Our commitment
- Brand SOCMA, made in China
Specifications
| Capacity | 45 t |
|---|---|
| Power source | Diesel |
| Brand | SOCMA |
| Model | HNRS4545S — SOCMA HNRS4545S Reach Stacker |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng hàng 1/2/3 | 45/45/31 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 15.100 mm |
| Xếp chồng | 5 tầng container 9'6" |
| Động cơ | Volvo / Cummins |
| hộp số DANA | |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 24/20 km/h |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 33/21 % |
| Bán kính quay trong | 9.700 mm |
| Trọng lượng xe | 79.000 kg |
Xe nâng container SOCMA HNRS4545S — 45 tấn ở cả hàng container thứ hai
Tải 45 / 45 / 31 tấn ở hàng container 1 / 2 / 3, nâng cao 15.100 mm, xếp 5 tầng container 9'6" — động cơ Volvo hoặc Cummins, hộp số DANA, xe nặng 79 tấn.
Xe nâng container SOCMA HNRS4545S là xe nâng container kiểu cần vươn (reach stacker) nặng nhất của SOCMA, thuộc dòng thiết bị cảng SOCMA trong nhóm xe nâng chuyên dụng. Điểm khác biệt: xe giữ được 45 tấn cả khi lấy container ở hàng thứ hai và còn 31 tấn ở hàng thứ ba. Hãng giới thiệu xe cho việc xếp và chuyển container đầy hàng trong bãi đông. Bài này tổng hợp đúng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu với bãi của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá Xe nâng container SOCMA HNRS4545S
45 tấn ở cả hàng thứ hai, 31 tấn ở hàng thứ ba
Theo bảng SOCMA, HNRS4545S giữ tải 45 tấn ở hàng container thứ nhất và thứ hai, 31 tấn ở hàng thứ ba — gần gấp đôi HNRS4531 ở hàng thứ ba. Hãng mô tả xe cho việc xếp nhanh container đầy hàng thành nhiều hàng, tận dụng tối đa diện tích bãi chật.
- Chiều cao nâng 15.100 mm, góc cần 0–56°
- Khung chụp SOCMA J450 nặng 7,8 tấn
Thân dài, chiều dài cơ sở 7.250–9.750 mm
Để giữ tải ở hàng xa, xe dài 12.685 mm, chiều dài cơ sở 7.250–9.750 mm, nặng 79 tấn. Bán kính quay trong 9.700 mm; lối đi cần có 13.282 mm với container 20 ft, 14.261 mm với container 40 ft.
- Tốc độ chạy có / không tải 24 / 20 km/h
- Leo dốc có / không tải 33 / 21 %
Cabin công thái học, kiểm soát ổn định tải
Hãng mô tả cabin điều khiển theo công thái học, tầm nhìn rộng; hệ an toàn gồm kiểm soát ổn định tải và nút dừng khẩn cấp để người lái yên tâm cả ca dài.
Kết cấu chắc, chống mài mòn và ăn mòn
SOCMA dùng vật liệu chịu mài mòn và ăn mòn cho môi trường công nghiệp nặng — hãng mô tả giúp xe bền và giảm chi phí bảo dưỡng theo thời gian.
Thông số kỹ thuật Xe nâng container SOCMA HNRS4545S
Bảng theo thông số SOCMA công bố. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (model HNRS4545S) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số đã chốt | |
| Hãng / dòng | SOCMA · Port Machinery |
| Kiểu xe | Xe nâng container cần vươn (reach stacker), diesel |
| Tải trọng nâng hàng 1 / 2 / 3 | 45 / 45 / 31 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 15.100 mm |
| Xếp chồng | 5 tầng container 9'6" |
| Động cơ · hộp số | Volvo / Cummins · DANA |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 24 / 20 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 33 / 21 % |
| Bán kính quay trong | 9.700 mm |
| Trọng lượng xe | 79.000 kg |
| Bảng catalogue SOCMA | |
| Cầu chủ động | ATI / Kessler |
| Khung chụp (spreader) | SOCMA J450, nặng 7,8 tấn |
| Góc cần | 0–56° |
| Tốc độ nâng có / không tải | 400 / 220 mm/s |
| Áp suất thủy lực | 262 bar |
| Chiều dài lớn nhất | 12.685 mm |
| Chiều dài cơ sở | 7.250–9.750 mm |
| Chiều cao lớn nhất | 4.725 mm |
| Chiều rộng | 6.053–12.185 mm |
| Lối đi với container 20 ft | 13.282 mm |
| Lối đi với container 40 ft | 14.261 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | 19–21 L/giờ |
| Lốp | 18-33X40PR |
Nguồn: trang HNRS4545S trên socma-forklift.com (bảng thông số chung HNRS4531 / HNRS4545S / HNRS1009).
Hình ảnh Xe nâng container SOCMA HNRS4545S
Ảnh SOCMA đăng ở trang reach stacker — hãng dùng chung bộ ảnh cho các xe nâng container diesel.
HNRS4545S có hợp bãi container của anh/chị?
Gửi loại container, số tầng xếp, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng tải từng hàng của xe trước khi báo giá.
Xe nâng container SOCMA HNRS4545S giá bao nhiêu?
Xe nâng container bán theo cấu hình. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá HNRS4545S khác nhau theo động cơ (Volvo hoặc Cummins), cầu (ATI hoặc Kessler), khung chụp và trang bị cabin. TFV gửi báo giá kèm bảng tải theo hàng container và tiến độ giao xe.
Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
HNRS4545S dùng động cơ gì?
Theo bảng thông số SOCMA, HNRS4545S dùng động cơ diesel Volvo / Cummins, hộp số DANA, cầu chủ động ATI / Kessler. Áp suất thủy lực 262 bar.
Lốp 18-33X40PR. Hãng mô tả động cơ diesel cho mô-men xoắn lớn, làm việc liên tục, bền và dễ bảo dưỡng. Mức tiêu hao thực tế tùy tải, quãng chạy và số lượt nâng mỗi giờ.
So sánh HNRS4545S với các xe nâng container SOCMA khác
| Thông số | HNRS1009 | HNRS4531 | HNRS4545S | HNRS4531-5E |
|---|---|---|---|---|
| Nguồn động lực | Diesel Cummins | Diesel Volvo / Cummins / Scania | Diesel Volvo / Cummins | Điện, pin CATL / BYD |
| Tải hàng 1 / 2 / 3 | 10 / 9 / 5 t | 45 / 31 / 16 t | 45 / 45 / 31 t | 45 / 31 / 16 t |
| Chiều cao nâng tối đa | 16.200 mm | 15.100 mm | 15.100 mm | 15.100 mm |
| Xếp chồng container 9'6" | 6 tầng | 5 tầng | 5 tầng | 5 tầng |
| Tốc độ nâng có / không tải | 450 / 400 mm/s | 420 / 250 mm/s | 400 / 220 mm/s | 420 / 250 mm/s |
| Tốc độ chạy có / không tải | 28 / 25 km/h | 25 / 21 km/h | 24 / 20 km/h | 25 / 21 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 33 / 27 % | 39 / 32 % | 33 / 21 % | 39 / 32 % |
| Bán kính quay trong | 6.753 mm | 8.000 mm | 9.700 mm | 8.000 mm |
| Trọng lượng xe | 39.000 kg | 72.000 kg | 79.000 kg | 72.000 kg |
| Khung chụp (spreader) | ZDJ100, 4 t | SOCMA J450, 7,8 t | SOCMA J450, 7,8 t | SOCMA |
| Hộp số / cầu | DANA / Kessler | DANA / ATI, Kessler | DANA / ATI, Kessler | — / FUWA, Kessler |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "Hàng 1 / 2 / 3" là hàng container tính từ mép xe. "—" là hãng không công bố. Xem cả dòng ở trang thiết bị cảng SOCMA, nhóm xe nâng chuyên dụng.
Xe nâng container SOCMA HNRS4545S phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá HNRS4545S?
Vì sao nên mua Xe nâng container SOCMA HNRS4545S tại TFV?
- Khảo sát bãi trước khi báo giá: loại container, khối lượng container nặng nhất, số tầng xếp, hàng thứ mấy, mặt nền, lối đi
- Báo giá theo đúng cấu hình: nguồn động lực, khung chụp (spreader), lốp — kèm bảng tải theo hàng container
- Kiểm tra xe và chạy thử nâng hạ container trước bàn giao
- Hướng dẫn người lái đọc bảng tải và dùng các hệ an toàn của xe
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Ảnh SOCMA công bố.
Câu hỏi thường gặp về Xe nâng container SOCMA HNRS4545S
HNRS4545S nâng được bao nhiêu tấn?
Theo bảng SOCMA: 45 tấn ở hàng container thứ nhất và thứ hai, 31 tấn ở hàng thứ ba.
Tải "hàng 1 / 2 / 3" nghĩa là gì?
Là tải cho phép khi lấy container ở hàng thứ nhất, thứ hai, thứ ba tính từ mép xe. Càng vươn xa, tải cho phép càng giảm. TFV gửi bảng tải của đúng xe cùng báo giá.
HNRS4545S dùng động cơ gì?
Động cơ Volvo hoặc Cummins, hộp số DANA, cầu ATI hoặc Kessler. Tiêu hao nhiên liệu hãng công bố 19–21 L/giờ.
Vì sao HNRS4545S nặng hơn HNRS4531?
Để giữ 45 tấn ở hàng thứ hai, xe cần thân dài hơn (12.685 mm, chiều dài cơ sở 7.250–9.750 mm) và nặng hơn: 79 tấn so với 72 tấn.
Mặt bãi cần lưu ý gì?
Xe nặng 79 tấn chưa kể container. TFV khảo sát mặt nền, cầu cảng và độ dốc đường chạy trước khi báo giá.
Giá HNRS4545S bao nhiêu?
TFV báo giá theo cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang, chuyên viên gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá SOCMA HNRS4545S đúng cấu hình
Gửi loại container và bãi của anh/chị, hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình và bảng tải
- Khảo sát bãi miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883