Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand Interlift, made in China

Specifications

Capacity2 t
Power sourceElectric
BrandInterlift
ModelE20A — Interlift E20A
OriginChina
Tải trọng nâng1.600–2.500 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe2.750–4.230 kg
Bán kính quay nhỏ nhất2.080–2.200 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải12/13 / 13/15 km/h
Ắc quy48/385 / 48/420 / 48/490 / 48/560 V/Ah
Người vận hànhngồi lái
Interlift · xe nâng điện đối trọng · 4 bánh ngồi lái

Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A 1,6–2,5 tấn — 4 bánh, ngồi lái, hệ điện 48V

Một thân xe, bốn mức tải: 1.600, 1.800, 2.000 và 2.500 kg tại tâm tải 500 mm, khung nâng 3.000 mm, điều khiển AC, phanh và lái thủy lực — bản 2–2,5 tấn chạy 13/15 km/h, leo dốc 15/16 %.

1,6–2,5 tấnTải trọng nâng theo phiên bản
3.000 mmChiều cao nâng
13/15 km/hTốc độ có/không tải (bản 2–2,5 tấn)
48 VẮc quy 385–560 Ah

Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A là xe nâng chạy ắc quy 4 bánh, người lái ngồi, thuộc dòng xe nâng điện đối trọng Interlift trong nhóm xe nâng điện của Interlift. Model có bốn phiên bản theo tải: E1630A (1,6 tấn), E1830A (1,8 tấn), E2030A (2 tấn) và E2530A (2,5 tấn). Hai bản nhỏ dùng thân ngắn, hai bản lớn dùng thân dài hơn với motor 11 kW. Xe hợp kho và xưởng cần nâng pallet nặng, chạy quãng dài, qua dốc nhẹ. Bài này chỉ dùng số trên tờ thông số Interlift để anh/chị đối chiếu với nhu cầu trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng tới 1,8 tấn, cần xe ngắn gọn → E1630A / E1830A (dài 3.120 mm, quay 2.080 mm). Hàng 2–2,5 tấn, chạy nhanh, leo dốc tốt → E2030A / E2530A (13/15 km/h, leo dốc 15/16 %). Lối đi hẹp, hàng nhẹ hơn → xem E15GS 3 bánh.
Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A 4 bánh ngồi lái
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện đối trọng Interlift E20A

Thân xe và khung nâng Interlift E20A
01

Thân gọn, nhẹ so với tải — chạy được lối đi hẹp

Interlift thiết kế E20A theo hướng thân nhỏ, nhẹ nhưng vẫn nâng cao, tải lớn và quay vòng nhỏ. Bản 1,6–1,8 tấn dài 3.120 mm, rộng 1.080 mm, quay vòng 2.080 mm; bản 2–2,5 tấn dài 3.475 mm, rộng 1.194 mm, quay vòng 2.200 mm.

  • Chiều dài cơ sở 1.410 / 1.518 mm
  • Khoảng sáng gầm 125 / 128 mm
Xi lanh nâng giảm chấn xe nâng Interlift E20A
02

Xi lanh nâng giảm chấn, hàng hạ êm

Khi hàng hạ gần tới sàn, xi lanh nâng tiết lưu dầu để càng chậm lại. Hàng đặt xuống êm hơn, giảm va đập cho pallet và hàng dễ vỡ. Khung nghiêng trước/sau 6/10° (bản 1,6–1,8 tấn) và 6/12° (bản 2–2,5 tấn).

  • Nâng tự do 135 mm, khung khi hạ cao 2.000 / 1.995 mm
  • Khung khi nâng hết cao 3.815 / 3.996 mm
Ghế và vô lăng chỉnh được xe nâng Interlift E20A
03

Ghế và vô lăng chỉnh được, đèn pha kiểu mới

Vô lăng và ghế chỉnh được để mỗi người lái chọn tư thế đúng. Đèn pha thiết kế mới, chắc chắn, giúp làm việc dễ hơn ở chỗ thiếu sáng và an toàn hơn khi làm ca đêm. Lái thủy lực, phanh thủy lực.

Trang bị an toàn xe nâng Interlift E20A
04

An toàn: ngắt điện khẩn cấp, còi lùi giọng nói, giá bình chữa cháy

Công tắc ngắt điện khẩn cấp đặt bên phải ghế, người lái cắt nguồn ngay trong tích tắc. Khi lùi, xe phát cảnh báo bằng giọng nói rõ ràng để người xung quanh chú ý. Giá treo bình chữa cháy đặt ở cột sau bên trái khung bảo vệ đầu, không che gương chiếu hậu, dễ lấy khi cần.

  • Độ ồn tại tai người lái ≤70 dB(A)
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện đối trọng Interlift E20A

Thông số chính của model, sau đó là bảng đầy đủ theo từng phiên bản trên tờ thông số Interlift.

