Key features
- Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV
Our commitment
- Brand Nexen
Specifications
| Brand | Nexen |
|---|---|
| SKU | 01.TI.18X7-8.NX |
| Cỡ lốp | 18×7-8 |
| Loại | lốp đặc (solid) xe nâng |
| Thương hiệu | Nexen |
| Dùng cho | xe nâng có cùng cỡ lốp — đọc cỡ in trên hông lốp cũ để đối chiếu |
About Lốp đặc xe nâng 18×7-8 · Nexen
Lốp đặc xe nâng 18x7-8 Nexen: đọc 3 con số cỡ lốp, phân biệt với 16x6-8, 5.00-8, dấu hiệu mòn bánh lái. Gửi ảnh lốp cũ để TFV báo giá.
Contents
- 1.Giới thiệu lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen
- 2.Đọc cỡ lốp đặc xe nâng 18×7-8 như thế nào
- 3.Phân biệt lốp 18×7-8 với các cỡ vành nhỏ khác
- 4.Lốp đặc 18×7-8 dùng cho vị trí và loại xe nào
- 5.Thông số lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen
- 6.Ưu điểm lốp đặc cỡ 18×7-8 cho bánh lái
- 7.So sánh lốp đặc 18×7-8 với lốp hơi và bánh PU
- 8.Lốp đặc 18×7-8 Nexen và các thương hiệu cùng cỡ
- 9.Khi nào cần thay lốp đặc xe nâng 18×7-8
- 9.1.Cách tự kiểm bánh lái trong vài phút
- 10.Quy trình đặt và thay lốp đặc 18×7-8
- 10.1.Bước 1: Đọc cỡ và chụp ảnh
- 10.2.Bước 2: Gửi yêu cầu cho TFV
- 10.3.Bước 3: Chốt mã và nhận hàng
- 10.4.Bước 4: Tháo bánh lái
- 10.5.Bước 5: Ép lốp
- 10.6.Bước 6: Lắp lại, kiểm tra góc lái
- 11.Giá lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen
- 12.Chọn TFV khi mua lốp đặc 18×7-8 Nexen
- 13.FAQ về lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen
- 14.Tổng kết về lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen
Lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen là lốp cao su đặc cỡ 18×7-8 do Nexen, hãng lốp Hàn Quốc, sản xuất, dùng cho các xe nâng đang lắp lốp cùng cỡ. So với những cỡ lốp vành 15 inch to nặng, 18×7-8 là cỡ nhỏ gọn, lắp trên vành 8 inch, thường gặp ở xe nâng cỡ nhỏ và ở vị trí bánh lái. Chính vì nhỏ và có nhiều cỡ "hàng xóm" sát nhau, đây lại là cỡ hay bị đặt nhầm nhất. Bài viết của TFV giải thích cách đọc kiểu ký hiệu ba con số này, cách phân biệt với 16×6-8, 5.00-8 hay 21×8-9, các kiểu mòn đặc trưng của bánh lái và những việc cần làm khi thay.
TFV có kho phụ tùng xe nâng và cung cấp phụ tùng cho nhiều hãng xe nâng. Chúng tôi viết bài này cho người trực tiếp bảo trì xe: đọc xong là có thể tự kiểm lốp tại kho và biết cần gửi gì để được đối chiếu đúng mã.
Giới thiệu lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen
Lốp đặc xe nâng là lốp không bơm hơi, toàn thân bằng cao su được ép nhiều lớp. Lớp ngoài là mặt gai, lớp giữa đàn hồi, lớp trong cứng để bám chặt vào vành. Không có săm, không có khoang khí, nên lốp không thể xẹp hay nổ.
Lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen là cỡ nhỏ trong dải lốp đặc công nghiệp của Nexen. Nexen là thương hiệu lốp Hàn Quốc, sản xuất nhiều loại lốp, trong đó có lốp đặc dành cho xe nâng hàng. Với cỡ 18×7-8, TFV hiện chỉ lưu thông tin cơ bản: cỡ lốp, loại lốp và thương hiệu. Những thông số chi tiết khác sẽ được kỹ thuật xác nhận theo lô hàng khi báo giá, chúng tôi không ghi thêm số liệu mà mình chưa kiểm được.
Với người mua, điều cần nhớ là: lốp cỡ nhỏ không có nghĩa là dễ chọn. Một chênh lệch nhỏ về đường kính hay bề rộng ở bánh lái cũng đủ làm xe lệch, kẹt chắn bùn hoặc khó đánh lái.
Đọc cỡ lốp đặc xe nâng 18×7-8 như thế nào
Khác với kiểu ghi "bề rộng - vành" như 6.00-9 hay 8.25-15, cỡ 18×7-8 được ghi theo kiểu ba con số, tất cả đều tính bằng inch:
- 18: đường kính ngoài danh nghĩa của lốp.
- 7: bề rộng danh nghĩa của lốp.
- 8: đường kính vành (la zăng) mà lốp lắp vào.
Như vậy, chỉ nhìn ký hiệu là anh/chị đã hình dung được cả "dáng" của chiếc lốp: cao bao nhiêu, bè bao nhiêu và lắp vành cỡ nào. Trên chứng từ, cỡ này có thể được viết 18x7-8, 18×7-8 hoặc 18-7-8; đều là một.
Lưu ý các con số là kích thước danh nghĩa. Lốp đã chạy lâu sẽ mòn đi, nên nếu lấy thước đo đường kính lốp cũ, anh/chị sẽ thấy nhỏ hơn 18 inch. Đừng dựa vào số đo đó để kết luận cỡ.
Phân biệt lốp 18×7-8 với các cỡ vành nhỏ khác
Vành 8 và 9 inch có nhiều cỡ lốp rất gần nhau. Dưới đây là những cỡ hay bị nhầm với 18×7-8:
| Cỡ lốp | Kiểu ghi | Khác với 18×7-8 ở điểm |
|---|---|---|
| 16×6-8 | Đường kính × bề rộng - vành | Cùng vành 8 inch nhưng nhỏ và hẹp hơn |
| 5.00-8 | Bề rộng - vành | Cùng vành 8 inch, kiểu ghi khác, kích thước khác |
| 21×8-9 | Đường kính × bề rộng - vành | Vành 9 inch, lốp lớn hơn |
| 4.00-8 | Bề rộng - vành | Cùng vành 8 inch nhưng là cỡ nhỏ hơn |
Bảng trên chỉ so sánh theo ý nghĩa ký hiệu, không thay cho việc đọc cỡ thực tế. Nếu xe của anh/chị dùng các cỡ này, tham khảo lốp đặc xe nâng 16×6-8 Nexen, lốp đặc xe nâng 5.00-8 Nexen hoặc lốp đặc xe nâng 21×8-9 Nexen.
Lốp đặc 18×7-8 dùng cho vị trí và loại xe nào
Nói chung, 18×7-8 là cỡ lốp nhỏ, thường gặp ở bánh sau (bánh lái) của xe nâng đối trọng cỡ nhỏ, cả xe dầu, xe gas lẫn xe điện ngồi lái. Bánh lái nằm dưới đối trọng, chịu ít tải hơn bánh trước nhưng lại phải xoay nhiều khi xe đánh lái, quay đầu trong lối đi hẹp. Ở một số xe nhỏ, cỡ này cũng có thể xuất hiện ở vị trí khác tuỳ thiết kế.
Vì cách bố trí cỡ lốp khác nhau giữa các hãng và các đời xe, TFV không suy ra cỡ lốp từ tải trọng hay tên dòng xe. Anh/chị hãy đọc cỡ trên hông lốp đang lắp, hoặc gửi model và số khung xe để kỹ thuật tra. Cũng nên kiểm luôn bánh trước, vì xe dùng bánh lái 18×7-8 thường có bánh trước cỡ lớn hơn, và nhiều doanh nghiệp tiện thay cả bộ trong một lần dừng xe.
Thông số lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lốp đặc xe nâng 18×7-8 · Nexen |
| Cỡ lốp | 18×7-8 |
| Đường kính ngoài danh nghĩa | 18 inch (theo ký hiệu) |
| Bề rộng danh nghĩa | 7 inch (theo ký hiệu) |
| Đường kính vành | 8 inch (theo ký hiệu) |
| Loại | Lốp đặc (solid) xe nâng |
| Thương hiệu | Nexen (Hàn Quốc) |
| Dùng cho | Xe nâng có cùng cỡ lốp, đọc cỡ in trên hông lốp cũ để đối chiếu |
| Giá | Liên hệ |
Ghi chú: các kích thước trong bảng là kích thước danh nghĩa đọc từ ký hiệu cỡ. Thông số khác của lô hàng (mẫu gai, vành phù hợp) kỹ thuật TFV sẽ xác nhận khi báo giá.
Ưu điểm lốp đặc cỡ 18×7-8 cho bánh lái
Bánh lái của xe nâng nhỏ hay phải làm việc ở những chỗ chật: lối đi giữa các kệ, cửa container, góc kho. Lốp đặc 18×7-8 hợp với kiểu làm việc này vì:
- Không xẹp: bánh lái mà xì hơi thì xe nghiêng về phía sau, đánh lái nặng và rất khó di chuyển an toàn. Lốp đặc loại bỏ rủi ro này.
- Giữ hình dáng khi quay tại chỗ: lốp đặc ít bị bóp méo khi xe xoay vô lăng lúc đứng yên, giúp hướng lái ổn định.
- Ít phải bảo dưỡng: không phải kiểm áp suất, không phải vá săm cho những chiếc bánh nhỏ, khó tiếp cận dưới đối trọng.
- Chịu được nền kho thực tế: mảnh pallet gãy, đinh ghim, dây đai thép là thứ hay rơi trên nền kho; lốp đặc không bị thủng vì chúng.
Đổi lại, lốp đặc truyền rung lên khung xe nhiều hơn lốp hơi, và mỗi lần thay phải có máy ép. Với phần lớn xe nâng nhỏ chạy trong kho và sân bê tông, những điểm trừ này nhỏ hơn nhiều so với cái lợi là bánh lái không bao giờ xẹp giữa ca. Nếu xe thường xuyên chạy ra nền đất gồ ghề, anh/chị có thể trao đổi với kỹ thuật TFV để cân nhắc phương án phù hợp hơn.
So sánh lốp đặc 18×7-8 với lốp hơi và bánh PU
Ở cỡ nhỏ, người mua đôi khi phân vân giữa ba loại: lốp đặc cao su, lốp hơi và bánh PU. Mỗi loại có chỗ dùng riêng:
| Tiêu chí | Lốp đặc 18×7-8 | Lốp hơi 18×7-8 | Bánh PU |
|---|---|---|---|
| Thủng, xì | Không | Có thể | Không |
| Độ êm | Trung bình | Êm nhất | Cứng, hợp nền nhẵn |
| Nền phù hợp | Bê tông, sân bãi, nền có vật sắc | Nền đất, gồ ghề | Nền nhà xưởng phẳng, nhẵn |
| Loại xe thường dùng | Xe nâng đối trọng | Xe nâng đối trọng | Chủ yếu xe nâng điện đứng lái, xe nâng tay, reach truck |
| Thay thế | Cần máy ép | Dụng cụ thông thường | Thường ép bánh PU lên mâm hoặc thay cả cụm |
Lưu ý: bánh PU là một nhóm hàng riêng, không thay thế trực tiếp lốp 18×7-8 trên xe đối trọng. Nếu anh/chị đang tìm bánh cho xe nâng điện đứng lái hay xe nâng tay, xem nhóm bánh xe PU xe nâng.
Lốp đặc 18×7-8 Nexen và các thương hiệu cùng cỡ
Cỡ 18×7-8 là cỡ phổ biến nên TFV có nhiều thương hiệu. Ngoài Nexen, anh/chị có thể so sánh:
- Lốp đặc xe nâng 18×7-8 Ecosolid (Trelleborg)
- Lốp đặc xe nâng 18×7-8 Mr Solid
- Lốp đặc xe nâng 18×7-8 Success
Cùng cỡ thì cùng lắp được trên vành 8 inch phù hợp; khác nhau ở mẫu gai, cao su và giá. Với bánh lái, chúng tôi khuyên thay cả hai bánh cùng lúc và dùng cùng một thương hiệu để hướng lái cân. Xem đầy đủ các cỡ khác trong nhóm lốp xe nâng.
Khi nào cần thay lốp đặc xe nâng 18×7-8
Bánh lái có kiểu mòn riêng, khác bánh tải. Những dấu hiệu cần để ý:
- Mòn vẹt mép: do xe xoay vô lăng tại chỗ nhiều lần, mép lốp mòn tròn, mặt lốp thành hình vòm.
- Mòn thành vệt, thành bậc: lốp bị kéo lê khi góc lái chưa chuẩn hoặc bạc trục lái đã rơ.
- Gai mòn tới vạch giới hạn: mặt lốp gần trơn, chạm vạch báo mòn trên hông.
- Nứt, bong mảng cao su: hông lốp nứt chân chim, có vết rách do va vào cạnh kệ, cạnh pallet.
- Lốp xoay trên vành: chân lốp yếu, cần thay ngay.
- Xe kêu, rung, đánh lái nặng ở phía sau: có thể do lốp mòn không đều giữa hai bên.
Cách tự kiểm bánh lái trong vài phút
Mỗi tuần, người vận hành có thể dành vài phút đầu ca để nhìn hai bánh lái. Đỗ xe trên nền phẳng, đánh lái hết sang một bên để lộ mặt lốp, quan sát rãnh gai, mép lốp và hông lốp; rồi đánh lái sang bên kia và làm tương tự với bánh còn lại. So hai bánh với nhau: nếu một bánh mòn rõ hơn, nên ghi lại và báo kỹ thuật để kiểm trục lái. Việc ghi ngày kiểm tra và tình trạng lốp vào sổ bảo trì giúp doanh nghiệp biết trước khi nào cần đặt lốp mới, thay vì đợi lốp hỏng hẳn mới tìm hàng. Với đội xe có nhiều chiếc dùng chung cỡ 18×7-8, cách làm này còn giúp gộp đơn đặt lốp cho nhiều xe trong một lần.
Khi thay lốp bánh lái, nên kiểm tra luôn ổ bi moay-ơ và vành. Vành bị cạ, méo thì lốp mới cũng không bám tốt; khi đó cân nhắc thay la zăng xe nâng cùng lúc.
Quy trình đặt và thay lốp đặc 18×7-8
Dù lốp nhỏ, lốp đặc 18×7-8 vẫn bám rất chặt vào vành và thường phải dùng máy ép lốp để tháo lắp. Các bước chung:
Bước 1: Đọc cỡ và chụp ảnh
Chụp hông lốp cũ thấy rõ chữ 18×7-8, chụp vành, tem nhãn xe có model và số khung.
Bước 2: Gửi yêu cầu cho TFV
Gửi ảnh và số lượng qua trang liên hệ nhận báo giá lốp. Kỹ thuật TFV đối chiếu mã và kích thước giúp anh/chị trước khi giao.
Bước 3: Chốt mã và nhận hàng
Chọn thương hiệu trong các mã cùng cỡ, chốt số lượng.
Bước 4: Tháo bánh lái
Đỗ xe trên nền phẳng, kê kích chắc dưới đối trọng theo hướng dẫn của nhà sản xuất xe, tháo bánh.
Bước 5: Ép lốp
Đưa bánh lên máy ép, tháo lốp cũ, làm sạch và kiểm tra vành, ép lốp mới vào. Việc này nên làm ở xưởng có máy ép; anh/chị có thể trao đổi với TFV khi gửi yêu cầu báo giá.
Bước 6: Lắp lại, kiểm tra góc lái
Lắp bánh, siết đai ốc đúng lực, chạy thử, đánh lái hết hai bên để kiểm tra lốp không chạm thân xe.
Giá lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen
Giá: Liên hệ — gửi mã/ảnh để nhận báo giá. Giá lốp 18×7-8 phụ thuộc thương hiệu, lô hàng và số lượng. Gửi ảnh lốp cũ cùng model xe qua trang liên hệ, TFV sẽ báo giá và gợi ý các mã cùng cỡ.
Chọn TFV khi mua lốp đặc 18×7-8 Nexen
- Kho phụ tùng xe nâng: ảnh trong bài chụp hàng thật tại kho TFV.
- Đối chiếu trước khi giao: với các cỡ vành 8 inch sát nhau, kỹ thuật kiểm kỹ cỡ, vành và xe trước khi giao.
- Báo giá theo ảnh: gửi ảnh lốp cũ, mã phụ tùng hoặc model và số khung xe là đủ.
- Nhiều hãng xe nâng: TFV cung cấp lốp và các phụ tùng xe nâng khác cho nhiều hãng xe.
FAQ về lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen
Ba con số trong 18×7-8 nghĩa là gì?
Lần lượt là đường kính ngoài danh nghĩa, bề rộng danh nghĩa và đường kính vành, đều tính bằng inch.
Lốp 18×7-8 có lắp thay 16×6-8 được không?
Không nên. Hai cỡ cùng vành 8 inch nhưng 18×7-8 to và bè hơn, có thể chạm thân xe hoặc làm xe cao lệch phía sau. Hãy dùng đúng cỡ in trên lốp cũ.
Vì sao bánh lái mòn nhanh hơn ở mép?
Do xe thường xoay vô lăng khi đứng yên hoặc đi chậm, mép lốp bị miết xuống nền. Hạn chế đánh lái tại chỗ và kiểm tra trục lái giúp lốp mòn đều hơn.
Có nên thay một bánh lái thôi không?
Nên thay cả hai bánh lái cùng lúc để hai bên cùng chiều cao, cùng độ bám, xe đánh lái cân hơn.
Lốp đặc 18×7-8 có cần máy ép để thay không?
Thường là có. Lốp đặc ôm chặt vào vành nên tháo lắp cần máy ép lốp chuyên dụng để an toàn và không làm hỏng vành.
Xe nâng điện đứng lái có dùng lốp 18×7-8 không?
Xe nâng điện đứng lái thường dùng bánh PU; lốp 18×7-8 thường gặp ở xe nâng đối trọng. Hãy đọc cỡ trên bánh đang lắp để chắc chắn.
Nexen là hãng của nước nào?
Nexen là hãng lốp Hàn Quốc, có dòng lốp đặc công nghiệp cho xe nâng.
Không đọc được cỡ trên lốp cũ thì làm sao?
Xem bánh bên kia hoặc phía hông còn rõ chữ. Nếu vẫn không được, gửi ảnh vành, model và số khung xe cho TFV để kỹ thuật tra cứu.
Tổng kết về lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen
Lốp đặc xe nâng 18×7-8 Nexen là lựa chọn cho bánh lái và các vị trí dùng đúng cỡ 18×7-8 trên xe nâng cỡ nhỏ. Hãy đọc kỹ ba con số trên hông lốp, đừng nhầm với 16×6-8, 5.00-8 hay 21×8-9, và thay theo cặp. Gọi hotline 0916929883 hoặc gửi ảnh lốp qua trang liên hệ để kỹ thuật TFV đối chiếu và báo giá lốp đặc 18×7-8 cho doanh nghiệp.
Lốp đặc xe nâng 18x7-8 Nexen cho bánh lái – đọc cỡ, phân biệt cỡ gần, thay đúng· 10/2/2026
FAQ
?Ba con số trong 18×7-8 nghĩa là gì?
Lần lượt là đường kính ngoài danh nghĩa, bề rộng danh nghĩa và đường kính vành, đều tính bằng inch.
?Lốp 18×7-8 có lắp thay 16×6-8 được không?
Không nên. Hai cỡ cùng vành 8 inch nhưng 18×7-8 to và bè hơn, có thể chạm thân xe hoặc làm xe cao lệch phía sau. Hãy dùng đúng cỡ in trên lốp cũ.
?Vì sao bánh lái mòn nhanh hơn ở mép?
Do xe thường xoay vô lăng khi đứng yên hoặc đi chậm, mép lốp bị miết xuống nền. Hạn chế đánh lái tại chỗ và kiểm tra trục lái giúp lốp mòn đều hơn.
?Có nên thay một bánh lái thôi không?
Nên thay cả hai bánh lái cùng lúc để hai bên cùng chiều cao, cùng độ bám, xe đánh lái cân hơn.
?Lốp đặc 18×7-8 có cần máy ép để thay không?
Thường là có. Lốp đặc ôm chặt vào vành nên tháo lắp cần máy ép lốp chuyên dụng để an toàn và không làm hỏng vành.
?Xe nâng điện đứng lái có dùng lốp 18×7-8 không?
Xe nâng điện đứng lái thường dùng bánh PU; lốp 18×7-8 thường gặp ở xe nâng đối trọng. Hãy đọc cỡ trên bánh đang lắp để chắc chắn.
?Nexen là hãng của nước nào?
Nexen là hãng lốp Hàn Quốc, có dòng lốp đặc công nghiệp cho xe nâng.
?Không đọc được cỡ trên lốp cũ thì làm sao?
Xem bánh bên kia hoặc phía hông còn rõ chữ. Nếu vẫn không được, gửi ảnh vành, model và số khung xe cho TFV để kỹ thuật tra cứu.