Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng đa hướng MiMA MQC

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng đa hướng MiMA MQC thân rộng 2,5–8 tấn: 7 model, 4 bánh lái độc lập, nâng tới 8 m. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC
Contents
  1. Xe nâng đa hướng MiMA MQC — 7 model thân rộng 2,5–8 tấn cho hàng dài lối hẹp
  2. Xe nâng đa hướng MiMA MQC gồm những model nào?
  3. Đánh giá nhanh từng model dòng MQC
  4. Bảng so sánh 7 model xe nâng đa hướng MiMA MQC
  5. Các model xe nâng đa hướng MiMA MQC khác nhau thế nào?
  6. Nhóm 48V: MQC25, MQC30, MQC35, MQC40
  7. Nhóm 80V: MQC45, MQC50, MQC80
  8. Xe nâng đa hướng MiMA MQC so với các dòng xe nâng đa hướng MiMA khác
  9. Chọn model xe nâng đa hướng MiMA MQC theo kiện hàng và kho
  10. Xe nâng đa hướng MiMA MQC có gì chung?
  11. Khung nâng chính xác, tiến – lùi cả cụm
  12. 4 bánh lái độc lập, 6 chế độ di chuyển
  13. An toàn: ghế OPS, camera không dây, đèn xanh
  14. Cabin công thái học, lái EPS, lốp đặc trong nhà lẫn ngoài trời
  15. Xe nâng đa hướng MiMA MQC di chuyển thế nào trong lối hẹp?
  16. So với xe nâng đối trọng và reach truck
  17. Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQC
  18. Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
  19. Giá xe nâng đa hướng MiMA MQC theo từng model
  20. Pin xe nâng đa hướng MiMA MQC: từng model dùng pin gì?
  21. Xe nâng đa hướng MiMA MQC phù hợp với doanh nghiệp nào?
  22. Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQC?
  23. Vận hành an toàn với kiện hàng dài
  24. Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQC tại TFV?
  25. Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQC
  26. Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQC đúng cấu hình
MiMA · xe nâng đa hướng thân rộng

Xe nâng đa hướng MiMA MQC — 7 model thân rộng 2,5–8 tấn cho hàng dài lối hẹp

Dòng MQC dùng 4 bánh lái điều khiển độc lập, khung tiến – lùi cả cụm và giá càng định vị siêu rộng: chở ống thép, nhôm định hình, gỗ tấm, cửa – vách kính dọc lối hẹp.

2,5–8 tấnTải nâng tại tâm tải 600 mm
8 mChiều cao nâng lớn nhất
7 modelMQC25 → MQC80
6 chế độDi chuyển theo catalog hãng

Xe nâng đa hướng MiMA MQC là dòng xe nâng đa hướng thân rộng ngồi lái của MiMA, tải 2,5–8 tấn, gồm 7 model: MQC25, MQC30, MQC35, MQC40, MQC45, MQC50 và MQC80. Xe có cabin, 4 bánh lái điều khiển độc lập, lốp cao su đặc ở bánh dẫn động — dành cho kiện dài và cồng kềnh, chạy trong nhà lẫn ngoài sân. MiMA là thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994, chuyên xe nâng cho kho hẹp. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model trong dòng MQC.

✓
Kết luận chọn nhanhKiện dài tới 3 tấn, cần gọn → MQC25 / MQC30 (dài 2.300 mm, tầm vươn 900 mm). Kiện 3,5–4 tấn, cần càng 1.200 mm → MQC35 / MQC40. Kiện 4,5–5 tấn, cần hệ 80V nâng nhanh → MQC45 / MQC50. Kiện rất nặng → MQC80 (7.000 kg ở khung 4,5 m).
Xe nâng đa hướng MiMA MQC nhìn chéo phía trước
7 model

Xe nâng đa hướng MiMA MQC gồm những model nào?

Cùng dòng MQC (thân rộng), khác nhau ở tải, thân xe và pin. Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 2,5 tấn2.500 kg

MiMA MQC25

  • Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
  • Nâng 8.000 mm
  • Dài 2.300 mm, rộng 1.850 / 2.160 mm
  • Pin 48V/500Ah
Xe nâng đa hướng MiMA MQC30 3 tấn3.000 kg

MiMA MQC30

  • Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
  • Nâng 8.000 mm
  • Dài 2.300 mm, rộng 1.850 / 2.160 mm
  • Pin 48V/500Ah
Xe nâng đa hướng MiMA MQC35 3,5 tấn3.500 kg

