Our commitment
- Brand Interlift, made in China
Specifications
| Capacity | 1.2 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Interlift |
| Model | EGS12FD — Interlift EGS12FD |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 1.200 kg |
| Tâm tải | 400 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 1.945 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.430 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 7/9 km/h |
| Ắc quy | 24/400 V/Ah |
| Người vận hành | ngồi lái |
Xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD 1,2 tấn — thân rộng 872 mm, cầu trước dẫn động
Xe đối trọng nhỏ gọn nhất dòng: nâng 1.200 kg tại tâm tải 400 mm lên 3.000 mm, thân rộng 872 mm, nặng 1.945 kg, quay vòng 1.430 mm, cầu trước dẫn động, trợ lực lái điện, ắc quy 24V / 400 Ah kéo ra bên hông.
Xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD là xe nâng chạy ắc quy 3 bánh, người lái ngồi, tải 1,2 tấn, thuộc dòng xe nâng điện đối trọng Interlift trong nhóm xe nâng điện của Interlift. Xe dẫn động ở cầu trước, điều khiển AC có phanh tái sinh và chống trôi dốc, leo dốc 10 % khi có tải. Đây là model nhẹ và hẹp nhất dòng, hợp xưởng nhỏ, kho bán lẻ, khu sản xuất chật nơi hàng mỗi lần dưới 1,2 tấn. Bài này chỉ dùng số trên tờ thông số Interlift EGS12FD.
Đánh giá xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD
Nhỏ, nhẹ — xe đối trọng hẹp nhất dòng
EGS12FD dài 2.415 mm, rộng 872 mm, nặng 1.945 kg kèm ắc quy — nhẹ và hẹp nhất trong năm model. Interlift thiết kế xe cho lối đi hẹp, vẫn nâng cao 3.000 mm và quay vòng 1.430 mm.
- Khung hạ cao 1.985 mm, khung bảo vệ đầu 1.975 mm
- Càng 32 / 100 / 770 mm, hợp hàng và pallet nhỏ
Cầu trước dẫn động — bám đường, leo dốc tốt hơn
Xe dẫn động ở cầu trước. Theo Interlift, cách bố trí này cho lực kéo mạnh, hiệu suất cao, tăng tốc tốt, leo dốc khỏe hơn và giữ xe chạy êm trên nền không phẳng, đoạn dốc. Tờ thông số ghi leo dốc 10/15 % có/không tải.
- Tốc độ di chuyển 7/9 km/h có/không tải
- Lốp đặc 4.00-8 trước, 3.50-5 sau
Điều khiển AC MOSFET: phanh tái sinh, chống trôi dốc
Bộ điều khiển AC tích hợp MOSFET tần số cao cho chỉnh tốc độ mượt và chính xác, motor và điều khiển phối hợp tốt. Xe có phanh tái sinh, phanh đảo chiều và chống trôi khi dừng trên dốc. Lái trợ lực điện giảm lực tay trên vô lăng, đánh lái nhẹ, đỡ mỏi.
Hộp ắc quy kéo ra bên hông — thay nhanh, làm liên tục
Hộp ắc quy rút ra từ bên hông xe, thay ắc quy dễ dàng. Có thêm một bộ ắc quy dự phòng là xe chạy được nhiều ca liên tục.
- Ắc quy 24V / 400 Ah, nặng 310 kg
Thông số kỹ thuật xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD
Bảng theo tờ thông số Interlift EGS12FD, đã dịch sang tiếng Việt. Hàng nào tờ in lệch nhãn thì không ghi.
| Thông số (model EGS12FD) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái |
| Tải trọng nâng (Q) | 1.200 kg |
| Tâm tải (c) | 400 mm |
| Tâm trục trước đến mặt càng (x) | 319 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.150 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 1.945 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp đặc |
| Cỡ lốp trước / sau | 4.00-8 / 3.50-5 |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng khung trước/sau | 5/8° |
| Chiều cao khung khi hạ (h1) | 1.985 mm |
| Nâng tự do (h2) | 0 mm |
| Chiều cao nâng (h3) | 3.000 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết (h4) | 3.917 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ đầu (h6) | 1.975 mm |
| Chiều cao ghế ngồi (h7) | 950 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 2.415 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 1.645 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1 / b2) | 872 / 860 mm |
| Kích thước càng dày/rộng/dài (s/e/l) | 32 / 100 / 770 mm |
| Bề rộng giá càng (b3) | 800 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 69 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang (Ast) | 3.080 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast) | 2.900 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.430 mm |
| Tính năng vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 7/9 km/h |
| Tốc độ nâng có/không tải | 172/207 mm/s |
| Tốc độ hạ có/không tải | 240/122 mm/s |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 10/15 % |
| Phanh | Thủy lực |
| Motor, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (60 phút) | 3,0 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 4,0 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 24V / 400 Ah |
| Khối lượng ắc quy (±5%) | 310 kg |
| Điều khiển di chuyển | AC |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤70 dB(A) |
| Hệ lái | Trợ lực điện |
Nguồn: tờ thông số Interlift EGS12FD. Số bánh và vệt bánh in lệch dòng trên tờ nên không ghi; TFV xác nhận khi báo giá.
