Công ty TNHH TFV Industries

SOCMA HNF140-600-A/C

Key features

  • Xe dầu 14 tấn · tâm tải 600mm · động cơ Cummins
  • Đảm bảo hàng chính hãng
  • Cam kết sai hàng hoàn tiền 100%

Our commitment

  • Brand SOCMA, made in China

Specifications

Capacity14 t
Power sourceDiesel
BrandSOCMA
ModelHNF140-600-A/C — SOCMA HNF140-600-A/C
OriginChina
SKUXM.D140SOS30
MastSimplex mast
Lift height3,000 mm
Tải trọng nâng14.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng3m
Trọng lượng xe18.500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất5.200 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải23/26 km/h
Khả năng leo dốc có/không tải20/22 %
Động cơCummins QSB4.5-C130
97 kW
Selected version
Tải trọng14 tấn
CàngCoil ram / càng nâng
SOCMA · dòng HNF100-500 · xe nâng dầu hạng nặng

Xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn — thêm 2 tấn trên cùng khung gọn 600 mm

Nâng 14.000 kg tại tâm tải 600 mm, khung 3.000 mm, Cummins QSB4.5 97 kW, lốp 11.00-20-18PR, quay vòng 5.200 mm — cho hàng nặng hơn 12 tấn mà vẫn cần xe gọn.

14.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.000 mmChiều cao nâng khung tiêu chuẩn
5.200 mmBán kính quay nhỏ nhất
18.500 kgTrọng lượng xe

Xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C là model 14 tấn, tâm tải 600 mm, thuộc dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500 trong nhóm xe nâng dầu. Model có trong catalogue HNF Series 12–50 tấn (V2025) nhưng chưa có trang riêng trên web hãng, nên ảnh trong bài là ảnh catalogue của nhóm khung 12–16 tấn tâm tải 600 mm. Hai hậu tố A và C là hai phiên bản của hãng; bài ghi theo bản đầu trong bảng catalogue.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn HNF140-600-A/C khi hàng từ 12 đến 14 tấn, trọng tâm gần, cần xe gọn quay vòng 5.200 mm. Hàng tới 16 tấn thì xem HNF160-600-A/C; hàng dài, trọng tâm xa thì xem nhóm tâm tải 900 mm.
Xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C: khung 12–16 tấn, bản 14 tấn

Xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn tâm tải 600 mm
01

14 tấn, lốp 11.00-20-18PR, nặng 18.500 kg

So với bản 12 tấn cùng khung, HNF140-600-A/C tăng tải lên 14.000 kg, dùng lốp lớn hơn 11.00-20-18PR cho cả trước và sau, trọng lượng xe 18.500 kg. Chiều dài cơ sở 3.000 mm, dài không càng 4.855 mm, rộng 2.250 mm, cao tới nóc cabin 3.000 mm — giữ nguyên độ gọn của nhóm 600 mm.

  • Bán kính quay nhỏ nhất 5.200 mm
  • Tốc độ 23 / 26 km/h, leo dốc 20 / 22 %
  • Lực kéo 90 kN, càng 1.200 × 180 × 90 mm
Khung gầm và khung nâng xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn
02

Khung hộp hai dầm, kiểm bằng phần tử hữu hạn

Hãng dùng khung gầm hộp hai dầm, chiều dài cơ sở dài cho độ cứng và độ bền. Kết cấu được tối ưu cùng Viện Nghiên cứu Cấu trúc Vật chất Phúc Kiến (Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc): kiểm độ cứng, tính bền, ước tính tuổi thọ mỏi bằng phân tích phần tử hữu hạn. Cả xe đã qua thử quá tải, lệch tải và thử ổn định, tối ưu trọng tâm và tải trục để chống lật khi làm hàng nặng.

  • Khung nâng trong / ngoài bằng thép kết cấu cường độ cao, tiết diện C, J, L phối hợp
  • Van hạn tốc khi hạ khung; tắt máy vẫn hạ được khung xuống đất
Bản vẽ kích thước xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn
03

Thủy lực hai bơm hợp dòng, lái ưu tiên

Hệ lái thủy lực toàn phần cảm biến tải, cầu lái sau dùng xi-lanh nằm ngang, góc lái lớn nên bán kính quay nhỏ và lái nhẹ. Hệ nâng hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái; có két làm mát dầu hồi và van bảo vệ áp ngược để giữ cân bằng nhiệt. Tay điều khiển pilot thủy lực hoặc điện điều khiển van chia.

  • Két làm mát dầu hộp số và dầu thủy lực bố trí riêng, lắp cứng
  • Có két làm mát khí nạp (intercooler) cho động cơ
Cabin xe nâng hạng nặng SOCMA HNF
04

Cabin kín ROPS/FOPS, màn hình và camera lùi

Cabin nhìn rộng có cửa nóc, kín và ít ồn, đạt tiêu chuẩn an toàn ROPS/FOPS. Trong cabin có điều hòa nóng lạnh, quạt, radio, bình chữa cháy, ghế giảm chấn, vô lăng chỉnh được và tay điều khiển pilot. Màn hình LCD đa chức năng theo dõi vòng tua, áp suất dầu, nhiệt độ dầu, nhiệt độ và mức nước làm mát. Camera lùi và còi lùi là trang bị tiêu chuẩn.

  • Tùy chọn cân điện tử theo yêu cầu
  • Tùy chọn cabin lật để bảo dưỡng dễ hơn
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn

Dòng "Thông số chính" là số TFV đã nhập cho model; các nhóm sau lấy nguyên bảng catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn (V2025), ghi theo bản đầu trong bảng.

Thông số (HNF140-600-A/C)Giá trị
Thông số chính
Tải trọng nâng14.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe18.500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất5.200 mm
Tốc độ có / không tải23 / 26 km/h
Leo dốc có / không tải20 / 22 %
Động cơCummins QSB4.5-C130 · 97 kW
Đặc điểm chung
HãngSOCMA
DòngSOCMA HNF100-500 (HNF Series)
Kiểu xeXe nâng dầu hạng nặng, cabin kín
Chiều dài cơ sở3.000 mm
Lốp và khung gầm
Lốp trước11.00-20-18PR
Lốp sau11.00-20-18PR
Số bánh trước / sau4 / 2
Vết bánh trước / sau1.677 / 2.013 mm
Khung nâng và càng
Góc nghiêng khung trước / sau6° / 12°
Chiều cao khung khi hạ càng3.100 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Chiều cao lớn nhất khi nâng4.600 mm
Kích thước càng (dài × rộng × dày)1.200 × 180 × 90 mm
Bề rộng giá càng2.200 mm
Kích thước
Chiều cao tới nóc cabin3.000 mm
Chiều dài tổng thể (không càng)4.855 mm
Chiều rộng tổng thể2.250 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung nâng (có tải)225 mm
Khoảng sáng gầm giữa chiều dài cơ sở (có tải)350 mm
Bán kính quay nhỏ nhất5.200 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải23 / 26 km/h
Tốc độ nâng lớn nhất có / không tải220 / 270 mm/s
Tốc độ hạ lớn nhất có / không tải450 / 300 mm/s
Lực kéo90 kN
Khả năng leo dốc có / không tải20 / 22 %
Phanh chạyPhanh đĩa kẹp thủy lực
Động cơ và truyền động
Động cơ tiêu chuẩn (khí thải EU III)Cummins QSB4.5-C130 (Dongfeng Cummins) · 97 kW / 2.200 v/ph
Bản khí thải EU Stage V + EPA Tier 4FCummins B4.5
Số xy-lanh4
Số cấp hộp số tiến / lùi2 / 2
Thủy lực phụ kiện
Áp suất làm việc phụ kiện16 MPa
Lưu lượng dầu phụ kiện40 L/phút

Nguồn: catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn, bản 2025. Một số kích thước khác nhau giữa bản A và bản C — TFV ghi đúng kích thước của bản được chọn trong báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn

HNF140-600-A/C chưa có trang ảnh riêng trên web hãng. Ảnh dưới đây là ảnh trong catalogue SOCMA cho nhóm xe 12–16 tấn tâm tải 600 mm, cùng khung với HNF140.

Xe nâng dầu SOCMA nhóm 12–16 tấn trong catalogue
Xe nhóm 12–16 tấn (ảnh catalogue)
Xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn nhìn chéo trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn nhìn chéo sau
Nhìn chéo phía sau
Bản vẽ kích thước xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn
Bản vẽ kích thước trong catalogue
Cabin xe nâng SOCMA HNF
Cabin nhìn rộng, tay điều khiển pilot

Hàng 13–14 tấn của anh/chị có hợp HNF140-600-A/C?

Gửi khối lượng, kích thước kiện và vị trí trọng tâm — TFV kiểm tải cho phép theo bảng của hãng.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản A hoặc C, động cơ và chuẩn khí thải, hộp số, cầu, khung nâng và phụ kiện. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. TFV không báo giá chung chung cho xe hạng nặng — mỗi báo giá ghi rõ cấu hình đi kèm.

HNF140-600-A/C có những phiên bản nào?

Hãng ghi chung hai bản A và C trong một cột catalogue; một số kích thước (chiều dài cơ sở, chiều dài, chiều rộng, chiều cao cabin) khác nhau theo bản. Ngoài phiên bản, anh/chị chọn được động cơ theo chuẩn khí thải, hộp số ZF / DANA, cầu ướt Kessler và khung nâng.

Bản ATheo catalogue
Bản CTheo catalogue
EU IIICummins QSB4.5 97 kW
EU VCummins B4.5
3.000 mmKhung tiêu chuẩn

Tải nâng cho phép giảm khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.

Xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn — chi tiết
Xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn — cụm động cơ và đối trọng
Động cơ theo hãng

Xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn dùng động cơ gì?

Theo bảng thông số SOCMA, bản tiêu chuẩn dùng động cơ diesel Cummins QSB4.5-C130 (Dongfeng Cummins sản xuất) 4 xy-lanh, công suất 97 kW tại 2.200 v/ph, đạt khí thải EU III. Với thị trường yêu cầu khí thải cao, hãng có bản động cơ Cummins B4.5 đạt EU Stage V + EPA Tier 4F. Hộp số 2 số tiến, 2 số lùi.

97 kWcông suấtCummins QSB4.5-C130 tại 2.200 v/ph
4xy-lanhĐộng cơ phun dầu điện tử common rail
2 / 2số tiến / lùiHộp số tiêu chuẩn; tùy chọn ZF, DANA

Catalogue ghi động cơ phun dầu common rail mô-men lớn, tiết kiệm nhiên liệu; tùy chọn Cummins, Perkins và các chuẩn khí thải EU Stage V, EPA Tier, China IV, China III. Hãng không công bố mức tiêu hao nhiên liệu theo giờ — thực tế tùy tải, quãng chạy và số lượt nâng.

So sánh

So sánh SOCMA HNF140-600-A/C với các model 12–16 tấn cùng dòng

Bốn model tâm tải 600 mm từ 12 đến 16 tấn. Số theo thông số TFV đã nhập cho từng model.

Thông sốHNF120-600-AHNF135-600-AHNF140-600-A/CHNF160-600-A/C
Tải trọng nâng12.000 kg13.500 kg14.000 kg16.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm—3.000 mm3.000 mm
Trọng lượng xe18.000 kg18.500 kg18.500 kg19.500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất5.200 mm—5.200 mm5.500 mm
Tốc độ có/không tải23/26 km/h—23/26 km/h23/26 km/h
Leo dốc có/không tải20/22 %—20/22 %20/22 %
Động cơCummins QSB4.5-C130 · 97 kW—Cummins QSB4.5-C130 · 97 kWCummins QSB4.5-C130 · 97 kW

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem cả 19 model ở trang dòng xe nâng dầu SOCMA HNF100-500, các hãng khác ở nhóm xe nâng dầu, hãng SOCMA.

Ứng dụng

Xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn làm việc ngoài bãi
🏭Nhà máy thép, cơ khí, kết cấu
⚓Cảng, bến bãi, kho hàng rời
🏗️Công trường, bãi vật liệu
🚚Kho vận, bốc dỡ lên xe tải

Catalogue ghi xe HNF Series dùng rộng rãi ở sân bay, cảng, bến, nhà máy thép, kho vận. Với tâm tải 600 mm, HNF140 hợp kiện gọn và nặng: phôi thép, cuộn nhỏ, khuôn, máy móc đặt trên pallet thép.

⚠ Không nên chọn SOCMA HNF140-600-A/C khi kiện hàng dài hoặc to, trọng tâm xa hơn 600 mm — tải cho phép giảm nhanh, nên xem nhóm 900 mm; hàng thường xuyên gần 16 tấn; cần nâng cao hơn khung tiêu chuẩn mà hàng gần tải định mức khi chưa có bảng tải.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn?

1Hàng & tâm tảiKhối lượng kiện nặng nhất, kích thước dài × rộng × cao, vị trí trọng tâm tính từ mặt càng. Hàng dài, trọng tâm xa hơn tâm tải định mức thì tải cho phép giảm.
2Chiều cao & cách xếpĐộ cao cần nâng (xếp chồng, đặt lên thùng xe, sàn toa), chiều cao cửa xưởng, dầm, trần nếu xe vào trong nhà.
3Nền bãi & đường điNền bê tông hay đá dăm, có dốc không, bề rộng đường đi, chỗ quay đầu, tải trọng cho phép của nền, cầu cảng, sàn xe.
4Ca làm việc & phụ kiệnSố giờ chạy mỗi ngày, có cần kẹp cuộn thép, bộ dịch càng, càng nối dài hay khung nâng container không; yêu cầu chuẩn khí thải nếu có.

Xe nặng 18.500 kg; cộng hàng 14 tấn — kiểm tải trọng nền, sàn xưởng, nắp mương trên đường xe chạy.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn tại TFV?

  • Khảo sát hàng, tâm tải thực tế, nền bãi, lối đi và chỗ quay đầu trước khi báo giá — chọn đúng cấp tải và tâm tải, không chọn thừa hay thiếu
  • Báo giá theo đúng cấu hình: phiên bản, động cơ và chuẩn khí thải, khung nâng, lốp, phụ kiện công tác
  • Đối chiếu từng con số với bảng thông số của SOCMA; số nào hãng chưa công bố, TFV hỏi hãng theo đúng cấu hình, không ước đoán
  • Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ và di chuyển trước bàn giao; hướng dẫn người lái vận hành an toàn xe hạng nặng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Bảo hành: Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn

Xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn

Tiêu chuẩn

Cabin kín ROPS/FOPSĐiều hòa nóng lạnhCamera lùi + còi lùiMàn hình LCD theo dõi động cơTay điều khiển pilotBộ dịch càng + chỉnh khoảng cách càngLái thủy lực cảm biến tảiBình chữa cháy trong cabin

Tùy chọn theo hãng

Động cơ Cummins / Perkins theo chuẩn khí thảiHộp số ZF hoặc DANACầu chủ động ướt KesslerKhung nâng cao / thấpKẹp cuộn thép (coil ram)Càng nối dàiCần cẩu (crane jib)Kẹp lốpCân điện tửCabin lậtVành không nan

Theo catalogue SOCMA HNF Series. Trang bị cụ thể của từng xe ghi trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn

HNF140-600-A/C có trang riêng trên web hãng không?

Chưa. Model có trong catalogue HNF Series 12–50 tấn bản 2025 của SOCMA; thông số trong bài lấy từ catalogue đó.

A và C khác nhau thế nào?

Là hai phiên bản hãng ghi chung một cột; khác nhau ở một số kích thước như chiều dài cơ sở, chiều dài và chiều rộng xe. TFV ghi rõ bản và kích thước trong báo giá.

Xe dùng động cơ gì?

Cummins QSB4.5-C130, 4 xy-lanh, 97 kW tại 2.200 v/ph (EU III); bản EU Stage V + EPA Tier 4F dùng Cummins B4.5.

Nên chọn HNF140 hay HNF160-600?

Hàng tới 14 tấn chọn HNF140 (18.500 kg, quay vòng 5.200 mm). Hàng tới 16 tấn chọn HNF160-600-A/C (19.500 kg, quay vòng 5.500 mm, lốp trước 12.00-20).

Chiều cao nâng tối đa?

Khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm, điểm cao nhất khi nâng hết 4.600 mm. Có tùy chọn khung cao theo catalogue.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao trong từng báo giá; xe có sẵn thì gửi kèm ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF140-600-A/C 14 tấn đúng cấu hình

Gửi tải, tâm tải và điều kiện bãi — hoặc để TFV đề xuất cấu hình. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản, động cơ, khung nâng, phụ kiện
  • Khảo sát hiện trường miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series