Công ty TNHH TFV Industries

Xe kéo điện MiMA MGA40 4 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe kéo điện MiMA MGA40 tải kéo 4.000 kg: ngồi lái, lực kéo 3.800 N, chạy 8/14 km/h, trợ lực lái điện, pin 24V 490 Ah. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút.

Xe kéo điện MiMA MGA40 4 tấn

Product reviewed in this article

MiMA MGA40
MiMA MGA40

Contact for price

Brand:
MiMA
Series:
MiMA MGA xe kéo điện 4–6 tấn
Capacity:
4 t
Power source:
Electric
MiMA · dòng MiMA MGA · xe kéo điện

Xe kéo điện MiMA MGA40 4 tấn — ngồi lái, kéo hàng quãng dài trong nhà máy và sân bay

Tải kéo 4.000 kg, lực kéo định mức 3.800 N, chạy 8 km/h khi có tải và 14 km/h khi không tải. Ngồi lái với ghế chỉnh trước – sau, trợ lực lái điện, pin 24V / 490 Ah.

4.000 kgTải kéo
3.800 NLực kéo định mức
8/14 km/hTốc độ có tải / không tải
490 AhPin 24V

Xe kéo điện MiMA MGA40 là xe kéo chạy điện ngồi lái, tải kéo 4 tấn, thuộc dòng xe kéo điện MiMA MGA của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Hãng mô tả dòng MGA nhỏ gọn, cơ động, lực kéo mạnh và ổn định, dùng cho kéo ngang quãng dài trên nền phẳng.

MGA40 cùng thân xe với MiMA MGA60; khác nhau ở tải kéo, lực kéo, tốc độ và hệ pin. Bài dưới đây đi qua các điểm kỹ thuật, bảng thông số theo trang hãng, cách hiểu đúng tải kéo và cách chọn giữa MGA40 với MGA60.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp nhà máy, kho lớn, sân bay cần kéo đoàn rơ moóc tới 4 tấn quãng dài, người lái ngồi suốt ca. Pin 24V / 490 Ah dung lượng lớn. Tổng khối lượng kéo tới 6 tấn hoặc cần chạy rỗng nhanh hơn (17 km/h) thì chọn MiMA MGA60.
Xe kéo điện MiMA MGA40 4 tấn
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe kéo điện MiMA MGA40: những điểm kỹ thuật đáng chú ý

Mỗi điểm kèm số liệu và đặc điểm từ trang sản phẩm của hãng MiMA.

Xe kéo điện MiMA MGA40 nhìn chéo trước
01

Thân gọn, lực kéo mạnh cho tuyến dài trên nền phẳng

Hãng thiết kế dòng MGA cho kéo ngang quãng dài trên nền phẳng, dẫn động bằng motor điện. Kết cấu gọn cho khả năng xoay trở tốt, lực kéo mạnh, vận hành tin cậy trong môi trường công nghiệp nặng.

Dài 1.790 mm, rộng 990 mm, bán kính quay vòng 1.650 mm.

  • Kết cấu chắc, cân bằng — kéo êm cả khi đầy tải
Ghế lái và vô lăng xe kéo điện MiMA MGA40
02

Ngồi lái: ghế chỉnh trước – sau, trợ lực lái điện

Ghế lái thiết kế theo người dùng, chỉnh được trước – sau cho tư thế lái thoải mái suốt ca dài. Trợ lực lái điện cho đánh lái nhẹ, chính xác hơn, giảm mỏi cho người lái.

Chiều cao ghế 895 mm.

  • Trợ lực lái điện
  • Ghế chỉnh trước – sau
Bánh xe cỡ lớn của xe kéo điện MiMA MGA40
03

Bánh cao su cỡ lớn bám đường, đèn LED sáng

Bánh cao su cỡ lớn bám tốt trên nhiều loại nền, hạn chế trượt, giữ lực kéo ổn định. Đèn LED chiếu sáng rõ trong kho thiếu sáng.

Bảng thông số ghi lốp trước / sau: đặc / hơi (Solid / Pneumatic).

  • Đèn LED phía trước và phía sau
Móc kéo phía sau xe kéo điện MiMA MGA40
04

Nút dừng khẩn cấp, khoang chứa đồ bên ngoài

Nút dừng khẩn cấp cho phép ngắt ngay khi có sự cố. Khoang chứa đồ lớn bên ngoài thân xe để người lái mang dụng cụ, đồ cá nhân.

Ảnh hãng cho thấy móc kéo đặt ở giữa phía sau, hai bên là cụm đèn.

  • Móc kéo phía sau
Xe kéo điện MiMA MGA40 nhìn thẳng trước
05

Hai cấu hình trong dòng: 24V cho MGA40, 48V cho MGA60

MGA40 dùng pin 24V / 490 Ah, lực kéo định mức 3.800 N, chạy 8 km/h có tải và 14 km/h không tải. MGA60 dùng hệ 48V / 280 Ah, lực kéo 4.500 N, chạy 7 km/h có tải và 17 km/h không tải.

Hai model cùng thân xe, cùng kích thước dài 1.790 mm, rộng 990 mm, nên chọn model theo tổng khối lượng kéo và nhịp chuyến, không theo mặt bằng. Trọng lượng xe gồm pin: MGA40 920 kg, MGA60 1.000 kg.

  • Chọn theo tổng khối lượng kéo mỗi chuyến
Thông số

Thông số kỹ thuật xe kéo điện MiMA MGA40

Theo bảng "Product Details" trên trang sản phẩm của hãng. Hãng chỉ công bố các thông số dưới đây; thông số khác TFV gửi kèm báo giá khi hãng xác nhận.

Thông số (model MGA40)Giá trị
Theo trang sản phẩm MiMA
HãngMiMA
ModelMGA40
Nguồn động lựcPin (Battery)
Kiểu vận hànhNgồi lái (Seated)
Tải kéo (Load capacity)4.000 kg
Trọng lượng xe gồm pin920 kg
Lốp trước / sauĐặc / hơi (Solid / Pneumatic)
Chiều cao ghế (h7)895 mm
Dài toàn xe (l1)1.790 mm
Rộng toàn xe (b1)990 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.650 mm
Tốc độ có / không tải8 / 14 km/h
Lực kéo định mức (F)3.800 N
Điện áp / dung lượng pin24V / 490 Ah

Nguồn: trang sản phẩm của hãng MiMA. Tải kéo là khối lượng hãng thiết kế cho xe kéo phía sau trên nền phẳng.

Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện MiMA MGA40

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm của hãng MiMA. Trang hãng dùng chung bộ ảnh cho MGA40 và MGA60.

Xe kéo điện MiMA MGA40 nhìn chéo trước
Nhìn chéo phía trước
Xe kéo điện MiMA MGA40 ghế lái và vô lăng
Ghế lái, vô lăng
Xe kéo điện MiMA MGA40 nhìn thẳng trước
Nhìn thẳng phía trước
Xe kéo điện MiMA MGA40 bánh xe
Bánh xe cỡ lớn
Xe kéo điện MiMA MGA40 móc kéo phía sau
Móc kéo và đèn phía sau
Xe kéo điện MiMA MGA40 nhìn chéo sau
Nhìn chéo phía sau

Đang chở hàng bằng xe nâng từng pallet một?

TFV tính số xe kéo cần thiết theo khối lượng hàng và tuyến đường của anh/chị.

Tính giúp tôi
Giá bán

Xe kéo điện MiMA MGA40 giá bao nhiêu?

Giá theo model, cấu hình pin và trang bị, cộng số lượng mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình, xuất hoá đơn VAT.

Xe kéo điện MiMA MGA40 có những phiên bản nào?

Trang hãng công bố một cấu hình MGA40: ngồi lái, lốp đặc / hơi, pin 24V / 490 Ah. Tài liệu PDF hãng gắn kèm trang này là catalog giải pháp kho lối hẹp, không có thông số dòng MGA — tuỳ chọn khác TFV xác nhận với hãng theo từng báo giá.

4.000 kgTải kéo
3.800 NLực kéo định mức
24VHệ điện pin

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Pin của xe kéo điện MiMA MGA40
Pin theo hãng

Pin của xe kéo điện MiMA MGA40: điện áp, dung lượng

MGA40 dùng hệ pin 24V / 490 Ah theo bảng thông số của hãng — dung lượng lớn nhất trong các xe kéo điện MiMA.

24Vđiện ápTheo bảng thông số hãng
490 Ahdung lượngTheo bảng thông số hãng
LEDđèn chiếu sángTheo mô tả đặc điểm của hãng

Trang hãng không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc. Thời gian thực tế tuỳ khối lượng kéo, quãng đường, độ dốc và số lần dừng – khởi hành; TFV tính theo số chuyến mỗi ca của anh/chị.

So sánh

So sánh xe kéo điện MiMA MGA40 với các xe kéo điện MiMA khác

Bốn xe kéo điện MiMA đặt cạnh nhau — chọn theo tổng khối lượng kéo, tuyến đường và việc người lái có phải lên xuống nhiều hay không.

Tiêu chíMiMA MG30MiMA MGC40MiMA MGA40 (trang này)MiMA MGA60
Tải kéo (Load capacity)3.000 kg4.000 kg4.000 kg6.000 kg
Lực kéo theo hãng2.200 N (lực kéo lớn nhất)—3.800 N (lực kéo định mức)4.500 N (lực kéo định mức)
Kiểu vận hànhĐứng lái (Stand on)Đứng lái (Stand on)Ngồi lái (Seated)Ngồi lái (Seated)
Trọng lượng xe gồm pin660 kg825 kg920 kg1.000 kg
Dài toàn xe1.313 mm1.782 mm1.790 mm1.790 mm
Rộng toàn xe730 mm850 mm990 mm990 mm
Bán kính quay vòng1.140 mm1.725 mm1.650 mm1.650 mm
Tốc độ có / không tải7,5 / 9 km/h7 / 8 km/h8 / 14 km/h7 / 17 km/h
Pin24V / 210 Ah24V / 165 Ah24V / 490 Ah48V / 280 Ah
LốpCao suPUĐặc / hơiĐặc / hơi
Chiều caoTay lái 1.100 / 1.390 mmCao toàn xe 1.495 mmGhế 895 mmGhế 895 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số liệu đúng bảng "Product Details" trên trang sản phẩm của hãng; "—" là hãng không công bố. Tải kéo là khối lượng xe được thiết kế để kéo, không phải khối lượng xe tự chở.

Xem thêm: dòng xe kéo điện MiMA MGA, MiMA MGA60, MiMA MGC40 và trang nhóm xe kéo hàng.

Tải kéo và lực kéo

Hiểu đúng tải kéo của xe kéo điện MiMA MGA40 trước khi chọn xe

Xe kéo điện không nâng hàng. Con số tải trọng của xe kéo được hiểu khác với xe nâng.

Tải kéo 4.000 kg nghĩa là gì?Là tổng khối lượng hãng thiết kế cho xe kéo phía sau: hàng cộng với rơ moóc, trên nền phẳng. Khi tính, cộng cả khối lượng các rơ moóc rỗng, không chỉ hàng.
Lực kéo 3.800 N (lực kéo định mức)Là lực kéo tại móc do hãng công bố. Lực kéo quyết định xe khởi hành và giữ tốc độ được với đoàn rơ moóc; mặt đường càng xấu, bánh rơ moóc càng nhỏ thì lực cản càng lớn.
Dốc và nềnTrang hãng không công bố khả năng leo dốc của dòng này. Tuyến có cầu dẫn, dốc cửa kho, nền gồ ghề thì báo TFV để kiểm tra lại với hãng trước khi chốt tải kéo.
Rơ moócXe kéo hiệu quả khi đoàn rơ moóc phù hợp: bánh tốt, móc nối đúng chiều cao, phanh (nếu có) hoạt động. Một chuyến kéo nhiều rơ moóc thay cho nhiều lượt chở từng pallet.

Nguyên tắc chung khi dùng xe kéo; số liệu của model theo trang hãng.

Vận hành xe kéo điện MiMA MGA40 an toàn
Vận hành

Vận hành xe kéo điện MiMA MGA40 an toàn với đoàn rơ moóc

Xe kéo điện an toàn hay không phụ thuộc nhiều vào cách dùng đoàn rơ moóc phía sau. Khi bàn giao, TFV hướng dẫn người lái những nguyên tắc sau và khuyên doanh nghiệp đưa vào quy trình kho.

  • Không kéo vượt tải kéo của hãng — cộng cả khối lượng rơ moóc rỗng, không chỉ hàng.
  • Kiểm tra chốt móc nối và chiều cao móc trước mỗi chuyến; rơ moóc phải nằm ngang khi nối.
  • Giảm tốc trước khi vào cua: đoàn rơ moóc dài cắt góc vào phía trong vòng cua.
  • Không chở người trên rơ moóc; hàng xếp gọn, buộc chặt, không vượt thành rơ moóc.
  • Tránh phanh gấp khi đầy tải; giữ khoảng cách với người đi bộ và xe khác.
  • Đỗ xe trên nền phẳng, tắt khoá điện, rút chìa khi rời xe.
  • Kiểm tra mức pin trước ca; sạc ở khu vực thông thoáng, khô ráo theo hướng dẫn của hãng.

Nguyên tắc vận hành chung cho xe kéo; không thay cho hướng dẫn sử dụng của hãng đi kèm xe.

Ứng dụng

Xe kéo điện MiMA MGA40 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe kéo điện MiMA MGA40 cho nhà máy và kho

Hãng xếp dòng MGA cho vận chuyển hành lý ở sân bay, kéo ngang hàng 4–6 tấn, chuyển khối lượng hàng lớn trong và giữa các phân xưởng.

