Key features
- Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV
- Giá: liên hệ báo giá theo số lượng
Our commitment
- Brand Folangsi
Specifications
| Brand | Folangsi |
|---|---|
| SKU | 01.CO.00013 |
| Mã OEM | 16410-23430-71 |
| Chất liệu | nhôm |
| Dung tích | 7,5 lít |
| Dùng cho | Toyota 7FD20-30 (1DZ, 2Z), 8FD20-30 (1DZ, 3Z), 7FG20-30 (4Y, 5K), 8FG30 (4Y) |
| Hiệu | Folangsi |
About Két nước làm mát xe nâng Toyota 7-8FD20-30, 7-8FG · 16410-23430-71
Két nước làm mát (radiator) xe nâng Toyota 7FD, 8FD, 7FG20-30 mã 16410-23430-71, nhôm, dung tích 7,5 lít, hàng mới 100%, ảnh thật tại kho. Liên hệ báo giá.
Contents
- 1.Két nước làm mát xe nâng là radiator, không phải "cooling tower"
- 2.Cấu tạo két nước xe nâng Toyota 16410-23430-71 qua ảnh chụp thật
- 3.Thông số kỹ thuật két nước 16410-23430-71
- 4.Két nước 16410-23430-71 dùng cho những xe nâng Toyota nào?
- 5.Nhận biết két nước xe nâng đúng mã trước khi lắp
- 6.Két nước Folangsi so với két zin Toyota
- 7.Khi nào két nước làm mát xe nâng cần sửa hoặc thay?
- 8.Kiểm tra két nước xe nâng: tắc, rò hay do bộ phận khác?
- 8.1.Kiểm tra bên ngoài
- 8.2.Kiểm tra bên trong
- 8.3.Loại trừ nguyên nhân khác
- 9.Các bước thay két nước xe nâng Toyota 7FD, 8FD, 7FG
- 10.Giữ két nước xe nâng bền: vệ sinh và bảo dưỡng
- 11.Phụ tùng đi cùng két nước làm mát xe nâng
- 12.Mua két nước xe nâng Toyota ở TFV
- 13.Đặt két nước 16410-23430-71: cần gửi những gì?
- 14.Câu hỏi thường gặp về két nước làm mát xe nâng Toyota
Két nước làm mát xe nâng Toyota mã 16410-23430-71 là bộ tản nhiệt chính của động cơ trên nhiều xe nâng Toyota 7FD, 8FD tải trọng 2–3 tấn và một số xe 7FG, 8FG chạy xăng. Nếu xe của anh/chị hay nóng máy, két rò rỉ hay lá tản đã mục, bài viết dưới đây giải thích két nước hoạt động ra sao, mã này lắp được cho model nào, cách kiểm tra và thay két đúng trình tự. Muốn có giá trước, anh/chị chỉ cần gửi yêu cầu báo giá kèm model xe.
Két nước làm mát xe nâng là radiator, không phải "cooling tower"
Trên một số trang mô tả phụ tùng, kể cả bản mô tả cũ của chính TFV, có câu cho rằng két nước làm mát trong tiếng Anh gọi là "cooling tower". Đó là cách gọi sai. Cooling tower là tháp giải nhiệt, một thiết bị công nghiệp cỡ lớn dùng sự bay hơi của nước để làm mát nước cho nhà máy, toà nhà. Két nước trên xe nâng, ô tô hay máy công trình có tên tiếng Anh là radiator, nhiều tài liệu kỹ thuật ghi là "engine radiator" hoặc "radiator assembly".
Gọi đúng tên không chỉ là chuyện chữ nghĩa. Khi anh/chị tra catalog phụ tùng Toyota, đọc sổ tay bảo dưỡng tiếng Anh hay tìm hàng từ nhà cung cấp nước ngoài, từ khoá "radiator" mới dẫn tới đúng chi tiết. Gõ "cooling tower" sẽ chỉ ra tháp giải nhiệt công nghiệp, hoàn toàn không liên quan đến xe nâng.
