Công ty TNHH TFV Industries

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — chở cuộn nặng nhà máy pin

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn chở cuộn nặng nhà máy pin: nâng 200/900 mm, đi ngang, xoay tại chỗ, lidar 360°, pin LFP 48V 125Ah. Đặt lịch khảo sát mặt bằng!

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — chở cuộn nặng nhà máy pin

Product reviewed in this article

Sany 3.5t Double V-Block AGV
Sany 3.5t Double V-Block AGV

Contact for price

Brand:
Sany
Series:
Sany AGV 0,6–10 tấn
Capacity:
3.5 t
Power source:
Electric
Sany · Unit Load AGV · AGV khối chữ V — ngành pin lithium

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — cuộn 3,5 tấn, nâng tới 900 mm

AGV khối chữ V tải lớn nhất dòng: 3.500 kg, thân 2.200 × 1.600 × 1.591 mm, nâng 200 / 900 mm, chạy 0,8 m/s, điều hướng Laser SLAM, mã QR hoặc băng từ, pin LFP 48V 125Ah.

3.500 kgTải định mức
200 / 900 mmChiều cao nâng hai mức
0,8 m/sTốc độ có tải và không tải
300+AGV điều phối cùng lúc ở dự án pin (theo Sany)

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn (mã 3.5T-DOUBLE-V-BLOCK-AGV) là xe tự hành đỡ cuộn nặng bằng khối chữ V, thuộc dòng Sany AGV 0,6–10 tấn (Unit Load AGV) trong nhóm xe nâng tự động & AGV. Theo catalogue Sany, AGV khối chữ V là giải pháp làm riêng cho việc chuyển cuộn lá cực (foil) trong sản xuất cell pin lithium, dùng ở các công đoạn đầu, và phải đạt chuẩn phòng sạch — không để lộ kim loại như đồng, kẽm, cadmium. Trong dự án nhà máy pin trên catalogue, AGV khối chữ V 3,5 tấn hai trạm làm ở khâu tráng phủ và dỡ cuộn sau tráng phủ. Giá và số xe chốt sau khảo sát.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi cuộn nặng tới 3,5 tấn, máy giao nhận ở cao độ lớn (tới 900 mm). Cuộn tới 2 tấn → AGV khối chữ V Sany 2 tấn; tới 1,5 tấn → AGV khối chữ V Sany 1,5 tấn. Xe tự nặng 2.000 kg — kiểm tra tải sàn, nhất là nhà nhiều tầng.
AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn: khung khối chữ V cao, nâng hai mức 200 / 900 mm

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — kết cấu thân xe
01

Khung khối chữ V cao, nâng hai mức 200 / 900 mm

Thân xe 2.200 × 1.600 × 1.591 mm, tự trọng 2.000 kg. Bảng thông số ghi chiều cao nâng hai mức 200 / 900 mm. Khung đứng cao mang khối chữ V ôm cuộn nặng, đưa cuộn lên đúng cao độ giao nhận của máy tráng phủ.

  • Tiến, lùi, rẽ, đi ngang, xoay tại chỗ
  • 0,8 m/s, gia tốc tối đa 0,4 m/s²
AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — cảm biến an toàn
02

An toàn: lidar 360°, cản va, dừng khẩn cấp

Bảng thông số ghi xe có lidar an toàn quét 360° quanh thân, cản va tiếp xúc và nút dừng khẩn cấp; màn hình báo nguồn, trạng thái thiết bị và cảnh báo bằng âm thanh, đèn. Sany nêu nguyên tắc chung của AGV hãng là “360° + cảm biến an toàn 3D”.

  • Lidar an toàn 360° — phát hiện người, vật cản mọi phía
  • Cản va tiếp xúc và nút dừng khẩn cấp
AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — điều hướng tự hành
03

Điều hướng Laser SLAM / mã QR / băng từ, định vị ±10 mm

Xe điều hướng bằng Laser SLAM / mã QR / băng từ. Laser SLAM dựng bản đồ từ đặc điểm tự nhiên của nhà xưởng, không cần dán vạch; mã QR và băng từ là lựa chọn khi mặt bằng cần tuyến cố định. Bảng thông số ghi độ chính xác định vị ≤ ±10 mm, ±1°. Trang sản phẩm Sany nêu thêm: sai số toàn hành trình ±10 mm, sai số điểm cuối ±3 mm nhờ Vmark và hiệu chỉnh sai số điểm cuối; điều hướng kết hợp thị giác và SLAM định vị bền lâu.