Hình ảnh xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD
Ảnh xe EGS12FD. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
Hàng của anh/chị có hợp tâm tải 400 mm của EGS12FD?
Gửi kích thước hàng, pallet, khối lượng — TFV tính tải cho phép trước khi báo giá.
Xe nâng điện Interlift EGS12FD giá bao nhiêu?
EGS12FD có một phiên bản trên tờ thông số. Giá khác nhau theo bộ sạc, ắc quy dự phòng và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe nâng Interlift EGS12FD dùng ắc quy gì?
EGS12FD dùng hệ điện 24V, ắc quy 400 Ah, nặng 310 kg, đặt trong hộp kéo ra bên hông để thay nhanh.
Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn bộ sạc và tư vấn ắc quy dự phòng theo ca làm việc thực tế.
So sánh Interlift EGS12FD với các model cùng dòng
| Thông số | E20A | EA20 | E15GS | EGS12FD | EGS18L |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu | 4 bánh, ngồi lái | 4 bánh, ngồi lái | 3 bánh, ngồi lái | 3 bánh, ngồi lái | 3 bánh, đứng lái |
| Tải trọng / tâm tải | 1.600–2.500 kg / 500 mm | 2.000 kg / 500 mm | 1.000–1.500 kg / 500 mm | 1.200 kg / 400 mm | 1.800 kg / 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm | 4.800 / 5.500 mm |
| Bán kính quay | 2.080–2.200 mm | 2.185 mm | 1.348 mm | 1.430 mm | 1.486 mm |
| Tốc độ có/không tải | 12/13 – 13/15 km/h | 11/13 km/h | 6,2/7,2 km/h | 7/9 km/h | 7,5/8 km/h |
| Ắc quy | 48V / 385–560 Ah | 48V / 510 Ah | 24V / 300–400 Ah | 24V / 400 Ah | 48V / 400 Ah |
Nguồn: tờ thông số Interlift từng model. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện đối trọng Interlift. So với E15GS, EGS12FD hẹp hơn 45 mm, chạy nhanh hơn (7/9 km/h) và leo dốc tốt hơn (10 % có tải), nhưng tâm tải là 400 mm.
Xe nâng Interlift EGS12FD phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng Interlift EGS12FD?
Vì sao nên mua xe nâng Interlift EGS12FD tại TFV?
- Tính tải theo đúng kích thước hàng của anh/chị trước khi báo giá — tránh chọn sai vì tâm tải 400 mm
- Báo giá theo đúng cấu hình: bộ sạc, ắc quy dự phòng
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn thay ắc quy kéo hông an toàn
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Tiêu chuẩn
Theo tờ thông số Interlift.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Interlift EGS12FD
Tâm tải 400 mm nghĩa là gì?
1.200 kg là tải định mức khi trọng tâm hàng cách mặt càng 400 mm. Hàng to, pallet dài làm trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm. Bốn model khác trong dòng tính ở tâm tải 500 mm.
EGS12FD dùng ắc quy gì?
Hệ 24V, 400 Ah, nặng 310 kg, đặt trong hộp kéo hông. Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc.
Xe lên dốc được không?
Theo tờ thông số, leo dốc 10 % khi có tải, 15 % khi không tải. Xe có chống trôi dốc và phanh tái sinh. Dốc dài hoặc dốc hơn thì TFV khảo sát trước.
EGS12FD khác E15GS thế nào?
Cùng 3 bánh, ngồi lái, 24V. EGS12FD tải 1,2 tấn ở tâm 400 mm, hẹp 872 mm, chạy 7/9 km/h, cầu trước dẫn động. E15GS tải tới 1,5 tấn ở tâm 500 mm, quay vòng gọn hơn (1.348 mm).
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.
Nhận báo giá xe nâng Interlift EGS12FD đúng cấu hình
Gửi thông tin hàng và kho — TFV đề xuất cấu hình phù hợp. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình và bộ sạc
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883