Về nguyên lý, két nước xe nâng là một bộ trao đổi nhiệt kiểu nước – gió: nước làm mát nóng từ động cơ chảy qua rất nhiều ống dẹt nhỏ, xen giữa các ống là lá tản nhiệt mỏng uốn gợn sóng. Quạt tản nhiệt hút hoặc thổi gió xuyên qua lõi két, mang nhiệt từ lá tản ra ngoài; nước ra khỏi két đã nguội hơn và được bơm nước đưa trở lại động cơ. Hệ thống này kín và có áp suất, không dựa vào việc cho nước bay hơi như tháp giải nhiệt.
Cấu tạo két nước xe nâng Toyota 16410-23430-71 qua ảnh chụp thật
Nhìn vào bộ ảnh chụp tại kho TFV, anh/chị có thể nhận ra các phần chính của một két nước làm mát xe nâng:
- Lõi tản nhiệt: phần lưới ở giữa, gồm các ống dẫn nước xếp song song và lá tản nhiệt gợn sóng chèn giữa. Đây là nơi diễn ra phần lớn quá trình trao đổi nhiệt.
- Két chứa trên và két chứa dưới: hai hộp màu đen ở hai đầu lõi, gom nước vào và phân phối nước ra các ống.
- Cổ nước vào, cổ nước ra: các đầu ống nối với ống cao su dẫn nước từ động cơ tới và đưa nước về bơm. Khi xuất kho, các cổ này được bịt nắp nhựa để chống bụi.
- Đầu nối nhỏ và van xả: dùng nối ống tràn, ống bình phụ và để xả nước khi bảo dưỡng.
- Chân bắt và vòng đệm: các tai bắt có lót vòng kim loại để cố định két vào khung xe.
Theo thông số mã hàng, két có chất liệu nhôm và dung tích 7,5 lít. Trên viền lõi của hàng tại kho có dập ký hiệu "FL".
Thông số kỹ thuật két nước 16410-23430-71
Bảng dưới chỉ gồm các thông số TFV đã xác nhận cho mã này. Kích thước bao, số hàng ống hay vị trí cổ nước không được nêu khi chưa đo đối chiếu; nếu cần, anh/chị yêu cầu TFV đo trực tiếp trên hàng tại kho.
| Tên sản phẩm | Két nước làm mát xe nâng Toyota (radiator) |
|---|---|
| Mã OEM | 16410-23430-71 |
| Hiệu | Folangsi |
| Chất liệu | Nhôm |
| Dung tích | 7,5 lít |
| Dùng cho | Toyota 7FD20-30 (1DZ, 2Z), 8FD20-30 (1DZ, 3Z), 7FG20-30 (4Y, 5K), 8FG30 (4Y) |
| Đơn vị tính | Cái |
| Tình trạng | Hàng mới 100%, ảnh chụp hàng thật tại kho TFV |
| Giá | Liên hệ báo giá theo số lượng |
Két nước 16410-23430-71 dùng cho những xe nâng Toyota nào?
Một điểm đáng chú ý của mã két nước này là phạm vi lắp khá rộng: cả xe nâng dầu đời 7, đời 8 lẫn một số xe nâng xăng. Bảng tương thích theo dữ liệu mã hàng:
| Model xe nâng Toyota | Nhiên liệu | Động cơ |
|---|---|---|
| 7FD20, 7FD25, 7FD30 | Dầu diesel | 1DZ, 2Z |
| 8FD20, 8FD25, 8FD30 | Dầu diesel | 1DZ, 3Z |
| 7FG20, 7FG25, 7FG30 | Xăng / gas | 4Y, 5K |
| 8FG30 | Xăng / gas | 4Y |
Lưu ý: dải 7FD20-30 trong bảng được hiểu là các model trong khoảng 2 đến 3 tấn theo cách đặt tên của Toyota. Với dòng 8FG, dữ liệu hiện có chỉ ghi 8FG30 động cơ 4Y; nếu xe của anh/chị là 8FG20 hay 8FG25, hãy gửi số khung để TFV kiểm tra lại thay vì tự suy ra. Các model tải trọng khác (ví dụ dòng 10–18 hay 35–45) không nằm trong dữ liệu tương thích của mã này, cần tra mã riêng.
Nhận biết két nước xe nâng đúng mã trước khi lắp
Két nước là chi tiết lớn, vận chuyển cồng kềnh, nên đặt nhầm mã rất mất công. Trước khi chốt đơn, anh/chị nên so sánh két cũ với két mới theo các điểm sau:
- Mã in hoặc dán trên két cũ. Nhiều két zin có tem hoặc mã dập trên két chứa; nếu đọc được 16410-23430-71 thì gần như chắc chắn đúng.
- Vị trí và hướng của cổ nước vào, cổ nước ra. Cổ lệch bên hoặc khác hướng thì ống cao su sẽ không lắp vừa.
- Vị trí tai bắt, chân đỡ. Chụp ảnh tai bắt két cũ để so với ảnh két mới.
- Đầu nối ống tràn, bình phụ và van xả nằm ở đâu, kích cỡ ra sao.
- Kích thước bao của lõi nếu có thước đo: rộng, cao, dày.
Nếu không tiện so sánh, anh/chị chỉ cần chụp vài góc két cũ, chụp tem model xe và gửi TFV. Kỹ thuật viên sẽ đối chiếu với hàng tại kho và trả lời có khớp hay không.
Két nước Folangsi so với két zin Toyota
Két nước chính hãng Toyota và két nước thay thế của các thương hiệu như Folangsi đều có chỗ đứng riêng trong bảo dưỡng xe nâng:
| Tiêu chí | Két zin Toyota | Két thay thế Folangsi |
|---|---|---|
| Thiết kế | Thiết kế gốc của hãng xe | Làm theo mã OEM 16410-23430-71 để lắp lẫn |
| Phù hợp với | Xe mới, chủ xe muốn giữ phụ tùng zin | Xe đã qua sử dụng, cần thay két với chi phí hợp lý |
| Kiểm chứng tại TFV | Hỏi TFV theo từng thời điểm | Có ảnh chụp hàng thật tại kho để đối chiếu |
Với két nước, yếu tố quyết định tuổi thọ thường nằm ở cách dùng: nước làm mát có đúng loại không, lõi két có được thổi sạch bụi định kỳ không, giá đỡ có bị rung lỏng không. Một chiếc két tốt mà bị đổ nước lã và để bụi bít kín lõi thì vẫn xuống cấp nhanh.
Khi nào két nước làm mát xe nâng cần sửa hoặc thay?
Két nước xuống cấp theo hai hướng chính: bị tắc (bên trong hoặc bên ngoài) và bị rò. Các biểu hiện anh/chị nên để ý:
- Đồng hồ nhiệt độ hoặc đèn cảnh báo nhiệt bật khi xe làm việc lâu, nhất là giờ nắng nóng.
- Vệt nước, vệt cặn màu hoặc vết ẩm quanh mép nối giữa lõi nhôm và két chứa, dưới gầm két có nước nhỏ giọt.
- Phải châm thêm nước làm mát thường xuyên mà không tìm thấy chỗ rò ở bơm hay đường ống.
- Lá tản nhiệt mục, gãy, bết dầu và bụi đến mức không nhìn xuyên qua được.
- Két chứa nứt, tai bắt gãy do rung hoặc va chạm khi xe làm việc.
- Nước làm mát trong két đục, nhiều cặn gỉ, súc rửa nhiều lần vẫn không sạch.
Lõi bị bụi bít bên ngoài thường xử lý được bằng vệ sinh. Nhưng khi két đã rò ở mối nối, két chứa nứt hay lõi tắc bên trong, thay két mới thường là giải pháp ổn định hơn so với hàn vá nhiều lần.
Kiểm tra két nước xe nâng: tắc, rò hay do bộ phận khác?
Nóng máy không phải lúc nào cũng do két nước. Trình tự kiểm tra hợp lý để không thay nhầm:
Kiểm tra bên ngoài
- Soi đèn qua lõi két: nếu ánh sáng không lọt qua được nhiều vùng, lõi đang bị bụi, xơ vải hoặc dầu bám kín.
- Kiểm tra các mối nối, két chứa và đầu ống có nứt hay rò.
- Kiểm tra quạt tản nhiệt có quay đủ, cánh có gãy, chụp quạt có thủng làm gió đi lệch không.
Kiểm tra bên trong
- Khi máy nguội, mở nắp két xem màu và độ trong của nước làm mát, có váng dầu hay cặn không.
- Khi máy đã nóng (cẩn thận bỏng), so sánh độ nóng của ống nước vào và ống nước ra: chênh lệch quá ít có thể là nước không qua được lõi; ống dưới lạnh ngắt trong khi máy rất nóng có thể do van hằng nhiệt không mở hoặc bơm yếu.
- Thử áp suất hệ thống bằng dụng cụ chuyên dụng để tìm rò ở két, nắp két hoặc đường ống.
Loại trừ nguyên nhân khác
Nếu két thông, không rò mà máy vẫn nóng, hãy kiểm tra bơm nước, van hằng nhiệt, dây curoa, cảm biến nhiệt độ và cả gioăng mặt máy. TFV có đội kỹ thuật dịch vụ xe nâng, anh/chị có thể liên hệ để được tư vấn khi chưa xác định được nguyên nhân.
Các bước thay két nước xe nâng Toyota 7FD, 8FD, 7FG
Thay két nước là công việc nặng hơn thay bơm vì phải tháo nhiều chi tiết che chắn phía sau xe. Trình tự tổng quát như sau; chi tiết theo từng model, lực siết và loại nước làm mát theo sổ tay bảo dưỡng của hãng xe.
- Đỗ xe nơi bằng phẳng, hạ càng, kéo phanh tay, tắt máy, chờ nguội hẳn và ngắt ắc quy.
- Mở nắp két, xả hết nước làm mát qua van xả vào khay chứa, xử lý nước thải đúng quy định.
- Tháo nắp capô, tấm che và các chi tiết cản trở theo thiết kế của từng model.
- Tháo chụp quạt và các ống cao su nối với cổ nước vào, cổ nước ra, ống tràn, ống bình phụ.
- Nếu xe có két làm mát dầu hoặc đường ống khác gắn vào két, tháo theo đúng hướng dẫn, đậy kín đầu ống tránh bụi.
- Tháo bu lông tai bắt, nhấc két ra cẩn thận để không va vào cánh quạt.
- Kiểm tra cao su đỡ két, ống nước, cổ dê: thay mới những chi tiết đã chai cứng hoặc nứt.
- Đặt két mới 16410-23430-71 vào, đối chiếu tai bắt và cổ nước, siết bu lông vừa đủ để không làm biến dạng két chứa.
- Lắp lại ống nước, chụp quạt, đảm bảo khe hở giữa cánh quạt và chụp đều quanh chu vi.
- Đổ nước làm mát mới, xả khí, nổ máy chạy không tải, bổ sung nước khi mực nước tụt.
- Theo dõi nhiệt độ và kiểm tra rò rỉ ở mọi đầu nối khi máy đạt nhiệt độ làm việc.
Giữ két nước xe nâng bền: vệ sinh và bảo dưỡng
Xe nâng thường làm việc trong kho bụi, xưởng có mạt gỗ, bông vải hay hơi dầu, nên lõi két rất dễ bị bít. Vài thói quen đơn giản giúp két nước làm mát xe nâng làm việc tốt lâu dài:
- Thổi bụi lõi két bằng khí nén theo chiều ngược với hướng gió của quạt, giữ khoảng cách để không làm bẹp lá tản.
- Không xịt nước áp lực cao sát lõi két, vì lá tản nhôm mỏng rất dễ bị đè rạp.
- Dùng nước làm mát chuyên dụng, pha đúng tỷ lệ của nhà sản xuất, không đổ nước lã.
- Súc rửa và thay nước làm mát theo sổ tay bảo dưỡng của hãng xe.
- Kiểm tra nắp két: gioăng nắp chai cứng làm hệ thống mất áp, nước sôi sớm.
- Kiểm tra cao su đỡ và bu lông bắt két để két không rung, tránh nứt két chứa.
Phụ tùng đi cùng két nước làm mát xe nâng
Két nước chỉ là một mắt xích. Khi thay két, anh/chị nên rà các chi tiết cùng hệ thống:
- Bơm nước làm mát xe nâng Toyota 7-8FD động cơ 1DZ/2Z/3Z (16110-78703-71) cho xe dầu dùng chung nhóm động cơ với két này.
- Cánh quạt tản nhiệt xe nâng Toyota 5-8FD động cơ 1DZ (16361-23860-71) tạo luồng gió qua lõi két.
- Cánh quạt làm mát xe nâng Toyota động cơ 4Y/5K (16361-22040-71) cho nhóm xe xăng.
- Ống dẫn nước làm mát xe nâng Toyota 8FD10-30 (68174-26600-71) khi ống cũ đã chai, nứt.
