Our commitment
- Brand MiMA, made in China
Specifications
| Capacity | 3 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | MiMA |
| Model | MQZ30M — MiMA MQZ30M |
| Origin | China |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | MQZ — đa hướng ngồi lái (reach truck) |
| Kiểu lái / nguồn | Ngồi lái hông, điện ắc quy |
| Tâm tải | 600 mm |
| Mặt càng tới tâm bánh trước | 500 mm |
| Nhô trước | 240 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.750 mm |
| Bánh xe | |
| Loại lốp (phía dẫn động / phía tải) | Polyurethane |
| Bánh phía tải / phía dẫn động | φ343×130 / φ343×140 mm |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 2 / 1x |
| Vệt bánh phía tải | 1.420 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng càng trước / sau | 2° / 4° |
| Chiều cao mui che (không đèn) | 2.200 mm |
| Chiều cao ghế | 1.117 mm |
| Chiều cao chân trái / phải | 440 mm |
| Dài tổng thể | 2.566 mm |
| Thân xe tới mặt càng | 1.496 mm |
| Rộng tổng thể | 1.770 / 1.270 mm |
| Kích thước càng | 1.070 × 125 × 45 mm |
| Rộng giá càng | 1.030 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 400 – 840 mm |
| Lòng chân chống | 906 mm |
| Tầm vươn khung | 740 mm |
| Dài thân (không càng) | 2.178 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung | 75 mm |
| Đường kính xoay tại chỗ, không tải | 2.532 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 8,0 / 10,0 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 300 / 400 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 420 / 420 mm/s |
| Tốc độ vươn khung tiến / lùi | 200 mm/s |
| Leo dốc khi đi thẳng (S2 5 phút) | 10 % |
| Leo dốc khi đi ngang (S2 5 phút) | 8 % |
| Phanh | Điện từ |
| Hệ truyền động và pin (theo hãng) | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 8 kW AC |
| Motor nâng (S3 15%) | 14 kW AC |
Xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M 3 tấn — reach đa hướng ngồi lái, nâng tới 10,5 m
MQZ30M là bản 3 tấn của dòng reach đa hướng ngồi lái MQZ: 3 bánh lái điện độc lập, thân thu hẹp theo cung lớn, đổi chế độ lái liên tục không dừng, tầm vươn khung 740 mm, nâng tới 10,5 m.
Xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M là xe nâng đa hướng ngồi lái (reach truck đa hướng) tải 3 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng MiMA MQZ (ngồi lái) của MiMA — thương hiệu xe nâng kho hẹp của Banyitong Science & Technology, Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập năm 1994. Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi được theo nhiều hướng để chở và xếp hàng dài trong lối hẹp — bài này giúp anh/chị đánh giá MQZ30M có đúng với kiện hàng và kho của mình không.
Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M: ngồi lái cả ca, xoay trở gọn, nâng cao
Reach đa hướng ngồi lái hông, 3 bánh lái điện độc lập
Dòng MQZ là xe reach ngồi lái hông, tải lớn nhất 3 tấn, 3 bánh lái độc lập hoàn toàn bằng điện. Xe đi thẳng, đi ngang, đi chéo, rẽ vuông góc và xoay tại chỗ. MQZ30M tải 3.000 kg tại tâm tải 600 mm.
- Vừa pallet thường vừa hàng dài
- Kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh
Thân thu hẹp theo cung lớn: quay vòng nhỏ, xoay tại chỗ gọn
Thân xe thu hẹp theo cung lớn nên bán kính quay và bán kính xoay tại chỗ nhỏ hơn. Đường kính xoay tại chỗ khi không tải của MQZ30M là 2.532 mm; bán kính xoay nhỏ nhất hãng ghi cho dòng MQZ là 1.266 mm.
- Rộng tổng thể 1.770 / 1.270 mm
- Dài tổng thể 2.566 mm
Đổi chế độ lái liên tục, 3 mức tốc độ
Các chế độ lái chuyển liên tục không cần dừng xe, chạy êm. Người lái chọn 3 mức tốc độ: chậm, thường, nhanh. Giao diện tối giản hiển thị rõ góc bánh và mức pin, dễ kiểm tra khi đang làm việc.
- Tốc độ di chuyển 8,0 / 10,0 km/h
- Leo dốc 10% đi thẳng, 8% đi ngang
Van điện từ tỷ lệ cảm biến tải, liên động nhiều nhóm thủy lực
Hệ thủy lực dùng van điện từ tỷ lệ toàn phần có cảm biến tải, cho phép nhiều thao tác thủy lực chạy liên động. Nâng tự do 2.757 mm với khung trong bảng, tốc độ vươn khung 200 mm/s.
- Tốc độ nâng 300 / 400 mm/s
- Tốc độ hạ 420 / 420 mm/s
Phanh điện từ mọi bánh, camera HD không dây
Phanh điện từ ở tất cả các bánh. Camera không dây, màn hình HD và gương chiếu hậu giúp người lái nhìn rõ khi xếp hàng lên cao. Bộ điều khiển Curtis và hệ AC toàn phần là cấu hình tiêu chuẩn.
- Motor di chuyển 8 kW, motor nâng 14 kW
- Chiều cao mui che 2.200 mm
Khoang lái rộng, công thái học cho ca dài
Khoang lái rộng, bố trí theo công thái học. Cấu hình tiêu chuẩn: lái điện EPS mọi bánh, bộ điều khiển Curtis, hệ AC toàn phần, định vị càng, camera và màn hình màu, điều khiển đầu ngón, pin axít dung lượng lớn, bánh PU. Tùy chọn: pin lithium, định vị càng có dịch giá, đổi màu sơn, kho lạnh -25 °C.
Xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M di chuyển thế nào trong lối hẹp?
Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.
So với xe nâng đối trọng và reach truck
Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.
Dòng MQZ đổi chế độ lái liên tục không cần dừng xe và có 3 mức tốc độ chậm – thường – nhanh.
Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M
Thông số chung của model theo tài liệu hãng MiMA, giữ đúng chữ và số trong bảng hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model MQZ30M) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc) |
| Dòng | MQZ — đa hướng ngồi lái (reach truck) |
| Kiểu lái / nguồn | Ngồi lái hông · điện ắc quy |
| Tải trọng nâng định mức | 3.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Mặt càng tới tâm bánh trước | 500 mm |
| Nhô trước | 240 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.750 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe gồm pin | 5.200 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp (phía dẫn động / phía tải) | Polyurethane |
| Bánh phía tải / phía dẫn động | φ343×130 / φ343×140 mm |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 2 / 1x |
| Vệt bánh phía tải | 1.420 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng càng trước / sau | 2° / 4° |
| Chiều cao khung khi hạ | 3.803 mm |
| Nâng tự do | 2.757 mm |
| Chiều cao nâng (khung trong bảng thông số) | 8.500 mm |
| Chiều cao nâng lớn nhất | 10.500 mm |
| Chiều cao khung khi nâng | 9.640 mm |
| Chiều cao mui che (không đèn) | 2.200 mm |
| Chiều cao ghế | 1.117 mm |
| Chiều cao chân trái / phải | 440 mm |
| Dài tổng thể | 2.566 mm |
| Thân xe tới mặt càng | 1.496 mm |
| Rộng tổng thể | 1.770 / 1.270 mm |
| Kích thước càng | 1.070 × 125 × 45 mm |
| Rộng giá càng | 1.030 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 400 – 840 mm |
| Lòng chân chống | 906 mm |
| Tầm vươn khung | 740 mm |
| Dài thân (không càng) | 2.178 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung | 75 mm |
| Đường kính xoay tại chỗ, không tải | 2.532 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 8,0 / 10,0 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 300 / 400 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 420 / 420 mm/s |
| Tốc độ vươn khung tiến / lùi | 200 mm/s |
| Leo dốc khi đi thẳng (S2 5 phút) | 10 % |
| Leo dốc khi đi ngang (S2 5 phút) | 8 % |
| Phanh | Điện từ |
| Hệ truyền động và pin (theo hãng) | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 8 kW AC |
| Motor nâng (S3 15%) | 14 kW AC |
| Pin tiêu chuẩn | Axít chì 48V/700Ah, nặng 1.100 kg |
| Pin lithium (tùy chọn hãng) | 48V/460Ah |
| Cách thay pin | Kéo ra phía trước và cẩu |
Nguồn: catalog MiMA MQZ25/30 V202401. Chiều cao nâng lớn nhất 10.500 mm theo tờ gấp V202406 — bản mới hơn; trang web hãng ghi 8.000 mm. Khung nâng, càng, cabin và loại pin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).
Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm của hãng MiMA (MQZ25M và MQZ30M dùng chung thân xe) và catalog.
Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.
Xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
MQZ30M có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
Model MQZ30M là thân xe chung; chiều cao khung, loại pin, càng và cabin là phần của từng phiên bản (mã hàng). Các mốc khung theo tài liệu hãng:
Tải còn lại ở chiều cao lớn theo bảng tải hãng — TFV gửi kèm báo giá.
Pin xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M: dung lượng và cách thay theo hãng
MiMA dùng pin của hãng cho MQZ30M; loại pin (axít chì hay lithium) là tùy chọn của từng phiên bản. Thông số dưới đây giữ đúng bảng hãng.
Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy cho MQZ30M. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện thực tế của kho.
So sánh MQZ30M với MQZ25M: nên chọn model nào?
MQZ25M
- Tải 2.500 kg · 10.500 mm
- Dài 2.550 mm, rộng 1.770 / 1.270 mm
- Pin Axít chì 48V/700Ah, nặng 1.100 kg
Chọn khi: kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, vừa pallet thường vừa hàng dài, người lái ngồi cả ca và cần nâng cao.
MQZ30M
- Tải 3.000 kg · 10.500 mm
- Dài 2.566 mm, rộng 1.770 / 1.270 mm
- Pin Axít chì 48V/700Ah, nặng 1.100 kg
Chọn khi: kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, hàng dài hoặc pallet nặng tới 3 tấn, người lái ngồi cả ca.
| Thông số | MQZ25M | MQZ30M |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | 2.500 kg | 3.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 10.500 mm | 10.500 mm |
| Dài tổng thể | 2.550 mm | 2.566 mm |
| Rộng tổng thể | 1.770 / 1.270 mm | 1.770 / 1.270 mm |
| Xoay tại chỗ (đường kính) | 2.450 mm | 2.532 mm |
| Tốc độ đi thẳng | 8,0 / 10,0 km/h | 8,0 / 10,0 km/h |
| Tốc độ đi ngang | — | — |
| Tốc độ nâng có / không tải | 320 / 400 mm/s | 300 / 400 mm/s |
| Motor di chuyển / nâng | 8 / 14 kW | 8 / 14 kW |
| Pin (theo hãng) | Axít chì 48V/700Ah, nặng 1.100 kg | Axít chì 48V/700Ah, nặng 1.100 kg |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog / bảng thông số / trang sản phẩm MiMA của từng model. Xem cả dòng trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng MiMA MQZ. Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQK (đối trọng) · MiMA MQC (thân rộng) · tổng quan xe nâng điện MiMA.
Xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA. Chung một điều kiện: hàng dài hoặc cồng kềnh phải di chuyển dọc lối đi hẹp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M?
Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.
Vận hành an toàn với kiện hàng dài
Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu MiMA (tờ gấp V202406, mục Standard & Optional).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M
MQZ30M nâng đủ 3 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 3.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Tải còn lại ở từng chiều cao khung theo bảng tải hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Xe nâng đa hướng MQZ30M chở được hàng dài bao nhiêu?
Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với MQZ30M, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (400 – 840 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.
MQZ30M dùng pin gì?
Theo hãng: Axít chì 48V/700Ah, nặng 1.100 kg; tùy chọn 460 Ah 48V lithium. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.
MQZ30M có chạy ngoài trời được không?
MQZ30M dùng bánh PU, phù hợp nhất nền phẳng trong nhà. Nếu tuyến chạy có sân ngoài trời, anh/chị cho TFV biết để xem xe có lốp đặc (dòng MQK, MQC).
MQZ30M khác MQZ25M thế nào?
MQZ25M: 2.500 kg, ngồi lái, dài 2.550 mm, rộng 1.770 / 1.270 mm. MQZ30M: 3.000 kg, dài 2.566 mm, rộng 1.770 / 1.270 mm. Xem bảng so sánh ở trên.
Lối đi tối thiểu cho MQZ30M là bao nhiêu?
Hãng không in một con số lối đi chung cho MQZ30M, vì lối đi phụ thuộc chiều dài và bề rộng kiện. Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng đưa lối đi xuống tới 2,5 m. Tham khảo thêm: rộng xe 1.770 / 1.270 mm, đường kính xoay tại chỗ 2.532 mm. TFV tính lối đi theo bản vẽ kho và kích thước kiện.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQZ30M đúng cấu hình
Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883