Thông số chính (model E20A)Giá trị
Tải trọng nâng1.600–2.500 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)2.750–4.230 kg
Bán kính quay nhỏ nhất2.080–2.200 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải12/13 km/h (1,6–1,8 tấn) · 13/15 km/h (2–2,5 tấn)
Ắc quy48V / 385 · 420 · 490 · 560 Ah
Người vận hànhNgồi lái
Thông sốE1630AE1830AE2030AE2530A
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiệnĐiệnĐiệnĐiện
Kiểu vận hànhNgồi láiNgồi láiNgồi láiNgồi lái
Tải trọng nâng (Q)1.600 kg1.800 kg2.000 kg2.500 kg
Tâm tải (c)500 mm500 mm500 mm500 mm
Tâm trục trước đến mặt càng (x)411 mm411 mm488 mm488 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.410 mm1.410 mm1.518 mm1.518 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)2.750 kg2.990 kg4.135 kg4.230 kg
Bánh xe
Loại lốpHơi / đặcHơi / đặcHơi / đặcHơi / đặc
Cỡ lốp trước (bánh dẫn động)6.5-10-10PR6.5-10-10PR7.00-12-12PR7.00-12-12PR
Cỡ lốp sau5.0-8-14PR5.0-8-14PR18×7-8-14PR18×7-8-14PR
Vệt bánh trước (b10)890 mm890 mm973 mm973 mm
Vệt bánh sau (b11)920 mm920 mm950 mm950 mm
Kích thước
Góc nghiêng khung trước/sau6/10°6/10°6/12°6/12°
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.000 mm2.000 mm1.995 mm1.995 mm
Nâng tự do (h2)135 mm135 mm135 mm135 mm
Chiều cao nâng (h3)3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)3.815 mm3.815 mm3.996 mm3.996 mm
Chiều cao khung bảo vệ đầu (h6)2.198 mm2.198 mm2.165 mm2.165 mm
Chiều cao ghế ngồi (h7)1.195 mm1.195 mm1.160 mm1.160 mm
Chiều cao móc kéo (h10)352 mm352 mm248 mm248 mm
Chiều dài tổng thể (l1)3.120 mm3.120 mm3.475 mm3.475 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)2.170 mm2.170 mm2.405 mm2.405 mm
Chiều rộng tổng thể (b1)1.080 mm1.080 mm1.194 mm1.194 mm
Kích thước càng dày/rộng/dài (s/e/l)35/100/950 mm35/100/950 mm40/120/1.070 mm40/120/1.070 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)125 mm125 mm128 mm128 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang (Ast)4.190 mm4.190 mm3.958 mm3.958 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast)4.225 mm4.225 mm4.088 mm4.088 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)2.080 mm2.080 mm2.200 mm2.200 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có/không tải12/13 km/h12/13 km/h13/15 km/h13/15 km/h
Tốc độ nâng có/không tải250/400 mm/s250/400 mm/s270/350 mm/s270/350 mm/s
Tốc độ hạ có/không tải240/258 mm/s240/258 mm/s435/566 mm/s435/566 mm/s
Khả năng leo dốc có/không tải12/15 %12/15 %15/16 %15/16 %
PhanhThủy lựcThủy lựcThủy lựcThủy lực
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (60 phút)6,5 kW7,5 kW11 kW11 kW
Motor nâng (S3 15%)7 kW7,7 kW12 kW12 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)48V / 385 Ah48V / 420 Ah48V / 490 Ah48V / 560 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)635 kg675 kg835 kg930 kg
Điều khiển di chuyểnACACACAC
Độ ồn tại tai người lái≤70 dB(A)≤70 dB(A)≤70 dB(A)≤70 dB(A)
Hệ láiThủy lựcThủy lựcThủy lựcThủy lực

Nguồn: tờ thông số Interlift E20A. Kéo ngang bảng trên điện thoại. Bảng tải theo chiều cao khung khác 3.000 mm: TFV gửi cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện đối trọng Interlift E20A

Ảnh xe E20A. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A nhìn ngang
E20A — 4 bánh, ngồi lái, khung 3.000 mm

Xe nâng Interlift E20A có vừa kho của anh/chị?

Gửi khối lượng hàng, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với tờ thông số và chọn đúng phiên bản.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện Interlift E20A giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản tải, dung lượng ắc quy, loại lốp, bộ sạc và chiều cao khung. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

E20A có những phiên bản nào?

Bốn phiên bản trên tờ thông số, cùng khung nâng 3.000 mm, khác ở tải, thân xe, motor và ắc quy. Hai bản 1,6 và 1,8 tấn dùng thân ngắn (cơ sở 1.410 mm); hai bản 2 và 2,5 tấn dùng thân dài (cơ sở 1.518 mm), motor di chuyển 11 kW, motor nâng 12 kW.

E1630A1.600 kg · 385 Ah
E1830A1.800 kg · 420 Ah
E2030A2.000 kg · 490 Ah
E2530A2.500 kg · 560 Ah

Lốp hơi hoặc lốp đặc theo lựa chọn. Tải thực tế giảm khi trọng tâm hàng xa hơn 500 mm.

Phiên bản xe nâng Interlift E20A
Khoang ắc quy xe nâng Interlift E20A
Ắc quy theo tờ thông số

Xe nâng Interlift E20A dùng ắc quy gì?

Cả bốn phiên bản dùng hệ điện 48V. Dung lượng tăng theo tải: 385 Ah (E1630A), 420 Ah (E1830A), 490 Ah (E2030A), 560 Ah (E2530A). Khối lượng ắc quy 635–930 kg theo tờ thông số.

48Vđiện ápCả 4 phiên bản
385–560 Ahdung lượngTheo phiên bản tải
635–930 kgkhối lượng ắc quy±5% theo tờ thông số

Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, quãng đường, số lượt nâng — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh Interlift E20A với các model cùng dòng

Thông sốE20AEA20E15GSEGS12FDEGS18L
Kiểu4 bánh, ngồi lái4 bánh, ngồi lái3 bánh, ngồi lái3 bánh, ngồi lái3 bánh, đứng lái
Tải trọng nâng1.600–2.500 kg2.000 kg1.000–1.500 kg1.200 kg1.800 kg
Chiều cao nâng3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm4.800 / 5.500 mm
Bán kính quay2.080–2.200 mm2.185 mm1.348 mm1.430 mm1.486 mm
Tốc độ có/không tải12/13 – 13/15 km/h11/13 km/h6,2/7,2 km/h7/9 km/h7,5/8 km/h
Ắc quy48V / 385–560 Ah48V / 510 Ah24V / 300–400 Ah24V / 400 Ah48V / 400 Ah

Nguồn: tờ thông số Interlift từng model. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện đối trọng Interlift. E20A là model có tải lớn nhất và chạy nhanh nhất trong dòng; cần nâng tự do cao để qua cửa thấp thì xem EA20.

Ứng dụng

Xe nâng Interlift E20A phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏭Nhà xưởng sản xuất, hàng nặng 2–2,5 tấn
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🚚Bốc xếp pallet trước cửa kho
🌙Kho làm ca đêm, thiếu sáng
⚠ Không nên chọn E20A khi lối đi giữa kệ hẹp hơn khoảng 4 m với pallet đặt ngang (xe cần 3.958–4.190 mm); cần nâng trên 3.000 mm mà chưa có bảng tải của khung cao hơn; hàng thường xuyên vượt 2,5 tấn; nền gồ ghề, dốc vượt 15 %.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng Interlift E20A?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, vị trí trọng tâm — để chọn bản 1,6 / 1,8 / 2 / 2,5 tấn.
2Chiều cao kệTầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — khung hạ cao khoảng 2.000 mm, khi nâng hết khoảng 3.800–4.000 mm.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi, chỗ quay đầu, nền trong nhà hay sân, có dốc hay gờ cửa không — để chọn lốp hơi hay lốp đặc.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca một ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng Interlift E20A tại TFV?

  • Khảo sát tải, chiều cao kệ, lối đi trước khi báo giá — chọn đúng phiên bản trong bốn bản của E20A
  • Báo giá theo đúng cấu hình: tải, ắc quy, loại lốp, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người lái công tắc ngắt điện khẩn cấp, còi lùi, cách kiểm tra hằng ngày
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A tại TFV
Trang bị
Trang bị xe nâng Interlift E20A

Tiêu chuẩn

Xi lanh nâng giảm chấnGhế, vô lăng chỉnh đượcĐèn pha kiểu mớiNgắt điện khẩn cấpCòi lùi giọng nóiGiá bình chữa cháyĐiều khiển AC

Tùy chọn / phiên bản

Tải 1,6 / 1,8 / 2 / 2,5 tấnLốp hơi hoặc lốp đặc

Theo tờ thông số Interlift.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng Interlift E20A

E20A nâng được bao nhiêu?

Tùy phiên bản: 1.600 kg (E1630A), 1.800 kg (E1830A), 2.000 kg (E2030A), 2.500 kg (E2530A), tại tâm tải 500 mm, chiều cao nâng 3.000 mm.

Nên chọn bản 1,8 tấn hay 2 tấn?

Bản 1,8 tấn thân ngắn hơn (3.120 mm), quay vòng 2.080 mm. Bản 2 tấn thân dài 3.475 mm nhưng motor 11 kW, chạy 13/15 km/h, leo dốc 15/16 %. Hàng sát 1,8 tấn hoặc có dốc thì nên lên bản 2 tấn.

E20A dùng ắc quy gì?

Hệ 48V, dung lượng 385 / 420 / 490 / 560 Ah theo phiên bản. Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc.

E20A chạy ngoài sân được không?

Xe có lốp hơi hoặc lốp đặc, gầm 125–128 mm, leo dốc 12–16 % theo phiên bản — chạy được sân bãi phẳng. Nền gồ ghề, dốc dài thì TFV khảo sát trước.

E20A khác EA20 thế nào?

Cùng 4 bánh, ngồi lái, 48V. E20A có bốn mức tải tới 2,5 tấn và chạy tới 13/15 km/h; EA20 chỉ có bản 2 tấn nhưng nâng tự do 1.225 mm, cần điều khiển đặt bên phải.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Nhận báo giá xe nâng Interlift E20A đúng cấu hình

Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản tải và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series