Công ty TNHH TFV Industries

Xe kéo điện Zowell XTB200A 20 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe kéo điện Zowell XTB200A kéo 20 tấn: đứng lái, 5/6 km/h, điện 48V. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!

Xe kéo điện Zowell XTB200A 20 tấn

Product reviewed in this article

Zowell XTB200A
Zowell XTB200A

Contact for price

Brand:
Zowell
Series:
Zowell XTB xe kéo điện đứng lái 3–20 tấn
Capacity:
20 t
Power source:
Electric
Zowell · xe kéo điện · dòng Zowell XTB

Xe kéo điện Zowell XTB200A 20 tấn — đứng lái, kéo tải cực nặng quãng ngắn

Kéo 20.000 kg, đứng lái trên bệ có tay vịn, hệ điện 48V, motor di chuyển 4,5 kW. Hai bánh chủ động PU Ø312 mm, sáu bánh đầu tải.

20.000 kgTải kéo định mức
5/6 km/hTốc độ có / không tải
48VĐiện áp hệ thống

Xe kéo điện Zowell XTB200A là xe kéo điện đứng lái, tải kéo 20 tấn, thuộc xe kéo điện Zowell XTB của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XTB200A không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XTB200A với XTB60, TSA1250.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kéo xe goòng, rơ moóc rất nặng tới 20 tấn quãng ngắn trên nền phẳng trong nhà máy. Cần chạy nhanh hơn, có cabin, kéo tới 25 tấn thì xem TSA1250.
Xe kéo điện Zowell XTB200A 20 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe kéo điện Zowell XTB200A: kéo 20 tấn quãng ngắn

Xe kéo điện Zowell XTB200A: kéo 20 tấn, đứng lái trên bệ có tay vịn
01

Kéo 20 tấn, đứng lái trên bệ có tay vịn

XTB200A là xe kéo điện đứng lái, tải kéo 20.000 kg. Bệ đứng cao 200 mm, tay vịn cao 988 mm, tay lái ở vị trí lái cao 837–1.394 mm.

  • 5 km/h có tải, 6 km/h không tải
  • Leo dốc tối đa 5 / 15 % (có / không tải)
Xe kéo điện Zowell XTB200A: motor di chuyển 4,5 kw, motor nâng 5,5 kw, điện 48v
02

Motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 5,5 kW, điện 48V

Hãng ghi motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 5,5 kW, hệ điện 48V. Chiều cao nâng 690 mm, tốc độ nâng 20 / 30 mm/s và hạ 30 / 20 mm/s (có / không tải).

  • Kiểu điều khiển MOSFET
  • Phanh chân điện từ
Xe kéo điện Zowell XTB200A: hai bánh chủ động pu ø312 mm, sáu bánh đầu tải
03

Hai bánh chủ động PU Ø312 mm, sáu bánh đầu tải

Hai bánh chủ động PU Ø312 × 140 mm, sáu bánh đầu tải Ø267 × 76 mm; vệt bánh 553 / 593 mm. Kéo đường kính 50 mm.

  • Khoảng sáng gầm 60 mm — dùng trên nền phẳng
Xe kéo điện Zowell XTB200A: tay lái frei, nút đảo chiều khẩn cấp, ngắt điện khẩn cấp
04

Tay lái Frei, nút đảo chiều khẩn cấp, ngắt điện khẩn cấp

Tay lái Frei của Đức, đầu tay lái có nút đảo chiều khẩn cấp. Có công tắc ngắt điện khẩn cấp; xe tự phanh khi tay lái dựng đứng hoặc hạ ngang.

  • Bơm thủy lực BUCHER (Thụy Sĩ)
  • Bộ điều khiển CURTIS, hãm tái sinh
Xe kéo điện Zowell XTB200A: thân 2.707 × 1.220 mm, quay vòng 3.881 mm
05

Thân 2.707 × 1.220 mm, quay vòng 3.881 mm

Xe dài 2.707 mm, rộng 1.220 mm, chiều dài cơ sở 1.704 mm, bán kính quay vòng 3.881 mm; nặng 2.690 kg chưa gồm pin. Cần tính trước chỗ quay đầu trên tuyến.

  • Chiều cao tổng thể 1.394 / 1.290 mm
Thông số

Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XTB200A

Thông số model XTB200A theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.

Thông số (model XTB200A)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngZowell
DòngZowell XTB
Kiểu xeXe kéo điện, đứng lái
Nguồn điệnĐiện
Tải kéo (Q)20.000 kg (20 tấn)
Chiều dài cơ sở1.704 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe (không gồm pin)2.690 kg
Bánh xe
Loại lốpPU (polyurethane)
Cỡ lốp đầu chủ độngØ312 × 140 mm
Cỡ lốp đầu tảiØ267 × 76 mm
Số bánh đầu chủ động / đầu tải (x = chủ động)2x / 6
Vệt bánh đầu chủ động / đầu tải553 / 593 mm
Kích thước
Chiều cao tổng thể1.394 / 1.290 mm
Chiều cao nâng690 mm
Chiều cao bệ đứng200 mm
Chiều cao tay lái ở vị trí lái (cao / thấp)1.394 / 837 mm
Chiều cao tay vịn988 mm
Chiều dài tổng thể2.707 mm
Chiều rộng tổng thể1.220 mm
Đường kính kéo50 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất60 mm
Bán kính quay vòng3.881 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải5 / 6 km/h
Tốc độ nâng có / không tải20 / 30 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải30 / 20 mm/s
Khả năng leo dốc tối đa có / không tải5 / 15 %
Phanh chânĐiện từ
Motor và pin
Motor di chuyển4,5 kW
Motor nâng5,5 kW
Điện áp hệ thống48V
Khác
Kiểu điều khiển di chuyểnMOSFET
Độ ồn tại tai người lái< 70 dB(A)

Nguồn: bảng thông số trang XTB200A trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.

Đọc thông số

Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTB200A thế nào cho đúng?

Bốn con số quyết định XTB200A có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.

Tải kéo 20.000 kg là gì?Là tổng khối lượng đoàn hàng — hàng cộng rơ moóc, xe goòng — mà XTB200A kéo được trên mặt bằng phẳng. Đây không phải sức nâng: xe kéo kéo hàng đi, không nâng hàng lên kệ.
Lực kéoHãng chưa công bố lực kéo của model này; TFV tính theo đoàn hàng thực tế khi khảo sát.
Leo dốc 5 / 15 %Số đầu là khi có tải, số sau khi không tải. Có tải 5 % nghĩa là tuyến có dốc dài cần thử với đoàn hàng thật trước khi chốt; cầu dẫn ngắn thì xe dùng lực kéo lớn nhất.
Chiều cao móc kéoXTB200A: Kéo Ø50 mm. Móc kéo phải khớp chiều cao thanh kéo rơ moóc để đoàn xe chạy thẳng, không nhún — gửi TFV chiều cao móc rơ moóc đang dùng.

Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.

Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTB200A

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XTB200A của hãng.

Xe kéo điện Zowell XTB200A — nhìn chéo phía trước (ảnh dựng của hãng)
Nhìn chéo phía trước (ảnh dựng của hãng)
Xe kéo điện Zowell XTB200A — nhìn ngang: bệ đứng, tay vịn, cơ cấu kéo
Nhìn ngang: bệ đứng, tay vịn, cơ cấu kéo
Xe kéo điện Zowell XTB200A — nhìn thẳng phía cơ cấu kéo
Nhìn thẳng phía cơ cấu kéo
Xe kéo điện Zowell XTB200A — nhìn thẳng phía bệ đứng
Nhìn thẳng phía bệ đứng
Xe kéo điện Zowell XTB200A — nhìn chéo phía bệ đứng
Nhìn chéo phía bệ đứng
Xe kéo điện Zowell XTB200A — nhìn chéo
Nhìn chéo
Xe kéo điện Zowell XTB200A — nhìn ngang
Nhìn ngang
Xe kéo điện Zowell XTB200A — nhìn chéo
Nhìn chéo
Xe kéo điện Zowell XTB200A — nhìn thẳng
Nhìn thẳng
Xe kéo điện Zowell XTB200A — bản vẽ kích thước
Bản vẽ kích thước

Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?

TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.

Tính cho tôi
Giá bán

Xe kéo điện Zowell XTB200A giá bao nhiêu?

Giá XTB200A phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.

Pin Xe kéo điện Zowell XTB200A
Pin và sạc

Xe kéo điện Zowell XTB200A dùng pin gì?

Hãng ghi XTB200A dùng hệ điện 48V, motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 5,5 kW. Dung lượng pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo cấu hình hãng xác nhận.

48VĐiện ápTheo bảng hãng
4,5 kWMotor di chuyểnTheo bảng hãng
5,5 kWMotor nângTheo bảng hãng

Chạy nhiều ca liền thì tính thêm thời gian sạc giữa ca hoặc bộ pin dự phòng. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.

So sánh

So sánh xe kéo điện Zowell XTB200A với XTB60 và TSA1250

Trang này

XTB200A

20.000 kg
  • Đứng lái
  • Lực kéo định mức —
  • Tốc độ 5 / 6 km/h
  • Pin Điện 48V
VS

XTB60

6.000 kg
  • Dắt lái / đứng lái
  • Lực kéo định mức 1.250 N
  • Tốc độ 4,8 / 6 km/h
  • Pin 24V/240Ah, 210 kg
Thông sốXTB200AXTB60TSA1250
Kiểu láiĐứng láiDắt lái / đứng láiNgồi lái (cabin)
Tải kéo định mức20.000 kg6.000 kg25.000 kg
Lực kéo định mức—1.250 N13 kN
Lực kéo lớn nhất——18 kN
Tốc độ có / không tải5 / 6 km/h4,8 / 6 km/h10 / 20 km/h
Motor di chuyển4,5 kW2 kW23 kW
PinĐiện 48V24V/240Ah, 210 kg80V/630Ah, 1.615 kg
Trọng lượng xe2.690 kg (không gồm pin)485 kg (không gồm pin)4.530 kg
Dài × rộng2.707 × 1.220 mm1.331 × 850 mm3.355 × 1.450 mm
Bán kính quay vòng3.881 mm1.352 mm3.500 mm
Leo dốc có / không tải5 / 15 %5 / 8 %5 / 25 %
Chiều cao móc kéoKéo Ø50 mmKéo Ø50, cao 206 mm304,8 / 400 mm

Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Zowell XTB, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.

Ứng dụng

Xe kéo điện Zowell XTB200A phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe kéo điện Zowell XTB200A làm việc thực tế
🏭Kéo xe goòng, rơ moóc rất nặng trong nhà máy
🏗️Kéo cấu kiện, khuôn nặng giữa các xưởng
📏Quãng ngắn, nền phẳng
🧍Người lái đứng trên bệ, lên xuống nhanh

Hãng không ghi ngành ứng dụng cho XTB200A; đây là gợi ý của TFV theo tải kéo 20 tấn, tốc độ 5 / 6 km/h và gầm 60 mm trong bảng hãng.

XTB200A thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?

Trước: xe nâng chạy con thoiMỗi lượt xe nâng chở một pallet từ kho ra dây chuyền rồi chạy rỗng quay về. Tuyến càng dài, xe nâng càng mất nhiều thời gian chạy đường thay vì nâng hàng, và phải có thêm xe, thêm người lái.
Sau: XTB200A kéo đoàn rơ moócHàng được xếp sẵn lên đoàn rơ moóc ở kho, XTB200A kéo cả đoàn tới 20.000 kg đi một chuyến, chạy rỗng về với 6 km/h. Xe nâng ở lại hai đầu tuyến lo việc nâng, xếp — đúng việc của xe nâng.

Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XTB200A hoặc XTB60 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.

⚠ Không nên chọn XTB200A khi tuyến dài (tối đa 6 km/h); nền ngoài trời, nhiều gờ (gầm 60 mm); lối đi hẹp, ít chỗ quay đầu (quay vòng 3.881 mm).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTB200A?

1Đoàn hàngTổng khối lượng một chuyến (hàng + rơ moóc / xe goòng), số rơ moóc, kiểu móc nối.
2Tuyến đườngChiều dài tuyến, số lượt mỗi ca, lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu.
3Mặt đường & độ dốcTrong nhà / ngoài trời, gờ, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất trên tuyến.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ có thể sạc hoặc thay pin.

Chiều cao móc kéo XTB200A: Kéo Ø50 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.

Vận hành

Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTB200A đúng cách

Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.

Kiểm tra đầu caMức pin trên đồng hồ, dây sạc và đầu cắm; lốp không nứt, không kẹt vật lạ; phanh chân và phanh đỗ ăn đều; còi, đèn, đèn cảnh báo; công tắc ngắt điện khẩn cấp; chốt móc kéo khóa chắc trước khi chạy.
Khi kéo đoàn hàngKhông vượt tải kéo của xe; nối và tháo rơ moóc khi xe đứng yên; vào cua chậm với đoàn dài để các rơ moóc sau không cắt góc; lên, xuống dốc chậm; không chở người trên rơ moóc; xếp hàng thấp, cân hai bên.
Sạc pinSạc ở khu thoáng, xa vật dễ cháy; dùng đúng bộ sạc đi kèm pin XTB200A; không để pin cạn kiệt rồi mới sạc; với pin cần châm dung dịch thì kiểm tra mức dung dịch theo lịch của nhà cung cấp pin.
Bảo dưỡng theo giờ chạyTFV theo dõi giờ chạy của từng xe và hẹn bảo dưỡng: motor, bộ điều khiển, phanh, cơ cấu lái, lốp, móc kéo. Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống của TFV.

Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?

Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XTB200A. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTB200A tại TFV?

  • Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
  • Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
  • Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách

TFV bàn giao lô xe cho khách.

Trang bị
Xe kéo điện Zowell XTB200A nhìn ngang

Điểm chính theo trang hãng

Kéo 20 tấnMotor di chuyển 4,5 kWHai bánh chủ động PU Ø312 mmTay lái FreiThân 2.707 × 1.220 mm

Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTB200A

XTB200A kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 20.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XTB200A có nâng hàng không?

XTB200A là xe kéo, không phải xe nâng pallet lên kệ. Hãng ghi xe có cơ cấu nâng (chiều cao nâng 690 mm, motor nâng 5,5 kW) đi kèm phần kéo; TFV hướng dẫn cách dùng với xe goòng của anh/chị khi khảo sát.

XTB200A chạy nhanh bao nhiêu?

5 km/h khi có tải và 6 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.

XTB200A dùng pin gì?

Hãng ghi XTB200A dùng hệ điện 48V. Dung lượng pin và bộ sạc TFV ghi trong báo giá theo cấu hình hãng xác nhận.

Nên chọn XTB200A hay XTB60?

Hợp kéo xe goòng, rơ moóc rất nặng tới 20 tấn quãng ngắn trên nền phẳng trong nhà máy. Cần chạy nhanh hơn, có cabin, kéo tới 25 tấn thì xem TSA1250.

Móc kéo XTB200A có khớp rơ moóc đang dùng không?

Chiều cao móc kéo / kéo của XTB200A: Kéo Ø50 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTB200A đúng cấu hình

Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model và phiên bản
  • Khảo sát tuyến miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

XTB200A kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 20.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XTB200A có nâng hàng không?

XTB200A là xe kéo, không phải xe nâng pallet lên kệ. Hãng ghi xe có cơ cấu nâng (chiều cao nâng 690 mm, motor nâng 5,5 kW) đi kèm phần kéo; TFV hướng dẫn cách dùng với xe goòng của anh/chị khi khảo sát.

XTB200A chạy nhanh bao nhiêu?

5 km/h khi có tải và 6 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.

XTB200A dùng pin gì?

Hãng ghi XTB200A dùng hệ điện 48V. Dung lượng pin và bộ sạc TFV ghi trong báo giá theo cấu hình hãng xác nhận.

Nên chọn XTB200A hay XTB60?

Hợp kéo xe goòng, rơ moóc rất nặng tới 20 tấn quãng ngắn trên nền phẳng trong nhà máy. Cần chạy nhanh hơn, có cabin, kéo tới 25 tấn thì xem TSA1250.

Móc kéo XTB200A có khớp rơ moóc đang dùng không?

Chiều cao móc kéo / kéo của XTB200A: Kéo Ø50 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles