Bọc bánh lái PU xe nâng điện 394×152×253 mm
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 394×152×253 mm. Các bước chuẩn bị và gửi bánh đi bọc; liên hệ TFV để được kiểm tra lõi và báo giá.
Product reviewed in this article
Contact for priceMade to order · Ships now
- Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV
Bọc bánh lái PU xe nâng điện 394×152×253 mm là mã bọc có đường kính lớn nhất trong nhóm bọc bánh lái tại TFV. Bánh cỡ này nặng và cồng kềnh, nên khâu tháo, ghi thông tin và gửi bánh đi bọc cần làm có thứ tự. Bài viết đi qua từng bước.
Thông số bọc bánh PU 394×152×253
| Đường kính ngoài sau khi bọc | 394 mm |
|---|---|
| Bề rộng | 152 mm |
| Đường kính lõi | 253 mm |
| Vật liệu | PU (polyurethane) |
| Dạng hàng | Bọc lớp PU mới lên lõi bánh |
Dùng cho xe nào?
Mã dùng cho xe nâng điện đứng lái, ngồi lái hoặc xe nâng tay điện có bánh lái cùng kích thước. Bản bánh nguyên chiếc cùng cỡ là bánh lái PU 394×152×253; còn bánh lái PU 381×152×254 cùng bề rộng nhưng nhỏ hơn về đường kính, không dùng lẫn.
Các bước gửi bánh đi bọc
- Kê xe chắc chắn, tháo bánh lái theo hướng dẫn của nhà sản xuất xe.
- Đo đường kính lõi, bề rộng và đường kính ngoài phần PU còn lại; ghi ra giấy dán vào bánh.
- Chụp ảnh mặt bánh, lõi và lỗ bu lông gửi trước cho TFV.
- Tháo các chi tiết không thuộc bánh (bu lông, nắp chụp) và giữ lại tại xưởng.
- Gửi lõi tới TFV sau khi kỹ thuật xác nhận lõi bọc được.
Nên bọc khi PU mòn sâu, nứt hoặc bong nhưng lõi còn tròn, không nứt.
Câu hỏi thường gặp
Trong lúc chờ bọc, xe có chạy được không?
Nếu không có bánh dự phòng, xe phải dừng. Nhiều doanh nghiệp mua thêm một bánh để luân phiên.
Có cần tháo ổ bi khỏi lõi không?
Hỏi kỹ thuật TFV trước khi gửi; tùy kiểu lõi mà ổ bi được tháo hoặc giữ nguyên.
Vì sao chọn TFV
Kỹ thuật TFV đối chiếu kích thước, kiểm tra lõi trước khi nhận bọc. Xem thêm nhóm bánh xe PU xe nâng. Giá: Liên hệ — hotline 0916929883.