Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 3 tấn
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 3 tấn đối trọng thân hẹp 1.540 mm: đỡ 3 điểm, đi ngang – chéo – xoay tại chỗ, nâng 3–8 m. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- MiMA
- Series:
- MiMA MQK xe nâng đa hướng đối trọng 3–4 tấn
- Capacity:
- 3 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 3 tấn — đối trọng đa hướng thân hẹp 1.540 mm
- Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30: linh hoạt của xe đối trọng, lối hẹp của xe đa hướng
- Gộp xe đối trọng và xe reach đa hướng trong một thân
- Hai bánh trước chủ động, đỡ 3 điểm, 3 bánh lái độc lập
- Chạy liên tục, đổi hướng không cần dừng xe
- Ghế đặt giữa, tay cầm tích hợp, đồng hồ thông minh
- Thân gọn, qua cửa xưởng dễ, lốp đặc cho bãi ngoài trời
- Camera HD không dây, đèn xanh cảnh báo, định vị càng
- Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
- So với xe nâng đối trọng và reach truck
- Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30
- Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30
- Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
- Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 giá bao nhiêu?
- 1MQK30 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
- Pin xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30: dung lượng và cách thay theo hãng
- So sánh 1MQK30 với MQK30 và 1MQK40: nên chọn model nào?
- Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30?
- Vận hành an toàn với kiện hàng dài
- Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30
- Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 đúng cấu hình
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 3 tấn — đối trọng đa hướng thân hẹp 1.540 mm
1MQK30 là phiên bản thân hẹp của dòng đối trọng đa hướng MQK: 3 tấn, đỡ 3 điểm với hai bánh trước chủ động và một bánh sau, rộng 1.540 mm, nâng nhanh hơn MQK30 — đi thẳng, đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ.
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 là xe nâng đa hướng đối trọng ngồi lái thân hẹp tải 3 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng MiMA MQK (đối trọng) của MiMA — thương hiệu xe nâng kho hẹp của Banyitong Science & Technology, Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập năm 1994. Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi được theo nhiều hướng để chở và xếp hàng dài trong lối hẹp — bài này giúp anh/chị đánh giá 1MQK30 có đúng với kiện hàng và kho của mình không.
Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30: linh hoạt của xe đối trọng, lối hẹp của xe đa hướng
Gộp xe đối trọng và xe reach đa hướng trong một thân
Dòng MQK có khung nghiêng như xe đối trọng và di chuyển đa hướng như xe reach. So với xe đối trọng thường, lối xếp hàng hẹp hơn và có thêm chế độ đi ngang. So với xe reach đa hướng, xe xếp hàng trong lối không cần đưa khung ra trước, nên nhanh hơn.
- Rộng thân 1.540 mm, dài 2.560 mm
- Dùng được trong nhà và ngoài bãi
Hai bánh trước chủ động, đỡ 3 điểm, 3 bánh lái độc lập
Hai bánh trước dẫn động, xe đỡ trên 3 điểm và điều khiển độc lập cả ba bánh lái: đi thẳng, đi ngang, đi chéo, rẽ vuông góc, xoay tại chỗ. 1MQK30 có 2 bánh trước chủ động và 1 bánh sau.
- Đi thẳng 9–10 km/h, đi ngang 7–8 km/h
- Leo dốc 10% đi ngang, 8% đi thẳng
Chạy liên tục, đổi hướng không cần dừng xe
Xe thường phải dừng hẳn để đổi từ đi thẳng sang đi ngang. MQK có chế độ chạy liên tục: đổi hướng ngay khi đang chạy, xử lý hàng nhanh hơn trong các ca nhiều lượt ra vào kệ.
- Hãng mô tả: "Continuous driving mode without stopping"
Ghế đặt giữa, tay cầm tích hợp, đồng hồ thông minh
Ghế đặt giữa cho khoang lái rộng, tầm nhìn tốt và giữ thói quen thao tác của xe nâng điện đối trọng. Tay cầm tích hợp và đồng hồ đa năng hiển thị trạng thái bánh dẫn động, giờ làm việc, mức điện, tình trạng đỗ.
