SOCMA HNRS4531-5E Electric Reach Stacker
Our commitment
- Brand SOCMA, made in China
Specifications
| Capacity | 45 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | SOCMA |
| Model | HNRS4531-5E — SOCMA HNRS4531-5E Electric Reach Stacker |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng hàng 1/2/3 | 45/31/16 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 15.100 mm |
| Pin | CATL / BYD |
| Tốc độ nâng có/không tải | 420/250 mm/s |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 25/21 km/h |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 39/32 % |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 8.000 mm |
| Trọng lượng xe | 72.000 kg |
Xe nâng container điện SOCMA HNRS4531-5E — 45 tấn, pin LFP CATL / BYD
Bản chạy điện của HNRS4531: tải 45 / 31 / 16 tấn ở hàng container 1 / 2 / 3, nâng cao 15.100 mm, chạy 25 km/h khi có tải, leo dốc 39 % — pin LFP CATL hoặc BYD, làm việc 8 hoặc 10 giờ liên tục.
Xe nâng container điện SOCMA HNRS4531-5E là xe nâng container kiểu cần vươn (reach stacker) chạy hoàn toàn bằng điện, thuộc dòng thiết bị cảng SOCMA trong nhóm xe nâng chuyên dụng. Xe giữ nguyên tải 45 / 31 / 16 tấn, chiều cao nâng 15.100 mm và kích thước của bản diesel HNRS4531, thay động cơ bằng bộ pin LFP. Hãng thêm nền tảng quản lý từ xa qua ứng dụng điện thoại và máy tính. Bài này tổng hợp đúng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.
Đánh giá Xe nâng container điện SOCMA HNRS4531-5E
Tải như bản diesel, tốc độ nâng 420 / 250 mm/s
Theo bảng SOCMA: tải 45 tấn ở hàng thứ nhất, 31 tấn ở hàng thứ hai, 16 tấn ở hàng thứ ba; nâng cao 15.100 mm, xếp 5 tầng container 9,5 ft. Tốc độ nâng có / không tải 420 / 250 mm/s, tốc độ hạ 450 / 300 mm/s; chạy 25 / 21 km/h, leo dốc 39 / 32 %.
- Bán kính quay nhỏ nhất 8.000 mm
- Trọng lượng xe 72.000 kg
Nền tảng thông minh: quản lý từ xa, camera, tự dò lỗi
Hãng công bố quản lý xe từ xa qua ứng dụng điện thoại và máy tính, hệ camera hỗ trợ vận hành (CCTV), màn hình HMI chi tiết hiển thị thông số, và hệ tự dò lỗi.
- Giao tiếp CAN Bus
- Điều khiển nhích chậm theo mức đạp (proportional inching)
Cabin rộng, ghế êm
Cabin thiết kế theo công thái học, tầm nhìn rộng, ghế ngồi cấu hình êm — hãng nhắm tới người lái làm cả ca dài.
An toàn: chống lật động, chống va chạm, chống cháy
Kết cấu chính được tính bằng phần tử hữu hạn (FEA); xe có kiểm soát chống lật động, công nghệ chống va chạm; hệ điện chống cháy, chống nước, chống chập; thủy lực có tản nhiệt và chống nổ ống.
Thông số kỹ thuật Xe nâng container điện SOCMA HNRS4531-5E
Bảng theo thông số SOCMA công bố. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (model HNRS4531-5E) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số đã chốt | |
| Hãng / dòng | SOCMA · Port Machinery |
| Kiểu xe | Xe nâng container cần vươn (reach stacker), chạy điện |
| Tải trọng nâng hàng 1 / 2 / 3 | 45 / 31 / 16 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 15.100 mm |
| Pin | CATL / BYD |
| Tốc độ nâng có / không tải | 420 / 250 mm/s |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 25 / 21 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 39 / 32 % |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 8.000 mm |
| Trọng lượng xe | 72.000 kg |
| Bảng SOCMA | |
| Khung chụp (spreader) | SOCMA |
| Cầu | FUWA / Kessler |
| Lốp | 18-25*40PR |
| Xếp chồng | 5 tầng container 9,5 ft |
| Tốc độ hạ có / không tải | 450 / 300 mm/s |
| Kích thước tổng (D × R × C) | 11.300 × 6.053–12.185 × 4.625 mm |
| Pin | Cell LFP, IP68, đạt GB/T 31467.3-2015, có quản lý nhiệt |
| Thời gian làm việc liên tục | 8 hoặc 10 giờ |
Nguồn: trang HNRS4531-5E trên socma-forklift.com.
Hình ảnh Xe nâng container điện SOCMA HNRS4531-5E
Ảnh SOCMA đăng ở trang HNRS4531-5E.
HNRS4531-5E có hợp bãi container của anh/chị?
Gửi loại container, số tầng xếp, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng tải từng hàng của xe trước khi báo giá.
Xe nâng container điện SOCMA HNRS4531-5E giá bao nhiêu?
Xe nâng container bán theo cấu hình. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá HNRS4531-5E khác nhau theo cấu hình pin (CATL hoặc BYD, 8 hoặc 10 giờ làm việc), bộ sạc, tùy chọn thay pin nhanh và trang bị cabin. TFV gửi báo giá kèm bảng tải và tiến độ giao xe.
Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
HNRS4531-5E dùng pin gì, chạy được bao lâu?
SOCMA công bố HNRS4531-5E dùng bộ pin CATL hoặc BYD, cell LFP (lithium sắt phốt phát) an toàn cao, module dung lượng lớn, khung pin cường độ cao, mật độ năng lượng cao, cấp bảo vệ IP68. Pin đạt tiêu chuẩn GB/T 31467.3-2015, có hệ quản lý nhiệt: sưởi, làm mát và cân bằng nhiệt độ.
Hãng có tùy chọn thay pin nhanh. Thời gian làm việc thực tế còn tùy tải, quãng chạy và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn cấu hình pin và sạc theo ca của anh/chị.
So sánh HNRS4531-5E với các xe nâng container SOCMA khác
| Thông số | HNRS1009 | HNRS4531 | HNRS4545S | HNRS4531-5E |
|---|---|---|---|---|
| Nguồn động lực | Diesel Cummins | Diesel Volvo / Cummins / Scania | Diesel Volvo / Cummins | Điện, pin CATL / BYD |
| Tải hàng 1 / 2 / 3 | 10 / 9 / 5 t | 45 / 31 / 16 t | 45 / 45 / 31 t | 45 / 31 / 16 t |
| Chiều cao nâng tối đa | 16.200 mm | 15.100 mm | 15.100 mm | 15.100 mm |
| Xếp chồng container 9'6" | 6 tầng | 5 tầng | 5 tầng | 5 tầng |
| Tốc độ nâng có / không tải | 450 / 400 mm/s | 420 / 250 mm/s | 400 / 220 mm/s | 420 / 250 mm/s |
| Tốc độ chạy có / không tải | 28 / 25 km/h | 25 / 21 km/h | 24 / 20 km/h | 25 / 21 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 33 / 27 % | 39 / 32 % | 33 / 21 % | 39 / 32 % |
| Bán kính quay trong | 6.753 mm | 8.000 mm | 9.700 mm | 8.000 mm |
| Trọng lượng xe | 39.000 kg | 72.000 kg | 79.000 kg | 72.000 kg |
| Khung chụp (spreader) | ZDJ100, 4 t | SOCMA J450, 7,8 t | SOCMA J450, 7,8 t | SOCMA |
| Hộp số / cầu | DANA / Kessler | DANA / ATI, Kessler | DANA / ATI, Kessler | — / FUWA, Kessler |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "Hàng 1 / 2 / 3" là hàng container tính từ mép xe. "—" là hãng không công bố. Xem cả dòng ở trang thiết bị cảng SOCMA, nhóm xe nâng chuyên dụng.
Xe nâng container điện SOCMA HNRS4531-5E phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá HNRS4531-5E?
Vì sao nên mua Xe nâng container điện SOCMA HNRS4531-5E tại TFV?
- Khảo sát bãi trước khi báo giá: loại container, khối lượng container nặng nhất, số tầng xếp, hàng thứ mấy, mặt nền, lối đi
- Báo giá theo đúng cấu hình: nguồn động lực, khung chụp (spreader), lốp — kèm bảng tải theo hàng container
- Kiểm tra xe và chạy thử nâng hạ container trước bàn giao
- Hướng dẫn người lái đọc bảng tải và dùng các hệ an toàn của xe
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Ảnh SOCMA công bố.
Câu hỏi thường gặp về Xe nâng container điện SOCMA HNRS4531-5E
HNRS4531-5E nâng được bao nhiêu tấn?
Theo bảng SOCMA: 45 tấn ở hàng container thứ nhất, 31 tấn ở hàng thứ hai, 16 tấn ở hàng thứ ba.
Tải "hàng 1 / 2 / 3" nghĩa là gì?
Là tải cho phép khi lấy container ở hàng thứ nhất, thứ hai, thứ ba tính từ mép xe. Càng vươn xa, tải cho phép càng giảm. TFV gửi bảng tải của đúng xe cùng báo giá.
HNRS4531-5E dùng pin gì?
Pin CATL hoặc BYD, cell LFP, cấp bảo vệ IP68, có quản lý nhiệt. Hãng công bố 8 hoặc 10 giờ làm việc liên tục tùy cấu hình.
HNRS4531-5E khác HNRS4531 bản diesel thế nào?
Cùng tải 45 / 31 / 16 tấn, chiều cao nâng 15.100 mm, tốc độ chạy 25 / 21 km/h, leo dốc 39 / 32 %, bán kính quay 8.000 mm và trọng lượng 72 tấn. Khác ở nguồn động lực: pin LFP thay động cơ diesel, thêm quản lý từ xa và camera hỗ trợ.
Có thay pin nhanh được không?
SOCMA công bố tùy chọn thay pin. TFV xác nhận cấu hình thay pin và bộ sạc theo báo giá.
Giá HNRS4531-5E bao nhiêu?
TFV báo giá theo cấu hình pin và sạc; để lại thông tin ở form cuối trang, chuyên viên gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá SOCMA HNRS4531-5E đúng cấu hình
Gửi loại container và bãi của anh/chị, hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình và bảng tải
- Khảo sát bãi miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883