Our commitment
- Brand Sany, made in China
Specifications
| Capacity | 2 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Sany |
| Model | 2T-DOUBLE-V-BLOCK-AGV — Sany 2t Double V-Block AGV |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Chiều cao nâng càng/mặt nâng | 590 mm |
| Pin lithium | 48V/125Ah |
| Tốc độ di chuyển | 2,88 km/h |
| Khả năng leo dốc | 3 % |
| Đường kính quay tại chỗ | 2.406 mm |
| Trọng lượng xe | 1.500 kg |
| Người vận hành | không người lái (tự động) |
AGV khối chữ V Sany 2 tấn — cuộn 2 tấn, nâng 590 mm, đi ngang
AGV hai khối chữ V tải 2.000 kg: thân 1.650 × 1.750 × 1.220 mm, nâng 590 mm, chạy 0,8 m/s, điều hướng Laser SLAM, mã QR hoặc băng từ, pin lithium sắt phosphate 48V 125Ah làm việc 6–8 giờ.
AGV khối chữ V Sany 2 tấn (mã 2T-DOUBLE-V-BLOCK-AGV) là xe tự hành đỡ cuộn bằng hai khối chữ V, thuộc dòng Sany AGV 0,6–10 tấn (Unit Load AGV) trong nhóm xe nâng tự động & AGV. Theo catalogue Sany, AGV khối chữ V là giải pháp làm riêng cho việc chuyển cuộn lá cực (foil) trong sản xuất cell pin lithium, dùng ở các công đoạn đầu, và phải đạt chuẩn phòng sạch — không để lộ kim loại như đồng, kẽm, cadmium. So với bản 1,5 tấn, xe gánh cuộn nặng hơn, thân ngắn hơn (1.650 mm) nhưng rộng hơn (1.750 mm), nâng 590 mm. Giá và số xe chốt sau khảo sát.
Đánh giá AGV khối chữ V Sany 2 tấn: thân ngắn 1.650 mm, rộng 1.750 mm, nâng 590 mm
Thân ngắn 1.650 mm, rộng 1.750 mm, nâng 590 mm
Thân xe 1.650 × 1.750 × 1.220 mm, tự trọng 1.500 kg. Hai khối chữ V ôm cuộn, hành trình nâng 590 mm đưa cuộn tới cao độ giao nhận. Xe đi ngang và xoay tại chỗ được, nên tiếp cận máy từ bên hông mà không phải quay đầu.
- Tiến, lùi, rẽ, đi ngang, xoay tại chỗ
- 0,8 m/s, gia tốc tối đa 0,4 m/s²
An toàn: lidar 360°, cản va, dừng khẩn cấp
Bảng thông số ghi xe có lidar an toàn quét 360° quanh thân, cản va tiếp xúc và nút dừng khẩn cấp; màn hình báo nguồn, trạng thái thiết bị và cảnh báo bằng âm thanh, đèn. Sany nêu nguyên tắc chung của AGV hãng là “360° + cảm biến an toàn 3D”.
- Lidar an toàn 360° — phát hiện người, vật cản mọi phía
- Cản va tiếp xúc và nút dừng khẩn cấp
Điều hướng Laser SLAM / mã QR / băng từ, định vị ±10 mm
Xe điều hướng bằng Laser SLAM / mã QR / băng từ. Laser SLAM dựng bản đồ từ đặc điểm tự nhiên của nhà xưởng, không cần dán vạch; mã QR và băng từ là lựa chọn khi mặt bằng cần tuyến cố định. Bảng thông số ghi độ chính xác định vị ≤ ±10 mm, ±1°. Trang sản phẩm Sany nêu thêm: sai số toàn hành trình ±10 mm, sai số điểm cuối ±3 mm nhờ Vmark và hiệu chỉnh sai số điểm cuối; điều hướng kết hợp thị giác và SLAM định vị bền lâu.
- Nhận diện tư thế pallet: catalogue ghi thích ứng sai lệch vị trí pallet ±100 mm, ±10°
- Bù sai số định vị, quét đường viền phôi bằng thị giác
Điều phối đội xe AMS, kết nối WMS / MES
Hệ quản lý tài sản AMS của Sany quản lý được đội trên 1.000 xe; kết nối hệ thống cấp trên như MES, WMS để chạy lệnh chở điểm – điểm; kết nối PLC của máy và băng tải để tự nạp / dỡ hàng; kết nối cửa cuốn, thang máy, thang nâng để xe chạy qua khu vực và qua tầng. AMS gồm quản lý nhiệm vụ, trạm, phân việc, kịch bản, lập tuyến, ưu tiên và điều phối giao thông.
- Giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng theo dự án
- Module hóa: thời gian giao ngắn, hỗ trợ làm theo yêu cầu (theo trang Sany)
Thông số kỹ thuật AGV khối chữ V Sany 2 tấn (2T-DOUBLE-V-BLOCK-AGV)
Theo bảng thông số chuẩn trong catalogue sản phẩm không người lái của Sany, đối chiếu trang sản phẩm trên web hãng. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (2T-DOUBLE-V-BLOCK-AGV) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Sany (SANY Robotics) |
| Dòng | Unit Load AGV — Sany AGV 0,6–10 tấn |
| Mã model | 2T-DOUBLE-V-BLOCK-AGV |
| Kiểu xe | AGV khối chữ V — ngành pin lithium |
| Vận hành | Không người lái (tự hành) |
| Tải & nâng | |
| Tải định mức | 2.000 kg |
| Chiều cao nâng | 590 mm |
| Kích thước & khối lượng | |
| Dài × rộng × cao | 1.650 × 1.750 × 1.220 mm |
| Đường kính quay tại chỗ | 2.406 mm |
| Tự trọng | 1.500 kg |
| Di chuyển | |
| Tốc độ có tải | 0,8 m/s (2,88 km/h) |
| Tốc độ không tải | 0,8 m/s (2,88 km/h) |
| Gia tốc tối đa | 0,4 m/s² |
| Khả năng leo dốc | 3% |
| Kiểu di chuyển | Tiến, lùi, rẽ, xoay tại chỗ, đi ngang |
| Điều hướng & điều khiển | |
| Điều hướng | Laser SLAM / mã QR / băng từ |
| Độ chính xác định vị | ≤ ±10 mm, ±1° |
| Truyền thông | Wi-Fi hoặc 5G |
| Pin | |
| Loại pin | Lithium sắt phosphate (LFP) |
| Dung lượng | 48V 125Ah |
| Thời gian làm việc | 6–8 giờ |
| Thời gian sạc | ≤ 2 giờ |
| An toàn & môi trường | |
| Bảo vệ an toàn | Lidar an toàn 360°, cản va tiếp xúc, nút dừng khẩn cấp |
| Báo trạng thái | Màn hình báo nguồn và trạng thái thiết bị, cảnh báo âm thanh và đèn |
| Môi trường làm việc | 0 °C ~ 45 °C; độ ẩm 15% ~ 90%, không đọng sương |
Nguồn: catalogue “Manual of Unmanned Products of SANY Robotics” và trang sản phẩm Sany. Đường kính quay là vòng tròn thân xe quét khi xoay tại chỗ; lối đi thật TFV tính theo hàng, kệ và mặt bằng khi khảo sát.
Hình ảnh AGV khối chữ V Sany 2 tấn
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm và catalogue Sany.
Video AGV Sany trong nhà máy pin lithium
Dự án nhà máy pin động lực do Sany công bố: AGV nâng tải và AGV khối chữ V chở cuộn lá cực giữa các công đoạn; theo Sany, tự động hóa vận chuyển vật tư 100%, tỉ lệ cập máy tự động 99,5%.
AGV khối chữ V Sany 2 tấn có hợp mặt bằng nhà máy?
Gửi bản vẽ mặt bằng, loại hàng và số lượt mỗi giờ — TFV đối chiếu với bảng thông số Sany và đề xuất số xe.
AGV khối chữ V Sany 2 tấn giá bao nhiêu?
AGV bán theo dự án, không có giá niêm yết cho một chiếc xe. Giá gồm xe, cấu hình module, hệ điều phối, phần kết nối hệ thống và triển khai — TFV báo sau khảo sát.
Giá dự án phụ thuộc vào đâu?
Số xe (tính theo sản lượng giờ cao điểm), kiểu điều hướng, module phía trên theo vật mang tải, hệ điều phối AMS, phần kết nối WMS / MES / PLC và các thiết bị trên tuyến (cửa cuốn, thang máy, băng tải), mạng Wi-Fi hoặc 5G, đào tạo và bảo trì.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và phạm vi dự án tại thời điểm báo giá.
AGV khối chữ V Sany 2 tấn dùng pin gì?
Theo bảng thông số Sany, AGV khối chữ V Sany 2 tấn dùng pin lithium sắt phosphate (LFP), dung lượng 48V 125Ah. Cả dòng Unit Load AGV làm việc 6–8 giờ mỗi lần sạc, thời gian sạc không quá 2 giờ.
Số giờ thực tế phụ thuộc tải, quãng đường, số lượt nâng. TFV bố trí điểm sạc và lịch sạc xen kẽ theo ca để đội xe không thiếu xe lúc cao điểm.
So sánh AGV khối chữ V Sany 2 tấn với khối chữ V Sany 1,5 tấn, khối chữ V Sany 3,5 tấn, Sany 1,5 tấn pin lithium
| Thông số | khối chữ V Sany 1,5 tấn | khối chữ V Sany 2 tấn | khối chữ V Sany 3,5 tấn | Sany 1,5 tấn pin lithium |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Khối chữ V | Khối chữ V | Khối chữ V | Nâng, nhóm pin lithium |
| Tải định mức | 1.500 kg | 2.000 kg | 3.500 kg | 1.500 kg |
| Chiều cao nâng | 720 mm | 590 mm | 200 / 900 mm | 60 mm |
| Dài × rộng × cao | 2.100 × 1.600 × 1.045 mm | 1.650 × 1.750 × 1.220 mm | 2.200 × 1.600 × 1.591 mm | 1.196 × 915 × 680 mm |
| Đường kính quay tại chỗ | 2.641 mm | 2.406 mm | 2.721 mm | 1.506 mm |
| Tự trọng | 1.200 kg | 1.500 kg | 2.000 kg | 450 kg |
| Tốc độ có tải / rỗng | 1 / 1 m/s | 0,8 / 0,8 m/s | 0,8 / 0,8 m/s | 1 / 1,5 m/s |
| Điều hướng | Laser SLAM / mã QR / băng từ | Laser SLAM / mã QR / băng từ | Laser SLAM / mã QR / băng từ | Laser SLAM / mã QR |
| Đi ngang | Có | Có | Có | Có |
| Lidar an toàn | 360° | 360° | 360° | 360° |
| Pin LFP | 48V 125Ah | 48V 125Ah | 48V 125Ah | 48V 125Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng thông số chuẩn trong catalogue Sany. Xem cả 10 model ở trang dòng Sany AGV 0,6–10 tấn; model gần nhất: AGV khối chữ V Sany 1,5 tấn · AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn · AGV Sany 1,5 tấn pin lithium.
AGV khối chữ V Sany 2 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo catalogue: AGV khối chữ V chuyển cuộn lá cực trong sản xuất cell pin, công đoạn đầu, chuẩn phòng sạch.
Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát AGV khối chữ V Sany 2 tấn?
Rút từ phiếu yêu cầu dự án AGV của Sany. Có đủ sáu nhóm này, TFV tính được số xe và cấu hình ngay sau buổi khảo sát.
Sany yêu cầu video hiện trường quay ngang, rõ động tác, từ 1080p và không nén; ảnh các điểm lấy / trả hàng và tuyến đường khớp được với bản vẽ CAD. TFV gửi mẫu phiếu và cùng anh/chị điền khi khảo sát. Riêng AGV khối chữ V Sany 2 tấn: thân xe 1.650 × 1.750 × 1.220 mm, leo dốc 3% — gờ, khe, dốc trên tuyến cần đo trước.
Vì sao nên triển khai AGV khối chữ V Sany 2 tấn cùng TFV?
- Khảo sát mặt bằng, luồng hàng và sản lượng trước khi báo giá — chọn đúng tải, kiểu module và kiểu điều hướng
- Tính số xe theo lưu lượng giờ cao điểm, không chỉ theo tải một lượt
- Làm đầu mối với Sany cho phần kết nối WMS / MES, PLC băng tải, thang máy, cửa cuốn
- Chạy thử theo kịch bản thật của nhà máy và nghiệm thu từng luồng trước bàn giao
- Đào tạo người vận hành, người gọi xe và đội bảo trì tại chỗ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Báo giá rõ từng hạng mục, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
AGV chở cuộn trong xưởng phòng sạch (ảnh dòng của hãng).
Tiêu chuẩn
Cấu hình theo dự án
Theo bảng thông số và trang sản phẩm Sany.
Câu hỏi thường gặp về AGV khối chữ V Sany 2 tấn
Khác gì AGV khối chữ V 1,5 tấn?
Tải 2.000 kg so với 1.500 kg; nâng 590 mm so với 720 mm; thân 1.650 × 1.750 × 1.220 mm so với 2.100 × 1.600 × 1.045 mm; chạy 0,8 m/s so với 1 m/s. Cùng pin 48V 125Ah, cùng điều hướng Laser SLAM / QR / băng từ.
Xe có đạt chuẩn phòng sạch không?
Catalogue ghi nhóm AGV pin lithium phải đạt chuẩn sản xuất phòng sạch, không để lộ kim loại như đồng, kẽm, cadmium. Cấp sạch cụ thể TFV xác nhận với Sany theo dự án.
AGV khối chữ V Sany 2 tấn chạy được bao lâu một lần sạc?
Pin lithium sắt phosphate 48V 125Ah. Catalogue ghi thời gian làm việc 6–8 giờ, thời gian sạc không quá 2 giờ.
AGV khối chữ V Sany 2 tấn đi được dốc và ngoài trời không?
Bảng thông số ghi khả năng leo dốc 3%, môi trường làm việc 0–45 °C, độ ẩm 15–90% không đọng sương. Xe dành cho nền phẳng trong nhà xưởng; cầu dẫn, dốc, đoạn ngoài trời TFV khảo sát trước.
Có kết nối được WMS / MES đang dùng không?
Hệ AMS của Sany kết nối được hệ cấp trên như MES, WMS, PLC của máy và băng tải, cửa cuốn, thang máy; có giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng. Phạm vi kết nối chốt khi khảo sát.
AGV khối chữ V Sany 2 tấn giá bao nhiêu?
AGV bán theo dự án: giá gồm xe, module, hệ điều phối, kết nối và triển khai. TFV báo giá sau khảo sát mặt bằng; để lại thông tin ở nút cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV và phạm vi dự án, ghi rõ trong báo giá.
Đặt lịch khảo sát AGV khối chữ V Sany 2 tấn cho nhà máy
Gửi bản vẽ mặt bằng và luồng hàng, hoặc để TFV tới đo. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Khảo sát mặt bằng, luồng hàng, sản lượng
- Đề xuất số xe, cấu hình và phạm vi kết nối
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883