Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand Baoli, made in China

Specifications

Capacity3.5 t
Power sourceDiesel
BrandBaoli
ModelKBD35 — Baoli KBD35
OriginChina
Đặc điểm chung
Dòng6006 KBD25-35
Kiểu xeXe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái
Tâm tải500 mm
Chiều dài cơ sở1.700 mm
Động cơ
Động cơWeichai WP3.2 (Động cơ Weichai) / Mitsubishi S4S (Động cơ Mitsubishi)
Công suất (ISO 1585)36,8 kW (Động cơ Weichai) / 35,3 kW (Động cơ Mitsubishi)
Tốc độ định mức2.500 vòng/phút (Động cơ Weichai) / 2.250 vòng/phút (Động cơ Mitsubishi)
Số xy-lanh / dung tích4 / 3.170 cm³ (Động cơ Weichai) / 4 / 3.331 cm³ (Động cơ Mitsubishi)
Tiêu chuẩn khí thảiChina Stage III (Động cơ Weichai) / Euro 3A (Động cơ Mitsubishi)
Truyền độngBiến mô thủy lực – cơ khí (Động cơ Weichai) / Thủy lực – điều khiển điện (Động cơ Mitsubishi)
Điện trên xe12 V
Thùng nhiên liệu52 lít
Trọng lượng
Trọng lượng xe4.700 kg (Động cơ Weichai) / 4.880 kg (Động cơ Mitsubishi)
Tải trục có tải trước / sau7.080 / 1.140 kg (Động cơ Weichai) / 7.300 / 1.100 kg (Động cơ Mitsubishi)
Tải trục không tải trước / sau1.480 / 3.240 kg (Động cơ Weichai) / 1.640 / 3.240 kg (Động cơ Mitsubishi)
Bánh xe
Loại lốpLốp hơi (PN)
Lốp trước28×9-15-14PR
Lốp sau6.50-10-10PR
Vệt bánh trước / sau1.000 / 970 mm
Kích thước
Chiều dài tổng thể3.880 mm
Chiều rộng tổng thể1.296 mm
Chiều cao mui che2.108 mm
Chiều cao ghế ngồi1.085 mm
Chiều cao chốt kéo300 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục140 mm
Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang4.224 mm
Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc4.424 mm
Bán kính quay vòng2.540 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải15 / 15 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải15 / 18 %
Tốc độ nâng có / không tải385 / 440 mm/s (Động cơ Weichai) / 560 / 585 mm/s (Động cơ Mitsubishi)
Tốc độ hạ có / không tải475 / 430 mm/s (Động cơ Weichai) / 490 / 395 mm/s (Động cơ Mitsubishi)
Lực kéo có / không tải (ở 2 km/h)16,2 / 14 kN (Động cơ Weichai) / 16 / 10 kN (Động cơ Mitsubishi)
Phanh chânCơ khí – thủy lực
Baoli · KION Group · dòng 6006

Xe nâng dầu Baoli KBD35 3,5 tấn — khỏe, bền, chạy bãi cả ngày

Nâng 3.500 kg, chạy 15 km/h cả khi có tải, leo dốc 15% có tải / 18% không tải — động cơ Weichai 36,8 kW hoặc Mitsubishi 35,3 kW, hộp số chuẩn KION.

3.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
36,8 kWĐộng cơ Weichai WP3.2 (Mitsubishi 35,3 kW)
15 km/hTốc độ di chuyển có tải
15 %Leo dốc khi có tải

Xe nâng dầu Baoli KBD35 là xe nâng đối trọng 4 bánh ngồi lái chạy động cơ diesel, tải trọng 3,5 tấn, thuộc dòng 6006 trong nhóm xe nâng dầu Baoli KBD25-35 của Baoli — thương hiệu xe nâng của tập đoàn KION (Đức). Với sức nâng 3,5 tấn, thân rộng 1.296 mm và dài 3.880 mm, KBD35 là xe lớn nhất dòng 6006 — cho hàng nặng, kiện gỗ, thép, vật liệu xây dựng và bãi container.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp doanh nghiệp có hàng 3–3,5 tấn, cần xe dầu khỏe cho bãi ngoài trời. Kiểm tra tâm tải, tải còn lại ở chiều cao cần nâng, lối đi 4.224 mm và độ dốc — KBD35 leo 15% khi có tải, thấp hơn bản 2,5 và 3 tấn.
Xe nâng dầu Baoli KBD35 3,5 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD35: bền kiểu KION, dễ lái, dễ bảo dưỡng

Xe nâng dầu Baoli KBD35 thân xe và khoang động cơ
01

Hai lựa chọn động cơ: Weichai 36,8 kW hoặc Mitsubishi 35,3 kW

Cùng một thân xe, khách chọn động cơ diesel Weichai WP3.2 (3.170 cm³) hoặc Mitsubishi S4S (3.331 cm³), đều 4 xy-lanh — đáp ứng cả yêu cầu ngân sách lẫn yêu cầu thương hiệu động cơ của từng doanh nghiệp.

  • Chạy 15 km/h cả khi có tải
  • Thùng nhiên liệu 52 lít
Hộp số tự động chuẩn KION xe nâng dầu Baoli KBD35
02

Hộp số tự động làm theo chuẩn KION

Hộp số tự động được đặt làm theo tiêu chuẩn KION với vòng bi, lá côn, phớt nhập khẩu và tỷ số truyền cải tiến — bền hơn, tuổi thọ dài hơn khi chạy tải nặng liên tục. Hộp số này là tiêu chuẩn trên bản H (D+), tùy chọn trên bản thường.

Đối trọng cong xuống xe nâng dầu Baoli KBD35
03

Đối trọng cong xuống: trọng tâm thấp, nhìn phía sau rộng

Đối trọng thiết kế cong xuống hạ trọng tâm cho xe vững hơn và mở tầm nhìn phía sau — hãng công bố rộng nhất trong nhóm xe cùng loại — an toàn hơn khi lùi xe. Tay nắm phía trước để lên xuống, tay vịn phía sau để lùi xe.

Khung nâng tầm nhìn rộng xe nâng dầu Baoli KBD35
04

Khung nâng tầm nhìn rộng, hạ càng êm

Khoảng cách giữa hai thanh khung nâng 508 mm, rộng hơn 490 mm của dòng xe nâng dầu phổ thông loại CPCD — người lái nhìn rõ đầu càng, giảm va chạm. Xy lanh giảm chấn là tiêu chuẩn: càng hạ êm, dễ xếp hàng dễ vỡ.

Vô lăng nhỏ 300 mm xe nâng dầu Baoli KBD35Buồng lái xe nâng dầu Baoli KBD35Ghế có tay vịn xe nâng dầu Baoli KBD35Cần điều khiển xe nâng dầu Baoli KBD35
05

Cabin treo trên đệm cao su, vô lăng nhỏ đỡ mỏi

Cabin đặt trên 4 đệm cao su giảm rung khi chạy nền xấu, tháo rời được khi đại tu. Vô lăng thu nhỏ còn 300 mm (xe CPCD phổ thông 360 mm), trợ lực mô-men nhỏ nên đánh lái nhẹ; sàn để chân rộng, lên xuống dễ.

  • Cần điều khiển phía trước (bản thường), cần bên hông kiểu châu Âu (D+)
Bản lề nắp máy xe nâng dầu Baoli KBD35Nắp máy cách âm xe nâng dầu Baoli KBD35Chắn bùn có lỗ lắp bánh đôi xe nâng dầu Baoli KBD35Kiểm tra xuất xưởng xe nâng dầu Baoli KBD35
06

Dễ bảo dưỡng, kiểm tra xuất xưởng theo chuẩn KION

Bản lề nắp máy đặt ngoài, nắp mở 90°; lớp cách âm dạng sóng giảm ồn; két nước nhôm lõi lớn tản nhiệt tốt. Chắn bùn trước có sẵn lỗ để đổi sang bánh đôi. Nhà máy kiểm tra trên bàn thử chạy (chạy nặng, cân bằng nhiệt), bàn thử ổn định (biểu đồ tải khung) và bàn thử hệ phanh, nâng, nghiêng.

  • Bảo dưỡng 3 tháng / 500 giờ; lớn hơn 6 tháng / 1.000 giờ
  • Sơn cấu trúc chuẩn KION, dễ dặm vá
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD35

Thông số chung của model theo hai động cơ. Biểu đồ tải theo từng khung gửi kèm báo giá.

Thông số (model KBD35)Động cơ WeichaiĐộng cơ Mitsubishi
Đặc điểm chung
Hãng / tập đoànBaoli · KION GroupBaoli · KION Group
Dòng6006 KBD25-356006 KBD25-35
Kiểu xeXe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi láiXe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái
Tải trọng nâng định mức3.500 kg3.500 kg
Tâm tải500 mm500 mm
Chiều dài cơ sở1.700 mm1.700 mm
Động cơ
Động cơWeichai WP3.2Mitsubishi S4S
Công suất (ISO 1585)36,8 kW35,3 kW
Tốc độ định mức2.500 vòng/phút2.250 vòng/phút
Số xy-lanh / dung tích4 / 3.170 cm³4 / 3.331 cm³
Tiêu chuẩn khí thảiChina Stage IIIEuro 3A
Truyền độngBiến mô thủy lực – cơ khíThủy lực – điều khiển điện
Điện trên xe12 V12 V
Thùng nhiên liệu52 lít52 lít
Trọng lượng
Trọng lượng xe4.700 kg4.880 kg
Tải trục có tải trước / sau7.080 / 1.140 kg7.300 / 1.100 kg
Tải trục không tải trước / sau1.480 / 3.240 kg1.640 / 3.240 kg
Bánh xe
Loại lốpLốp hơi (PN)Lốp hơi (PN)
Lốp trước28×9-15-14PR28×9-15-14PR
Lốp sau6.50-10-10PR6.50-10-10PR
Vệt bánh trước / sau1.000 / 970 mm1.000 / 970 mm
Kích thước
Chiều dài tổng thể3.880 mm3.880 mm
Chiều rộng tổng thể1.296 mm1.296 mm
Chiều cao mui che2.108 mm2.108 mm
Chiều cao ghế ngồi1.085 mm1.085 mm
Chiều cao chốt kéo300 mm300 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục140 mm140 mm
Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang4.224 mm4.224 mm
Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc4.424 mm4.424 mm
Bán kính quay vòng2.540 mm2.540 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải15 / 15 km/h15 / 15 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải15 / 18 %15 / 18 %
Tốc độ nâng có / không tải385 / 440 mm/s560 / 585 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải475 / 430 mm/s490 / 395 mm/s
Lực kéo có / không tải (ở 2 km/h)16,2 / 14 kN16 / 10 kN
Phanh chânCơ khí – thủy lựcCơ khí – thủy lực

Nguồn: Sales Guide dòng 6006 của Baoli (tải, trọng lượng, mui che, lối đi, động cơ, tốc độ chạy, leo dốc); các dòng còn lại theo datasheet KBD15-35 của hãng, cột động cơ tương ứng. Khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng dầu Baoli KBD35

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe dòng 6006 KBD25-35 — KBD25, KBD30, KBD35 dùng chung thân xe.

Xe nâng dầu Baoli KBD35 — hai xe dòng kbd ngoài bãi
Hai xe dòng KBD ngoài bãi
Xe nâng dầu Baoli KBD35 — nhìn thẳng phía trước: khung nâng
Nhìn thẳng phía trước: khung nâng
Xe nâng dầu Baoli KBD35 — nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng dầu Baoli KBD35 — nhìn ngang, mui che tiêu chuẩn
Nhìn ngang, mui che tiêu chuẩn
Xe nâng dầu Baoli KBD35 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng dầu Baoli KBD35 — tem model trên thân xe
Tem model trên thân xe
Xe nâng dầu Baoli KBD35 — đồng hồ bản thường
Đồng hồ bản thường
Xe nâng dầu Baoli KBD35 — tùy chọn cabin kín
Tùy chọn cabin kín
Xe nâng dầu Baoli KBD35 — mui che chống mưa (d+)
Mui che chống mưa (D+)
Xe nâng dầu Baoli KBD35 — lọc gió kép (d+)
Lọc gió kép (D+)
Xe nâng dầu Baoli KBD35 — khoang lái bản d+
Khoang lái bản D+
Xe nâng dầu Baoli KBD35 — cụm đèn hậu tổ hợp (d+)
Cụm đèn hậu tổ hợp (D+)
Xe nâng dầu Baoli KBD35 — tùy chọn bộ dịch giá
Tùy chọn bộ dịch giá

Phân vân giữa xe nâng dầu và xe nâng điện?

TFV so chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng và điện sạc theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chọn.

So chi phí cho tôi
Giá bán

Xe nâng dầu Baoli KBD35 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): động cơ, kiểu khung và chiều cao nâng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng. Bản H (D+) xem phần bên dưới.

KBD35 có những phiên bản nào?

Model KBD35 có 18 phiên bản, mỗi phiên bản một mã hàng: bản thường 12 = 2 động cơ (Weichai / Mitsubishi) × 6 kiểu khung; bản H (D+) 6 = động cơ Mitsubishi × 6 kiểu khung, mã hậu tố -HM.

3,0 mTiêu chuẩn
4,0 mTiêu chuẩn
5,0 mTiêu chuẩn
4,7 m3 tầng · chui container
6,0 m3 tầng
6,5 m3 tầng · cao nhất

Khung tiêu chuẩn giữ nguyên 3.500 kg tới độ cao 3,5 m; nâng 4 m còn 3.200 kg (bánh trước đơn) hoặc 3.400 kg (bánh đôi), 4,5 m còn 2.600 / 3.000 kg — theo biểu đồ khung của hãng; khung cao hơn thì sức nâng giảm tiếp theo biểu đồ tải của từng khung.

Khung nâng xe nâng dầu Baoli KBD35
Bản H (D+)

Xe nâng dầu Baoli KBD35 bản H (D+) khác bản thường thế nào?

Cùng thân xe KBD35, hãng chia hai cấp trang bị: bản thường là KB Basic (D), bản H — hiệu năng cao — là KB Plus (D+). Bản H chỉ đi động cơ Mitsubishi S4S, mã hàng hậu tố -HM (vd XM.D35BAS30-HM), đủ 6 kiểu khung như bản thường.

Trang bịBản thường · KB Basic (D)Bản H · KB Plus (D+)
Cần điều khiểnCần phía trước (tiêu chuẩn), cần bên hông tùy chọnCần gạt bên hông kiểu châu Âu
Hộp số / đảo chiềuCông tắc đảo chiều cơ khí; hộp số KION tùy chọnHộp số tự động chuẩn KION, đảo chiều điện (power shift)
Phanh đỗPhanh tayPhanh đỗ bằng chân, công tắc nhả
Màn hìnhĐồng hồ tiêu chuẩnMàn hình đa chức năng
Cột láiCố địnhChỉnh được độ nghiêng
GhếGhế tiêu chuẩn có dây an toànGhế an toàn có tay vịn, dây an toàn
ĐènĐèn rờiCụm đèn kết hợp
Mái cheMui che tiêu chuẩnMái che chống mưa tấm PC
Lọc gióLọc gió thườngLọc gió kép cỡ lớn
Tay nắm sauTay nắm sắtTay nắm bọc cao su có nút còi
Động cơWeichai WP3.2 hoặc Mitsubishi S4SChỉ Mitsubishi S4S
Buồng lái xe nâng dầu Baoli KBD35 bản H (D+): cần gạt bên hông, màn hình đa chức năng
Cần gạt bên hông + đảo chiều điện: ít mỏi tayCần gạt nâng hạ đặt bên hông ghế theo kiểu châu Âu, tay người lái tì tự nhiên; hộp số tự động KION với công tắc đảo chiều điện (power shift) cho đổi tiến – lùi nhẹ, nhanh — hợp việc bốc xếp đổi chiều liên tục cả ca.
Phanh đỗ bằng chân, cột lái chỉnh đượcPhanh đỗ đạp chân có công tắc nhả đặt tiện tay; cột lái chỉnh độ nghiêng cho người lái cao thấp khác nhau. Màn hình đa chức năng hiển thị thông tin xe rõ hơn đồng hồ thường.
Lọc gió kép cỡ lớn cho bãi nhiều bụiBộ lọc gió kép cỡ lớn thay cho lọc thường, hợp bãi xi măng, gạch, nông sản — nơi lọc gió thường nhanh bẩn.
Mái che chống mưa, đèn kết hợp, tay nắm có còiMái che tấm PC chịu va đập, che mưa mà vẫn nhìn rõ lên cao; cụm đèn kết hợp; tay nắm phía sau bọc cao su có nút còi để lùi xe an toàn.
Chọn bản H (D+) khiChạy nhiều ca, bãi bụi, đổi chiều liên tục, cần người lái đỡ mỏi và muốn động cơ Mitsubishi.
Chọn bản thường khiChạy ít giờ mỗi ngày, ưu tiên ngân sách; muốn chọn giữa Weichai và Mitsubishi.

Hãng không tách bảng thông số riêng cho D+: tải, kích thước, tốc độ của bản H lấy theo cột động cơ Mitsubishi ở bảng thông số phía trên.

Xe nâng dầu Baoli KBD35 thân xe, khoang động cơ
Phiên bản động cơ

Chọn động cơ Weichai hay Mitsubishi cho xe nâng dầu Baoli KBD35?

Baoli cho chọn hai động cơ diesel 4 xy-lanh trên cùng thân xe; động cơ nằm ở mã hàng: hậu tố W là Weichai, M là Mitsubishi. Bản H (D+) chỉ đi với Mitsubishi, hậu tố HM.

36,8 kWWeichai WP3.23.170 cm³, 2.500 vòng/phút, khí thải China Stage III
35,3 kWMitsubishi S4S3.331 cm³, 2.250 vòng/phút, khí thải Euro 3A
500 giờChu kỳ bảo dưỡng3 tháng / 500 giờ thay dầu máy, lọc dầu, lọc nhiên liệu

Công suất theo ISO 1585; lịch bảo dưỡng theo tài liệu kỹ thuật KBD30 của hãng. Chọn động cơ theo ngân sách, yêu cầu khí thải của công trình và nhịp chạy — TFV tư vấn cùng báo giá.

So sánh

So sánh Baoli KBD35 với KBD25 và KBD30: nên chọn bản nào?

KBD25

2,5 tấn
  • 2.500 kg · leo dốc 18% có tải
  • 15 km/h
  • Dài 3.730 mm, quay vòng 2.440 mm
  • Lối đi 4.124 mm, xe 3.960 kg (Weichai)

Chọn khi hàng tới 2,5 tấn, lối đi hẹp nhất dòng.

KBD30

3 tấn
  • 3.000 kg · leo dốc 18% có tải
  • 15 km/h
  • Dài 3.780 mm, quay vòng 2.460 mm
  • Lối đi 4.144 mm, xe 4.260 kg (Weichai)

Chọn khi hàng 2,5–3 tấn hoặc cần dư tải ở khung cao.

Trang này

KBD35

3,5 tấn
  • 3.500 kg · leo dốc 15% có tải
  • 15 km/h
  • Dài 3.880 mm, quay vòng 2.540 mm
  • Lối đi 4.224 mm, xe 4.700 kg (Weichai)

Chọn khi hàng 3–3,5 tấn, nâng kiện nặng.

Thông sốKBD25KBD30KBD35
Tải trọng nâng2.500 kg3.000 kg3.500 kg
Trọng lượng xe (Weichai / Mitsubishi)3.960 / 3.950 kg4.260 / 4.400 kg4.700 / 4.880 kg
Tải trục trước khi có tải (Weichai)5.980 kg6.460 kg7.080 kg
Chiều dài tổng thể3.730 mm3.780 mm3.880 mm
Chiều rộng tổng thể1.225 mm1.225 mm1.296 mm
Bán kính quay vòng2.440 mm2.460 mm2.540 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang4.124 mm4.144 mm4.224 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải15 / 15 km/h15 / 15 km/h15 / 15 km/h
Leo dốc có / không tải18 / 20 %18 / 20 %15 / 18 %
Tốc độ nâng có tải (Weichai / Mitsubishi)320 / 495 mm/s480 / 520 mm/s385 / 560 mm/s
Động cơWeichai 36,8 kW / Mitsubishi 35,3 kWWeichai 36,8 kW / Mitsubishi 35,3 kWWeichai 36,8 kW / Mitsubishi 35,3 kW
Chiều cao mui che2.108 mm2.108 mm2.108 mm
Lốp trước / sau28×9-15-14PR / 6.50-10-10PR28×9-15-14PR / 6.50-10-10PR28×9-15-14PR / 6.50-10-10PR

Nguồn: Sales Guide 6006 và datasheet hãng. Xem cả dòng ở trang xe nâng dầu Baoli KBD25-35. Cần xe không khói cho kho kín: xe nâng điện Baoli KBE25-01 · KBE30-Li-01.

Ứng dụng

Xe nâng dầu Baoli KBD35 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng dầu Baoli KBD35 làm việc ngoài bãi
🏗️Bãi vật liệu xây dựng, thép
🚢Cảng, kho bãi container
🪵Gỗ, pallet, kiện nặng
🏭Nhà xưởng thông thoáng
🌾Kho nông sản, phân bón
🧱Gạch, xi măng, đá
🔁Chạy nhiều ca liên tục
🛣️Nền bãi ngoài trời, không phẳng

Nhóm ứng dụng theo kinh nghiệm TFV bán xe nâng dầu.

⚠ Không nên chọn KBD35 khi xe chạy chủ yếu trong kho kín, kho lạnh, kho thực phẩm – dược phẩm cần không khói, ít ồn — nên xem xe nâng điện Baoli KBE20-25 hoặc Baoli KBE30-38. Độ dốc vượt khả năng leo của model, nền ngập nước thường xuyên cũng cần xem lại.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD35?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có vào container không.
3Nền & độ dốcNền bãi, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất; có cần bánh đôi, lốp đặc không.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, bụi nhiều hay ít (lọc gió kép, cabin kín).

Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng 4.700 kg (Weichai) / 4.880 kg (Mitsubishi), tải trục trước khi có tải 7.080 / 7.300 kg; bộ công tác làm số này thay đổi.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD35 tại TFV?

  • Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
  • Tư vấn chọn động cơ Weichai hay Mitsubishi, bản thường hay bản H (D+) theo đúng nhịp chạy
  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo đúng khung và kiểu bánh (đơn / đôi)
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy, nhắc lịch 500 giờ
  • Hàng chính hãng Baoli – KION; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng Baoli lên xe vận chuyển

TFV bàn giao lô xe nâng Baoli cho khách.

Trang bị
Buồng lái xe nâng dầu Baoli KBD35

Tiêu chuẩn

Xy lanh hạ càng êmKhung nâng tầm nhìn rộngĐối trọng cong xuốngCabin treo đệm cao suVô lăng nhỏ 300 mmLốp hơi trước/sauTay vịn sau

Tùy chọn

Hộp số KIONCần gạt bên hôngCabin kínLọc gió képGhế tay vịnDịch giá hook-on / tích hợpLốp đặc, lốp không vếtBánh trước đôiĐèn LED, đèn chớp, đèn xanhGương cầu

Theo tài liệu Baoli; không gồm khung, càng — chọn theo phiên bản.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD35

KBD35 dùng động cơ gì?

Hai lựa chọn trên cùng thân xe: Weichai WP3.2 36,8 kW (3.170 cm³) hoặc Mitsubishi S4S 35,3 kW (3.331 cm³), đều diesel 4 xy-lanh. Động cơ chọn ở mã hàng: hậu tố W là Weichai, M là Mitsubishi.

Nên chọn động cơ Weichai hay Mitsubishi?

Weichai cho công suất 36,8 kW, khí thải China Stage III; Mitsubishi 35,3 kW, khí thải Euro 3A và là động cơ duy nhất của bản H (D+). TFV tư vấn theo ngân sách, yêu cầu khí thải và nhịp chạy của anh/chị.

KBD35 bản H (D+) là gì, có trang riêng không?

Bản H là bản hiệu năng cao của KBD35, tương ứng bản KB Plus (D+) của hãng: hộp số tự động KION đảo chiều điện, cần gạt bên hông, phanh đỗ chân, màn hình đa chức năng, cột lái chỉnh được, ghế tay vịn, mái che chống mưa, lọc gió kép. Bản H là một phiên bản của model KBD35 (mã hậu tố -HM, chỉ động cơ Mitsubishi), không phải model riêng.

KBD35 nâng đủ 3,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. Theo biểu đồ khung trong datasheet hãng: Khung tiêu chuẩn giữ nguyên 3.500 kg tới độ cao 3,5 m; nâng 4 m còn 3.200 kg (bánh trước đơn) hoặc 3.400 kg (bánh đôi), 4,5 m còn 2.600 / 3.000 kg. Lắp bộ dịch giá, bộ kẹp thì sức nâng còn lại giảm thêm; TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

KBD35 khác KBD25 và KBD30 thế nào?

Cùng động cơ, cùng tốc độ 15 km/h và cùng chiều cao mui che 2.108 mm. Khác ở tải trọng, trọng lượng xe, kích thước thân và lối đi: KBD25 2.500 kg, lối đi 4.124 mm; KBD30 3.000 kg, lối đi 4.144 mm; KBD35 3.500 kg, lối đi 4.224 mm. Xem bảng đủ ở trang dòng xe nâng dầu Baoli KBD25-35.

Có bản cabin kín, lốp đặc, bánh đôi không?

Có. Hãng có tùy chọn cabin kín, lọc gió kép, lốp đặc, lốp đặc không vết, bánh trước đôi, bộ dịch giá kiểu hook-on hoặc tích hợp, đèn LED, đèn chớp, đèn xanh cảnh báo, gương cầu.

Xe vào được container không?

Được, chọn phiên bản khung 3 tầng 4,7 m chui container. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.

Bao lâu phải bảo dưỡng một lần?

Theo tài liệu kỹ thuật của hãng: 3 tháng hoặc 500 giờ thay dầu máy, lọc dầu, lọc nhiên liệu, dầu cầu; 6 tháng hoặc 1.000 giờ thay thêm lọc ngoài và dầu hộp số, lọc gió, nước làm mát.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng dầu Baoli KBD35 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series