Xe nâng không người lái Sany SCP25C9 2,5 tấn
Xe nâng không người lái Sany SCP25C9 2,5 tấn, nền xe điện SCP25F7: nâng 6 m, định vị 3D SLAM + RTK ±10 mm, pin LFP 96V 230 Ah. TFV khảo sát dự án miễn phí.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Sany
- Series:
- Sany SCP20-40C9 xe nâng đối trọng tự động trong và ngoài trời 1,5–4,0 tấn
- Capacity:
- 2.5 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng không người lái Sany SCP25C9 2,5 tấn — nền xe điện SCP25F7, chạy trong kho và ngoài bãi
- 11 điểm mạnh của xe nâng không người lái Sany SCP25C9
- Định vị trong nhà lẫn ngoài trời: LiDAR + RTK + IMU, 3D SLAM 6 bậc tự do
- An toàn 360° cho hàng, cho xe và cho người
- Nhận pallet thông minh: lệch ±100 mm, ±10° vẫn xúc được
- Xếp chồng chính xác cao: 4 lớp bảo vệ, thành công trên 99%
- Tự nhận diện lỗ càng, phát hiện pallet hỏng
- Sạc tự động online, chạy 24 giờ không gián đoạn
- Hệ điều độ AMS: quản lý hàng trăm xe trên một nền tảng
- Phần mềm quản lý kho WMS do Sany tự phát triển
- Thiết bị cầm tay PDA và giao diện tích hợp mở
- Vận hành 3 ca 24/7, giảm người lái, tăng an toàn
- Làm dự án theo từng bước, có người chịu trách nhiệm từ đầu tới cuối
- Thông số kỹ thuật xe nâng không người lái Sany SCP25C9
- Ưu điểm kế thừa từ xe nền: xe nâng điện Sany SCP25F7
- Hệ truyền động 8 trong 1, điện áp 96V, làm mát bằng chất lỏng
- Chống nước IP67 cho cụm điện chính, IPX4 cho cả xe
- Màn hình 7 inch, T-BOX, chẩn đoán và nâng cấp từ xa
- An toàn cơ khí – thủy lực của xe nền
- Bảo dưỡng nhanh, pin lithium sạc nhanh
- Số chính của xe nền SCP25F7 (bản có người lái)
- Hình ảnh xe nâng không người lái Sany SCP25C9
- Video xe nâng không người lái Sany và xe nền SCP25F7
- Xe nâng tự hành Sany vận hành thực tế
- Xe nền dòng F7
- SCP25C9 có hợp mặt bằng của anh/chị?
- Xe nâng không người lái Sany SCP25C9 giá bao nhiêu?
- Xe nâng không người lái Sany SCP25C9 dùng pin gì?
- So sánh Sany SCP25C9 với các model không người lái cùng dòng
- Xe nâng không người lái Sany SCP25C9 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Dự án xe nâng không người lái Sany SCP25C9 đi qua những bước nào?
- Vì sao nên làm dự án xe nâng không người lái Sany SCP25C9 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn / cấu hình dự án
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng không người lái Sany SCP25C9
- Đặt lịch khảo sát dự án xe nâng không người lái Sany SCP25C9
Xe nâng không người lái Sany SCP25C9 2,5 tấn — nền xe điện SCP25F7, chạy trong kho và ngoài bãi
Tải 2.500 kg, nâng 3.000–6.000 mm, định vị 3D laser SLAM (thêm RTK cho ngoài trời) chính xác ≤ ±10 mm, ±1°. Pin lithium sắt phosphat 96V / 230 Ah, làm việc 6–8 giờ, sạc chuẩn 2 giờ — phát triển trên nền xe nâng điện Sany SCP25F7.
Xe nâng không người lái Sany SCP25C9 là xe nâng đối trọng tự động 2,5 tấn của dòng xe nâng không người lái Sany SCP20-40C9, nhóm xe nâng tự động & AGV của Sany. Xe được phát triển trên nền xe nâng điện Sany SCP25F7 — cùng tải 2.500 kg, cùng nền điện áp 96V và cỡ pin lithium khoảng 22 kWh — rồi thêm LiDAR 3D, camera 3D, ăng-ten RTK, máy tính công nghiệp và phần mềm điều độ để tự chạy, tự nhận pallet, tự xếp chồng. Nói ngắn: khung gầm, hệ truyền động và pin là của SCP25F7; phần "tự lái" là công nghệ không người lái của Sany Robotics. Bài này gom đủ ba phần — thông số bản không người lái, ưu điểm xe nền và 11 điểm mạnh không người lái — để anh/chị đối chiếu với mặt bằng trước buổi khảo sát.
11 điểm mạnh của xe nâng không người lái Sany SCP25C9
Đây là phần làm SCP25C9 khác xe nâng điện SCP25F7 có người lái. Nội dung theo sổ tay xe không người lái, trang sản phẩm và tài liệu giải pháp của Sany Robotics; số liệu so sánh là số Sany công bố.
Định vị trong nhà lẫn ngoài trời: LiDAR + RTK + IMU, 3D SLAM 6 bậc tự do
Sany ghép nhiều cảm biến để định vị: LiDAR, RTK (định vị vệ tinh độ chính xác cao), IMU (cảm biến quán tính) và cảm biến tốc độ bánh. 3D SLAM dùng chiều sâu của đám mây điểm 3 chiều để tính vị trí và tư thế xe theo 6 bậc tự do, bớt sai số của cách định vị trên mặt phẳng. Theo trang sản phẩm Sany, xe vẫn định vị ổn định khi môi trường thay đổi tới 30% — hàng ra vào, pallet dời chỗ hằng ngày không làm xe "lạc". Xe chạy được ở trong nhà, ngoài trời, bãi trống, chỗ bị che khuất, cả khi mưa, tuyết, sương mù; thuật toán thị giác đa phương thức nhận ra người, xe và vạch làn.
- Không cần dán vạch từ, gắn phản quang dọc đường đi
- Bảng hãng: định vị ≤ ±10 mm, ±1°; dẫn đường 3D laser SLAM hoặc 3D laser SLAM + RTK
An toàn 360° cho hàng, cho xe và cho người
Sổ tay Sany chỉ rõ bộ cảm biến trên xe dòng C9: LiDAR 3D phía trước và LiDAR 3D tránh vật cản hai bên, camera 3D tránh vật cản phía trước, camera 2D hai bên khung nâng, LiDAR 3D dò pallet, LiDAR 2D/LiDAR an toàn, cản va kèm radar, cảm biến bảo vệ mũi càng, đèn cảnh báo, còi và nút dừng khẩn cấp. Sany gọi đây là "an toàn chủ động": laser 3D + camera 3D + laser 2D + cản va cùng cảm nhận và ra quyết định.
- Bảng hãng: LiDAR an toàn 360°, an toàn kiểu tiếp xúc, camera an toàn 3D lập thể, nút dừng khẩn cấp
- Màn hình báo pin và trạng thái, cảnh báo bằng âm thanh và đèn
Nhận pallet thông minh: lệch ±100 mm, ±10° vẫn xúc được
Xe có thư viện mẫu pallet phong phú, quét và dựng mô hình pallet mới nhanh. Theo Sany, pallet đặt lệch tới ±100 mm và ±10° xe vẫn tự chỉnh để xúc — không cần người căn pallet thẳng hàng trước. Ngoài pallet chuẩn, xe nhận được pallet 3 đường, pallet 9 chân, pallet 2 mặt 4 đường, pallet 1 chiều, cùng lồng thép, giá, lồng gập.
- Càng 40 / 150 / 1.070 mm, chiều dài chỉnh được
- Hợp khu tập kết, cửa kho nơi pallet đặt tay không thẳng
Xếp chồng chính xác cao: 4 lớp bảo vệ, thành công trên 99%
Hiệu chỉnh và bảo vệ xếp chồng 4 lớp, có tự học sâu; Sany công bố tỷ lệ xếp thành công trên 99%. Xe dùng 3D SLAM ghép thị giác, học sâu và thuật toán dò lỗ để kiểm tra suốt quá trình xếp. Sổ tay Sany nêu: người lái thường xếp tới 4 tầng vì bị khuất tầm nhìn, xe tự động dòng C9 xếp 5 tầng; mốc "5 tầng + 2 tấn + 8,5 m"; kho 10.000 m² chứa được 30.000 pallet thay vì 12.000 với xe nâng thường (theo Sany).
- Hợp kho xếp chồng lồng thép, pallet không kệ
- Bớt va quệt chồng hàng ở tầng cao so với lái tay
Tự nhận diện lỗ càng, phát hiện pallet hỏng
Sany phát triển bộ thuật toán nhận dạng và phân đoạn vật thể, đạt độ chính xác trên 99% khi phát hiện pallet hỏng, thiếu thanh — bỏ được khâu người đi kiểm pallet bằng mắt. Thuật toán giải được pallet biến dạng, gãy, nhiều tầng chồng nhau, hàng cao thấp khác nhau. Cách làm: phát hiện khung bao 3D của pallet → so khớp cấu trúc từng cặp, tính tâm → xác định vị trí lỗ càng chính xác nhất rồi mới đưa càng vào.
- Hợp kho lấy hàng nhiều tầng, tháo dỡ chồng pallet
Sạc tự động online, chạy 24 giờ không gián đoạn
Hệ sạc online gồm bộ sạc nhanh thông minh, chổi sạc trên xe, cơ cấu sạc hông, pin lithium và dây cáp. Khi pin xuống, xe tự chạy về trạm, đầu sạc hông cắm vào đầu nhận trên xe và sạc nhanh — không ai phải thay pin bằng tay. Theo Sany, hệ này sạc nhanh, đơn giản, cho phép xe vận hành liên tục 24 giờ, bộ sạc và pin lithium bền, ổn định, và đã được triển khai ở nhiều dự án của Sany.
- Số trạm sạc, vị trí trạm tính theo lưu lượng trong phương án dự án
Hệ điều độ AMS: quản lý hàng trăm xe trên một nền tảng
AMS (hệ quản lý và điều độ xe) gồm thuật toán điều độ, quy tắc giao hàng, vẽ và sửa bản đồ, giám sát trực quan; quản lý nhiệm vụ, trạm, pallet, vật tư, thiết bị và kho đệm cạnh xưởng. Hệ lập lộ trình, kiểm soát giao thông, xếp ưu tiên, phân quyền theo vai trò, báo trạng thái xe theo thời gian thực. Sổ tay Sany ghi hệ quản lý được đội trên 1.000 xe.
- Kết nối MES / MOM / ERP, cửa cuốn, thang máy, băng tải, kho tự động AS/RS, phòng tắm khí
Phần mềm quản lý kho WMS do Sany tự phát triển
WMS của Sany cấu hình cao, chiến lược nhập – xuất cấu hình được, có cảnh báo thông minh và phân tích hỗ trợ ra quyết định. Phần mềm bao trọn nhận hàng – cất kho – lấy hàng – xuất hàng – tồn kho – kiểm kê; đọc mã vạch 1D/2D và RFID; chạy được với nhiều mô hình kho: kho sàn, kho kệ, kho tự động. Dashboard thông minh hiển thị tồn, tiến độ đơn, hiệu suất theo thời gian thực.
- Nhập, xuất, chuyển kho, kiểm kê tự động phối hợp với xe
Thiết bị cầm tay PDA và giao diện tích hợp mở
Thủ kho gọi xe bằng PDA: nhập kho, xuất kho, gọi pallet rỗng, kiểm kê ngay trên màn hình cầm tay. Với hệ thống sẵn có, Sany chừa sẵn giao diện kết nối ERP, MES, MOM và hệ khác; hỗ trợ chuẩn Web Services và HTTP với dữ liệu JSON. Xe nhận lệnh trực tiếp từ hệ thống cấp trên hoặc do người kích hoạt bằng PDA, rồi gửi ngược kết quả, trạng thái, lỗi về hệ thống.
- Không bắt nhà máy đổi phần mềm đang dùng
Vận hành 3 ca 24/7, giảm người lái, tăng an toàn
Sany có bản lái thông minh chuyển đổi được giữa chế độ tay và tự động, và bản tự động hoàn toàn — cấu hình đúng cho SCP25C9 TFV chốt trong phương án. Xe làm 3 ca, 24/7, giảm phụ thuộc người lái, giảm va chạm do mệt mỏi hoặc khuất tầm nhìn. Sany giới thiệu dòng xe này cho ô tô và linh kiện, năng lượng mới và pin, thiết bị thông minh, vật liệu mới, hạ tầng, đóng tàu và thiết bị biển; các dự án do Sany công bố gồm kho cao su COSCO SHIPPING và kho điện máy 20.000 m².
- Người chuyển sang giám sát, xử lý ngoại lệ
Làm dự án theo từng bước, có người chịu trách nhiệm từ đầu tới cuối
Xe không người lái chỉ chạy tốt khi mặt bằng, hàng và phần mềm được tính đúng. TFV làm cùng Sany theo 5 bước: khảo sát mặt bằng và hàng hóa → thiết kế tuyến, tính số xe và trạm sạc → lắp đặt, quét và vẽ bản đồ → kết nối WMS / MES → chạy thử với pallet thật, bàn giao, bảo trì. Chi tiết ở mục các bước dự án bên dưới.
- Khảo sát mặt bằng miễn phí
Thông số kỹ thuật xe nâng không người lái Sany SCP25C9
Các dòng của bảng "Standard Parameter List – Automated Forklift" (cột 2.5t counterweight) trong sổ tay xe không người lái Sany Robotics, đối chiếu tờ thông số trên trang Sany.
| Thông số (model SCP25C9) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / dòng | Sany (Sany Robotics) · SCP20-40C9 |
| Kiểu xe | Xe nâng đối trọng không người lái, trong và ngoài trời |
| Xe thường làm nền | Xe nâng điện Sany SCP25F7 |
| Tải trọng định mức | 2.500 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000–6.000 mm |
| Tự trọng (có pin) | 4.000 kg |
| Kích thước | |
| Dài × rộng × cao | 2.660 × 1.230 × 2.260 mm |
| Bán kính quay | 2.550 mm |
| Càng dày / rộng / dài | 40 / 150 / 1.070 mm (chiều dài chỉnh được) |
| Vận hành tự động | |
| Dẫn đường | 3D laser SLAM / 3D laser SLAM + RTK |
| Tốc độ có tải | 3 m/s (10,8 km/h) |
| Tốc độ không tải | 3,5 m/s |
| Gia tốc lớn nhất | 0,5 m/s² |
| Độ chính xác định vị | ≤ ±10 mm, ±1° |
| Kiểu di chuyển | Tiến, lùi, rẽ |
| Khả năng leo dốc đầy tải / không tải | 15 / 15% |
| Kết nối | WiFi hoặc 5G |
| Pin và sạc | |
| Loại pin | Lithium sắt phosphat (LFP) |
| Dung lượng pin | 96V / 230 Ah |
| Thời gian làm việc | 6–8 giờ |
| Bộ sạc | Tiêu chuẩn 96V 200A |
| Thời gian sạc | Tiêu chuẩn 2 giờ |
| An toàn và môi trường | |
| Bảo vệ an toàn | LiDAR an toàn 360°, an toàn kiểu tiếp xúc (cản va), camera an toàn 3D lập thể, nút dừng khẩn cấp |
| Báo trạng thái thiết bị | Màn hình báo pin và trạng thái, cảnh báo âm thanh và đèn |
| Môi trường làm việc | -5 °C đến 40 °C, không ngưng tụ, độ cao dưới 2.000 m |
Nguồn: sổ tay xe không người lái Sany Robotics (bảng thông số chuẩn) và tờ thông số SCP25C9 trên sanyroboticsglobal.com. Tải cho phép ở từng chiều cao khung TFV xác nhận với hãng theo cấu hình dự án.
Ưu điểm kế thừa từ xe nền: xe nâng điện Sany SCP25F7
SCP25C9 phát triển trên nền xe nâng điện Sany SCP25F7 (dòng SCP20-40F7) — cùng tải 2.500 kg, cùng thân rộng 1.230 mm, cùng nền 96V và pin lithium khoảng 22 kWh (96V × 230 Ah). Phần dưới là ưu điểm Sany công bố cho SCP25F7. Số trong mục này là số của xe nền; khi chạy tự động, SCP25C9 theo bảng thông số không người lái ở trên (tốc độ 3 m/s, leo dốc 15%, quay 2.550 mm).
Hệ truyền động 8 trong 1, điện áp 96V, làm mát bằng chất lỏng
Sany gom motor, bộ điều khiển và các khối điện chính thành một cụm "8 trong 1" chạy điện áp 96V, có làm mát bằng chất lỏng — hãng giới thiệu là cụm truyền động 8 trong 1 đầu tiên của ngành xe nâng. Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu cho công suất lớn, hiệu suất cao; bộ điều khiển trung tâm VCU lõi kép do Sany tự phát triển phản hồi ở mức mili giây, nên xe tăng tốc nhanh, dừng êm, giữ xe trên dốc tốt — chính là thứ phần mềm tự lái cần để bám lộ trình và căn càng chính xác.
- Tiêu thụ điện thấp hơn tới 15%, sức kéo mạnh hơn 10% so với xe nâng điện phổ biến (theo Sany)
- Kết cấu gọn: chi phí bảo dưỡng trọn vòng đời giảm 30% (theo Sany)
Chống nước IP67 cho cụm điện chính, IPX4 cho cả xe
Cụm truyền động, pin và linh kiện điện lõi đạt IP67; toàn xe đạt IPX4 — chịu nước bắn từ mọi hướng. Bó dây và giắc nối theo chuẩn ô tô, số điểm đấu nối điện chính giảm 90% so với xe phổ biến (theo Sany). Ít đầu nối là ít chỗ thấm nước, lỏng tiếp xúc — lợi thế lớn với xe tự động chạy ra sân bãi, dưới mưa.
- Pin lithium tích hợp hệ quản lý pin BMS
- Bảo vệ khi sạc, mất nguồn, pin yếu và quá tải
Màn hình 7 inch, T-BOX, chẩn đoán và nâng cấp từ xa
Xe nền SCP25F7 có đồng hồ thông minh màn hình cảm ứng 7 inch (trạng thái, báo lỗi, chỉnh thông số) và hộp T-BOX nối với nền tảng đám mây Sany: tự chẩn đoán hệ truyền động, pin, mạch điện; định vị xe; giới hạn tốc độ; nâng cấp phần mềm qua mạng (OTA); khóa xe từ xa có mã hóa. Chủ đội xe xem được tình trạng từng xe trên cùng nền tảng.
- Chẩn đoán lỗi từ xa là tiêu chuẩn trên xe nền
An toàn cơ khí – thủy lực của xe nền
Khung nâng có giảm chấn khi hạ khung, khi hạ hàng và ở cuối xi lanh; hệ thủy lực chống va đập; có bảo vệ quá tải; phanh chân thủy lực, phanh đỗ cơ khí. Khi xe chạy chế độ tay (bản lái thông minh), ghế có công tắc nhận biết người ngồi OPS và giới hạn tốc độ khi người lái rời ghế. Tùy chọn trên xe nền: hệ cảnh báo người đi bộ, tự giảm tốc khi vào cua, đèn vạch vùng cảnh báo quanh xe.
- Đèn trước / sau tiêu chuẩn; đèn quay, đèn chiếu xanh là tùy chọn
Bảo dưỡng nhanh, pin lithium sạc nhanh
Sany bố trí linh kiện để kỹ thuật viên tới được mọi vị trí cần bảo dưỡng trong khoảng một phút sau khi mở nắp — ít giờ dừng máy mỗi lần bảo dưỡng định kỳ. Pin lithium của dòng F7 có làm mát bằng chất lỏng chuẩn ô tô; hãng ghi sạc nhanh 0–95% trong khoảng 1 giờ với bộ sạc phù hợp, sạc bù được trong giờ nghỉ, không cần phòng thay pin.
- Sany công bố bảo hành 5 năm hoặc 10.000 giờ cho pin, motor, hệ điều khiển điện của xe nền SCP25F7
Số chính của xe nền SCP25F7 (bản có người lái)
| Thông số | SCP25F7 (xe nền) | SCP25C9 (không người lái) |
|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 2.500 kg tại tâm tải 500 mm | 2.500 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm (khung tiêu chuẩn), khung tới 6.000 mm | 3.000–6.000 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.230 mm | 1.230 mm |
| Bán kính quay | 2.100 mm | 2.550 mm |
| Tự trọng | 3.950 kg | 4.000 kg |
| Tải trục trước / sau có tải · không tải | 5.650 / 800 kg · 1.900 / 2.050 kg | — |
| Motor di chuyển / nâng | 18 kW / 25 kW | — |
| Tốc độ chạy | 20 km/h (lái tay) | 3 m/s = 10,8 km/h (tự động) |
| Tốc độ nâng có / không tải | 500 / 510 mm/s | — |
| Leo dốc | 20% | 15 / 15% |
| Pin | Lithium 96V / 22 kWh (tùy chọn 31 kWh) | LFP 96V / 230 Ah |
| Bộ sạc | 96V 100A tiêu chuẩn, 96V 200A tùy chọn | 96V 200A tiêu chuẩn |
| Lốp tiêu chuẩn | Lốp hơi; trước 7.00-12-14PR, sau 18×7-8-14PR | — |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Cột xe nền theo tờ thông số SCP20F7/25F7 của Sany (bản 04/2026) — xem đủ ở trang xe nâng điện Sany SCP25F7. "—" là chỗ Sany không công bố riêng cho bản không người lái; tốc độ chạy, leo dốc của bản tự động do phần mềm giới hạn theo bảng hãng.
Hình ảnh xe nâng không người lái Sany SCP25C9
Bấm vào ảnh để xem lớn. Sany dùng chung bộ ảnh cho cả dòng SCP20-40C9 — cùng kiểu dáng, khác tải và khung.
Video xe nâng không người lái Sany và xe nền SCP25F7
Xe nâng tự hành Sany vận hành thực tế
Dự án do Sany công bố (Wanhua): xe nâng tự hành Sany xếp chồng nhiều tầng hàng bao mềm.
Xe nâng tự hành Sany nhận pallet thùng phuy và xếp chồng nhiều tầng.
Xe nâng tự hành Sany chạy ngoài trời trên đường phủ tuyết, chở giá vật tư giữa các xưởng — định vị 3D SLAM + RTK.
Xe nền dòng F7
Video của Sany về xe nâng điện dòng F7 — xe nền của SCP25C9: màn hình cảm ứng, sạc nhanh, an toàn chủ động.
Hệ truyền động 8 trong 1 của dòng F7 — cụm động lực mà SCP25C9 kế thừa từ xe nền SCP25F7.
Video xe nâng tự hành Sany không ghi riêng model; dùng để minh họa công nghệ chung của dòng C9.
SCP25C9 có hợp mặt bằng của anh/chị?
Gửi bản vẽ kho bãi, loại pallet, lưu lượng mỗi ca — TFV đối chiếu với thông số Sany và hẹn lịch khảo sát.
Xe nâng không người lái Sany SCP25C9 giá bao nhiêu?
SCP25C9 bán theo dự án, không có giá niêm yết cho một chiếc. Chi phí phụ thuộc số xe, chiều cao khung, cấu hình dẫn đường (có RTK cho đoạn ngoài trời hay không), số trạm sạc và sạc tự động, phần mềm AMS / WMS, thiết bị PDA và mức kết nối với ERP / MES. TFV gửi phương án kỹ thuật và báo giá sau khi khảo sát mặt bằng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và phạm vi dự án tại thời điểm chào.
Xe nâng không người lái Sany SCP25C9 dùng pin gì?
Theo bảng thông số Sany: pin lithium sắt phosphat (LFP), 96V / 230 Ah (khoảng 22 kWh — cùng cỡ pin tiêu chuẩn của xe nền SCP25F7), làm việc 6–8 giờ, bộ sạc tiêu chuẩn 96V 200A, sạc tiêu chuẩn 2 giờ. Có thể cấu hình sạc tự động online để xe tự về trạm và chạy 24 giờ.
Lịch sạc xen ca, số trạm sạc và nguồn điện tại kho được tính trong phương án dự án.
So sánh Sany SCP25C9 với các model không người lái cùng dòng
| Thông số | SCP20C9 | SCP25C9 | SCP30C9 | SCP40C9 |
|---|---|---|---|---|
| Xe thường làm nền | SCP20F7 | SCP25F7 | SCP30C7 | SCP40C6 |
| Tải trọng định mức | 2.000 kg | 2.500 kg | 3.000 kg | 4.000 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000–6.000 mm | 3.000–6.000 mm | 3.000–7.000 mm | 3.000–7.000 mm |
| Dài × rộng × cao | 2.660 × 1.230 × 2.260 mm | 2.660 × 1.230 × 2.260 mm | 2.700 × 1.800 × 2.260 mm | 3.000 × 1.310 × 2.260 mm |
| Bán kính quay | 2.550 mm | 2.550 mm | 2.650 mm | 2.850 mm |
| Tự trọng | 3.700 kg | 4.000 kg | 5.150 kg | — |
| Tốc độ có tải / không tải | 3 / 3,5 m/s | 3 / 3,5 m/s | 3 / 3,5 m/s | 3 / 3,5 m/s |
| Pin | LFP 96V / 230 Ah | LFP 96V / 230 Ah | LFP 288V / 163 Ah | LFP 320V / 163 Ah |
| Bộ sạc | 96V 200A | 96V 200A | 50–750V 100A (30 kW) | 50–750V 100A (30 kW) |
| Leo dốc đầy tải / không tải | 15 / 15% | 15 / 15% | 15 / 15% | 15 / 15% |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chỗ nguồn hãng ghi khác nhau. Dòng còn SCP35C9 (nền SCP35C7) và hai bản ba bánh 1,5 tấn · 2 tấn — Sany chưa công bố bảng số riêng bản không người lái. Xem cả 7 model ở trang dòng SCP20-40C9.
Xe nâng không người lái Sany SCP25C9 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo danh sách khách hàng Sany công bố trong sổ tay xe không người lái.
Dự án xe nâng không người lái Sany SCP25C9 đi qua những bước nào?
Anh/chị chuẩn bị trước: bản vẽ mặt bằng, ảnh pallet và hàng, số pallet mỗi ca, phần mềm kho đang dùng, người phụ trách IT. Thân xe 2.660 × 1.230 × 2.260 mm — cửa, dầm, mái che trên đường xe chạy cần đo trước.
Vì sao nên làm dự án xe nâng không người lái Sany SCP25C9 tại TFV?
- Khảo sát mặt bằng, pallet, lưu lượng trước khi đề xuất model và số xe
- Phương án ghi rõ lộ trình, trạm sạc, đoạn cần RTK, điểm kết nối WMS / MES
- TFV bán cả xe nền SCP25F7 có người lái — so được hai phương án trên cùng một mặt bằng
- Chỉ chào số Sany công bố, nguồn rõ ràng; số nào hãng chưa công bố, TFV gửi kèm báo giá theo cấu hình.
- Chạy thử với pallet thật trước khi nghiệm thu; đào tạo người giám sát
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Xe nâng không người lái Sany dòng C9 tại cửa kho (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / cấu hình dự án
Theo bảng thông số và tài liệu giải pháp của Sany.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng không người lái Sany SCP25C9
SCP25C9 có cần người lái không?
Không. Xe nhận lệnh từ hệ AMS qua WiFi hoặc 5G (hoặc thủ kho bấm trên PDA), tự chạy, tự nhận pallet, tự nâng hạ và xếp chồng. Người chỉ giám sát và xử lý ngoại lệ.
SCP25C9 khác xe nâng điện SCP25F7 thế nào?
Cùng nền: tải 2.500 kg, thân rộng 1.230 mm, hệ truyền động 8 trong 1 điện áp 96V, pin lithium khoảng 22 kWh. SCP25C9 thêm LiDAR 3D, camera 3D, RTK, máy tính công nghiệp và phần mềm tự lái; khung nâng tới 6.000 mm; bán kính quay 2.550 mm (xe nền 2.100 mm); khi tự động chạy 3 m/s, leo dốc 15%.
SCP25C9 khác SCP20C9 thế nào?
Cùng thân xe 2.660 × 1.230 × 2.260 mm, cùng bán kính quay 2.550 mm, cùng nâng 3.000–6.000 mm, cùng pin 96V / 230 Ah. SCP25C9 tải 2.500 kg, tự trọng 4.000 kg, nền SCP25F7; SCP20C9 tải 2.000 kg, tự trọng 3.700 kg, nền SCP20F7.
Chạy ngoài trời được không?
Được — đây là dòng xe nâng không người lái trong và ngoài trời. Dẫn đường 3D laser SLAM, thêm RTK cho đoạn ngoài trời; leo dốc 15%; làm việc -5 °C đến 40 °C theo bảng hãng. Xe nền có cụm điện chính IP67, toàn xe IPX4.
Pin chạy bao lâu, sạc thế nào?
Pin lithium sắt phosphat 96V / 230 Ah, làm việc 6–8 giờ, sạc tiêu chuẩn 2 giờ với bộ sạc 96V 200A. Cấu hình sạc tự động online cho phép xe tự về trạm và chạy 24 giờ.
Có kết nối WMS, MES không?
Có. Sany có WMS riêng và giao diện API (Web Services, HTTP + JSON) chừa sẵn kết nối ERP / MES / MOM. Mức kết nối cụ thể chốt trong khảo sát và ghi vào phương án dự án.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV cho dự án, ghi rõ trong báo giá. Sany công bố bảo hành 5 năm hoặc 10.000 giờ cho pin, motor, hệ điều khiển điện của xe nền SCP25F7; phần không người lái theo điều khoản dự án.
Đặt lịch khảo sát dự án xe nâng không người lái Sany SCP25C9
Để lại thông tin mặt bằng và lưu lượng hàng. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính để hẹn lịch.
- Khảo sát mặt bằng miễn phí
- Phương án số xe, lộ trình, trạm sạc
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883