Our commitment
- Brand SOCMA, made in China
Specifications
| Capacity | 16 t |
|---|---|
| Power source | Diesel |
| Brand | SOCMA |
| Model | HNF160-600-A/C — SOCMA HNF160-600-A/C |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 16.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 19.500 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.500 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 23/26 km/h |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 20/22 % |
| Động cơ | Cummins QSB4.5-C130 |
| 97 kW | |
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn — mức tải cao nhất của nhóm tâm tải 600 mm
Nâng 16.000 kg tại tâm tải 600 mm, khung 3.000 mm, Cummins QSB4.5 97 kW, dài không càng 5.155 mm, quay vòng 5.500 mm — cho kiện nặng gọn khi xe 900 mm là thừa.
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C là model 16 tấn, tâm tải 600 mm, trong dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500 thuộc nhóm xe nâng dầu. Cùng 16 tấn nhưng khác hẳn HNF160-900-A/C: bản 600 mm nhẹ hơn 6.500 kg, ngắn hơn, quay vòng nhỏ hơn 1.000 mm, hợp kiện nặng mà gọn. Số trong bài lấy theo catalogue HNF Series 12–50 tấn (V2025).
Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C: 16 tấn trên khung gọn
Cơ sở dài hơn, lốp trước 12.00-20 cho 16 tấn
Để nâng 16 tấn, bản này kéo dài chiều dài cơ sở lên 3.300 mm, lốp trước 12.00-20-18PR, lốp sau 11.00-20-18PR, vết bánh trước 1.740 mm. Xe dài 5.155 mm không càng, rộng 2.400 mm, cao tới nóc cabin 3.040 mm, nặng 19.500 kg. Bán kính quay 5.500 mm — nhỏ hơn bản 16 tấn tâm tải 900 mm (6.500 mm).
- Tốc độ nâng 205 / 255 mm/s, hạ 435 / 300 mm/s
- Điểm cao nhất khi nâng hết 4.640 mm
- Tốc độ 23 / 26 km/h, leo dốc 20 / 22 %
Khung hộp hai dầm, kiểm bằng phần tử hữu hạn
Hãng dùng khung gầm hộp hai dầm, chiều dài cơ sở dài cho độ cứng và độ bền. Kết cấu được tối ưu cùng Viện Nghiên cứu Cấu trúc Vật chất Phúc Kiến (Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc): kiểm độ cứng, tính bền, ước tính tuổi thọ mỏi bằng phân tích phần tử hữu hạn. Cả xe đã qua thử quá tải, lệch tải và thử ổn định, tối ưu trọng tâm và tải trục để chống lật khi làm hàng nặng.
- Khung nâng trong / ngoài bằng thép kết cấu cường độ cao, tiết diện C, J, L phối hợp
- Van hạn tốc khi hạ khung; tắt máy vẫn hạ được khung xuống đất
Thủy lực hai bơm hợp dòng, lái ưu tiên
Hệ lái thủy lực toàn phần cảm biến tải, cầu lái sau dùng xi-lanh nằm ngang, góc lái lớn nên bán kính quay nhỏ và lái nhẹ. Hệ nâng hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái; có két làm mát dầu hồi và van bảo vệ áp ngược để giữ cân bằng nhiệt. Tay điều khiển pilot thủy lực hoặc điện điều khiển van chia.
- Két làm mát dầu hộp số và dầu thủy lực bố trí riêng, lắp cứng
- Có két làm mát khí nạp (intercooler) cho động cơ
Cabin kín ROPS/FOPS, màn hình và camera lùi
Cabin nhìn rộng có cửa nóc, kín và ít ồn, đạt tiêu chuẩn an toàn ROPS/FOPS. Trong cabin có điều hòa nóng lạnh, quạt, radio, bình chữa cháy, ghế giảm chấn, vô lăng chỉnh được và tay điều khiển pilot. Màn hình LCD đa chức năng theo dõi vòng tua, áp suất dầu, nhiệt độ dầu, nhiệt độ và mức nước làm mát. Camera lùi và còi lùi là trang bị tiêu chuẩn.
- Tùy chọn cân điện tử theo yêu cầu
- Tùy chọn cabin lật để bảo dưỡng dễ hơn
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn
Dòng "Thông số chính" là số TFV đã nhập cho model; các nhóm sau lấy nguyên bảng catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn (V2025).
| Thông số (HNF160-600-A/C) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số chính | |
| Tải trọng nâng | 16.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 19.500 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.500 mm |
| Tốc độ có / không tải | 23 / 26 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 20 / 22 % |
| Động cơ | Cummins QSB4.5-C130 · 97 kW |
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | SOCMA |
| Dòng | SOCMA HNF100-500 (HNF Series) |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu hạng nặng, cabin kín |
| Chiều dài cơ sở | 3.300 mm |
| Lốp và khung gầm | |
| Lốp trước | 12.00-20-18PR |
| Lốp sau | 11.00-20-18PR |
| Số bánh trước / sau | 4 / 2 |
| Vết bánh trước / sau | 1.740 / 2.013 mm |
| Khung nâng và càng | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 6° / 12° |
| Chiều cao khung khi hạ càng | 3.140 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng | 4.640 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 1.200 × 180 × 90 mm |
| Bề rộng giá càng | 2.200 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao tới nóc cabin | 3.040 mm |
| Chiều dài tổng thể (không càng) | 5.155 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.400 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung nâng (có tải) | 225 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa chiều dài cơ sở (có tải) | 350 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.500 mm |
| Tính năng vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 23 / 26 km/h |
| Tốc độ nâng lớn nhất có / không tải | 205 / 255 mm/s |
| Tốc độ hạ lớn nhất có / không tải | 435 / 300 mm/s |
| Lực kéo | 90 kN |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 20 / 22 % |
| Phanh chạy | Phanh đĩa kẹp thủy lực |
| Động cơ và truyền động | |
| Động cơ tiêu chuẩn (khí thải EU III) | Cummins QSB4.5-C130 (Dongfeng Cummins) · 97 kW / 2.200 v/ph |
| Bản khí thải EU Stage V + EPA Tier 4F | Cummins B4.5 |
| Số xy-lanh | 4 |
| Số cấp hộp số tiến / lùi | 2 / 2 |
| Thủy lực phụ kiện | |
| Áp suất làm việc phụ kiện | 16 MPa |
| Lưu lượng dầu phụ kiện | 40 L/phút |
Nguồn: catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn, bản 2025. Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước.
Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn
Ảnh hãng đăng cho HNF160-600-A/C và ảnh catalogue của nhóm khung 12–16 tấn tâm tải 600 mm (cùng khung).
16 tấn tâm tải 600 hay 900 mm — anh/chị cần bản nào?
Gửi kích thước kiện và vị trí trọng tâm — TFV tính tải cho phép của cả hai bản rồi đề xuất.
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản A hoặc C, động cơ và chuẩn khí thải, hộp số, cầu, khung nâng và phụ kiện. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. TFV không báo giá chung chung cho xe hạng nặng — mỗi báo giá ghi rõ cấu hình đi kèm.
HNF160-600-A/C có những phiên bản nào?
Hãng ghi chung hai bản A và C. Ngoài phiên bản, catalogue cho chọn động cơ theo chuẩn khí thải, hộp số ZF / DANA, cầu ướt Kessler, khung nâng cao / thấp và phụ kiện. Catalogue ghi khung nâng rỗng (container rỗng một tầng) được ghép với xe 16 tấn khung gọn.
Tải nâng cho phép giảm khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn dùng động cơ gì?
Theo bảng thông số SOCMA, bản tiêu chuẩn dùng động cơ diesel Cummins QSB4.5-C130 (Dongfeng Cummins sản xuất) 4 xy-lanh, công suất 97 kW tại 2.200 v/ph, đạt khí thải EU III. Với thị trường yêu cầu khí thải cao, hãng có bản động cơ Cummins B4.5 đạt EU Stage V + EPA Tier 4F. Hộp số 2 số tiến, 2 số lùi.
Catalogue ghi động cơ phun dầu common rail mô-men lớn, tiết kiệm nhiên liệu; tùy chọn Cummins, Perkins và các chuẩn khí thải EU Stage V, EPA Tier, China IV, China III. Hãng không công bố mức tiêu hao nhiên liệu theo giờ — thực tế tùy tải, quãng chạy và số lượt nâng.
So sánh SOCMA HNF160-600-A/C với các model 14–18 tấn cùng dòng
Hai bản 16 tấn khác nhau ở tâm tải: 600 mm và 900 mm. Số theo thông số TFV đã nhập cho từng model.
| Thông số | HNF140-600-A/C | HNF160-600-A/C | HNF160-900-A/C | HNF180-900-A |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 14.000 kg | 16.000 kg | 16.000 kg | 18.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 900 mm | 900 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.500 mm | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 18.500 kg | 19.500 kg | 26.000 kg | 27.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.200 mm | 5.500 mm | 6.500 mm | 5.675 mm |
| Tốc độ có/không tải | 23/26 km/h | 23/26 km/h | 26/30 km/h | 26/30 km/h |
| Leo dốc có/không tải | 20/22 % | 20/22 % | 20/21 % | 20/21 % |
| Động cơ | Cummins QSB4.5-C130 · 97 kW | Cummins QSB4.5-C130 · 97 kW | Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW | Yuchai YCA07175-T400 · 129 kW hoặc Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem cả 19 model ở trang dòng xe nâng dầu SOCMA HNF100-500, các hãng khác ở nhóm xe nâng dầu, hãng SOCMA.
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
Catalogue ghi xe HNF Series dùng ở sân bay, cảng, bến, nhà máy thép, kho vận; khung nâng container rỗng một tầng ghép với xe 16 tấn khung gọn. SOCMA công bố dự án xe 16 tấn tại Singapore và Thổ Nhĩ Kỳ (dự án do SOCMA công bố).
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn?
Nói rõ trọng tâm kiện hàng — đây là điểm quyết định chọn bản 600 mm hay 900 mm.
Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn tại TFV?
- Khảo sát hàng, tâm tải thực tế, nền bãi, lối đi và chỗ quay đầu trước khi báo giá — chọn đúng cấp tải và tâm tải, không chọn thừa hay thiếu
- Báo giá theo đúng cấu hình: phiên bản, động cơ và chuẩn khí thải, khung nâng, lốp, phụ kiện công tác
- Đối chiếu từng con số với bảng thông số của SOCMA; số nào hãng chưa công bố, TFV hỏi hãng theo đúng cấu hình, không ước đoán
- Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ và di chuyển trước bàn giao; hướng dẫn người lái vận hành an toàn xe hạng nặng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Bảo hành: Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
SOCMA HNF160-600-A/C (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn theo hãng
Theo catalogue SOCMA HNF Series. Trang bị cụ thể của từng xe ghi trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn
HNF160-600-A/C khác HNF160-900-A/C thế nào?
Cùng 16 tấn nhưng tâm tải 600 mm so với 900 mm. Bản 600 mm nặng 19.500 kg, quay vòng 5.500 mm, Cummins 97 kW; bản 900 mm nặng 26.000 kg, quay vòng 6.500 mm, Cummins 142 kW, càng 1.800 mm, nâng 3.500 mm.
Xe dùng động cơ gì?
Cummins QSB4.5-C130, 4 xy-lanh, 97 kW tại 2.200 v/ph (EU III); bản EU Stage V + EPA Tier 4F dùng Cummins B4.5.
Chiều cao nâng tối đa?
Khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm, điểm cao nhất khi nâng hết 4.640 mm, khung khi hạ 3.140 mm. Có tùy chọn khung cao.
Có nâng container rỗng được không?
Catalogue SOCMA ghi khung nâng container rỗng một tầng ghép với xe 16 tấn khung gọn. TFV xác nhận cấu hình và tải khi lắp khung nâng.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao trong từng báo giá; xe có sẵn thì gửi kèm ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn đúng cấu hình
Gửi tải, tâm tải và điều kiện bãi — hoặc để TFV đề xuất cấu hình. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản, động cơ, khung nâng, phụ kiện
- Khảo sát hiện trường miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883