- Lái điện EPS giảm mỏi tay
- Vô lăng và ghế chỉnh được
Thân gọn, qua cửa xưởng dễ, lốp đặc cho bãi ngoài trời
Thân gọn giúp luồn hàng dài qua cửa xưởng và chỗ hẹp. Lốp cao su đặc hợp cả nền trong nhà lẫn bãi hàng rời ngoài trời. Hãng ghi pin có tuổi thọ dài hơn và định vị càng, dịch giá chỉnh được.
- Khoảng sáng gầm 80 mm
- Thay pin bằng cẩu
Camera HD không dây, đèn xanh cảnh báo, định vị càng
Cấu hình tiêu chuẩn theo tờ gấp hãng: càng 920 mm, lốp cao su đặc, đèn xanh và đèn cảnh báo, tay cầm tích hợp, định vị càng có dịch giá, camera HD không dây kèm màn hình LCD. Tùy chọn: càng 1.070 / 1.220 mm, pin lithium, cabin kín, bộ 4 càng, cấu hình kho lạnh.
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.
So với xe nâng đối trọng và reach truck
Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.
Dòng MQK còn đổi chế độ lái liên tục khi đang chạy, không phải dừng hẳn như xe đa hướng đời cũ.
Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30
Thông số chung của model theo tài liệu hãng MiMA, giữ đúng chữ và số trong bảng hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model 1MQK30) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc) |
| Dòng | MQK — đa hướng đối trọng |
| Kiểu lái / nguồn | Ngồi lái · điện ắc quy |
| Tải trọng nâng định mức | 3.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Nhô trước | 346 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.055 mm |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Cao su đặc |
| Bánh tải | 16×7-10.5 / 406×178×266,7 |
| Bánh dẫn động | 18×9-12.125 / 457×229×308 |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 2x / 1 (đỡ 3 điểm) |
| Vệt bánh phía dẫn động | 1.180 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 1° / 3,5° |
| Dải chiều cao nâng | 3.000 – 8.000 mm |
| Chiều cao mui che | 2.250 mm |
| Chiều cao ghế | 1.230 mm |
| Dài tổng thể | 2.560 mm |
| Rộng tổng thể | 1.540 mm |
| Đường kính xoay tại chỗ, không tải | 3.200 / 3.050 mm |
| Kích thước càng | 920 × 125 × 45 mm |
| Rộng giá càng | 1.540 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 400 – 1.400 mm |
| Dài tới mặt càng | 1.640 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất | 80 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ đi ngang có / không tải | 7 – 8 km/h |
| Tốc độ đi thẳng có / không tải | 9 – 10 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 230 / 350 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 300 / 260 mm/s |
| Leo dốc khi đi ngang có / không tải (S2 5 phút) | 10 % / 10 % |
| Leo dốc khi đi thẳng có / không tải | 8 % / 8 % |
| Phanh | Điện từ |
| Hệ truyền động và pin (theo hãng) | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 7 kW AC |
| Motor nâng (S3 15%) | 14 kW AC |
| Lái | Lái điện |
| Pin | Lithium 48V/600Ah |
| Cách thay pin | Cẩu nhấc |
Nguồn: catalog MiMA MQK30 V202409, cột 1MQK30. Khung nâng, càng, cabin và loại pin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).
Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh 1MQK30 cắt từ catalog MQK30 V202409, kèm ảnh chi tiết dòng MQK (cabin, lốp, camera, định vị càng) trên trang MQK của hãng.
Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
1MQK30 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
Model 1MQK30 là thân xe chung; chiều cao khung, loại pin, càng và cabin là phần của từng phiên bản (mã hàng). Các mốc khung theo tài liệu hãng:
Bảng tải theo đúng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
Pin xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30: dung lượng và cách thay theo hãng
MiMA dùng pin của hãng cho 1MQK30; loại pin (axít chì hay lithium) là tùy chọn của từng phiên bản. Thông số dưới đây giữ đúng bảng hãng.
Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy cho 1MQK30. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện thực tế của kho.
So sánh 1MQK30 với MQK30 và 1MQK40: nên chọn model nào?
1MQK30
- Tải 3.000 kg · 3.000 – 8.000 mm
- Dài 2.560 mm, rộng 1.540 mm
- Pin Lithium 48V/600Ah
Chọn khi: xưởng có lối hẹp hơn, cửa hẹp, cần xe 3 tấn thân gọn để luồn hàng dài qua cửa xưởng; dốc đi thẳng không quá 8%.
MQK30
- Tải 3.000 kg · 3.000 – 8.000 mm
- Dài 2.520 mm, rộng 1.640 mm
- Pin Lithium 48V/600Ah, nặng 450 kg
Chọn khi: xưởng và bãi hàng vừa có pallet thường vừa có hàng dài (gỗ, nhôm, thép, cửa – vách kính, linh kiện thang máy), chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi, muốn xếp hàng không phải đưa khung ra như xe reach.
1MQK40
- Tải 4.000 kg · 7.500 mm
- Dài 3.073 mm, rộng 1.650 mm
- Pin Lithium 80V/600Ah
Chọn khi: bãi và xưởng hàng dài nặng tới 4 tấn, nền không bằng phẳng hoặc trơn, kho lạnh hay bụi (có cabin kín tùy chọn), cần chạy nhanh và nhìn rõ qua khung.
| Thông số | 1MQK30 | MQK30 | 1MQK40 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | 3.000 kg | 3.000 kg | 4.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 – 8.000 mm | 3.000 – 8.000 mm | 7.500 mm |
| Dài tổng thể | 2.560 mm | 2.520 mm | 3.073 mm |
| Rộng tổng thể | 1.540 mm | 1.640 mm | 1.650 mm |
| Xoay tại chỗ (đường kính) | 3.200 / 3.050 mm | 2.800 / 2.900 mm | — |
| Tốc độ đi thẳng | 9 – 10 km/h | 9 – 10 km/h | 10 – 12 km/h |
| Tốc độ đi ngang | 7 – 8 km/h | 7 – 8 km/h | 10 – 12 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 230 / 350 mm/s | 200 / 240 mm/s | — |
| Motor di chuyển / nâng | 7 / 14 kW | 7 / 12,8 kW | — |
| Pin (theo hãng) | Lithium 48V/600Ah | Lithium 48V/600Ah, nặng 450 kg | Lithium 80V/600Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog / bảng thông số / trang sản phẩm MiMA của từng model. Xem cả dòng trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng MiMA MQK. Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQZ (ngồi lái) · MiMA MQC (thân rộng) · tổng quan xe nâng điện MiMA.
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA. Chung một điều kiện: hàng dài hoặc cồng kềnh phải di chuyển dọc lối đi hẹp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30?
Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.
Vận hành an toàn với kiện hàng dài
Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu MiMA.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30
1MQK30 nâng đủ 3 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 3.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Tải còn lại ở từng chiều cao khung theo bảng tải hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Xe nâng đa hướng 1MQK30 chở được hàng dài bao nhiêu?
Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với 1MQK30, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (400 – 1.400 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.
1MQK30 dùng pin gì?
Theo hãng: Lithium 48V/600Ah; tùy chọn 600 Ah 48V lithium. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.
1MQK30 có chạy ngoài trời được không?
Được với nền bê tông hoặc sân tương đối phẳng: 1MQK30 dùng lốp cao su đặc. Nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước thì không nên dùng.
1MQK30 khác MQK30 và 1MQK40 thế nào?
MQK30: 3.000 kg, đối trọng ngồi lái, dài 2.520 mm, rộng 1.640 mm; 1MQK40: 4.000 kg, đối trọng ngồi lái, dài 3.073 mm, rộng 1.650 mm. 1MQK30: 3.000 kg, dài 2.560 mm, rộng 1.540 mm. Xem bảng so sánh ở trên.
Lối đi tối thiểu cho 1MQK30 là bao nhiêu?
Hãng không in một con số lối đi chung cho 1MQK30, vì lối đi phụ thuộc chiều dài và bề rộng kiện. Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng đưa lối đi xuống tới 2,5 m. Tham khảo thêm: rộng xe 1.540 mm, đường kính xoay tại chỗ 3.200 / 3.050 mm. TFV tính lối đi theo bản vẽ kho và kích thước kiện.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 đúng cấu hình
Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883