Our commitment
- Brand Sany, made in China
Specifications
| Capacity | 5 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Sany |
| Model | 5T-UNIT-LOAD-AGV — Sany 5t Unit Load AGV |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 5.000 kg |
| Chiều cao nâng càng/mặt nâng | 100 mm |
| Pin lithium | 48V/206Ah |
| Tốc độ di chuyển | 1,8 km/h |
| Khả năng leo dốc | 3 % |
| Đường kính quay tại chỗ | 3.127 mm |
| Trọng lượng xe | 1.960 kg |
| Người vận hành | không người lái (tự động) |
AGV Sany 5 tấn — thân cao 450 mm, đi ngang, pin 206Ah
Unit Load AGV tải 5.000 kg: thân 2.710 × 1.560 × 450 mm, nâng 100 mm, chạy 0,5 m/s, điều hướng Laser SLAM hoặc băng từ, đi ngang và xoay tại chỗ, pin lithium sắt phosphate 48V 206Ah.
AGV Sany 5 tấn (mã 5T-UNIT-LOAD-AGV) là AGV tải nặng dạng nâng trong dòng Sany AGV 0,6–10 tấn (Unit Load AGV), thuộc nhóm xe nâng tự động & AGV. Theo catalogue Sany, AGV tải nặng chui xuống dưới vật liệu hoặc pallet rồi nâng lên để chở, chở trực tiếp hoặc qua giá vật liệu; module trên thường là cơ cấu nâng, xe thường dùng nhiều bánh lái, tốc độ 0,5–1 m/s. Mẫu 5 tấn chạy 0,5 m/s, gia tốc 0,25 m/s² — nhịp êm cho hàng nặng. Bài chỉ dùng số Sany công bố; giá và số xe chốt sau khảo sát.
Đánh giá AGV Sany 5 tấn: tải 5 tấn trên thân chỉ cao 450 mm
Tải 5 tấn trên thân chỉ cao 450 mm
Thân xe 2.710 × 1.560 × 450 mm, tự trọng 1.960 kg, nâng 100 mm. Tốc độ 0,5 m/s cả khi có tải lẫn không tải, gia tốc tối đa 0,25 m/s² — xe tăng tốc, hãm từ từ, giữ ổn định hàng nặng. Xe đi ngang và xoay tại chỗ được.
- Tiến, lùi, rẽ, xoay tại chỗ, đi ngang
- Điều hướng Laser SLAM / băng từ
An toàn: lidar 360°, cản va, dừng khẩn cấp
Bảng thông số ghi xe có lidar an toàn quét 360° quanh thân, cản va tiếp xúc và nút dừng khẩn cấp; màn hình báo nguồn, trạng thái thiết bị và cảnh báo bằng âm thanh, đèn. Sany nêu nguyên tắc chung của AGV hãng là “360° + cảm biến an toàn 3D”.
- Lidar an toàn 360° — phát hiện người, vật cản mọi phía
- Cản va tiếp xúc và nút dừng khẩn cấp
Điều hướng Laser SLAM / băng từ, định vị ±10 mm
Xe điều hướng bằng Laser SLAM / băng từ. Laser SLAM dựng bản đồ từ đặc điểm tự nhiên của nhà xưởng, không cần dán vạch; mã QR và băng từ là lựa chọn khi mặt bằng cần tuyến cố định. Bảng thông số ghi độ chính xác định vị ≤ ±10 mm, ±1°. Trang sản phẩm Sany nêu thêm: sai số toàn hành trình ±10 mm, sai số điểm cuối ±3 mm nhờ Vmark và hiệu chỉnh sai số điểm cuối; điều hướng kết hợp thị giác và SLAM định vị bền lâu.
- Nhận diện tư thế pallet: catalogue ghi thích ứng sai lệch vị trí pallet ±100 mm, ±10°
- Bù sai số định vị, quét đường viền phôi bằng thị giác
Điều phối đội xe AMS, kết nối WMS / MES
Hệ quản lý tài sản AMS của Sany quản lý được đội trên 1.000 xe; kết nối hệ thống cấp trên như MES, WMS để chạy lệnh chở điểm – điểm; kết nối PLC của máy và băng tải để tự nạp / dỡ hàng; kết nối cửa cuốn, thang máy, thang nâng để xe chạy qua khu vực và qua tầng. AMS gồm quản lý nhiệm vụ, trạm, phân việc, kịch bản, lập tuyến, ưu tiên và điều phối giao thông.
- Giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng theo dự án
- Module hóa: thời gian giao ngắn, hỗ trợ làm theo yêu cầu (theo trang Sany)
Thông số kỹ thuật AGV Sany 5 tấn (5T-UNIT-LOAD-AGV)
Theo bảng thông số chuẩn trong catalogue sản phẩm không người lái của Sany, đối chiếu trang sản phẩm trên web hãng. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (5T-UNIT-LOAD-AGV) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Sany (SANY Robotics) |
| Dòng | Unit Load AGV — Sany AGV 0,6–10 tấn |
| Mã model | 5T-UNIT-LOAD-AGV |
| Kiểu xe | AGV nâng tải nặng |
| Vận hành | Không người lái (tự hành) |
| Tải & nâng | |
| Tải định mức | 5.000 kg |
| Chiều cao nâng | 100 mm |
| Kích thước & khối lượng | |
| Dài × rộng × cao | 2.710 × 1.560 × 450 mm |
| Đường kính quay tại chỗ | 3.127 mm |
| Tự trọng | 1.960 kg |
| Di chuyển | |
| Tốc độ có tải | 0,5 m/s (1,8 km/h) |
| Tốc độ không tải | 0,5 m/s (1,8 km/h) |
| Gia tốc tối đa | 0,25 m/s² |
| Khả năng leo dốc | 3% |
| Kiểu di chuyển | Tiến, lùi, rẽ, xoay tại chỗ, đi ngang |
| Điều hướng & điều khiển | |
| Điều hướng | Laser SLAM / băng từ |
| Độ chính xác định vị | ≤ ±10 mm, ±1° |
| Truyền thông | Wi-Fi hoặc 5G |
| Pin | |
| Loại pin | Lithium sắt phosphate (LFP) |
| Dung lượng | 48V 206Ah |
| Thời gian làm việc | 6–8 giờ |
| Thời gian sạc | ≤ 2 giờ |
| An toàn & môi trường | |
| Bảo vệ an toàn | Lidar an toàn 360°, cản va tiếp xúc, nút dừng khẩn cấp |
| Báo trạng thái | Màn hình báo nguồn và trạng thái thiết bị, cảnh báo âm thanh và đèn |
| Môi trường làm việc | 0 °C ~ 45 °C; độ ẩm 15% ~ 90%, không đọng sương |
Nguồn: catalogue “Manual of Unmanned Products of SANY Robotics” và trang sản phẩm Sany. Đường kính quay là vòng tròn thân xe quét khi xoay tại chỗ; lối đi thật TFV tính theo hàng, kệ và mặt bằng khi khảo sát.
Hình ảnh AGV Sany 5 tấn
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm và catalogue Sany.
Video giải pháp logistics toàn nhà máy của Sany
Diễn họa dự án Zenith Steel do Sany công bố: kho thông minh, AGV, xe nâng tự hành và băng tải tự động hóa toàn nhà máy.
AGV Sany 5 tấn có hợp mặt bằng nhà máy?
Gửi bản vẽ mặt bằng, loại hàng và số lượt mỗi giờ — TFV đối chiếu với bảng thông số Sany và đề xuất số xe.
AGV Sany 5 tấn giá bao nhiêu?
AGV bán theo dự án, không có giá niêm yết cho một chiếc xe. Giá gồm xe, cấu hình module, hệ điều phối, phần kết nối hệ thống và triển khai — TFV báo sau khảo sát.
Giá dự án phụ thuộc vào đâu?
Số xe (tính theo sản lượng giờ cao điểm), kiểu điều hướng, module phía trên theo vật mang tải, hệ điều phối AMS, phần kết nối WMS / MES / PLC và các thiết bị trên tuyến (cửa cuốn, thang máy, băng tải), mạng Wi-Fi hoặc 5G, đào tạo và bảo trì.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và phạm vi dự án tại thời điểm báo giá.
AGV Sany 5 tấn dùng pin gì?
Theo bảng thông số Sany, AGV Sany 5 tấn dùng pin lithium sắt phosphate (LFP), dung lượng 48V 206Ah. Cả dòng Unit Load AGV làm việc 6–8 giờ mỗi lần sạc, thời gian sạc không quá 2 giờ.
Số giờ thực tế phụ thuộc tải, quãng đường, số lượt nâng. TFV bố trí điểm sạc và lịch sạc xen kẽ theo ca để đội xe không thiếu xe lúc cao điểm.
So sánh AGV Sany 5 tấn với Sany 2 tấn, Sany 3 tấn, Sany 10 tấn
| Thông số | Sany 2 tấn | Sany 3 tấn | Sany 5 tấn | Sany 10 tấn |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Tải nặng | Tải nặng | Tải nặng | Tải nặng |
| Tải định mức | 2.000 kg | 3.000 kg | 5.000 kg | 10.000 kg |
| Chiều cao nâng | 100 mm | 120 mm | 100 mm | 0 mm |
| Dài × rộng × cao | 1.450 × 1.050 × 380 mm | 2.047 × 1.247 × 470,5 mm | 2.710 × 1.560 × 450 mm | 4.470 × 2.080 × 598 mm |
| Đường kính quay tại chỗ | 1.791 mm | 2.397 mm | 3.127 mm | 4.931 mm |
| Tự trọng | 370 kg | 1.080 kg | 1.960 kg | 3.352,4 kg |
| Tốc độ có tải / rỗng | 1 / 1 m/s | 0,8 / 1 m/s | 0,5 / 0,5 m/s | 0,5 / 0,5 m/s |
| Điều hướng | Laser SLAM / mã QR | Laser SLAM / băng từ | Laser SLAM / băng từ | Laser SLAM / băng từ |
| Đi ngang | — | Có | Có | Có |
| Lidar an toàn | 360° | 360° | 360° | 360° |
| Pin LFP | 48V 60Ah | 48V 100Ah | 48V 206Ah | 48V 400Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng thông số chuẩn trong catalogue Sany. Xem cả 10 model ở trang dòng Sany AGV 0,6–10 tấn; model gần nhất: AGV Sany 2 tấn · AGV Sany 3 tấn · AGV Sany 10 tấn.
AGV Sany 5 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý của TFV theo mô tả nhóm AGV tải nặng của Sany và các ngành hãng liệt kê trong catalogue: ô tô, thiết bị thông minh, vật liệu mới, hạ tầng, đóng tàu và thiết bị hàng hải.
Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát AGV Sany 5 tấn?
Rút từ phiếu yêu cầu dự án AGV của Sany. Có đủ sáu nhóm này, TFV tính được số xe và cấu hình ngay sau buổi khảo sát.
Sany yêu cầu video hiện trường quay ngang, rõ động tác, từ 1080p và không nén; ảnh các điểm lấy / trả hàng và tuyến đường khớp được với bản vẽ CAD. TFV gửi mẫu phiếu và cùng anh/chị điền khi khảo sát. Riêng AGV Sany 5 tấn: thân xe 2.710 × 1.560 × 450 mm, leo dốc 3% — gờ, khe, dốc trên tuyến cần đo trước.
Vì sao nên triển khai AGV Sany 5 tấn cùng TFV?
- Khảo sát mặt bằng, luồng hàng và sản lượng trước khi báo giá — chọn đúng tải, kiểu module và kiểu điều hướng
- Tính số xe theo lưu lượng giờ cao điểm, không chỉ theo tải một lượt
- Làm đầu mối với Sany cho phần kết nối WMS / MES, PLC băng tải, thang máy, cửa cuốn
- Chạy thử theo kịch bản thật của nhà máy và nghiệm thu từng luồng trước bàn giao
- Đào tạo người vận hành, người gọi xe và đội bảo trì tại chỗ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Báo giá rõ từng hạng mục, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
AGV Sany chở cụm chi tiết trong xưởng (ảnh dòng của hãng).
Tiêu chuẩn
Cấu hình theo dự án
Theo bảng thông số và trang sản phẩm Sany.
Câu hỏi thường gặp về AGV Sany 5 tấn
Vì sao AGV 5 tấn chạy chậm hơn bản 2 tấn?
Bảng thông số ghi bản 5 tấn chạy 0,5 m/s, gia tốc tối đa 0,25 m/s²; bản 2 tấn chạy 1 m/s, gia tốc 0,5 m/s². Hàng nặng cần tăng tốc và hãm êm. Nhịp chạy của cả hệ TFV tính theo sản lượng khi khảo sát.
Pin 206Ah chạy được bao lâu?
Catalogue ghi cả dòng làm việc 6–8 giờ mỗi lần sạc, sạc không quá 2 giờ. Số giờ thực tế phụ thuộc tải, quãng đường và số lượt nâng.
AGV Sany 5 tấn chạy được bao lâu một lần sạc?
Pin lithium sắt phosphate 48V 206Ah. Catalogue ghi thời gian làm việc 6–8 giờ, thời gian sạc không quá 2 giờ.
AGV Sany 5 tấn đi được dốc và ngoài trời không?
Bảng thông số ghi khả năng leo dốc 3%, môi trường làm việc 0–45 °C, độ ẩm 15–90% không đọng sương. Xe dành cho nền phẳng trong nhà xưởng; cầu dẫn, dốc, đoạn ngoài trời TFV khảo sát trước.
Có kết nối được WMS / MES đang dùng không?
Hệ AMS của Sany kết nối được hệ cấp trên như MES, WMS, PLC của máy và băng tải, cửa cuốn, thang máy; có giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng. Phạm vi kết nối chốt khi khảo sát.
AGV Sany 5 tấn giá bao nhiêu?
AGV bán theo dự án: giá gồm xe, module, hệ điều phối, kết nối và triển khai. TFV báo giá sau khảo sát mặt bằng; để lại thông tin ở nút cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV và phạm vi dự án, ghi rõ trong báo giá.
Đặt lịch khảo sát AGV Sany 5 tấn cho nhà máy
Gửi bản vẽ mặt bằng và luồng hàng, hoặc để TFV tới đo. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Khảo sát mặt bằng, luồng hàng, sản lượng
- Đề xuất số xe, cấu hình và phạm vi kết nối
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883