ghi một số chung 20%.
SCP20F7/25F7 và SCP30F7/35F7 khác nhau thế nào?
SCP20F7 · SCP25F7
1.230 mm- Quay vòng 2.100 mm, lối đi pallet 800×1200 dọc 3.950 mm
- Chạy 20 / 20 km/h, leo dốc 20%
- Nâng 500 / 510 mm/s
- Lốp 7.00-12 / 18×7-8
Bản 2–2,5 tấn: nhanh và gọn
SCP20F7 và SCP25F7 dùng chung thân dài 2.420 mm đến mặt càng, rộng 1.230 mm, nhưng vẫn lắp motor chạy 18 kW và motor nâng 25 kW như bản 3,5 tấn. Kết quả là tốc độ chạy 20 km/h, nâng 500 mm/s khi có tải và leo dốc 20% — hợp những kho chạy quãng dài giữa xưởng và bãi.
Bản 3–3,5 tấn: tải lớn, nhiều tùy chọn khoang lái
SCP30F7 và SCP35F7 dài 2.680 mm đến mặt càng, rộng 1.250 mm, lốp trước 28×9-15. Đổi lại lối đi cần rộng hơn khoảng 300 mm. Catalogue của hãng có thêm tùy chọn van điện điều khiển bằng joystick hoặc đầu ngón tay, kính chắn gió và cabin kín có điều hòa.
Đọc bảng thông số xe nâng điện Sany SCP20-40F7 thế nào cho đúng?
Bảng của Sany dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng đối trọng. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn xe.
Những số hãng không công bố (giờ chạy một lần sạc, bảng tải khi lắp từng loại bộ công tác) TFV xin hãng theo đúng cấu hình trước khi báo giá — không ước đoán.
Chọn model xe nâng điện Sany SCP20-40F7 theo nhu cầu
Đánh giá xe nâng điện Sany SCP20-40F7: hệ truyền động 8 trong 1, pin lithium 96V, quản lý qua đám mây
Hệ truyền động 8 trong 1, điện áp 96V, làm mát bằng chất lỏng
Điểm khác lớn nhất của dòng F7 nằm ở cụm truyền động: Sany gom motor, bộ điều khiển và các khối điện chính thành một cụm "8 trong 1" chạy điện áp 96V, có hệ làm mát bằng chất lỏng — hãng giới thiệu là cụm truyền động 8 trong 1 đầu tiên trong ngành xe nâng. Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu cho công suất lớn và hiệu suất cao; bộ điều khiển trung tâm VCU lõi kép do Sany tự phát triển phản hồi ở mức mili giây, nên xe tăng tốc nhanh, dừng êm và giữ xe trên dốc tốt.
- Tiêu thụ điện thấp hơn tới 15%, sức kéo mạnh hơn 10% so với xe nâng điện phổ biến (theo Sany)
- Kết cấu gọn hơn: chi phí bảo dưỡng trọn vòng đời giảm 30% (theo Sany)
Chống nước IP67 cho cụm điện chính, IPX4 cho cả xe
Cụm truyền động, pin và các linh kiện điện lõi đạt cấp bảo vệ IP67; toàn xe đạt IPX4 — chịu được nước bắn từ mọi hướng. Sany dùng bó dây và giắc nối theo chuẩn ô tô, gom gọn đường dây nên số điểm đấu nối điện chính giảm 90% so với xe phổ biến (theo Sany). Ít đầu nối là ít chỗ thấm nước, ít chỗ lỏng tiếp xúc — lợi thế khi xe chạy ra sân bãi, cầu dẫn, khu rửa.
- Pin lithium tích hợp hệ quản lý pin BMS
- Có bảo vệ khi sạc, mất nguồn, pin yếu và quá tải
Màn hình 7 inch, T-BOX, nâng cấp và khóa xe từ xa
Xe có sẵn đồng hồ thông minh màn hình cảm ứng 7 inch: xem trạng thái, báo lỗi, chỉnh thông số, điều khiển từ xa. Hộp T-BOX lắp tiêu chuẩn nối xe với nền tảng đám mây Sany tự phát triển: tự chẩn đoán hệ truyền động, pin và mạch điện, định vị xe, giới hạn tốc độ, nâng cấp phần mềm qua mạng (OTA) và khóa xe từ xa có mã hóa. Chủ đội xe xem được tình trạng từng xe và điều phối đội xe trên cùng nền tảng.
- Chẩn đoán lỗi từ xa: tiêu chuẩn
- Thẻ IC cho người lái: tùy chọn (theo catalogue SCP30/35F7)
An toàn: ghế có công tắc OPS, giảm chấn khi hạ, cảnh báo người đi bộ
Ghế có công tắc nhận biết người ngồi (OPS) và giới hạn tốc độ khi người lái rời ghế. Khung nâng có giảm chấn khi hạ khung, khi hạ hàng và ở cuối xi lanh; hệ thủy lực chống va đập; có bảo vệ quá tải. Phần tùy chọn gồm hệ an toàn chủ động phát hiện người đi lại quanh xe để cảnh báo sớm, camera nhận diện khuôn mặt chống lái xe khi mệt mỏi, tự giảm tốc khi vào cua và đèn vạch vùng cảnh báo quanh xe.
- Phanh chân thủy lực, phanh đỗ cơ khí
- Đèn trước / sau tiêu chuẩn; đèn quay, đèn chiếu xanh, dải đèn viền là tùy chọn
Chỗ ngồi rộng, dễ tháo lắp, bảo dưỡng nhanh
Khoang lái rộng, thao tác đơn giản. Ghế có giảm chấn giúp người lái đỡ mỏi cả ca; ghế treo và ghế Grammer là tùy chọn. Khung nâng tầm nhìn rộng. Sany bố trí linh kiện để kỹ thuật viên tới được mọi vị trí cần bảo dưỡng trong khoảng một phút sau khi mở nắp — ít giờ dừng máy hơn cho mỗi lần bảo dưỡng định kỳ.
Hình ảnh xe nâng điện Sany SCP20-40F7
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang dòng F Series, trang từng model và tài liệu Sany.
Video xe nâng điện Sany SCP20-40F7: tính năng và thử nghiệm của Sany
Chưa biết chọn xe nâng điện Sany F7 nào?
Gửi khối lượng kiện hàng, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số và bảng khung của từng model.
Giá xe nâng điện Sany SCP20-40F7 theo từng model
Giá theo model và cấu hình: khung nâng (S, D, T; 3–6 m), dung lượng pin, bộ sạc 100A hay 200A, loại lốp, ghế, van điều khiển, bộ công tác, cabin (SCP30F7/35F7). TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe nâng điện Sany SCP20-40F7 dùng pin gì?
Cả 5 model dùng pin lithium điện áp 96V có BMS và làm mát bằng chất lỏng. SCP20F7, SCP25F7, SCP30F7, SCP35F7 lắp pin 22 kWh (210 kg) tiêu chuẩn; SCP20F7/25F7 tùy chọn 31 kWh, SCP30F7/35F7 tùy chọn 31 hoặc 44 kWh. SCP40F7 lắp pin 44 kWh (360 kg) tiêu chuẩn, tùy chọn 22 kWh.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Bộ sạc tiêu chuẩn 96V 100A dùng điện công nghiệp 380V. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
Xe nâng điện Sany SCP20-40F7 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo danh sách bộ công tác Sany giới thiệu cho dòng F7. Hãng ghi SCP30F7–SCP40F7 đáp ứng hơn 80% nhu cầu ở điều kiện làm việc nhẹ và trung bình.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Sany SCP20-40F7?
Thân xe rộng từ 1.230 mm (SCP20F7/25F7) đến 1.310 mm (SCP40F7), khung tiêu chuẩn khi hạ cao 2.000–2.140 mm theo bảng hãng — đo cửa, dầm và lối đi trước.
Vì sao nên mua xe nâng điện Sany SCP20-40F7 tại TFV?
- Khảo sát tải, kích thước pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi, nền kho trước khi báo giá — chọn đúng tải và đúng khung
- Báo giá theo đúng cấu hình: khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, loại lốp, bộ công tác
- Gửi bảng tải theo đúng khung nâng cùng báo giá — không ước đoán
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người lái các chức năng an toàn: công tắc ghế OPS, màn hình 7 inch, báo lỗi
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Ảnh hãng Sany.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Sany SCP20-40F7
Dòng xe nâng điện Sany SCP20-40F7 gồm những model nào?
Năm model: SCP20F7 (2 tấn), SCP25F7 (2,5 tấn), SCP30F7 (3 tấn), SCP35F7 (3,5 tấn) và SCP40F7 (4 tấn). Tất cả là xe nâng đối trọng ngồi lái, pin lithium 96V, tâm tải 500 mm, khung tiêu chuẩn 3.000 mm.
F7 khác gì xe nâng điện thông thường?
Sany dùng cụm truyền động 8 trong 1 điện áp 96V làm mát bằng chất lỏng, pin lithium có BMS, VCU lõi kép tự phát triển, cụm điện chính IP67 và toàn xe IPX4, màn hình 7 inch, T-BOX nối nền tảng đám mây để chẩn đoán, định vị, nâng cấp và khóa xe từ xa.
Pin dùng bao lâu, sạc bao lâu?
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Theo tài liệu hãng: SCP20F7/25F7 sạc 0–95% trong 1 giờ; SCP30F7/35F7 sạc 20–100% trong 1 giờ với bộ sạc 200A; SCP40F7 pin 44 kWh sạc 20–100% trong 2 giờ với bộ sạc 200A.
Xe nâng được cao nhất bao nhiêu?
Khung tiêu chuẩn 3.000 mm. Tùy chọn khung 2 tầng tới 5 m, khung 2 tầng nâng tự do 3 m và khung 3 tầng nâng tự do tới 6 m cho cả 5 model. Tải giảm khi khung cao — xem bảng khung ở trang từng model.
Chạy ngoài trời, trời mưa được không?
Toàn xe đạt IPX4 (chịu nước bắn), cụm điện chính IP67. SCP20F7–SCP35F7 dùng lốp hơi tiêu chuẩn, SCP40F7 dùng lốp đặc. Leo dốc có tải 20% (SCP20F7/25F7), 17% (SCP30F7), 16% (SCP35F7), 15% (SCP40F7).
Giá xe nâng điện Sany SCP20-40F7 bao nhiêu?
Giá theo model và cấu hình (khung, pin, bộ sạc, lốp, bộ công tác, cabin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Sany công bố bảo hành 5 năm hoặc 10.000 giờ cho pin và hệ truyền động điện của dòng F7 (SCP30/35/40F7: hộp số bảo hành 1 năm). Các hạng mục khác và điều kiện áp dụng theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng điện Sany SCP20-40F7 đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng khung nâng, pin và bộ sạc
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883