MiMA MQC35

  • Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
  • Nâng 8.000 mm
  • Dài 2.300 mm, rộng 2.183 / 2.435 mm
  • Pin 48V/560Ah
Xe nâng đa hướng MiMA MQC40 4 tấn4.000 kg

MiMA MQC40

  • Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
  • Nâng 8.000 mm
  • Dài 2.300 mm, rộng 2.183 / 2.435 mm
  • Pin 48V/560Ah
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 4,5 tấn4.500 kg

MiMA MQC45

  • Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
  • Nâng 8.000 mm
  • Dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.710 mm
  • Pin 80V/500Ah
Xe nâng đa hướng MiMA MQC50 5 tấn5.000 kg

MiMA MQC50

  • Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
  • Nâng 4.500 – 8.000 mm
  • Dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.880 mm
  • Pin 80V/500Ah, nặng 1.342 kg
Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 8 tấn8.000 kg

MiMA MQC80

  • Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
  • Nâng 4.500 – 8.000 mm
  • Dài 2.400 mm, rộng 2.890 / 3.170 mm
  • Pin Lithium 80V/840Ah, nặng 600 kg

Tên model và tải ghi đúng chữ trên bảng thông số hãng.

Đánh giá nhanh từng model dòng MQC

MiMA MQC25 (2.500 kg). MQC25 là xe nâng đa hướng thân rộng nhỏ nhất của MiMA: 4 bánh lái điều khiển độc lập, khung nâng tiến – lùi cả cụm với giá càng định vị siêu rộng, đi ngang 8–9 km/h, nâng tới 8 m. Hợp kho hàng dài 2,5 tấn (ống thép, nhôm định hình, gỗ tấm, cửa – vách kính) cần xếp trong lối hẹp, chạy cả trong nhà lẫn ngoài sân, người lái ngồi cabin cả ca. Hàng tới 3 tấn: MQC30; nặng hơn: MQC35 trở lên.

MiMA MQC30 (3.000 kg). MQC30 là xe nâng đa hướng thân rộng 3 tấn của MiMA: 4 bánh lái điều khiển độc lập, bánh trước PU, khung tiến – lùi cả cụm với giá càng định vị mở tới 2.560 mm, giữ đủ 3 tấn tới khung 5,5 m. Hợp kho hàng dài 3 tấn cần mở càng rộng (tới 2.560 mm) để đỡ kiện dài chắc tay, lối xếp hẹp, nâng trung bình 5–6 m. Hàng nhẹ hơn: MQC25; hàng 3,5–4 tấn: MQC35, MQC40.

MiMA MQC35 (3.500 kg). MQC35 mở đầu nhóm thân rộng hạng nặng của dòng MQC: 3,5 tấn, tầm vươn khung 1.300 mm, càng 1.200 mm, giá càng mở tới 2.800 mm — cho kiện dài và cồng kềnh trong lối hẹp. Hợp kho hàng dài 3–3,5 tấn, kiện rộng cần càng 1.200 mm và mở càng lớn, xếp trong lối hẹp. Hàng tới 3 tấn: MQC30; cần 4 tấn cùng thân: MQC40.

MiMA MQC40 (4.000 kg). MQC40 là bản 4 tấn cùng thân với MQC35: tầm vươn khung 1.300 mm, càng 1.200 mm mở tới 2.800 mm, bánh trước PU, motor nâng 15 kW — nâng kiện dài nặng tới 8 m trong lối hẹp. Hợp kho hàng dài 3,5–4 tấn, nâng thấp (đủ tải tới khung 3 m) hoặc cần dư tải khi nâng cao. Hàng tới 3,5 tấn: MQC35; 4,5 tấn trở lên: MQC45, MQC50.

MiMA MQC45 (4.500 kg). MQC45 chuyển sang hệ điện 80V với motor nâng 25,4 kW: 4,5 tấn, thân rộng 2.440 mm, càng 1.200 mm mở tới 2.900 mm, nâng 210/330 mm/s — cho kiện dài nặng trong lối hẹp. Hợp kho thép, ống, vật liệu xây dựng dài nặng 4–4,5 tấn, cần nâng nhanh hơn nhóm 48V. Hàng tới 4 tấn: MQC40; 5 tấn: MQC50; 8 tấn: MQC80.

MiMA MQC50 (5.000 kg). MQC50 là xe nâng đa hướng thân rộng 5 tấn của MiMA: phanh dẫn động kép chạy được trên nền trơn, khung 3 tầng nâng tự do 4,5–8 m, hệ AC 80V, lái điện — cho kiện dài nặng trong lối hẹp. Hợp kho thép, ống, vật liệu xây dựng dài nặng 4,5–5 tấn, nâng thấp đến trung bình (đủ 4.000 kg ở khung 5 m). Cần 8 tấn: MQC80; hàng tới 4,5 tấn: MQC45.

MiMA MQC80 (8.000 kg). MQC80 là xe nâng đa hướng thân rộng lớn nhất của MiMA: tải định mức 8 tấn, hai motor di chuyển, phanh tái sinh + điện từ, pin lithium 80V/840Ah, khung 3 tầng nâng tự do 4,5–8 m — cho kiện dài rất nặng. Hợp kho thép, ống, cấu kiện xây dựng dài và rất nặng. Lưu ý: 8.000 kg là tải danh định; theo bảng tải hãng, khung tiêu chuẩn thấp nhất (4,5 m) nâng được 7.000 kg. Hàng tới 5 tấn: MQC50.

So sánh

Bảng so sánh 7 model xe nâng đa hướng MiMA MQC

Thông số chung của từng model theo tài liệu hãng — đọc ngang để so.

Thông sốMQC25MQC30MQC35MQC40MQC45MQC50MQC80
Tải trọng nâng định mức2.500 kg3.000 kg3.500 kg4.000 kg4.500 kg5.000 kg8.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm600 mm600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng8.000 mm8.000 mm8.000 mm8.000 mm8.000 mmKhung 3 tầng nâng tự do, nâng 4.500 – 8.000 mmKhung 3 tầng nâng tự do, nâng 4.500 – 8.000 mm
Dài tổng thể2.300 mm2.300 mm2.300 mm2.300 mm2.300 mm2.300 mm2.400 mm
Rộng tổng thể1.850 / 2.160 mm1.850 / 2.160 mm2.183 / 2.435 mm2.183 / 2.435 mm2.440 / 2.710 mm2.440 / 2.880 mm2.890 / 3.170 mm
Xoay tại chỗ (đường kính)—2.660 mm———3.400 mm4.100 mm
Tốc độ đi thẳng6 / 7 km/h6 / 7 km/h7 / 8 km/h7 / 8 km/h7 / 8 km/h7 km/h7 – 8 km/h
Tốc độ đi ngang8 / 9 km/h7 / 8 km/h———8 km/h8 – 9 km/h
Tốc độ nâng có / không tải200 / 300 mm/s200 / 300 mm/s150 / 250 mm/s150 / 250 mm/s210 / 330 mm/s270 / 370 mm/s250 / 350 mm/s
Motor di chuyển / nâng6,5 / 12,5 kW6,5 / 12,5 kW8 / 15 kW8 / 15 kW7 / 25,4 kW7 / 25,4 kW2 × 8 / — kW
Pin (theo hãng)48V/500Ah48V/500Ah48V/560Ah48V/560Ah80V/500Ah80V/500Ah, nặng 1.342 kgLithium 80V/840Ah, nặng 600 kg

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog, bảng thông số và trang sản phẩm MiMA của từng model. Khung, pin, càng, cabin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).

Khác nhau ở đâu

Các model xe nâng đa hướng MiMA MQC khác nhau thế nào?

Nhóm 48V: MQC25, MQC30, MQC35, MQC40

MQC25/30 dùng pin 48V/500Ah, motor 6,5 / 12,5 kW, càng 1.070 mm, tầm vươn 900 mm. MQC35/40 lên pin 48V/560Ah, motor 8 / 15 kW, càng 1.200 mm, tầm vươn 1.300 mm, mở càng tới 2.800 mm.

Nhóm 80V: MQC45, MQC50, MQC80

MQC45/50 dùng pin 80V/500Ah (MQC50 có thêm lithium 80V/600 hoặc 460Ah), motor nâng 25,4 kW, mở càng tới 2.900 mm. MQC80 dùng pin lithium 80V/840Ah, hai motor di chuyển 8 kW, phanh tái sinh + điện từ.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 nhìn chéo phía trước
4 dòng đa hướng

Xe nâng đa hướng MiMA MQC so với các dòng xe nâng đa hướng MiMA khác

MiMA có 4 dòng xe nâng đa hướng, khác nhau ở kiểu lái và thân xe. Chọn dòng trước, rồi mới chọn model.

