Bọc bánh lái PU xe nâng điện 380×165×246 mm
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 380×165×246 mm khi lõi còn tốt. Cách tự đánh giá lõi trước khi gửi bọc; liên hệ TFV để báo giá.
Product reviewed in this article
Contact for priceMade to order · Ships now
- Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 380×165×246 mm phù hợp khi bánh lái cỡ lớn của anh/chị đã mòn lớp PU nhưng lõi kim loại vẫn còn dùng tốt. Với bánh cỡ này, lõi là phần có giá trị, nên trước khi quyết định bọc hay thay mới, việc đầu tiên là đánh giá lõi.
Thông số bọc bánh PU 380×165×246
| Đường kính ngoài sau khi bọc | 380 mm |
|---|---|
| Bề rộng | 165 mm |
| Đường kính lõi | 246 mm |
| Vật liệu | PU (polyurethane) |
| Dạng hàng | Bọc lớp PU mới lên lõi bánh |
Dùng cho xe nào?
Mã dùng cho xe nâng điện đứng lái, ngồi lái hoặc xe nâng tay điện có bánh lái cùng kích thước. Nếu cần bánh nguyên chiếc, cùng cỡ có bánh lái PU 380×165×246; nếu bánh cũ đo ra đường kính lớn hơn một chút, xem bọc bánh PU 394×152×253.
Tự đánh giá lõi trước khi gửi bọc
- Lau sạch lõi, soi kỹ quanh lỗ bu lông và mép vành tìm vết nứt chân chim.
- Đặt lõi trên mặt phẳng, xoay một vòng xem có cập kênh (cong vênh) không.
- Đo đường kính lõi ở vài vị trí; chênh nhiều là lõi đã méo.
- Kiểm tra bề mặt lõi có rỗ, gỉ sâu không — lớp PU mới bám kém trên bề mặt hỏng.
Lõi đạt cả bốn điểm thì bọc là lựa chọn hợp lý; lõi nứt hoặc méo thì nên thay bánh mới.
Câu hỏi thường gặp
Lõi có vết nứt nhỏ thì có bọc được không?
Không nên. Vết nứt có thể lan khi bánh chịu tải; nên thay bánh mới.
Có cần gửi cả bánh lẫn lớp PU cũ không?
Gửi nguyên bánh đã tháo, không cần tự bóc PU cũ.
Vì sao chọn TFV
Kỹ thuật TFV xem ảnh và số đo lõi, đối chiếu kích thước trước khi nhận bọc. Xem các mã khác trong nhóm bánh xe PU xe nâng. Giá: Liên hệ — gửi ảnh lõi và bánh cũ qua hotline 0916929883.