Pin lithium xe nâng Interlift 24V–80V — 62 cấu hình, cell EVE/REPT, bảo hành 5 năm
Pin lithium xe nâng Interlift 24V–80V: 62 cấu hình 173–912Ah, cell EVE/REPT, 1 bình chạy 3 ca, bảo hành 5 năm, vỏ theo khay xe. Báo giá kèm sạc trong 30 phút!
Contents
- Pin lithium xe nâng Interlift 24V–80V — thay ắc quy axít, một bình chạy 3 ca
- Pin lithium xe nâng là gì?
- Pin lithium xe nâng khác ắc quy axít-chì thế nào?
- Chọn pin lithium xe nâng theo điện áp: 24V, 36V, 48V, 72V, 80V
- Bảng 62 cấu hình pin lithium xe nâng Interlift
- Pin lithium xe nâng Interlift dùng cell gì?
- Một pin lithium xe nâng chạy 3 ca — không đổi bình
- Chưa biết xe mình hợp pin lithium nào?
- 12 tính năng của pin lithium xe nâng Interlift
- BMS của pin lithium xe nâng — bảo vệ từng cell
- Bảo vệ
- Quản lý
- Bộ sạc pin lithium xe nâng Interlift
- Pin lithium xe nâng làm theo khay bình và đối trọng từng xe
- Pin lithium xe nâng lắp được cho hãng xe nào?
- Quy trình thay pin lithium xe nâng tại TFV
- Giá pin lithium xe nâng phụ thuộc vào gì?
- Bảo hành pin lithium xe nâng Interlift
- Chứng nhận và nguồn gốc pin lithium xe nâng Interlift
- Vì sao chọn pin lithium xe nâng Interlift của TFV?
- Câu hỏi thường gặp về pin lithium xe nâng
- Nhận báo giá pin lithium xe nâng kèm bộ sạc
Pin lithium xe nâng Interlift 24V–80V — thay ắc quy axít, một bình chạy 3 ca
62 cấu hình tiêu chuẩn 173–912 Ah cho mọi hệ điện áp xe nâng điện, cell loại A của EVE và REPT, BMS cân bằng chủ động, vỏ thép làm theo khay bình và đối trọng từng xe.
Pin lithium xe nâng Interlift là pin LiFePO4 do TFV Industries lắp ráp tại Việt Nam để thay ắc quy axít-chì cho hầu hết thương hiệu xe nâng điện. Dải đủ 5 hệ điện áp 24V, 36V, 48V, 72V, 80V với 62 cấu hình tiêu chuẩn 173–912 Ah; cell loại A của EVE và REPT; BMS thông minh; vỏ thép làm theo khay bình và đối trọng của từng xe. Trang này gom toàn bộ catalog Interlift 2026: so sánh với ắc quy axít, bảng cấu hình, cell, BMS, bộ sạc, bản vẽ, bảo hành và cách chọn pin đúng xe.
Pin lithium xe nâng là gì?
Pin lithium xe nâng là bộ pin lithium sắt phốt phát (LiFePO4) ghép từ các cell 3,2 V: nối tiếp để ra điện áp của xe (8 cell = 25,6 V cho hệ 24V; 16 cell = 51,2 V cho hệ 48V; 25 cell = 80 V cho hệ 80V), song song để tăng dung lượng. LiFePO4 là hoá học lithium ổn định nhiệt nhất, không chứa chì, cadimi, thuỷ ngân và không sinh khí khi sạc.
Một bộ pin Interlift gồm: cell EVE/REPT, BMS, rơ-le chính TE 200A, mạch tiền sạc, màn hình LCD 4,3 inch, giắc xả SB175, giắc sạc REMA, vỏ thép và khối đối trọng. Tìm hiểu thêm: pin lithium xe nâng là gì, ưu nhược điểm pin lithium xe nâng.
Pin lithium xe nâng khác ắc quy axít-chì thế nào?
Đổi hoá học pin thay đổi gần hết cách vận hành đội xe: không đổi bình, không phòng sạc, không châm nước, công suất ổn định đến cuối ca. Phân tích chi phí chi tiết ở bài so sánh pin lithium và ắc quy axít-chì.
| Tiêu chí | Ắc quy axít-chì | Pin lithium Interlift |
|---|---|---|
| Tuổi thọ chu kỳ | 1.000 – 1.500 | ≥ 4.000 (còn ≥ 80% dung lượng) |
| Thời gian sạc | 8 giờ sạc + 8 giờ để nguội | 1 – 2 giờ đầy · 30 phút ≈ 50% |
| Sạc tranh thủ | Không — hại bình | Có — sạc mọi lúc nghỉ |
| Hiệu suất sạc/xả | ≤ 85% | ≈ 98% |
| Khối lượng / kích thước | 100% / 100% | ≈ 25% / ≈ 33% (cùng dung lượng) |
| Bảo trì | Châm nước cất hằng tuần | Không cần bảo trì |
| Khí thải khi sạc | Sinh H₂ — cần thông gió | Không sinh khí, không cần phòng sạc |
| Sụt áp cuối ca | Có — xe yếu dần | Không — công suất ổn định đến hết |
| Lưu kho | Phải sạc lại 1–2 tháng/lần | Không yêu cầu |
Gấp 3–4 lần ắc quy axít-chì
Gấp khoảng 3 lần axít-chì
So với ắc quy axít-chì
Số liệu theo catalog Interlift 2026 của TFV. 179 Wh/kg là mật độ năng lượng ở mức cell; cả bộ pin có vỏ thép và đối trọng nặng hơn.
Chọn pin lithium xe nâng theo điện áp: 24V, 36V, 48V, 72V, 80V
Điện áp do xe quyết định, không chọn tuỳ ý — đọc trên tem bình cũ hoặc bảng thông số xe. Mỗi hệ có trang riêng với đủ thông số từng mã.
Pin lithium xe nâng 24V
- 11 cấu hình 173–608 Ah
- 4,43–15,56 kWh
- Cho xe nâng tay điện, stacker, xe đối trọng nhỏ
- Sạc tối đa 29,2 V
Pin lithium xe nâng 36V
- 12 cấu hình 173–690 Ah
- 6,64–26,50 kWh
- Cho reach truck, xe 3 bánh
- Sạc tối đa 43,8 V
Pin lithium xe nâng 48V
- 14 cấu hình 173–912 Ah
- 8,86–46,69 kWh
- Cho xe đối trọng 1,5–3 tấn, reach truck
- Sạc tối đa 58,4 V
Pin lithium xe nâng 72V
- 13 cấu hình 208–912 Ah
- 15,97–70,04 kWh
- Cho xe đối trọng 3–5 tấn
- Sạc tối đa 87,6 V
Pin lithium xe nâng 80V
- 12 cấu hình 208–912 Ah
- 16,64–72,96 kWh
- Cho xe đối trọng 3,5–8 tấn
- Sạc tối đa 91,25 V
Bảng 62 cấu hình pin lithium xe nâng Interlift
Hàng là hệ điện áp, cột là dung lượng. Mã = hệ điện áp + Ah (ví dụ 48460 là 51,2 V 460 Ah). Bấm mã để xem thông số. Điện áp, dung lượng, kích thước khay và đối trọng khác làm theo yêu cầu.
| Hệ | 173 Ah | 208 Ah | 230 Ah | 280 Ah | 304 Ah | 346 Ah | 416 Ah | 460 Ah | 519 Ah | 560 Ah | 608 Ah | 690 Ah | 840 Ah | 912 Ah |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24V | 24173 | 24208 | 24230 | 24280 | 24304 | 24346 | 24416 | 24460 | 24519 | 24560 | 24608 | — | — | — |
| 36V | 36173 | 36208 | 36230 | 36280 | 36304 | 36346 | 36416 | 36460 | 36519 | 36560 | 36608 | 36690 | — | — |
| 48V | 48173 | 48208 | 48230 | 48280 | 48304 | 48346 | 48416 | 48460 | 48519 | 48560 | 48608 | 48690 | 48840 | 48912 |
| 72V | — | 72208 | 72230 | 72280 | 72304 | 72346 | 72416 | 72460 | 72519 | 72560 | 72608 | 72690 | 72840 | 72912 |
| 80V | — | 80208 | 80230 | — | 80304 | 80346 | 80416 | 80460 | 80519 | 80560 | 80608 | 80690 | 80840 | 80912 |
Pin lithium xe nâng Interlift dùng cell gì?
Chỉ dùng 5 loại cell lăng trụ LiFePO4 loại A của EVE và REPT, mua qua đại lý uỷ quyền. Loại cell quyết định dòng xả của bộ pin. Đọc thêm: cell pin lithium.
| Hãng cell | Dung lượng | Điện áp | Mã cell | Xả TC / tối đa | Sạc khuyến cáo | Tuổi thọ (chu kỳ) | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EVE | 173 Ah | 3,2 V | LF173 | 1C / 2C | ≤ 0,5C | ≥ 4.000 | 173 · 346 · 519 Ah |
| EVE | 230 Ah | 3,2 V | LF230 | 0,5C / 1C | ≤ 0,5C | ≥ 4.000 | 230 · 460 · 690 Ah |
| EVE | 304 Ah | 3,2 V | LF304 | 0,5C / 1C | ≤ 0,5C | ≥ 4.000 | 304 · 608 · 912 Ah |
| REPT | 104 Ah | 3,2 V | CB56-104Ah | 1C / 3C | ≤ 0,5C | ≥ 4.000 | 208 · 416 Ah |
| REPT | 280 Ah | 3,2 V | CB71173204EB-280Ah | 1C / 2C | ≤ 0,5C | ≥ 4.000 | 280 · 560 · 840 Ah |
Điều kiện thử tuổi thọ: 25 °C, sạc/xả 0,5C, xả sâu 100% — còn ≥ 80% dung lượng sau 4.000 chu kỳ.
Một pin lithium xe nâng chạy 3 ca — không đổi bình
Ắc quy axít chạy một ca rồi sạc 8 giờ và để nguội 8 giờ, nên xe 3 ca cần 3 bình, 2 lần đổi bình mỗi ngày và một phòng sạc thông gió. Pin lithium ở yên trên xe, cắm sạc 4 lần × 1 giờ trong giờ nghỉ: 6–7h, 12–13h, 18–19h và 0–1h.
Bỏ bình dự phòng
Không pa-lăng, không người trực bình
Không sinh khí H₂
Chưa biết xe mình hợp pin lithium nào?
Gửi model xe, tem bình cũ và số ca chạy mỗi ngày — TFV đề xuất cấu hình, bộ sạc và bản vẽ đối trọng.
12 tính năng của pin lithium xe nâng Interlift
Bảo vệ ngắn mạch, quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt.
Theo dõi trạng thái pin qua Internet, mọi lúc mọi nơi.
Sạc đầy 1–2 giờ, sạc tranh thủ không hại pin.
Phiên bản kho lạnh theo yêu cầu.
Vỏ thép làm theo khay bình và đối trọng của từng model xe.
Không châm nước, không khí thải, không ăn mòn đầu cực.
Hiển thị % pin, điện áp, nhiệt độ, cảnh báo.
Giao tiếp CAN với xe và bộ sạc.
Cấp bảo vệ chống bụi, nước.
Bình chữa cháy tự kích hoạt trong pack.
Chặn sạc khi < 0 °C; sưởi cell (tuỳ chọn).
Không Pb, Cd, Hg; tái sử dụng làm lưu trữ năng lượng.
BMS của pin lithium xe nâng — bảo vệ từng cell
Đọc thêm: BMS – bộ não của pin lithium, các phương pháp cân bằng BMS.
Bảo vệ
- Ngắn mạch (SCP)
- Quá áp (OVP)
- Thấp áp (UVP)
- Quá dòng (OCP)
- Quá nhiệt (OTP)
- Chặn sạc khi nhiệt độ thấp
- Tiền sạc cho bộ điều khiển xe
Quản lý
- Đo điện áp và nhiệt độ từng cell
- Cân bằng chủ động
- Phần trăm pin trên màn hình LCD 4,3 inch
- Giám sát từ xa qua Internet
- Giao tiếp CAN với xe và bộ sạc
- Ghi lỗi và lịch sử
- Rơ-le chính TE 200A
BMS dùng cho dải 24–80V của hãng JK và UDAN. Mặt trên bình có giắc sạc REMA, giắc xả SB175, màn hình LCD và công tắc chính.
Bộ sạc pin lithium xe nâng Interlift
Bộ sạc lithium chuyên dụng cho từng hệ điện áp, không dùng lại bộ sạc axít. Điện áp sạc tối đa = 3,65 V × số cell. Xem thêm bộ sạc xe nâng điện.
| Bộ sạc | Dòng sạc | Điện áp sạc tối đa | Công suất | Nguồn vào | Đầu cắm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24V 100A | 100 A | 29,2 V | ≈ 2,9 kW | 1 pha 220V | REMA 160 |
| 36V | Theo yêu cầu | 43,8 V | — | — | — |
| 48V 50A | 50 A | 58,4 V | ≈ 2,9 kW | 1 pha 220V | REMA 160 |
| 48V 100A | 100 A | 58,4 V | ≈ 5,8 kW | 3 pha 380V | REMA 160 |
| 48V 150A | 150 A | 58,4 V | ≈ 8,8 kW | 3 pha 380V | REMA 160 |
| 48V 200A | 200 A | 58,4 V | ≈ 11,7 kW | 3 pha 380V | REMA 320 |
| 48V 300A | 300 A | 58,4 V | ≈ 17,5 kW | 3 pha 380V | REMA 320 |
| 72V 100A | 100 A | 87,6 V | ≈ 8,8 kW | 3 pha 380V | REMA 160 |
| 72V 150A | 150 A | 87,6 V | ≈ 13,1 kW | 3 pha 380V | REMA 160 |
| 72V 200A | 200 A | 87,6 V | ≈ 17,5 kW | 3 pha 380V | REMA 320 |
| 80V 100A | 100 A | 91,25 V | ≈ 9,1 kW | 3 pha 380V | REMA 160 |
| 80V 150A | 150 A | 91,25 V | ≈ 13,7 kW | 3 pha 380V | REMA 160 |
| 80V 200A | 200 A | 91,25 V | ≈ 18,3 kW | 3 pha 380V | REMA 320 |
Bộ sạc lithium chuyên dụng, đường sạc CC/CV đồng bộ với BMS. Chọn dòng sạc ≤ 0,5C dung lượng pin.
Pin lithium xe nâng làm theo khay bình và đối trọng từng xe
Pin lithium nhẹ khoảng 25% so với ắc quy axít cùng dung lượng, nên phải bù đối trọng để xe giữ đúng tải nâng. Mỗi bộ có bản vẽ riêng gửi khách duyệt trước khi sản xuất. Ba dự án thực tế năm 2026:
Pin lithium xe nâng lắp được cho hãng xe nào?
Pin Interlift lắp cho hầu hết thương hiệu xe nâng điện phổ biến — xe nâng điện · xe nâng tay điện · xe nâng stacker · xe nâng reach truck · xe nâng điện pin lithium:
Tên thương hiệu thuộc chủ sở hữu, chỉ thể hiện khả năng lắp vừa.
Quy trình thay pin lithium xe nâng tại TFV
Đang dùng ắc quy axít và muốn đổi? Đọc thay ắc quy chì bằng pin lithium xe nâng.
Giá pin lithium xe nâng phụ thuộc vào gì?
TFV báo giá theo cấu hình cụ thể, không có bảng giá chung, vì bốn yếu tố làm giá chênh đáng kể:
Bảo hành pin lithium xe nâng Interlift
Dung lượng còn ≥ 70%, tuỳ điều kiện nào đến trước
Chẩn đoán lỗi từ xa qua Internet
Hà Nội · Phú Thọ · TP. Hồ Chí Minh
- Có sẵn BMS và module dự phòng
- Khảo sát xe, làm khay và đối trọng, lắp đặt tận nơi
- Cho thuê pin, thu đổi pin cũ
- Điều kiện bảo hành chi tiết ghi trong báo giá
Chứng nhận và nguồn gốc pin lithium xe nâng Interlift
- UN38.3 — chứng nhận an toàn vận chuyển (Quacert)
- Phân loại và ghép cell đầu vào
- Thử nạp/xả 100% từng bộ pin trước khi giao
- Tem từng bộ: điện áp, dung lượng, khối lượng, hãng cell, số seri, ngày sản xuất
Về an toàn khi dùng trong nhà xưởng: đọc pin lithium xe nâng có an toàn trong nhà máy không.
Vì sao chọn pin lithium xe nâng Interlift của TFV?
- 7 năm làm pin lithium, hơn 1.000 bộ pin đã giao cho xe nâng
- Lắp ráp tại Việt Nam, có tem và số seri từng bộ
- Cell EVE và REPT mua qua đại lý uỷ quyền
- Bản vẽ vỏ và đối trọng riêng cho từng xe
- Bảo hành 5 năm hoặc 10.000 giờ (dung lượng ≥ 70%)
- Phản hồi kỹ thuật trong 1 giờ, giám sát từ xa
- 3 showroom: Hà Nội, Phú Thọ, TP. Hồ Chí Minh · cho thuê pin, thu đổi pin cũ
Xem thêm: giới thiệu TFV Industries · thương hiệu Interlift.
Câu hỏi thường gặp về pin lithium xe nâng
Pin lithium xe nâng Interlift có những điện áp nào?
Năm hệ: 24V (25,6 V), 36V (38,4 V), 48V (51,2 V), 72V (76,8 V), 80V (80 V) — tổng 62 cấu hình 173–912 Ah.
Pin lithium xe nâng dùng được bao lâu?
≥ 4.000 chu kỳ còn ≥ 80% dung lượng (25 °C, 0,5C/0,5C) — gấp 3–4 lần ắc quy axít-chì 1.000–1.500 chu kỳ.
Có thay được cho xe đang chạy ắc quy axít không?
Được với hầu hết xe nâng điện. TFV khảo sát khay bình, làm vỏ thép và đối trọng theo bản vẽ, thay bộ sạc, đấu nối và chạy thử.
Có dùng lại bộ sạc ắc quy axít được không?
Không. Phải dùng bộ sạc lithium có đường sạc khớp BMS; dòng sạc khuyến cáo ≤ 0,5C.
Sạc bao lâu thì đầy?
Sạc đầy 1–2 giờ, 30 phút khoảng 50%. Sạc tranh thủ 4 lần × 1 giờ mỗi ngày đủ cho xe chạy 3 ca.
Pin lithium xe nâng có an toàn không?
LiFePO4 là hoá học lithium ổn định nhiệt nhất; BMS bảo vệ ngắn mạch, quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt; bộ pin đạt UN38.3; có tuỳ chọn chữa cháy tự động.
Dùng trong kho lạnh được không?
Có phiên bản kho lạnh, chặn sạc dưới 0 °C và sưởi cell tuỳ chọn. Xem pin lithium kho lạnh.
Giá pin lithium xe nâng bao nhiêu?
Theo cấu hình: điện áp × dung lượng, loại cell, bộ sạc, vỏ và đối trọng. Gửi model xe để nhận báo giá trong 30 phút.
Bảo hành thế nào?
5 năm hoặc 10.000 giờ, dung lượng còn ≥ 70%, tuỳ điều kiện nào đến trước; điều kiện chi tiết ghi trong báo giá.
Nhận báo giá pin lithium xe nâng kèm bộ sạc
Gửi model xe, tem bình cũ và số ca chạy — chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá đúng cấu hình, kèm bộ sạc và đối trọng
- Khảo sát xe miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916 929 883