DòngKiểu xeTảiHợp nhất khi
MiMA MQĐứng lái2,5–3 tấnNhiều lượt lấy – cất ngắn, người lái lên xuống liên tục, nền phẳng trong nhà
MiMA MQKĐối trọng ngồi lái3–4 tấnVừa pallet thường vừa hàng dài, cần khung nghiêng, chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi
MiMA MQZReach ngồi lái hông2,5–3 tấnKho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, cần nâng cao tới 10,5 m
MiMA MQC (trang này)Thân rộng ngồi lái2,5–8 tấnKiện dài nặng, cồng kềnh, cần mở càng rộng, lốp đặc trong nhà và ngoài sân

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Tổng hợp từ tài liệu hãng của từng dòng. Xem tổng quan các nhóm xe tại trang xe nâng điện MiMA.

Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng đa hướng MiMA MQC theo kiện hàng và kho

Kiện dài tới 2,5 tấnMQC25 — đi ngang 8/9 km/h, nâng tới 8 m.
Kiện dài 3 tấn, cần mở càng rộngMQC30 — mở càng 560–2.560 mm, đủ 3 tấn tới khung 5,5 m.
Kiện 3,5 tấn, càng 1.200 mmMQC35 — tầm vươn 1.300 mm, mở càng tới 2.800 mm.
Kiện 4 tấn, nâng thấpMQC40 — đủ 4.000 kg tới khung 3 m.
Kiện 4,5 tấn, nâng nhanhMQC45 — hệ 80V, motor nâng 25,4 kW.
Kiện 5 tấn, nền trơnMQC50 — phanh dẫn động kép, khung 4,5–8 m.
Kiện rất nặng, pin lithiumMQC80 — 7.000 kg ở khung 4,5 m, lithium 80V/840Ah.
Chưa chắc chọn model nào?Gửi khối lượng và kích thước kiện, bản vẽ lối đi, chiều cao kệ, số ca — TFV đề xuất model kèm bảng tải. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng đa hướng MiMA MQC có gì chung?

Xe nâng đa hướng MiMA MQC — khung tiến – lùi cả cụm (ảnh catalog)
01

Khung nâng chính xác, tiến – lùi cả cụm

Khung nâng tiến ra hoặc thu về nguyên cụm, giữ tải tốt ở chiều cao lớn. Giá càng định vị siêu rộng đỡ kiện dài chắc hơn — hàng càng dài càng cần mở càng rộng.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC — 6 chế độ di chuyển (sơ đồ hãng)
02

4 bánh lái độc lập, 6 chế độ di chuyển

Đi ngang, đi thẳng, đi chéo, xoay tại chỗ 360°, rẽ vuông góc bán kính nhỏ, chỉnh hướng khi đi chéo. Đi ngang cần lối hẹp hơn nên hợp xếp hàng dài trong lối hẹp.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC — ghế OPS và camera (ảnh catalog)
03

An toàn: ghế OPS, camera không dây, đèn xanh

Cảm biến OPS ngắt vận hành khi người lái rời ghế; camera không dây và màn hình HD cho xếp hàng cao; đèn chớp và đèn xanh cảnh báo người đi bộ trong lối hẹp; nút dừng khẩn cấp cắt nguồn.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC — cabin và ghế láiXe nâng đa hướng MiMA MQC — màn hình camera HDXe nâng đa hướng MiMA MQC — lốp cao su đặcXe nâng đa hướng MiMA MQC — giá càng định vị siêu rộng
04

Cabin công thái học, lái EPS, lốp đặc trong nhà lẫn ngoài trời

Vô lăng và ghế chỉnh được, tay cầm tích hợp, đồng hồ đa năng hiển thị trạng thái bánh, giờ làm việc, mức điện; lái EPS; bộ điều khiển CURTIS (Mỹ). Tùy chọn: cabin kín có sưởi, bộ 4 càng, tự chỉnh khoảng cách càng, pin lithium.

Cách xe di chuyển

Xe nâng đa hướng MiMA MQC di chuyển thế nào trong lối hẹp?

Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.

Đi ngangKiện dài nằm dọc lối đi; xe chạy ngang qua lối hẹp và cửa xưởng — chế độ dùng nhiều nhất với hàng dài.
Đi thẳngChạy như xe nâng thường để chở hàng quãng dài, vào kệ pallet thông thường.
Đi chéo, chỉnh hướng chéoTiếp cận vị trí xếp theo góc, chỉnh lệch khi vào lối.
Xoay tại chỗ, rẽ vuông gócXoay 360° tại chỗ và rẽ vuông góc bán kính nhỏ ở đầu lối.

So với xe nâng đối trọng và reach truck

Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC — chở kiện hàng dài (ảnh catalog)
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQC

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm hãng MiMA và ảnh cắt từ catalog của các model dòng MQC.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC — toàn cảnh (ảnh catalog)
Toàn cảnh (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — khung nâng lên cao
Khung nâng lên cao
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — nhìn thẳng phía sau, cabin
Nhìn thẳng phía sau, cabin
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — chở kiện hàng dài (ảnh catalog)
Chở kiện hàng dài (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — nhìn thẳng phía trước (ảnh catalog)
Nhìn thẳng phía trước (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — khung tiến – lùi cả cụm (ảnh catalog)
Khung tiến – lùi cả cụm (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — giá càng định vị siêu rộng
Giá càng định vị siêu rộng
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — cabin và ghế lái
Cabin và ghế lái
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — màn hình camera HD
Màn hình camera HD
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — lốp cao su đặc
Lốp cao su đặc
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — pin lithium (tùy chọn)
Pin lithium (tùy chọn)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — cabin kính, màn hình camera, quạt
Cabin kính, màn hình camera, quạt
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — đèn chớp, đèn LED, đèn xanh (ảnh catalog)
Đèn chớp, đèn LED, đèn xanh (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — khoang lái: vô lăng EPS, đồng hồ, tay cầm, dừng khẩn cấp (ảnh catalog)
Khoang lái: vô lăng EPS, đồng hồ, tay cầm, dừng khẩn cấp (ảnh catalog)

Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?

Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.

Gửi bản vẽ kho cho TFV
Giá bán

Giá xe nâng đa hướng MiMA MQC theo từng model

Giá theo cấu hình: model, chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC — pin theo hãng
Pin theo hãng

Pin xe nâng đa hướng MiMA MQC: từng model dùng pin gì?

MiMA dùng pin của hãng; loại pin là tùy chọn của từng phiên bản. Dưới đây là pin theo bảng thông số hãng của từng model.

MQC2548V/500AhLithium · tùy chọn hãng · Catalog ghi "Optional Li-on battery"
MQC3048V/500AhLithium · tùy chọn hãng · Catalog ghi "Optional Li-on battery"
MQC3548V/560AhLithium · tùy chọn hãng · Catalog ghi "Optional Li-on battery"
MQC4048V/560AhLithium · tùy chọn hãng · Catalog ghi "Optional Li-on battery"
MQC4580V/500AhLithium · tùy chọn hãng · Catalog ghi "Optional Li-on battery"
MQC5080V/500Ah600 Ah · 80V lithium · Tùy chọn hãng · 450 kg
MQC80Lithium 80V/840Ah2 × 8 kW · motor di chuyển · Hai motor, phanh tái sinh

Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.

Ứng dụng

Xe nâng đa hướng MiMA MQC phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng đa hướng MiMA MQC — ngành ứng dụng theo catalog hãng
🔩Ống thép, thép hình, sắt cây
🪵Gỗ, ván, tấm vật liệu
🪟Nhôm định hình, cửa, vách kính
🏗️Vật liệu, cấu kiện xây dựng
☀️Năng lượng tái tạo
🛗Linh kiện thang máy
🧵Nhựa, dệt may
🏭Bãi hàng rời, xưởng sản xuất

Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA.

⚠ Không nên chọn xe đa hướng MQC khi hàng chủ yếu là pallet tiêu chuẩn ở lối rộng — xe nâng đối trọng thường đơn giản và kinh tế hơn; nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước; không bố trí được chỗ và nguồn điện sạc.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQC?

1Kiện hàngKhối lượng lớn nhất, chiều dài – rộng – cao kiện, vị trí trọng tâm, số điểm đỡ và độ võng cho phép.
2Lối đi & kệBề rộng lối tại điểm hẹp nhất, cửa, cột, vùng quay đầu lối; chiều cao tầng kệ trên cùng.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài bãi, độ phẳng, khe, dốc lớn nhất trên tuyến chạy.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại điểm sạc.

Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.

Vận hành an toàn với kiện hàng dài

Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQC tại TFV?

4showroom TFV: Hà Nội, Phú Thọ, TP.HCM, Đồng Nai
  • Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
  • Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQC

Xe nâng đa hướng MiMA MQC (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQC

Dòng xe nâng đa hướng MiMA MQC gồm những model nào?

Bảy model: MQC25 (2.500 kg), MQC30 (3.000 kg), MQC35 (3.500 kg), MQC40 (4.000 kg), MQC45 (4.500 kg), MQC50 (5.000 kg) và MQC80 (8.000 kg), cùng tâm tải 600 mm.

"Thân rộng" nghĩa là gì?

Là cách hãng gọi dòng MQC (Wide Body): xe có hai chân chống rộng, giá càng định vị siêu rộng và cabin, rộng tổng thể từ 1.850 mm (MQC25/30) tới 2.890 mm (MQC80), để đỡ chắc kiện dài và cồng kềnh.

MQC nâng đủ tải ở mọi chiều cao không?

Không. Ví dụ: theo biểu đồ tải hãng (đọc gần đúng), MQC25 giữ 2.500 kg tới khung 4,5 m, còn khoảng 900 kg ở 8 m; MQC30 giữ 3.000 kg tới 5,5 m. Theo bảng tải MQC50, khung 4,5 m nâng 4.200 kg, khung 8 m nâng 2.400 kg. TFV gửi bảng tải đúng khung khi báo giá.

MQC80 có nâng được 8 tấn không?

Tải định mức 8.000 kg tại tâm tải 600 mm. Theo bảng tải hãng, khung tiêu chuẩn thấp nhất (4,5 m) nâng được 7.000 kg; mức 8.000 kg ứng với chiều cao 3,3 m, hãng ghi không có khung tiêu chuẩn này.

Xe có chạy ngoài trời được không?

Được với sân bê tông tương đối phẳng: cả dòng MQC dùng lốp cao su đặc ở bánh dẫn động, hãng ghi dùng được trong nhà và ngoài trời. Nền nhiều ổ gà, ngập nước thì không nên dùng.

Pin của dòng MQC thế nào?

Theo hãng: MQC25/30 48V/500Ah; MQC35/40 48V/560Ah; MQC45 80V/500Ah; MQC50 80V/500Ah axít (lithium 80V/600 hoặc 460Ah tùy chọn); MQC80 lithium 80V/840Ah. Lithium là tùy chọn cho MQC25–45.

Giá xe nâng đa hướng MiMA MQC bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: model, chiều cao khung, loại pin, cabin, bộ càng. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQK (đối trọng) · MiMA MQZ (ngồi lái) · tổng quan xe nâng điện MiMA.

Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQC đúng cấu hình

Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

Dòng xe nâng đa hướng MiMA MQC gồm những model nào?

Bảy model: MQC25 (2.500 kg), MQC30 (3.000 kg), MQC35 (3.500 kg), MQC40 (4.000 kg), MQC45 (4.500 kg), MQC50 (5.000 kg) và MQC80 (8.000 kg), cùng tâm tải 600 mm.

"Thân rộng" nghĩa là gì?

Là cách hãng gọi dòng MQC (Wide Body): xe có hai chân chống rộng, giá càng định vị siêu rộng và cabin, rộng tổng thể từ 1.850 mm (MQC25/30) tới 2.890 mm (MQC80), để đỡ chắc kiện dài và cồng kềnh.

MQC nâng đủ tải ở mọi chiều cao không?

Không. Ví dụ: theo biểu đồ tải hãng (đọc gần đúng), MQC25 giữ 2.500 kg tới khung 4,5 m, còn khoảng 900 kg ở 8 m; MQC30 giữ 3.000 kg tới 5,5 m. Theo bảng tải MQC50, khung 4,5 m nâng 4.200 kg, khung 8 m nâng 2.400 kg. TFV gửi bảng tải đúng khung khi báo giá.

MQC80 có nâng được 8 tấn không?

Tải định mức 8.000 kg tại tâm tải 600 mm. Theo bảng tải hãng, khung tiêu chuẩn thấp nhất (4,5 m) nâng được 7.000 kg; mức 8.000 kg ứng với chiều cao 3,3 m, hãng ghi không có khung tiêu chuẩn này.

Xe có chạy ngoài trời được không?

Được với sân bê tông tương đối phẳng: cả dòng MQC dùng lốp cao su đặc ở bánh dẫn động, hãng ghi dùng được trong nhà và ngoài trời. Nền nhiều ổ gà, ngập nước thì không nên dùng.

Pin của dòng MQC thế nào?

Theo hãng: MQC25/30 48V/500Ah; MQC35/40 48V/560Ah; MQC45 80V/500Ah; MQC50 80V/500Ah axít (lithium 80V/600 hoặc 460Ah tùy chọn); MQC80 lithium 80V/840Ah. Lithium là tùy chọn cho MQC25–45.

Giá xe nâng đa hướng MiMA MQC bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: model, chiều cao khung, loại pin, cabin, bộ càng. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles