Xe kéo điện MiMA MG30 3 tấn
Xe kéo điện MiMA MG30 tải kéo 3.000 kg: đứng lái, lực kéo 2.200 N, chạy 7,5/9 km/h, quay vòng 1.140 mm, pin 24V 210 Ah. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- MiMA
- Series:
- MiMA MG xe kéo điện 3 tấn
- Capacity:
- 3 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe kéo điện MiMA MG30 3 tấn — đứng lái, gọn cho lối hẹp, kéo nhiều loại rơ moóc
- Đánh giá xe kéo điện MiMA MG30: những điểm kỹ thuật đáng chú ý
- Thân gọn 1.313 × 730 mm, quay vòng 1.140 mm
- Tay lái tích hợp, đỡ mỏi khi kéo liên tục
- Sàn đứng có bàn đạp, thanh bảo vệ và tựa lưng
- Lực kéo 2.200 N, chạy 7,5 / 9 km/h
- Pin 24V / 210 Ah, cổng sạc USB
- Thông số kỹ thuật xe kéo điện MiMA MG30
- Hình ảnh xe kéo điện MiMA MG30
- Đang chở hàng bằng xe nâng từng pallet một?
- Xe kéo điện MiMA MG30 giá bao nhiêu?
- Xe kéo điện MiMA MG30 có những phiên bản nào?
- Pin của xe kéo điện MiMA MG30: điện áp, dung lượng
- So sánh xe kéo điện MiMA MG30 với các xe kéo điện MiMA khác
- Hiểu đúng tải kéo của xe kéo điện MiMA MG30 trước khi chọn xe
- Vận hành xe kéo điện MiMA MG30 an toàn với đoàn rơ moóc
- Xe kéo điện MiMA MG30 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện MiMA MG30?
- Vì sao nên mua xe kéo điện MiMA MG30 tại TFV?
- Trang bị theo hãng
- Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện MiMA MG30
- Nhận báo giá xe kéo điện MiMA MG30 đúng cấu hình
Xe kéo điện MiMA MG30 3 tấn — đứng lái, gọn cho lối hẹp, kéo nhiều loại rơ moóc
Tải kéo 3.000 kg, lực kéo lớn nhất 2.200 N, chạy 7,5 km/h khi có tải và 9 km/h khi không tải. Thân dài 1.313 mm, rộng 730 mm, quay vòng 1.140 mm; pin 24V / 210 Ah.
Xe kéo điện MiMA MG30 là xe kéo chạy điện kiểu đứng lái, tải kéo 3 tấn, thuộc dòng xe kéo điện MiMA MG của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Hãng mô tả MG30 là xe kéo kinh tế, nối được nhiều loại rơ moóc, dùng cho kéo hàng quãng ngắn trên nền phẳng; người lái đứng trên sàn có bàn đạp, thực hiện nhiều việc kéo liên tục mà vẫn thoải mái.
MG30 không nâng hàng: xe kéo đoàn rơ moóc nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra khu sản xuất, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho. Bài dưới đây đi qua các điểm kỹ thuật chính, bảng thông số theo trang hãng, cách hiểu đúng tải kéo và cách chọn giữa MG30 với các xe kéo khác của MiMA.
Đánh giá xe kéo điện MiMA MG30: những điểm kỹ thuật đáng chú ý
Mỗi điểm kèm số liệu và đặc điểm từ trang sản phẩm của hãng MiMA.
Thân gọn 1.313 × 730 mm, quay vòng 1.140 mm
Hãng nhấn mạnh MG30 nhỏ gọn, linh hoạt, hợp không gian hẹp. Dài 1.313 mm, rộng 730 mm, bán kính quay vòng 1.140 mm; xe nặng 660 kg gồm pin.
Kích thước này cho phép xe quay đầu trong lối đi kho thông thường, đi qua cửa phân xưởng mà xe kéo ngồi lái cỡ lớn khó xoay trở.
- Lốp cao su (Rubber)
- Kiểu vận hành: đứng lái
Tay lái tích hợp, đỡ mỏi khi kéo liên tục
Tay lái tích hợp giúp người lái đỡ mỏi khi làm nhiều chuyến. Chiều cao tay lái từ 1.100 đến 1.390 mm.
Ảnh chi tiết của hãng cho thấy khoá điện, đồng hồ báo pin và giờ chạy, công tắc chiều chạy, nút dừng khẩn cấp trên bảng điều khiển.
- Nút dừng khẩn cấp
- Đồng hồ pin và giờ chạy
Sàn đứng có bàn đạp, thanh bảo vệ và tựa lưng
Thiết kế đứng lái có bàn đạp giúp thực hiện nhiều việc kéo dễ dàng, thoải mái. Ảnh hãng cho thấy thanh bảo vệ quanh khoang lái và tấm tựa lưng cho người lái.
- Người lái lên xuống nhanh khi nối, tháo rơ moóc
Lực kéo 2.200 N, chạy 7,5 / 9 km/h
Lực kéo lớn nhất 2.200 N; tốc độ 7,5 km/h khi có tải, 9 km/h khi không tải. Hãng xếp MG30 cho kéo hàng dưới 3 tấn, quãng ngắn đến trung bình, trong kho và vận chuyển thiết bị chuyên dụng.
- Nối được nhiều loại rơ moóc
Pin 24V / 210 Ah, cổng sạc USB
Pin 24V / 210 Ah cho thời gian chạy dài theo mô tả của hãng; xe có cổng USB để sạc thiết bị tiện lợi.
Hãng không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc trên trang sản phẩm — TFV tính theo số chuyến và quãng đường của anh/chị.
- Khoá điện chống chạy xe trái phép
Thông số kỹ thuật xe kéo điện MiMA MG30
Theo bảng "Product Details" trên trang sản phẩm của hãng. Hãng chỉ công bố các thông số dưới đây; thông số khác TFV gửi kèm báo giá khi hãng xác nhận.
| Thông số (model MG30) | Giá trị |
|---|---|
| Theo trang sản phẩm MiMA | |
| Hãng | MiMA |
| Model | MG30 |
| Nguồn động lực | Pin (Battery) |
| Kiểu vận hành | Đứng lái (Stand on) |
| Tải kéo (Load capacity) | 3.000 kg |
| Trọng lượng xe gồm pin | 660 kg |
| Lốp phía lái / phía tải | Cao su (Rubber) |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 1.100 / 1.390 mm |
| Dài toàn xe (l1) | 1.313 mm |
| Rộng toàn xe (b1) | 730 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 1.140 mm |
| Tốc độ có / không tải | 7,5 / 9 km/h |
| Lực kéo lớn nhất (Fmax) | 2.200 N |
| Điện áp / dung lượng pin | 24V / 210 Ah |
Nguồn: trang sản phẩm của hãng MiMA. Tải kéo là khối lượng hãng thiết kế cho xe kéo phía sau trên nền phẳng.
Hình ảnh xe kéo điện MiMA MG30
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm của hãng MiMA.
Đang chở hàng bằng xe nâng từng pallet một?
TFV tính số xe kéo cần thiết theo khối lượng hàng và tuyến đường của anh/chị.
Xe kéo điện MiMA MG30 giá bao nhiêu?
Giá theo model, cấu hình pin và trang bị, cộng số lượng mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình, xuất hoá đơn VAT.
Xe kéo điện MiMA MG30 có những phiên bản nào?
Trang hãng công bố một cấu hình MG30: đứng lái, lốp cao su, pin 24V / 210 Ah. Tài liệu PDF hãng gắn kèm trang này là catalog giải pháp kho lối hẹp, không có thông số MG30 — các tuỳ chọn khác (loại pin, móc kéo, đèn) TFV xác nhận với hãng theo từng báo giá.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Pin của xe kéo điện MiMA MG30: điện áp, dung lượng
MG30 dùng pin 24V / 210 Ah; hãng mô tả dung lượng này cho thời gian chạy dài.
Trang hãng không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc. Thời gian thực tế tuỳ khối lượng kéo, quãng đường, độ dốc và số lần dừng – khởi hành; TFV tính theo số chuyến mỗi ca của anh/chị.
So sánh xe kéo điện MiMA MG30 với các xe kéo điện MiMA khác
Bốn xe kéo điện MiMA đặt cạnh nhau — chọn theo tổng khối lượng kéo, tuyến đường và việc người lái có phải lên xuống nhiều hay không.
| Tiêu chí | MiMA MG30 (trang này) | MiMA MGC40 | MiMA MGA40 | MiMA MGA60 |
|---|---|---|---|---|
| Tải kéo (Load capacity) | 3.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 6.000 kg |
| Lực kéo theo hãng | 2.200 N (lực kéo lớn nhất) | — | 3.800 N (lực kéo định mức) | 4.500 N (lực kéo định mức) |
| Kiểu vận hành | Đứng lái (Stand on) | Đứng lái (Stand on) | Ngồi lái (Seated) | Ngồi lái (Seated) |
| Trọng lượng xe gồm pin | 660 kg | 825 kg | 920 kg | 1.000 kg |
| Dài toàn xe | 1.313 mm | 1.782 mm | 1.790 mm | 1.790 mm |
| Rộng toàn xe | 730 mm | 850 mm | 990 mm | 990 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.140 mm | 1.725 mm | 1.650 mm | 1.650 mm |
| Tốc độ có / không tải | 7,5 / 9 km/h | 7 / 8 km/h | 8 / 14 km/h | 7 / 17 km/h |
| Pin | 24V / 210 Ah | 24V / 165 Ah | 24V / 490 Ah | 48V / 280 Ah |
| Lốp | Cao su | PU | Đặc / hơi | Đặc / hơi |
| Chiều cao | Tay lái 1.100 / 1.390 mm | Cao toàn xe 1.495 mm | Ghế 895 mm | Ghế 895 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số liệu đúng bảng "Product Details" trên trang sản phẩm của hãng; "—" là hãng không công bố. Tải kéo là khối lượng xe được thiết kế để kéo, không phải khối lượng xe tự chở.
Xem thêm: dòng xe kéo điện MiMA MG, MiMA MGC40, MiMA MGA40 và trang nhóm xe kéo hàng.
Hiểu đúng tải kéo của xe kéo điện MiMA MG30 trước khi chọn xe
Xe kéo điện không nâng hàng. Con số tải trọng của xe kéo được hiểu khác với xe nâng.
Nguyên tắc chung khi dùng xe kéo; số liệu của model theo trang hãng.
Vận hành xe kéo điện MiMA MG30 an toàn với đoàn rơ moóc
Xe kéo điện an toàn hay không phụ thuộc nhiều vào cách dùng đoàn rơ moóc phía sau. Khi bàn giao, TFV hướng dẫn người lái những nguyên tắc sau và khuyên doanh nghiệp đưa vào quy trình kho.
- Không kéo vượt tải kéo của hãng — cộng cả khối lượng rơ moóc rỗng, không chỉ hàng.
- Kiểm tra chốt móc nối và chiều cao móc trước mỗi chuyến; rơ moóc phải nằm ngang khi nối.
- Giảm tốc trước khi vào cua: đoàn rơ moóc dài cắt góc vào phía trong vòng cua.
- Không chở người trên rơ moóc; hàng xếp gọn, buộc chặt, không vượt thành rơ moóc.
- Tránh phanh gấp khi đầy tải; giữ khoảng cách với người đi bộ và xe khác.
- Đỗ xe trên nền phẳng, tắt khoá điện, rút chìa khi rời xe.
- Kiểm tra mức pin trước ca; sạc ở khu vực thông thoáng, khô ráo theo hướng dẫn của hãng.
Nguyên tắc vận hành chung cho xe kéo; không thay cho hướng dẫn sử dụng của hãng đi kèm xe.
Xe kéo điện MiMA MG30 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng xếp MG30 cho kéo hàng dưới 3 tấn, quãng ngắn đến trung bình, trong kho, vận chuyển thiết bị chuyên dụng và các ứng dụng tương tự.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện MiMA MG30?
Tải kéo của xe tính trên nền phẳng. Tuyến có dốc, gửi độ dốc lớn nhất để TFV kiểm tra với hãng.
Vì sao nên mua xe kéo điện MiMA MG30 tại TFV?
- Đúng model, đúng cấu hình theo thông số hãng MiMA
- Tư vấn model theo tải kéo, tuyến đường và rơ moóc thực tế
- Hướng dẫn vận hành, nối rơ moóc, sạc pin khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA MG30 — ảnh hãng.
Trang bị theo hãng
Theo mô tả đặc điểm và bảng thông số trên trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện MiMA MG30
Xe kéo điện MiMA MG30 kéo được bao nhiêu?
Tải kéo 3.000 kg theo hãng — là tổng hàng cộng rơ moóc trên nền phẳng. Lực kéo lớn nhất 2.200 N.
MG30 có nâng hàng được không?
Không. MG30 là xe kéo, kéo đoàn rơ moóc nối sau móc kéo. Cần nâng pallet hãy xem xe nâng tay điện MiMA ME.
MG30 chạy nhanh bao nhiêu?
7,5 km/h khi có tải và 9 km/h khi không tải.
MG30 ngồi lái hay đứng lái?
Đứng lái. Phần mô tả đầu trang hãng ghi "Seated" nhưng bảng thông số và phần đặc điểm ghi đứng lái có bàn đạp; TFV theo bảng thông số.
Pin của MG30 là loại gì?
Pin 24V / 210 Ah theo bảng thông số của hãng.
MG30 quay đầu trong lối hẹp được không?
Bán kính quay vòng 1.140 mm, rộng 730 mm — nhỏ nhất trong các xe kéo điện MiMA. Cần tính thêm chiều dài đoàn rơ moóc phía sau.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.
Nhận báo giá xe kéo điện MiMA MG30 đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Tư vấn model theo tải kéo
- Khảo sát tuyến đường miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883