✈️Hành lý sân bay
🏭Giữa các phân xưởng
📦Kho lớn, tuyến dài
🔁Đoàn rơ moóc nhiều toa
⚠ Không nên chọn xe kéo điện MiMA MGA40 khi tổng khối lượng kéo vượt 4.000 kg; tuyến nhiều dốc (hãng thiết kế cho nền phẳng); lối đi hẹp, cần quay đầu trong bán kính dưới 1.650 mm — khi đó xem MiMA MG30.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện MiMA MGA40?

1Hàng & rơ moócKhối lượng hàng mỗi chuyến, số rơ moóc, khối lượng rơ moóc rỗng, chiều cao móc nối.
2Tuyến đườngQuãng đường mỗi chuyến, chỗ quay đầu, bề rộng lối đi hẹp nhất, có đi ra ngoài trời không.
3Nền & độ dốcLoại nền, khe sàn, gờ, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất trên tuyến.
4Ca làm việc & sạcSố chuyến mỗi ca, số ca mỗi ngày, chỗ đặt sạc, có cần pin thứ hai không.

Tải kéo của xe tính trên nền phẳng. Tuyến có dốc, gửi độ dốc lớn nhất để TFV kiểm tra với hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện MiMA MGA40 tại TFV?

  • Đúng model, đúng cấu hình theo thông số hãng MiMA
  • Tư vấn model theo tải kéo, tuyến đường và rơ moóc thực tế
  • Hướng dẫn vận hành, nối rơ moóc, sạc pin khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
xe kéo điện MiMA MGA40 chính hãng tại TFV

MiMA MGA40 — ảnh hãng.

Trang bị
Trang bị xe kéo điện MiMA MGA40

Trang bị theo hãng

Ngồi láiGhế chỉnh trước – sauTrợ lực lái điệnĐèn LEDBánh cao su cỡ lớnNút dừng khẩn cấpKhoang chứa đồPin 24V / 490 Ah

Theo mô tả đặc điểm và bảng thông số trên trang hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện MiMA MGA40

Xe kéo điện MiMA MGA40 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 4.000 kg theo hãng — là tổng hàng cộng rơ moóc trên nền phẳng. Lực kéo định mức 3.800 N.

MGA40 có nâng hàng được không?

Không. Đây là xe kéo, kéo đoàn rơ moóc nối sau móc kéo. Cần nâng pallet hãy xem xe nâng tay điện MiMA ME.

MGA40 chạy nhanh bao nhiêu?

8 km/h khi có tải và 14 km/h khi không tải.

MGA40 và MGA60 khác nhau thế nào?

Cùng thân xe, cùng kích thước. MGA40: tải kéo 4 tấn, lực kéo 3.800 N, 8/14 km/h, pin 24V / 490 Ah. MGA60: tải kéo 6 tấn, lực kéo 4.500 N, 7/17 km/h, pin 48V / 280 Ah.

Pin của MGA40 là loại gì?

Theo bảng thông số hãng: 24V / 490 Ah. Trang hãng không ghi loại pin cụ thể và số giờ chạy mỗi lần sạc; TFV xác nhận trong báo giá.

MGA40 dùng được ngoài trời không?

Hãng thiết kế dòng MGA cho kéo trên nền phẳng, có bánh cao su cỡ lớn bám đường và đèn LED; tuyến ngoài trời có dốc, nền xấu cần kiểm tra lại với hãng.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Nhận báo giá xe kéo điện MiMA MGA40 đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Tư vấn model theo tải kéo
  • Khảo sát tuyến đường miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

Xe kéo điện MiMA MGA40 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 4.000 kg theo hãng — là tổng hàng cộng rơ moóc trên nền phẳng. Lực kéo định mức 3.800 N.

MGA40 có nâng hàng được không?

Không. Đây là xe kéo, kéo đoàn rơ moóc nối sau móc kéo. Cần nâng pallet hãy xem xe nâng tay điện MiMA ME.

MGA40 chạy nhanh bao nhiêu?

8 km/h khi có tải và 14 km/h khi không tải.

MGA40 và MGA60 khác nhau thế nào?

Cùng thân xe, cùng kích thước. MGA40: tải kéo 4 tấn, lực kéo 3.800 N, 8/14 km/h, pin 24V / 490 Ah. MGA60: tải kéo 6 tấn, lực kéo 4.500 N, 7/17 km/h, pin 48V / 280 Ah.

Pin của MGA40 là loại gì?

Theo bảng thông số hãng: 24V / 490 Ah. Trang hãng không ghi loại pin cụ thể và số giờ chạy mỗi lần sạc; TFV xác nhận trong báo giá.

MGA40 dùng được ngoài trời không?

Hãng thiết kế dòng MGA cho kéo trên nền phẳng, có bánh cao su cỡ lớn bám đường và đèn LED; tuyến ngoài trời có dốc, nền xấu cần kiểm tra lại với hãng.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles