Công ty TNHH TFV Industries

Xe kéo điện Zowell XT30 3 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe kéo điện Zowell XT30 kéo 3 tấn: đứng lái, 5,5/7 km/h, lực kéo 750 N, pin 24V/240Ah. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!

Xe kéo điện Zowell XT30 3 tấn

Product reviewed in this article

Zowell XT30
Zowell XT30

Contact for price

Brand:
Zowell
Series:
Zowell XT xe kéo điện 2–3 tấn
Capacity:
3 t
Power source:
Electric
Zowell · xe kéo điện · dòng Zowell XT

Xe kéo điện Zowell XT30 3 tấn — đứng lái, quay vòng 1.210 mm cho chỗ chật

Kéo đoàn hàng tới 3.000 kg, đứng lái, lực kéo lớn nhất 2.200 N. Thân dài 1.442 mm, quay vòng 1.210 mm — xoay trở trong chỗ chật.

3.000 kgTải kéo định mức
750 NLực kéo định mức
5,5/7 km/hTốc độ có / không tải
1.210 mmBán kính quay vòng

Xe kéo điện Zowell XT30 là xe kéo điện đứng lái, tải kéo 3 tấn, thuộc xe kéo điện Zowell XT của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XT30 không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XT30 với XT20, XTE30.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp xưởng chật, tuyến trung bình, người lái lên xuống liên tục để nối rơ moóc. Cần tay lái trợ lực điện và các tiện ích như nút nhích xe, kẹp tài liệu thì xem XTE30; muốn ngồi lái thì xem XT20.
Xe kéo điện Zowell XT30 3 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe kéo điện Zowell XT30: gọn, đứng lái, xoay trở nhanh

Xe kéo điện Zowell XT30: đứng lái, kéo 3 tấn trong chỗ chật
01

Đứng lái, kéo 3 tấn trong chỗ chật

Hãng giới thiệu XT30 hợp dùng ở nơi chật hẹp và chuyển nhiều lượt hàng trên quãng đường trung bình. Xe kéo đoàn hàng tới 3.000 kg, lực kéo định mức 750 N, lực kéo lớn nhất 2.200 N.

  • 5,5 km/h có tải, 7 km/h không tải
  • Motor di chuyển 2 kW, điều khiển AC
Xe kéo điện Zowell XT30: thân ngắn 1.442 mm, quay vòng 1.210 mm
02

Thân ngắn 1.442 mm, quay vòng 1.210 mm

XT30 dài 1.442 mm, rộng 792 / 800 mm, chiều dài cơ sở 1.021 mm, bán kính quay vòng 1.210 mm. Xe nặng 700 kg, tải trục không tải trước / sau 376 / 324 kg.

  • Khoảng sáng gầm 70 mm
  • Chiều cao khung bảo vệ 1.573,5 mm
Xe kéo điện Zowell XT30: motor 2 kw, pin 24v/240ah, phanh điện từ
03

Motor 2 kW, pin 24V/240Ah, phanh điện từ

Motor di chuyển 2 kW, điều khiển AC. Pin 24V/240Ah nặng 200 kg. Leo dốc tối đa 4 % có tải, 15 % không tải; phanh chân điện từ.

  • Độ ồn dưới 70 dB(A)
Xe kéo điện Zowell XT30: tay lái chỉnh góc, sàn đứng phủ cao su
04

Tay lái chỉnh góc, sàn đứng phủ cao su

Ảnh hãng cho thấy tay lái chỉnh được góc và sàn đứng phủ cao su chống trượt. Tay lái ở vị trí lái cao 1.230–1.365 mm, sàn đứng cao 165 mm — người lái bước lên xuống nhanh mỗi lần nối rơ moóc.

  • Tựa lưng đứng phía sau người lái
Xe kéo điện Zowell XT30: móc kéo 3 mức 170 / 220 / 270 mm, lốp pu
05

Móc kéo 3 mức 170 / 220 / 270 mm, lốp PU

Móc kéo chỉnh ba mức cao. Lốp PU: trước Ø230 × 82 mm, sau Ø210 × 85 mm; một bánh chủ động phía trước, hai bánh phía sau, vệt bánh sau 695 mm.

  • Lốp PU êm, hợp nền nhà xưởng phẳng
Thông số

Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XT30

Thông số model XT30 theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.

Thông số (model XT30)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngZowell
DòngZowell XT
Kiểu xeXe kéo điện, đứng lái
Tải kéo (Q)3.000 kg (3 tấn)
Lực kéo định mức (F)750 N
Chiều dài cơ sở1.021 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe700 kg
Tải trục không tải trước / sau376 / 324 kg
Bánh xe
Loại lốpPU (polyurethane)
Cỡ lốp trướcØ230 × 82 mm
Cỡ lốp sauØ210 × 85 mm
Số bánh trước / sau (x = chủ động)1× / 2 (1 bánh chủ động trước, 2 bánh sau)
Vệt bánh sau695 mm
Kích thước
Chiều cao khung bảo vệ (h6)1.573,5 mm
Chiều cao sàn đứng165 mm
Chiều cao tay lái ở vị trí lái1.230–1.365 mm
Chiều cao móc kéo170 / 220 / 270 mm
Chiều dài tổng thể1.442 mm
Chiều rộng tổng thể792 / 800 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục70 mm
Bán kính quay vòng1.210 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải5,5 / 7 km/h
Lực kéo định mức có / không tải750 N
Lực kéo lớn nhất có / không tải2.200 N
Khả năng leo dốc tối đa có / không tải4 / 15 %
Phanh chânĐiện từ
Motor và pin
Motor di chuyển2 kW
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 240Ah
Trọng lượng pin200 kg
Khác
Kiểu điều khiển di chuyểnAC
Độ ồn< 70 dB(A)

Nguồn: bảng thông số trang XT30 trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.

Đọc thông số

Đọc thông số xe kéo điện Zowell XT30 thế nào cho đúng?

Bốn con số quyết định XT30 có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.

Tải kéo 3.000 kg là gì?Là tổng khối lượng đoàn hàng — hàng cộng rơ moóc, xe goòng — mà XT30 kéo được trên mặt bằng phẳng. Đây không phải sức nâng: xe kéo kéo hàng đi, không nâng hàng lên kệ.
Lực kéo định mức và lực kéo lớn nhấtLực kéo định mức 750 N là lực ở móc kéo khi xe chạy đều trong thời gian dài. Lực kéo lớn nhất 2.200 N là mức xe đạt trong thời gian ngắn khi khởi hành, vượt gờ, lên dốc ngắn.
Leo dốc 4 / 15 %Số đầu là khi có tải, số sau khi không tải. Có tải 4 % nghĩa là tuyến có dốc dài cần thử với đoàn hàng thật trước khi chốt; cầu dẫn ngắn thì xe dùng lực kéo lớn nhất.
Chiều cao móc kéoXT30: 170 / 220 / 270 mm. Móc kéo phải khớp chiều cao thanh kéo rơ moóc để đoàn xe chạy thẳng, không nhún — gửi TFV chiều cao móc rơ moóc đang dùng.

Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.

Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện Zowell XT30

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XT30 của hãng.

Xe kéo điện Zowell XT30 — nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Xe kéo điện Zowell XT30 — lô xe trong xưởng hãng
Lô xe trong xưởng hãng
Xe kéo điện Zowell XT30 — nhìn ngang: sàn đứng, tựa lưng, móc kéo
Nhìn ngang: sàn đứng, tựa lưng, móc kéo
Xe kéo điện Zowell XT30 — tay lái chỉnh góc
Tay lái chỉnh góc
Xe kéo điện Zowell XT30 — motor di chuyển
Motor di chuyển
Xe kéo điện Zowell XT30 — sàn đứng phủ cao su chống trượt
Sàn đứng phủ cao su chống trượt
Xe kéo điện Zowell XT30 — lô xe trong xưởng hãng
Lô xe trong xưởng hãng
Xe kéo điện Zowell XT30 — tờ giới thiệu xt30/40/50e của hãng
Tờ giới thiệu XT30/40/50e của hãng

Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?

TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.

Tính cho tôi
Giá bán

Xe kéo điện Zowell XT30 giá bao nhiêu?

Giá XT30 phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.

Pin Xe kéo điện Zowell XT30
Pin và sạc

Xe kéo điện Zowell XT30 dùng pin gì?

Theo bảng thông số của hãng, XT30 dùng pin 24V/240Ah, trọng lượng pin 200 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản.

24VĐiện ápTheo bảng hãng
240AhDung lượngTheo bảng hãng
200 kgTrọng lượng pinTheo bảng hãng

Chạy nhiều ca liền thì tính thêm thời gian sạc giữa ca hoặc bộ pin dự phòng. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.

So sánh

So sánh xe kéo điện Zowell XT30 với XT20 và XTE30

Trang này

XT30

3.000 kg
  • Đứng lái
  • Lực kéo định mức 750 N
  • Tốc độ 5,5 / 7 km/h
  • Pin 24V/240Ah, 200 kg
VS

XT20

2.000 kg
  • Ngồi lái
  • Lực kéo định mức 686 N
  • Tốc độ 8 / 9 km/h
  • Pin 24V/180Ah, 180 kg
Thông sốXT30XT20XTE30
Kiểu láiĐứng láiNgồi láiĐứng lái
Tải kéo định mức3.000 kg2.000 kg3.000 kg
Lực kéo định mức750 N686 N750 N
Lực kéo lớn nhất2.200 N—2.200 N
Tốc độ có / không tải5,5 / 7 km/h8 / 9 km/h5,5 / 7 km/h
Motor di chuyển2 kW2,5 kW2 kW
Pin24V/240Ah, 200 kg24V/180Ah, 180 kg24V/240Ah, 200 kg
Trọng lượng xe700 kg584 kg700 kg
Dài × rộng1.442 × 792 mm1.645 × 800 mm1.442 × 792 mm
Bán kính quay vòng1.210 mm1.805 mm1.210 mm
Leo dốc có / không tải4 / 15 %5 / 8 %4 / 15 %
Chiều cao móc kéo170 / 220 / 270 mm259 / 309 / 334 / 384 mm170 / 220 / 270 mm

Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Zowell XT, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.

Ứng dụng

Xe kéo điện Zowell XT30 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe kéo điện Zowell XT30 làm việc thực tế
🏗️Mặt bằng rộng
🔁Giao hàng tần suất cao
⏱️Giờ làm việc dài
🛞Nền xấu, cần bánh đặc
↔️Không gian thao tác hẹp
🏭Làm việc trên sàn xưởng
🔄Luân chuyển trong khu nhà máy
📦Chở thành phẩm

Tám tình huống hãng liệt kê ở mục "xe kéo điện Zowell dùng ở đâu".

XT30 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?

Trước: xe nâng chạy con thoiMỗi lượt xe nâng chở một pallet từ kho ra dây chuyền rồi chạy rỗng quay về. Tuyến càng dài, xe nâng càng mất nhiều thời gian chạy đường thay vì nâng hàng, và phải có thêm xe, thêm người lái.
Sau: XT30 kéo đoàn rơ moócHàng được xếp sẵn lên đoàn rơ moóc ở kho, XT30 kéo cả đoàn tới 3.000 kg đi một chuyến, chạy rỗng về với 7 km/h. Xe nâng ở lại hai đầu tuyến lo việc nâng, xếp — đúng việc của xe nâng.

Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XT30 hoặc XT20 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.

⚠ Không nên chọn XT30 khi đoàn hàng nặng hơn 3 tấn (chọn XTE40); tuyến dốc dài (leo dốc tối đa 4 % khi có tải); đường ngoài trời gồ ghề (lốp PU, gầm 70 mm); người lái cần ngồi suốt ca dài.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XT30?

1Đoàn hàngTổng khối lượng một chuyến (hàng + rơ moóc / xe goòng), số rơ moóc, kiểu móc nối.
2Tuyến đườngChiều dài tuyến, số lượt mỗi ca, lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu.
3Mặt đường & độ dốcTrong nhà / ngoài trời, gờ, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất trên tuyến.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ có thể sạc hoặc thay pin.

Chiều cao móc kéo XT30: 170 / 220 / 270 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.

Vận hành

Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XT30 đúng cách

Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.

Kiểm tra đầu caMức pin trên đồng hồ, dây sạc và đầu cắm; lốp không nứt, không kẹt vật lạ; phanh chân và phanh đỗ ăn đều; còi, đèn, đèn cảnh báo; công tắc ngắt điện khẩn cấp; chốt móc kéo khóa chắc trước khi chạy.
Khi kéo đoàn hàngKhông vượt tải kéo của xe; nối và tháo rơ moóc khi xe đứng yên; vào cua chậm với đoàn dài để các rơ moóc sau không cắt góc; lên, xuống dốc chậm; không chở người trên rơ moóc; xếp hàng thấp, cân hai bên.
Sạc pinSạc ở khu thoáng, xa vật dễ cháy; dùng đúng bộ sạc đi kèm pin XT30; không để pin cạn kiệt rồi mới sạc; với pin cần châm dung dịch thì kiểm tra mức dung dịch theo lịch của nhà cung cấp pin.
Bảo dưỡng theo giờ chạyTFV theo dõi giờ chạy của từng xe và hẹn bảo dưỡng: motor, bộ điều khiển, phanh, cơ cấu lái, lốp, móc kéo. Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống của TFV.

Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?

Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XT30. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XT30 tại TFV?

  • Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
  • Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
  • Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách

TFV bàn giao lô xe cho khách.

Trang bị
Xe kéo điện Zowell XT30 nhìn ngang

Điểm chính theo trang hãng

Đứng láiThân ngắn 1.442 mmMotor 2 kWTay lái chỉnh gócMóc kéo 3 mức 170 / 220 / 270 mm

Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XT30

XT30 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 3.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 750 N, lực kéo lớn nhất 2.200 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XT30 có nâng hàng được không?

Không. XT30 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

XT30 chạy nhanh bao nhiêu?

5,5 km/h khi có tải và 7 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.

XT30 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, XT30 dùng pin 24V/240Ah, nặng 200 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.

Nên chọn XT30 hay XT20?

Hợp xưởng chật, tuyến trung bình, người lái lên xuống liên tục để nối rơ moóc. Cần tay lái trợ lực điện và các tiện ích như nút nhích xe, kẹp tài liệu thì xem XTE30; muốn ngồi lái thì xem XT20.

Móc kéo XT30 có khớp rơ moóc đang dùng không?

Chiều cao móc kéo / kéo của XT30: 170 / 220 / 270 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XT30 đúng cấu hình

Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model và phiên bản
  • Khảo sát tuyến miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

XT30 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 3.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 750 N, lực kéo lớn nhất 2.200 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XT30 có nâng hàng được không?

Không. XT30 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

XT30 chạy nhanh bao nhiêu?

5,5 km/h khi có tải và 7 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.

XT30 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, XT30 dùng pin 24V/240Ah, nặng 200 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.

Nên chọn XT30 hay XT20?

Hợp xưởng chật, tuyến trung bình, người lái lên xuống liên tục để nối rơ moóc. Cần tay lái trợ lực điện và các tiện ích như nút nhích xe, kẹp tài liệu thì xem XTE30; muốn ngồi lái thì xem XT20.

Móc kéo XT30 có khớp rơ moóc đang dùng không?

Chiều cao móc kéo / kéo của XT30: 170 / 220 / 270 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles