Our commitment
- Brand MiMA, made in China
Specifications
| Capacity | 3 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | MiMA |
| Model | MQ30 — MiMA MQ30 |
| Origin | China |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | MQ — đa hướng đứng lái |
| Kiểu lái / nguồn | Đứng lái, điện ắc quy |
| Tâm tải | 600 mm |
| Nhô trước | 1.015 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.625 mm |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | PU |
| Bánh trước | φ330×145 mm |
| Bánh sau | 15×8-11.25 / 381×203×285,8 SM |
| Bánh tự lựa | φ254×65 mm |
| Số bánh trước / sau + bánh tự lựa (x = chủ động): 2 / 3 / 1x | |
| Vệt bánh sau / trước | 1.632 / 1.660 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng khung / càng trước / sau | 3° / 5° |
| Chiều cao mui che (có đèn) | 2.550 mm (2.700 mm) |
| Chiều cao sàn đứng | 620 mm |
| Chiều cao chân chống | 420 mm |
| Dài tổng thể | 2.000 mm |
| Mặt càng tới đuôi xe | 800 mm |
| Rộng tổng thể | 2.280 / 2.860 mm |
| Kích thước càng | 50 × 150 × 1.200 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 560 – 2.800 mm |
| Lòng chân chống | 1.000 mm |
| Tầm vươn khung | 1.300 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 75 mm |
| Lối ray thông thường / lối ray dẫn hướng tối thiểu: 2.200 / 2.100 mm | |
| Khoảng cách tối thiểu giữa hai dãy hàng (Ast): 2.500 mm | |
| Thân xe tới chân chống | 2.000 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ đi thẳng có / không tải | 6 km/h |
| Tốc độ đi ngang có / không tải | 6 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,2 / 0,3 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,3 / 0,2 m/s |
| Tốc độ vươn khung | 0,18 / 0,18 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 6 % / 8 % |
| Phanh chính | Điện từ |
| Hệ truyền động và pin (theo hãng) | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 8 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 12,5 kW |
| Điều khiển | AC |
| Độ ồn tại tai người lái | 75 dB(A) |
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 3 tấn — đứng lái thân rộng, nâng tới 8 m
MQ30 là xe đa hướng đứng lái thân rộng, 4 điểm xoay của MiMA: nâng 3 tấn lên tới 8 m, chỉ 800 mm từ mặt càng tới đuôi xe khi thu khung — xếp hàng dài trong lối cực hẹp.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 là xe nâng đa hướng đứng lái thân rộng tải 3 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng MiMA MQ (đứng lái) của MiMA — thương hiệu xe nâng kho hẹp của Banyitong Science & Technology, Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập năm 1994. Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi được theo nhiều hướng để chở và xếp hàng dài trong lối hẹp — bài này giúp anh/chị đánh giá MQ30 có đúng với kiện hàng và kho của mình không.
Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQ30: gọn cho lối hẹp, đứng lái lên xuống nhanh
Thân rộng, 4 điểm xoay: nâng 3 tấn lên tới 8 m
MQ30 là xe đa hướng đứng lái thân rộng, 4 điểm xoay, hãng ra mắt cho việc chở và xếp hàng dài trong lối cực hẹp. Tải 3.000 kg tại tâm tải 600 mm, dải nâng 4,6–8 m.
- Trọng lượng xe gồm pin 5.630 kg
- Rộng tổng thể 2.280 / 2.860 mm
Chỉ 800 mm từ mặt càng tới đuôi xe khi thu khung
Khi thu khung, khoảng cách từ mặt càng tới đuôi xe chỉ 800 mm; hãng nhận làm chân chống theo chiều dài kho yêu cầu. Khoảng cách tối thiểu giữa hai dãy hàng 2.500 mm, lối ray thông thường 2.200 mm, lối ray dẫn hướng tối thiểu 2.100 mm.
- Dài tổng thể 2.000 mm
- Tầm vươn khung 1.300 mm
Khung tiến bằng motor điện và xích con lăn, liên động thủy lực
Khung tiến ra nhờ motor điện và xích con lăn, cho phép chỉnh khoảng tiến chính xác và giảm lắc khung. Chức năng liên động cho nâng – hạ càng và tiến khung chạy đồng thời, rút ngắn thời gian mỗi lần xếp hàng.
- Tốc độ vươn khung 0,18 m/s
- Nâng tự do 1.525 mm
Chế độ rùa và đo tốc độ bánh trước: đi ngang thẳng, lấy hàng chính xác
MQ30 thêm công tắc nhanh – chậm (chế độ rùa) giúp đi ngang chính xác khi vào lấy hàng. Bánh trước có đo tốc độ để xe giữ thẳng khi đi ngang. Xe có các chế độ đi thẳng, đi ngang, đi chéo, xoay tâm và chế độ xếp hàng.
- Tốc độ đi thẳng và đi ngang 6 km/h
- Leo dốc 6% có tải, 8% không tải
Đứng lái bên hông, dẫn động đơn 4 điểm xoay
Người lái đứng nghiêng bên hông, tầm nhìn cao và linh hoạt. Kết cấu dẫn động đơn 4 điểm xoay giúp phía dẫn động chịu tải ít hơn và tốn ít điện hơn khi vận hành.
- Chiều cao sàn đứng 620 mm
- Độ ồn tại tai người lái 75 dB(A)
Điều khiển đầu ngón, camera HD không dây, định vị càng tiêu chuẩn
Cấu hình tiêu chuẩn gồm càng dài 1.200 mm, bánh PU kết hợp bánh đặc, đèn xanh và đèn cảnh báo, pin lithium 48V/460Ah, điều khiển đầu ngón, định vị càng, camera HD không dây và màn hình LCD. Tùy chọn: khung cao hơn, bộ 4 càng.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.
So với xe nâng đối trọng và reach truck
Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.
Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQ30
Thông số chung của model theo tài liệu hãng MiMA, giữ đúng chữ và số trong bảng hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model MQ30) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc) |
| Dòng | MQ — đa hướng đứng lái |
| Kiểu lái / nguồn | Đứng lái · điện ắc quy |
| Tải trọng nâng định mức | 3.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Nhô trước | 1.015 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.625 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe gồm pin | 5.630 kg (thay đổi theo khung và cấu hình) |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | PU |
| Bánh trước | φ330×145 mm |
| Bánh sau | 15×8-11.25 / 381×203×285,8 SM |
| Bánh tự lựa | φ254×65 mm |
| Số bánh trước / sau + bánh tự lựa (x = chủ động) | 2 / 3 / 1x |
| Vệt bánh sau / trước | 1.632 / 1.660 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng khung / càng trước / sau | 3° / 5° |
| Chiều cao khung khi hạ | 2.555 mm |
| Nâng tự do | 1.525 mm |
| Chiều cao nâng (bảng thông số) | 4.600 mm |
| Chiều cao nâng lớn nhất | 8.000 mm |
| Chiều cao khung khi nâng | 5.645 mm |
| Chiều cao mui che (có đèn) | 2.550 mm (2.700 mm) |
| Chiều cao sàn đứng | 620 mm |
| Chiều cao chân chống | 420 mm |
| Dài tổng thể | 2.000 mm |
| Mặt càng tới đuôi xe | 800 mm |
| Rộng tổng thể | 2.280 / 2.860 mm |
| Kích thước càng | 50 × 150 × 1.200 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 560 – 2.800 mm |
| Lòng chân chống | 1.000 mm |
| Tầm vươn khung | 1.300 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 75 mm |
| Lối ray thông thường / lối ray dẫn hướng tối thiểu | 2.200 / 2.100 mm |
| Khoảng cách tối thiểu giữa hai dãy hàng (Ast) | 2.500 mm |
| Thân xe tới chân chống | 2.000 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ đi thẳng có / không tải | 6 km/h |
| Tốc độ đi ngang có / không tải | 6 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,2 / 0,3 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,3 / 0,2 m/s |
| Tốc độ vươn khung | 0,18 / 0,18 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 6 % / 8 % |
| Phanh chính | Điện từ |
| Hệ truyền động và pin (theo hãng) | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 8 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 12,5 kW |
| Điều khiển | AC |
| Pin tiêu chuẩn | Lithium 48V/460Ah |
| Độ ồn tại tai người lái | 75 dB(A) |
Nguồn: catalog MiMA MQ30 V202402; chiều cao nâng lớn nhất 8.000 mm theo tờ gấp V202406 và trang MQ30 của hãng. Khung nâng, càng, cabin và loại pin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).
Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQ30
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm của hãng MiMA và catalog.
Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
MQ30 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
Model MQ30 là thân xe chung; chiều cao khung, loại pin, càng và cabin là phần của từng phiên bản (mã hàng). Các mốc khung theo tài liệu hãng:
Trang hãng ghi dải nâng 4,6–8 m. Tải còn lại ở từng chiều cao theo bảng tải hãng — TFV gửi kèm báo giá.
Pin xe nâng đa hướng MiMA MQ30: dung lượng và cách thay theo hãng
MiMA dùng pin của hãng cho MQ30; loại pin (axít chì hay lithium) là tùy chọn của từng phiên bản. Thông số dưới đây giữ đúng bảng hãng.
Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy cho MQ30. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện thực tế của kho.
So sánh MQ30 với MQ25: nên chọn model nào?
MQ25
- Tải 2.500 kg · 3.000 / 4.500 mm
- Dài 2.250 / 2.300 mm, rộng 1.595 / 1.190 mm
- Pin Axít chì 48V/400Ah (K5), nặng 640 kg
Chọn khi: kho lối hẹp cần chở hàng dài 2,5 tấn trở xuống, nền phẳng trong nhà, quãng chạy ngắn và thợ lái lên xuống xe liên tục.
MQ30
- Tải 3.000 kg · 8.000 mm
- Dài 2.000 mm, rộng 2.280 / 2.860 mm
- Pin Lithium 48V/460Ah
Chọn khi: kho hàng dài 3 tấn (nhôm định hình, thép, gỗ, cửa – vách kính, linh kiện thang máy) có lối xếp hẹp, cần nâng cao tới 8 m và người lái đứng quan sát bên hông.
| Thông số | MQ25 | MQ30 |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | 2.500 kg | 3.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 / 4.500 mm | 8.000 mm |
| Dài tổng thể | 2.250 / 2.300 mm | 2.000 mm |
| Rộng tổng thể | 1.595 / 1.190 mm | 2.280 / 2.860 mm |
| Xoay tại chỗ (đường kính) | 2.420 mm | — |
| Tốc độ đi thẳng | 7,0 – 9,0 km/h | 6 km/h |
| Tốc độ đi ngang | — | 6 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 240/320 · 220/300 mm/s | 0,2 / 0,3 m/s |
| Motor di chuyển / nâng | 5,5 / 8,6 kW | 8 / 12,5 kW |
| Pin (theo hãng) | Axít chì 48V/400Ah (K5), nặng 640 kg | Lithium 48V/460Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog / bảng thông số / trang sản phẩm MiMA của từng model. Xem cả dòng trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng MiMA MQ. Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQK (đối trọng) · MiMA MQZ (ngồi lái) · MiMA MQC (thân rộng) · tổng quan xe nâng điện MiMA.
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA. Chung một điều kiện: hàng dài hoặc cồng kềnh phải di chuyển dọc lối đi hẹp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQ30?
Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.
Vận hành an toàn với kiện hàng dài
Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQ30 tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQ30 (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu MiMA (tờ gấp V202406, mục Standard & Optional).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQ30
MQ30 nâng đủ 3 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 3.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Tải còn lại ở từng chiều cao khung theo bảng tải hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Xe nâng đa hướng MQ30 chở được hàng dài bao nhiêu?
Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với MQ30, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (560 – 2.800 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.
MQ30 dùng pin gì?
Theo hãng: Lithium 48V/460Ah; tùy chọn 460 Ah 48V lithium. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.
MQ30 có chạy ngoài trời được không?
Được với nền bê tông hoặc sân tương đối phẳng: MQ30 dùng bánh PU kết hợp bánh đặc. Nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước thì không nên dùng.
MQ30 khác MQ25 thế nào?
MQ25: 2.500 kg, đứng lái, dài 2.250 / 2.300 mm, rộng 1.595 / 1.190 mm. MQ30: 3.000 kg, dài 2.000 mm, rộng 2.280 / 2.860 mm. Xem bảng so sánh ở trên.
Lối đi tối thiểu cho MQ30 là bao nhiêu?
Catalog MQ30 ghi khoảng cách tối thiểu giữa hai dãy hàng 2.500 mm, lối ray thông thường 2.200 mm, lối ray dẫn hướng tối thiểu 2.100 mm. Kiện dài hơn hoặc rộng hơn cần tính lại theo kích thước thật.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQ30 đúng cấu hình
Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883