- Nước làm mát OKI can 4 lít để đổ lại hệ thống sau khi thay két.
Xem thêm các mã khác trong nhóm phụ tùng làm mát xe nâng và kho phụ tùng xe nâng của TFV.
Mua két nước xe nâng Toyota ở TFV
TFV là đơn vị bán, cho thuê và cung cấp phụ tùng xe nâng, đồng thời là đại lý chính thức Baoli thuộc KION Group. Khi đặt két nước 16410-23430-71 tại TFV, anh/chị có:
- Hàng mới 100%, ảnh chụp hàng thật tại kho TFV để đối chiếu từng chi tiết.
- Phụ tùng nhập khẩu chính ngạch, nguồn gốc rõ ràng.
- TFV báo đúng mã theo model xe hoặc số khung anh/chị gửi, đặc biệt hữu ích với mã lắp được cho cả xe dầu lẫn xe xăng như két này.
- Có thể đặt trọn bộ phụ tùng làm mát trong một lần: két, bơm, quạt, ống nước, nước làm mát.
Đặt két nước 16410-23430-71: cần gửi những gì?
Để TFV báo giá két nước làm mát xe nâng nhanh và đúng, anh/chị gửi kèm:
- Model xe (ví dụ 8FD25, 7FG30) và loại động cơ.
- Ảnh tem nhãn có số khung trên thân xe.
- Ảnh két cũ ở mặt trước, hai bên cổ nước và vị trí tai bắt.
- Số lượng cần mua, địa chỉ nhận hàng.
Liên hệ hotline/Zalo 0916929883 hoặc gửi yêu cầu báo giá qua trang liên hệ để bộ phận phụ tùng TFV kiểm tra và phản hồi.
Câu hỏi thường gặp về két nước làm mát xe nâng Toyota
Két nước làm mát xe nâng Toyota 7-8FD20-30, 7-8FG mã 16410-23430-71· 10/2/2026
FAQ
?Két nước 16410-23430-71 có lắp được cho xe 8FD25 động cơ 1DZ không?
Theo dữ liệu mã hàng, két này dùng cho Toyota 8FD20-30 động cơ 1DZ và 3Z, nên 8FD25 động cơ 1DZ nằm trong phạm vi. Anh/chị vẫn nên gửi số khung để TFV xác nhận lần cuối.
?Xe nâng xăng 7FG25 có dùng chung két này với xe dầu không?
Có. Dữ liệu mã hàng ghi két 16410-23430-71 dùng cho 7FG20-30 động cơ 4Y, 5K bên cạnh các xe dầu 7FD, 8FD. Với 8FG, dữ liệu hiện có chỉ ghi 8FG30 động cơ 4Y.
?Két nước tiếng Anh là gì?
Là radiator. "Cooling tower" là tháp giải nhiệt công nghiệp, không phải két nước xe nâng. Khi tra catalog hay hỏi nhà cung cấp nước ngoài, hãy dùng từ radiator.
?Két Folangsi khác gì két chính hãng Toyota?
Két Folangsi là hàng thay thế làm theo mã OEM 16410-23430-71 để lắp lẫn; két chính hãng do Toyota cung cấp. Anh/chị cho TFV biết tình trạng xe và nhu cầu, TFV sẽ tư vấn lựa chọn phù hợp.
?Két nước có sẵn hàng không?
Tồn kho thay đổi theo thời điểm. Anh/chị liên hệ TFV để kiểm tra hàng có sẵn và phương án đặt hàng.
?Két bị rò nhẹ có hàn lại được không, hay phải thay?
Rò nhỏ ở một số vị trí có thể xử lý tạm, nhưng khi mối nối giữa lõi và két chứa đã rò, két chứa nứt hoặc lõi tắc bên trong, thay két mới thường ổn định hơn. Kỹ thuật viên nên xem trực tiếp để quyết định.
?Tôi gửi thông tin gì để TFV tìm đúng két?
Model xe, số khung trên tem nhãn và ảnh két cũ (cổ nước, tai bắt). Có những thông tin này TFV đối chiếu được rất nhanh.
?TFV có thay két nước tại chỗ không?
TFV có đội kỹ thuật dịch vụ xe nâng. Anh/chị liên hệ để được tư vấn phương án thay két và kiểm tra hệ thống làm mát phù hợp với xe của mình.