Sany 1.5t Automated Counterbalance Forklift (indoor)
Our commitment
- Brand Sany, made in China
Specifications
| Capacity | 1.5 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Sany |
| Model | 1.5T-AUTOMATED-COUNTERBALANCE — Sany 1.5t Automated Counterbalance Forklift (indoor) |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg |
| Chiều cao nâng | 1.600 mm |
| Pin lithium | 24V/250Ah |
| Tốc độ di chuyển | 3,6 km/h |
| Khả năng leo dốc | 3 % |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.730 mm |
| Trọng lượng xe | 2.350 kg |
| Người vận hành | không người lái (tự động) |
Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà — không người lái, xếp chồng chính xác ±5 mm
Xe nâng đối trọng điện không người lái của Sany Robotics cho kho và xưởng trong nhà: tải 1.500 kg, nâng 1.600 mm, dẫn đường laser SLAM hoặc phản quang, định vị ±10 mm, tự nhận pallet và tự học cách đặt hàng lên chồng.
Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà (Sany gọi là "1.5t Automated Counterbalance Forklift (indoor)") là xe nâng đối trọng chạy điện, không có người lái, thuộc dòng xe nâng đối trọng tự động trong nhà 1,5 tấn trong nhóm xe nâng tự động & AGV của Sany. Xe nhận lệnh từ hệ thống, tự chạy tới vị trí, tự tìm lỗ pallet, nâng và đặt hàng. Đây là model nhỏ nhất trong các xe nâng đối trọng tự động Sany: hợp kho trong nhà nền phẳng, hàng nhẹ tới 1,5 tấn, xếp chồng thấp. Bài này chỉ dùng số Sany công bố, để anh/chị hình dung dự án trước khi TFV tới khảo sát.
Đánh giá xe nâng tự động Sany 1,5 tấn: xếp chồng chính xác, an toàn 4 lớp, tự học
Xếp chồng nhiều tầng, độ chính xác ±5 mm
Sany công bố độ chính xác xếp chồng ±5 mm. Nhờ vậy xe đặt pallet hoặc lồng hàng chồng lên nhau mà không va, không lệch — việc mà người lái xe nâng tay dễ sai khi hàng che tầm nhìn. Ở cấp chạy xe, danh mục sản phẩm của Sany ghi độ chính xác định vị ≤ ±10 mm và ±1°.
- Xếp chồng: ±5 mm (giới thiệu model)
- Định vị khi chạy: ≤ ±10 mm, ±1° (danh mục sản phẩm)
An toàn xếp chồng 4 lớp, nhiều cảm biến kết hợp
Xe dùng công nghệ an toàn kết hợp nhiều nguồn cảm biến; hệ an toàn xếp chồng 4 lớp bảo vệ người, xe và hàng. Bảng thông số chuẩn trong sổ tay Sany ghi trang bị an toàn của model: lidar an toàn quét 360°, an toàn kiểu tiếp xúc (thanh cản va), camera an toàn 3D lập thể và công tắc dừng khẩn cấp. Màn hình báo mức pin, trạng thái xe, kèm cảnh báo đèn và còi.
- Lidar 360° + camera 3D: nhận người, xe, vật cản quanh xe
- Thanh cản va và nút dừng khẩn cấp là lớp bảo vệ cuối
Tự nhận pallet, tự học cách đặt càng
Sany mô tả xe có khả năng tự học khi xếp chồng và nhận diện pallet thông minh: xe tự tinh chỉnh từng lần đặt càng, càng chạy càng hiệu quả. Anh/chị không phải "dạy" lại xe cho từng vị trí đặt hàng.
- Nhận diện pallet trước khi luồn càng
- Loại pallet, lồng hàng thực tế cần thử trong khảo sát
Thân gọn cho lối đi hẹp, dẫn đường không cần vạch sàn
Sany xếp model 1,5 tấn vào nhóm xe trong nhà nhỏ gọn, đủ gọn để chạy lối đi hẹp và tăng mật độ kho. Bán kính quay 1.730 mm. Xe dẫn đường bằng laser SLAM (tự dựng bản đồ từ môi trường kho) hoặc bằng tấm phản quang.
- Kích thước theo danh mục Sany: 3.265 × 1.170 × 2.200 mm
- Dẫn đường: laser SLAM / phản quang
Thông số kỹ thuật xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà
Theo bảng thông số chuẩn trong sổ tay xe tự động Sany Robotics, đối chiếu với bảng trên trang sản phẩm Sany. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (model 1.5T-AUTOMATED-COUNTERBALANCE) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Sany (Sany Robotics) |
| Dòng | Xe nâng đối trọng tự động trong nhà 1,5 tấn |
| Kiểu xe | Xe nâng đối trọng điện, không người lái, chạy trong nhà |
| Tải định mức | 1.500 kg |
| Chiều cao nâng | 1.600 mm |
| Tự trọng | 2.350 kg |
| Kích thước, di chuyển | |
| Kích thước dài × rộng × cao | 3.265 × 1.170 × 2.200 mm |
| Bán kính quay | 1.730 mm |
| Tốc độ có tải | 1 m/s (3,6 km/h) |
| Tốc độ không tải | 1,5 m/s |
| Gia tốc lớn nhất | ≥ 0,5 m/s² |
| Khả năng leo dốc | 3% |
| Kiểu di chuyển | Tiến, lùi, quay |
| Dẫn đường, độ chính xác | |
| Dẫn đường | Laser SLAM / phản quang |
| Độ chính xác định vị | ≤ ±10 mm, ±1° |
| Độ chính xác xếp chồng | ±5 mm |
| Kết nối | WiFi hoặc 5G |
| Pin, sạc | |
| Loại pin | Lithium sắt phosphat (LFP) |
| Pin | 24V / 250 Ah |
| Thời gian làm việc | 6–8 giờ |
| Thời gian sạc | ≤ 2 giờ |
| An toàn, môi trường | |
| Bảo vệ an toàn | Lidar an toàn 360°, an toàn tiếp xúc, camera an toàn 3D lập thể, công tắc dừng khẩn cấp |
| Báo trạng thái | Màn hình báo pin và trạng thái xe, cảnh báo đèn và còi |
| Môi trường làm việc | 0 °C ~ 45 °C; độ ẩm 15% ~ 90%, không ngưng tụ |
Nguồn: "Manual of Unmanned Products of SANY Robotics" (bảng Standard Parameter List – Automated Forklift), trang sản phẩm Sany và danh mục "SANY Robotics (forklift) product portfolio" — các số trùng khớp nhau. Độ chính xác xếp chồng ±5 mm theo phần giới thiệu model. Sany không công bố tâm tải, tốc độ nâng / hạ và bảng tải theo độ cao; TFV xin hãng xác nhận theo cấu hình khi báo giá.
Hình ảnh xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh xe do Sany đăng ở trang model; ảnh hiện trường Sany đăng ở trang dòng.
Ảnh hiện trường là ảnh Sany dùng chung cho các dòng xe nâng tự động trong nhà; xe trong ảnh có thể là model khác.
Kho của anh/chị có hợp xe nâng tự động 1,5 tấn?
Gửi bản vẽ mặt bằng, loại pallet, số pallet mỗi giờ — TFV đối chiếu với thông số Sany trước khi hẹn khảo sát.
Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn hợp kho và pallet nào?
Loại pallet, lồng hàng cụ thể xe nhận được hay không là việc thử tại chỗ trong khảo sát — Sany không công bố danh sách pallet riêng cho model này.
Giá xe nâng tự động Sany 1,5 tấn tính thế nào?
Xe tự động bán theo dự án, không có giá niêm yết cho một chiếc. Chi phí phụ thuộc số xe, cách dẫn đường (laser SLAM hay phản quang), bộ sạc, phần mềm điều phối và mức kết nối WMS / MES, cửa cuốn, băng tải. TFV gửi phương án và báo giá sau khi khảo sát mặt bằng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và phạm vi dự án tại thời điểm chào.
Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn dùng pin gì?
Theo bảng thông số Sany: pin lithium sắt phosphat (LFP), 24V / 250 Ah, làm việc 6–8 giờ, sạc ≤ 2 giờ.
Thời gian làm việc thực tế còn tùy tải, quãng đường, số lượt nâng mỗi giờ. Chạy 2–3 ca thì số xe, lịch sạc xen ca và vị trí trạm sạc được TFV tính trong phương án.
So sánh xe nâng tự động Sany 1,5 tấn với xe 2 tấn trong nhà và SCP20C9
Dòng 1,5 tấn trong nhà có một model. Bảng đặt cạnh hai xe nâng đối trọng tự động gần nhất của Sany để anh/chị thấy vị trí.
| Thông số | 1,5 tấn trong nhà | 2 tấn trong nhà | SCP20C9 |
|---|---|---|---|
| Nơi chạy | Trong nhà | Trong nhà | Trong và ngoài trời |
| Tải định mức | 1.500 kg | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Chiều cao nâng | 1.600 mm | 3.000 mm | 6.000 mm |
| Dài × rộng × cao | 3.265 × 1.170 × 2.200 mm | 4.080 × 1.211 × 2.300 mm | 2.660 × 1.230 × 2.260 mm |
| Bán kính quay | 1.730 mm | 1.800 mm | 2.550 mm |
| Tốc độ chạy (bảng web) | 3,6 km/h | 3,6 km/h | 10,8 km/h |
| Leo dốc | 3% | 3% | 15% |
| Tự trọng | 2.350 kg | 3.000 kg | 3.700 kg |
| Pin | 24V / 250 Ah LFP | 24V / 300 Ah LFP | LFP, hệ 96V |
| Dẫn đường | Laser SLAM / phản quang | Laser SLAM / phản quang | 3D laser SLAM / 3D laser SLAM + RTK |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang sản phẩm Sany và sổ tay xe tự động Sany Robotics. Xem cả dòng ở trang xe nâng đối trọng tự động trong nhà 1,5 tấn; dòng trong / ngoài trời: Sany SCP20-40C9.
Xe nâng tự động Sany 1,5 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
Sany cho biết hệ quản lý đội xe (AMS) quản được trên 1.000 xe, kết nối MES / WMS để giao việc điểm – điểm, kết nối PLC của máy và băng tải, cửa cuốn, thang máy để chạy xuyên khu, xuyên tầng; nền tảng xe tự động của Sany hỗ trợ giao thức VDA 5050.
Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát dự án xe nâng tự động Sany 1,5 tấn?
Xe chỉ leo được 3% — cầu dẫn, gờ cửa, khe sàn cần đo trước. Thân xe theo danh mục Sany 3.265 × 1.170 × 2.200 mm, quay 1.730 mm.
Vì sao nên làm dự án xe nâng tự động Sany tại TFV?
- Khảo sát mặt bằng, pallet, lưu lượng trước khi đề xuất số xe và model
- Phương án ghi rõ lộ trình, trạm sạc, cách dẫn đường và điểm kết nối WMS / MES
- Chỉ chào số Sany công bố; chỗ nào hãng chưa công bố, TFV xin hãng xác nhận bằng văn bản
- Chạy thử trên mặt bằng thật với pallet thật trước khi nghiệm thu
- Đào tạo người giám sát, quy trình an toàn khu vực xe tự động chạy
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Xe nâng tự động Sany tại hiện trường (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tự động Sany 1,5 tấn trong nhà
Xe có cần người lái không?
Không. Xe chạy tự động theo lệnh từ hệ thống điều phối: tự tới vị trí, tự nhận pallet, nâng và đặt hàng. Người giám sát chỉ theo dõi và xử lý tình huống.
Xe nâng được bao nhiêu, cao bao nhiêu?
Tải định mức 1.500 kg, chiều cao nâng 1.600 mm theo trang Sany. Tâm tải và bảng tải theo độ cao hãng chưa công bố; TFV xin theo cấu hình.
Xe dẫn đường bằng gì, có phải dán vạch sàn không?
Theo danh mục Sany: laser SLAM hoặc phản quang. Laser SLAM tự dựng bản đồ từ môi trường kho nên không cần vạch sàn; phản quang cần gắn tấm phản quang trên tường, cột. Chọn cách nào tùy mặt bằng — chốt khi khảo sát.
Xe chính xác đến mức nào?
Sany công bố độ chính xác xếp chồng ±5 mm; độ chính xác định vị khi chạy ≤ ±10 mm, ±1°.
Xe chạy ngoài trời được không?
Không nên. Đây là xe trong nhà: leo dốc 3%, tốc độ có tải 1 m/s (3,6 km/h), môi trường làm việc 0–45 °C, độ ẩm không ngưng tụ. Cần chạy cả sân bãi thì xem dòng Sany SCP20-40C9 (leo dốc 15%, định vị có RTK).
Xe dùng pin gì, chạy được bao lâu?
Pin lithium sắt phosphat 24V / 250 Ah; theo bảng hãng làm việc 6–8 giờ, sạc ≤ 2 giờ. TFV tính lịch sạc theo ca làm việc thực tế.
Có kết nối được WMS / MES của nhà máy không?
Sany cho biết hệ quản lý đội xe AMS kết nối MES / WMS, PLC băng tải, cửa cuốn, thang máy; có giao diện chuẩn và giao diện tùy biến. Phạm vi kết nối chốt trong khảo sát.
Giá bao nhiêu?
Bán theo dự án, không có giá niêm yết một chiếc. TFV báo giá sau khảo sát, theo số xe, cách dẫn đường, sạc và phần mềm.
Đặt lịch khảo sát dự án xe nâng tự động Sany 1,5 tấn
Để lại thông tin mặt bằng và lưu lượng hàng. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính để hẹn lịch.
- Khảo sát mặt bằng miễn phí
- Phương án số xe, lộ trình, trạm sạc
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883