  • Nhận diện tư thế pallet: catalogue ghi thích ứng sai lệch vị trí pallet ±100 mm, ±10°
  • Bù sai số định vị, quét đường viền phôi bằng thị giác
Màn hình hệ điều phối đội xe AMS của Sany
04

Điều phối đội xe AMS, kết nối WMS / MES

Hệ quản lý tài sản AMS của Sany quản lý được đội trên 1.000 xe; kết nối hệ thống cấp trên như MES, WMS để chạy lệnh chở điểm – điểm; kết nối PLC của máy và băng tải để tự nạp / dỡ hàng; kết nối cửa cuốn, thang máy, thang nâng để xe chạy qua khu vực và qua tầng. AMS gồm quản lý nhiệm vụ, trạm, phân việc, kịch bản, lập tuyến, ưu tiên và điều phối giao thông.

  • Giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng theo dự án
  • Module hóa: thời gian giao ngắn, hỗ trợ làm theo yêu cầu (theo trang Sany)
Thông số

Thông số kỹ thuật AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn (3.5T-DOUBLE-V-BLOCK-AGV)

Theo bảng thông số chuẩn trong catalogue sản phẩm không người lái của Sany, đối chiếu trang sản phẩm trên web hãng. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số (3.5T-DOUBLE-V-BLOCK-AGV)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngSany (SANY Robotics)
DòngUnit Load AGV — Sany AGV 0,6–10 tấn
Mã model3.5T-DOUBLE-V-BLOCK-AGV
Kiểu xeAGV khối chữ V — ngành pin lithium
Vận hànhKhông người lái (tự hành)
Tải & nâng
Tải định mức3.500 kg
Chiều cao nâng200 / 900 mm
Kích thước & khối lượng
Dài × rộng × cao2.200 × 1.600 × 1.591 mm
Đường kính quay tại chỗ2.721 mm
Tự trọng2.000 kg
Di chuyển
Tốc độ có tải0,8 m/s (2,88 km/h)
Tốc độ không tải0,8 m/s (2,88 km/h)
Gia tốc tối đa0,4 m/s²
Khả năng leo dốc3%
Kiểu di chuyểnTiến, lùi, rẽ, xoay tại chỗ, đi ngang
Điều hướng & điều khiển
Điều hướngLaser SLAM / mã QR / băng từ
Độ chính xác định vị≤ ±10 mm, ±1°
Truyền thôngWi-Fi hoặc 5G
Pin
Loại pinLithium sắt phosphate (LFP)
Dung lượng48V 125Ah
Thời gian làm việc6–8 giờ
Thời gian sạc≤ 2 giờ
An toàn & môi trường
Bảo vệ an toànLidar an toàn 360°, cản va tiếp xúc, nút dừng khẩn cấp
Báo trạng tháiMàn hình báo nguồn và trạng thái thiết bị, cảnh báo âm thanh và đèn
Môi trường làm việc0 °C ~ 45 °C; độ ẩm 15% ~ 90%, không đọng sương

Nguồn: catalogue “Manual of Unmanned Products of SANY Robotics” và trang sản phẩm Sany. Đường kính quay là vòng tròn thân xe quét khi xoay tại chỗ; lối đi thật TFV tính theo hàng, kệ và mặt bằng khi khảo sát.

Hình ảnh

Hình ảnh AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm và catalogue Sany.

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — ảnh sản phẩm trong catalogue sany
Ảnh sản phẩm trong catalogue Sany
AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — ảnh đại diện trên trang sany
Ảnh đại diện trên trang Sany
AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — góc nhìn 2
Góc nhìn 2
AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — góc nhìn 3
Góc nhìn 3
AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — góc nhìn 4
Góc nhìn 4
AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — góc nhìn 5
Góc nhìn 5
AGV chở cuộn trong dự án nhà máy pin (catalogue Sany)
AGV chở cuộn trong dự án nhà máy pin (catalogue Sany)
Video

Video AGV Sany trong nhà máy pin lithium

Dự án nhà máy pin động lực do Sany công bố: AGV nâng tải và AGV khối chữ V chở cuộn lá cực giữa các công đoạn; theo Sany, tự động hóa vận chuyển vật tư 100%, tỉ lệ cập máy tự động 99,5%.

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn có hợp mặt bằng nhà máy?

Gửi bản vẽ mặt bằng, loại hàng và số lượt mỗi giờ — TFV đối chiếu với bảng thông số Sany và đề xuất số xe.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá theo dự án

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn giá bao nhiêu?

AGV bán theo dự án, không có giá niêm yết cho một chiếc xe. Giá gồm xe, cấu hình module, hệ điều phối, phần kết nối hệ thống và triển khai — TFV báo sau khảo sát.

Giá dự án phụ thuộc vào đâu?

Số xe (tính theo sản lượng giờ cao điểm), kiểu điều hướng, module phía trên theo vật mang tải, hệ điều phối AMS, phần kết nối WMS / MES / PLC và các thiết bị trên tuyến (cửa cuốn, thang máy, băng tải), mạng Wi-Fi hoặc 5G, đào tạo và bảo trì.

Khối VTheo đường kính cuộn / trục
Chiều cao nâng200 / 900 mm theo máy
Điều hướngLaser SLAM / QR / băng từ
Điều phốiAMS + MES
MạngWi-Fi hoặc 5G

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và phạm vi dự án tại thời điểm báo giá.

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — cấu hình theo dự án
AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn — pin lithium sắt phosphate
Pin theo hãng

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn dùng pin gì?

Theo bảng thông số Sany, AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn dùng pin lithium sắt phosphate (LFP), dung lượng 48V 125Ah. Cả dòng Unit Load AGV làm việc 6–8 giờ mỗi lần sạc, thời gian sạc không quá 2 giờ.

48Vđiện ápLithium sắt phosphate
125Ahdung lượngTheo bảng thông số hãng
6–8 giờlàm việcSạc ≤ 2 giờ

Số giờ thực tế phụ thuộc tải, quãng đường, số lượt nâng. TFV bố trí điểm sạc và lịch sạc xen kẽ theo ca để đội xe không thiếu xe lúc cao điểm.

So sánh

So sánh AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn với khối chữ V Sany 1,5 tấn, khối chữ V Sany 2 tấn, Sany 1,5 tấn pin lithium

Thông sốkhối chữ V Sany 1,5 tấnkhối chữ V Sany 2 tấnkhối chữ V Sany 3,5 tấnSany 1,5 tấn pin lithium
KiểuKhối chữ VKhối chữ VKhối chữ VNâng, nhóm pin lithium
Tải định mức1.500 kg2.000 kg3.500 kg1.500 kg
Chiều cao nâng720 mm590 mm200 / 900 mm60 mm
Dài × rộng × cao2.100 × 1.600 × 1.045 mm1.650 × 1.750 × 1.220 mm2.200 × 1.600 × 1.591 mm1.196 × 915 × 680 mm
Đường kính quay tại chỗ2.641 mm2.406 mm2.721 mm1.506 mm
Tự trọng1.200 kg1.500 kg2.000 kg450 kg
Tốc độ có tải / rỗng1 / 1 m/s0,8 / 0,8 m/s0,8 / 0,8 m/s1 / 1,5 m/s
Điều hướngLaser SLAM / mã QR / băng từLaser SLAM / mã QR / băng từLaser SLAM / mã QR / băng từLaser SLAM / mã QR
Đi ngangCóCóCóCó
Lidar an toàn360°360°360°360°
Pin LFP48V 125Ah48V 125Ah48V 125Ah48V 125Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng thông số chuẩn trong catalogue Sany. Xem cả 10 model ở trang dòng Sany AGV 0,6–10 tấn; model gần nhất: AGV khối chữ V Sany 1,5 tấn · AGV khối chữ V Sany 2 tấn · AGV Sany 1,5 tấn pin lithium.

Ứng dụng

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

AGV chở cuộn trong dự án nhà máy pin (catalogue Sany)
🔋Nhà máy cell pin lithium
🧪Xưởng phòng sạch
🌀Cuộn nặng tới 3,5 tấn
⚙️Tráng phủ, dỡ cuộn sau tráng phủ

Theo catalogue: AGV khối chữ V chuyển cuộn lá cực trong sản xuất cell pin, công đoạn đầu, chuẩn phòng sạch.

⚠ Không nên chọn AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn khi cuộn nặng hơn 3,5 tấn; tuyến đường có dốc trên 3%; sàn tầng hoặc thang máy không chịu được xe 2.000 kg cộng tải; nơi dưới 0 °C hoặc đọng sương; hàng là pallet — chọn AGV dạng nâng trong cùng dòng.
6 nhóm thông tin

Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn?

Rút từ phiếu yêu cầu dự án AGV của Sany. Có đủ sáu nhóm này, TFV tính được số xe và cấu hình ngay sau buổi khảo sát.

1Mặt bằng & bản vẽBản vẽ CAD khu vực xe chạy (vị trí cột, kệ, cửa), đánh dấu điểm lấy / trả hàng và lưu lượng từng điểm — Sany ghi là thông tin bắt buộc.
2Hàng & vật mang tảiLoại vật mang (pallet, giá vật liệu, xe đẩy, cuộn), vật liệu, kích thước; kích thước và khối lượng hàng, hàng có tràn mép, có nghiêng không.
3Luồng việc & sản lượngMô tả từng luồng tới khi khép vòng, số lượt mỗi giờ / ca / ngày theo lúc cao điểm, giờ làm và giờ nghỉ mỗi ca; kèm video thao tác thủ công hiện tại.
4Nền & lối điLối đi hẹp nhất, chiều cao thông thủy lối đi và cửa, độ phẳng nền, khe nứt, bậc, dốc (độ dốc, chiều dài), vật liệu nền, tải trọng sàn nếu là nhà nhiều tầng.
5Hệ thống & thiết bịCó WMS / WCS / ERP / MES chưa; gọi xe bằng máy tính bảng, PDA, nút gọi hay tự động; thiết bị cần kết nối: thang máy, cửa tự động, băng tải, tay máy, kho tự động.
6Mạng & môi trườngWi-Fi 2,4 / 5,8 GHz, 4G hoặc 5G, ai dựng mạng; trong nhà hay có đoạn ngoài trời, bụi, nắng trực tiếp, dải nhiệt độ trong năm; có yêu cầu chống cháy nổ, chống nước.

Sany yêu cầu video hiện trường quay ngang, rõ động tác, từ 1080p và không nén; ảnh các điểm lấy / trả hàng và tuyến đường khớp được với bản vẽ CAD. TFV gửi mẫu phiếu và cùng anh/chị điền khi khảo sát. Riêng AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn: thân xe 2.200 × 1.600 × 1.591 mm, leo dốc 3% — gờ, khe, dốc trên tuyến cần đo trước.

Vì sao TFV

Vì sao nên triển khai AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn cùng TFV?

  • Khảo sát mặt bằng, luồng hàng và sản lượng trước khi báo giá — chọn đúng tải, kiểu module và kiểu điều hướng
  • Tính số xe theo lưu lượng giờ cao điểm, không chỉ theo tải một lượt
  • Làm đầu mối với Sany cho phần kết nối WMS / MES, PLC băng tải, thang máy, cửa cuốn
  • Chạy thử theo kịch bản thật của nhà máy và nghiệm thu từng luồng trước bàn giao
  • Đào tạo người vận hành, người gọi xe và đội bảo trì tại chỗ
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Báo giá rõ từng hạng mục, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
AGV chở cuộn trong dự án nhà máy pin (catalogue Sany)

AGV chở cuộn trong dự án nhà máy pin (catalogue Sany).

Trang bị
Trang bị AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn

Tiêu chuẩn

Khối chữ V đỡ cuộn nặngLidar an toàn 360°Cản va tiếp xúcNút dừng khẩn cấpĐi ngang, xoay tại chỗPin LFP 48V 125AhWi-Fi hoặc 5G

Cấu hình theo dự án

Khối V: Theo đường kính cuộn / trụcChiều cao nâng: 200 / 900 mm theo máyĐiều hướng: Laser SLAM / QR / băng từĐiều phối: AMS + MESMạng: Wi-Fi hoặc 5G

Theo bảng thông số và trang sản phẩm Sany.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn

Chiều cao nâng 200 / 900 mm nghĩa là gì?

Bảng thông số Sany ghi hai mức nâng 200 / 900 mm cho mẫu này. TFV xác nhận với Sany mức nâng đúng theo cao độ trục ở máy của anh/chị trước khi chốt cấu hình.

Xe nặng bao nhiêu, sàn cần chịu bao nhiêu?

Tự trọng 2.000 kg, tải định mức 3.500 kg. Phiếu yêu cầu dự án của Sany hỏi rõ tải trọng từng tầng sàn và thang máy — TFV kiểm tra mục này khi khảo sát.

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn chạy được bao lâu một lần sạc?

Pin lithium sắt phosphate 48V 125Ah. Catalogue ghi thời gian làm việc 6–8 giờ, thời gian sạc không quá 2 giờ.

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn đi được dốc và ngoài trời không?

Bảng thông số ghi khả năng leo dốc 3%, môi trường làm việc 0–45 °C, độ ẩm 15–90% không đọng sương. Xe dành cho nền phẳng trong nhà xưởng; cầu dẫn, dốc, đoạn ngoài trời TFV khảo sát trước.

Có kết nối được WMS / MES đang dùng không?

Hệ AMS của Sany kết nối được hệ cấp trên như MES, WMS, PLC của máy và băng tải, cửa cuốn, thang máy; có giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng. Phạm vi kết nối chốt khi khảo sát.

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn giá bao nhiêu?

AGV bán theo dự án: giá gồm xe, module, hệ điều phối, kết nối và triển khai. TFV báo giá sau khảo sát mặt bằng; để lại thông tin ở nút cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV và phạm vi dự án, ghi rõ trong báo giá.

Đặt lịch khảo sát AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn cho nhà máy

Gửi bản vẽ mặt bằng và luồng hàng, hoặc để TFV tới đo. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Khảo sát mặt bằng, luồng hàng, sản lượng
  • Đề xuất số xe, cấu hình và phạm vi kết nối
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Đặt lịch khảo sát

Share:Facebook

Frequently asked questions

Chiều cao nâng 200 / 900 mm nghĩa là gì?

Bảng thông số Sany ghi hai mức nâng 200 / 900 mm cho mẫu này. TFV xác nhận với Sany mức nâng đúng theo cao độ trục ở máy của anh/chị trước khi chốt cấu hình.

Xe nặng bao nhiêu, sàn cần chịu bao nhiêu?

Tự trọng 2.000 kg, tải định mức 3.500 kg. Phiếu yêu cầu dự án của Sany hỏi rõ tải trọng từng tầng sàn và thang máy — TFV kiểm tra mục này khi khảo sát.

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn chạy được bao lâu một lần sạc?

Pin lithium sắt phosphate 48V 125Ah. Catalogue ghi thời gian làm việc 6–8 giờ, thời gian sạc không quá 2 giờ.

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn đi được dốc và ngoài trời không?

Bảng thông số ghi khả năng leo dốc 3%, môi trường làm việc 0–45 °C, độ ẩm 15–90% không đọng sương. Xe dành cho nền phẳng trong nhà xưởng; cầu dẫn, dốc, đoạn ngoài trời TFV khảo sát trước.

Có kết nối được WMS / MES đang dùng không?

Hệ AMS của Sany kết nối được hệ cấp trên như MES, WMS, PLC của máy và băng tải, cửa cuốn, thang máy; có giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng. Phạm vi kết nối chốt khi khảo sát.

AGV khối chữ V Sany 3,5 tấn giá bao nhiêu?

AGV bán theo dự án: giá gồm xe, module, hệ điều phối, kết nối và triển khai. TFV báo giá sau khảo sát mặt bằng; để lại thông tin ở nút cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV và phạm vi dự án, ghi rõ trong báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles