Xe nâng đa hướng MiMA MQC
Xe nâng đa hướng MiMA MQC thân rộng 2,5–8 tấn: 7 model, 4 bánh lái độc lập, nâng tới 8 m. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút.
Contents
- Xe nâng đa hướng MiMA MQC — 7 model thân rộng 2,5–8 tấn cho hàng dài lối hẹp
- Xe nâng đa hướng MiMA MQC gồm những model nào?
- Đánh giá nhanh từng model dòng MQC
- Bảng so sánh 7 model xe nâng đa hướng MiMA MQC
- Các model xe nâng đa hướng MiMA MQC khác nhau thế nào?
- Nhóm 48V: MQC25, MQC30, MQC35, MQC40
- Nhóm 80V: MQC45, MQC50, MQC80
- Xe nâng đa hướng MiMA MQC so với các dòng xe nâng đa hướng MiMA khác
- Chọn model xe nâng đa hướng MiMA MQC theo kiện hàng và kho
- Xe nâng đa hướng MiMA MQC có gì chung?
- Khung nâng chính xác, tiến – lùi cả cụm
- 4 bánh lái độc lập, 6 chế độ di chuyển
- An toàn: ghế OPS, camera không dây, đèn xanh
- Cabin công thái học, lái EPS, lốp đặc trong nhà lẫn ngoài trời
- Xe nâng đa hướng MiMA MQC di chuyển thế nào trong lối hẹp?
- So với xe nâng đối trọng và reach truck
- Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQC
- Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
- Giá xe nâng đa hướng MiMA MQC theo từng model
- Pin xe nâng đa hướng MiMA MQC: từng model dùng pin gì?
- Xe nâng đa hướng MiMA MQC phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQC?
- Vận hành an toàn với kiện hàng dài
- Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQC tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQC
- Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQC đúng cấu hình
Xe nâng đa hướng MiMA MQC — 7 model thân rộng 2,5–8 tấn cho hàng dài lối hẹp
Dòng MQC dùng 4 bánh lái điều khiển độc lập, khung tiến – lùi cả cụm và giá càng định vị siêu rộng: chở ống thép, nhôm định hình, gỗ tấm, cửa – vách kính dọc lối hẹp.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC là dòng xe nâng đa hướng thân rộng ngồi lái của MiMA, tải 2,5–8 tấn, gồm 7 model: MQC25, MQC30, MQC35, MQC40, MQC45, MQC50 và MQC80. Xe có cabin, 4 bánh lái điều khiển độc lập, lốp cao su đặc ở bánh dẫn động — dành cho kiện dài và cồng kềnh, chạy trong nhà lẫn ngoài sân. MiMA là thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994, chuyên xe nâng cho kho hẹp. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model trong dòng MQC.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC gồm những model nào?
Cùng dòng MQC (thân rộng), khác nhau ở tải, thân xe và pin. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
MiMA MQC25
- Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
- Nâng 8.000 mm
- Dài 2.300 mm, rộng 1.850 / 2.160 mm
- Pin 48V/500Ah
MiMA MQC30
- Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
- Nâng 8.000 mm
- Dài 2.300 mm, rộng 1.850 / 2.160 mm
- Pin 48V/500Ah
MiMA MQC35
- Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
- Nâng 8.000 mm
- Dài 2.300 mm, rộng 2.183 / 2.435 mm
- Pin 48V/560Ah
MiMA MQC40
- Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
- Nâng 8.000 mm
- Dài 2.300 mm, rộng 2.183 / 2.435 mm
- Pin 48V/560Ah
MiMA MQC45
- Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
- Nâng 8.000 mm
- Dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.710 mm
- Pin 80V/500Ah
MiMA MQC50
- Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
- Nâng 4.500 – 8.000 mm
- Dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.880 mm
- Pin 80V/500Ah, nặng 1.342 kg
MiMA MQC80
- Thân rộng ngồi lái, tâm tải 600 mm
- Nâng 4.500 – 8.000 mm
- Dài 2.400 mm, rộng 2.890 / 3.170 mm
- Pin Lithium 80V/840Ah, nặng 600 kg
Tên model và tải ghi đúng chữ trên bảng thông số hãng.
Đánh giá nhanh từng model dòng MQC
MiMA MQC25 (2.500 kg). MQC25 là xe nâng đa hướng thân rộng nhỏ nhất của MiMA: 4 bánh lái điều khiển độc lập, khung nâng tiến – lùi cả cụm với giá càng định vị siêu rộng, đi ngang 8–9 km/h, nâng tới 8 m. Hợp kho hàng dài 2,5 tấn (ống thép, nhôm định hình, gỗ tấm, cửa – vách kính) cần xếp trong lối hẹp, chạy cả trong nhà lẫn ngoài sân, người lái ngồi cabin cả ca. Hàng tới 3 tấn: MQC30; nặng hơn: MQC35 trở lên.
MiMA MQC30 (3.000 kg). MQC30 là xe nâng đa hướng thân rộng 3 tấn của MiMA: 4 bánh lái điều khiển độc lập, bánh trước PU, khung tiến – lùi cả cụm với giá càng định vị mở tới 2.560 mm, giữ đủ 3 tấn tới khung 5,5 m. Hợp kho hàng dài 3 tấn cần mở càng rộng (tới 2.560 mm) để đỡ kiện dài chắc tay, lối xếp hẹp, nâng trung bình 5–6 m. Hàng nhẹ hơn: MQC25; hàng 3,5–4 tấn: MQC35, MQC40.
MiMA MQC35 (3.500 kg). MQC35 mở đầu nhóm thân rộng hạng nặng của dòng MQC: 3,5 tấn, tầm vươn khung 1.300 mm, càng 1.200 mm, giá càng mở tới 2.800 mm — cho kiện dài và cồng kềnh trong lối hẹp. Hợp kho hàng dài 3–3,5 tấn, kiện rộng cần càng 1.200 mm và mở càng lớn, xếp trong lối hẹp. Hàng tới 3 tấn: MQC30; cần 4 tấn cùng thân: MQC40.
MiMA MQC40 (4.000 kg). MQC40 là bản 4 tấn cùng thân với MQC35: tầm vươn khung 1.300 mm, càng 1.200 mm mở tới 2.800 mm, bánh trước PU, motor nâng 15 kW — nâng kiện dài nặng tới 8 m trong lối hẹp. Hợp kho hàng dài 3,5–4 tấn, nâng thấp (đủ tải tới khung 3 m) hoặc cần dư tải khi nâng cao. Hàng tới 3,5 tấn: MQC35; 4,5 tấn trở lên: MQC45, MQC50.
MiMA MQC45 (4.500 kg). MQC45 chuyển sang hệ điện 80V với motor nâng 25,4 kW: 4,5 tấn, thân rộng 2.440 mm, càng 1.200 mm mở tới 2.900 mm, nâng 210/330 mm/s — cho kiện dài nặng trong lối hẹp. Hợp kho thép, ống, vật liệu xây dựng dài nặng 4–4,5 tấn, cần nâng nhanh hơn nhóm 48V. Hàng tới 4 tấn: MQC40; 5 tấn: MQC50; 8 tấn: MQC80.
MiMA MQC50 (5.000 kg). MQC50 là xe nâng đa hướng thân rộng 5 tấn của MiMA: phanh dẫn động kép chạy được trên nền trơn, khung 3 tầng nâng tự do 4,5–8 m, hệ AC 80V, lái điện — cho kiện dài nặng trong lối hẹp. Hợp kho thép, ống, vật liệu xây dựng dài nặng 4,5–5 tấn, nâng thấp đến trung bình (đủ 4.000 kg ở khung 5 m). Cần 8 tấn: MQC80; hàng tới 4,5 tấn: MQC45.
MiMA MQC80 (8.000 kg). MQC80 là xe nâng đa hướng thân rộng lớn nhất của MiMA: tải định mức 8 tấn, hai motor di chuyển, phanh tái sinh + điện từ, pin lithium 80V/840Ah, khung 3 tầng nâng tự do 4,5–8 m — cho kiện dài rất nặng. Hợp kho thép, ống, cấu kiện xây dựng dài và rất nặng. Lưu ý: 8.000 kg là tải danh định; theo bảng tải hãng, khung tiêu chuẩn thấp nhất (4,5 m) nâng được 7.000 kg. Hàng tới 5 tấn: MQC50.
Bảng so sánh 7 model xe nâng đa hướng MiMA MQC
Thông số chung của từng model theo tài liệu hãng — đọc ngang để so.
| Thông số | MQC25 | MQC30 | MQC35 | MQC40 | MQC45 | MQC50 | MQC80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | 2.500 kg | 3.000 kg | 3.500 kg | 4.000 kg | 4.500 kg | 5.000 kg | 8.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 8.000 mm | 8.000 mm | 8.000 mm | 8.000 mm | 8.000 mm | Khung 3 tầng nâng tự do, nâng 4.500 – 8.000 mm | Khung 3 tầng nâng tự do, nâng 4.500 – 8.000 mm |
| Dài tổng thể | 2.300 mm | 2.300 mm | 2.300 mm | 2.300 mm | 2.300 mm | 2.300 mm | 2.400 mm |
| Rộng tổng thể | 1.850 / 2.160 mm | 1.850 / 2.160 mm | 2.183 / 2.435 mm | 2.183 / 2.435 mm | 2.440 / 2.710 mm | 2.440 / 2.880 mm | 2.890 / 3.170 mm |
| Xoay tại chỗ (đường kính) | — | 2.660 mm | — | — | — | 3.400 mm | 4.100 mm |
| Tốc độ đi thẳng | 6 / 7 km/h | 6 / 7 km/h | 7 / 8 km/h | 7 / 8 km/h | 7 / 8 km/h | 7 km/h | 7 – 8 km/h |
| Tốc độ đi ngang | 8 / 9 km/h | 7 / 8 km/h | — | — | — | 8 km/h | 8 – 9 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 200 / 300 mm/s | 200 / 300 mm/s | 150 / 250 mm/s | 150 / 250 mm/s | 210 / 330 mm/s | 270 / 370 mm/s | 250 / 350 mm/s |
| Motor di chuyển / nâng | 6,5 / 12,5 kW | 6,5 / 12,5 kW | 8 / 15 kW | 8 / 15 kW | 7 / 25,4 kW | 7 / 25,4 kW | 2 × 8 / — kW |
| Pin (theo hãng) | 48V/500Ah | 48V/500Ah | 48V/560Ah | 48V/560Ah | 80V/500Ah | 80V/500Ah, nặng 1.342 kg | Lithium 80V/840Ah, nặng 600 kg |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog, bảng thông số và trang sản phẩm MiMA của từng model. Khung, pin, càng, cabin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).
Các model xe nâng đa hướng MiMA MQC khác nhau thế nào?
Nhóm 48V: MQC25, MQC30, MQC35, MQC40
MQC25/30 dùng pin 48V/500Ah, motor 6,5 / 12,5 kW, càng 1.070 mm, tầm vươn 900 mm. MQC35/40 lên pin 48V/560Ah, motor 8 / 15 kW, càng 1.200 mm, tầm vươn 1.300 mm, mở càng tới 2.800 mm.
Nhóm 80V: MQC45, MQC50, MQC80
MQC45/50 dùng pin 80V/500Ah (MQC50 có thêm lithium 80V/600 hoặc 460Ah), motor nâng 25,4 kW, mở càng tới 2.900 mm. MQC80 dùng pin lithium 80V/840Ah, hai motor di chuyển 8 kW, phanh tái sinh + điện từ.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC so với các dòng xe nâng đa hướng MiMA khác
MiMA có 4 dòng xe nâng đa hướng, khác nhau ở kiểu lái và thân xe. Chọn dòng trước, rồi mới chọn model.
| Dòng | Kiểu xe | Tải | Hợp nhất khi |
|---|---|---|---|
| MiMA MQ | Đứng lái | 2,5–3 tấn | Nhiều lượt lấy – cất ngắn, người lái lên xuống liên tục, nền phẳng trong nhà |
| MiMA MQK | Đối trọng ngồi lái | 3–4 tấn | Vừa pallet thường vừa hàng dài, cần khung nghiêng, chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi |
| MiMA MQZ | Reach ngồi lái hông | 2,5–3 tấn | Kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, cần nâng cao tới 10,5 m |
| MiMA MQC (trang này) | Thân rộng ngồi lái | 2,5–8 tấn | Kiện dài nặng, cồng kềnh, cần mở càng rộng, lốp đặc trong nhà và ngoài sân |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Tổng hợp từ tài liệu hãng của từng dòng. Xem tổng quan các nhóm xe tại trang xe nâng điện MiMA.
Chọn model xe nâng đa hướng MiMA MQC theo kiện hàng và kho
Xe nâng đa hướng MiMA MQC có gì chung?
Khung nâng chính xác, tiến – lùi cả cụm
Khung nâng tiến ra hoặc thu về nguyên cụm, giữ tải tốt ở chiều cao lớn. Giá càng định vị siêu rộng đỡ kiện dài chắc hơn — hàng càng dài càng cần mở càng rộng.
4 bánh lái độc lập, 6 chế độ di chuyển
Đi ngang, đi thẳng, đi chéo, xoay tại chỗ 360°, rẽ vuông góc bán kính nhỏ, chỉnh hướng khi đi chéo. Đi ngang cần lối hẹp hơn nên hợp xếp hàng dài trong lối hẹp.
An toàn: ghế OPS, camera không dây, đèn xanh
Cảm biến OPS ngắt vận hành khi người lái rời ghế; camera không dây và màn hình HD cho xếp hàng cao; đèn chớp và đèn xanh cảnh báo người đi bộ trong lối hẹp; nút dừng khẩn cấp cắt nguồn.
Cabin công thái học, lái EPS, lốp đặc trong nhà lẫn ngoài trời
Vô lăng và ghế chỉnh được, tay cầm tích hợp, đồng hồ đa năng hiển thị trạng thái bánh, giờ làm việc, mức điện; lái EPS; bộ điều khiển CURTIS (Mỹ). Tùy chọn: cabin kín có sưởi, bộ 4 càng, tự chỉnh khoảng cách càng, pin lithium.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC di chuyển thế nào trong lối hẹp?
Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.
So với xe nâng đối trọng và reach truck
Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.
Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQC
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm hãng MiMA và ảnh cắt từ catalog của các model dòng MQC.
Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.
Giá xe nâng đa hướng MiMA MQC theo từng model
Giá theo cấu hình: model, chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Pin xe nâng đa hướng MiMA MQC: từng model dùng pin gì?
MiMA dùng pin của hãng; loại pin là tùy chọn của từng phiên bản. Dưới đây là pin theo bảng thông số hãng của từng model.
Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQC?
Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.
Vận hành an toàn với kiện hàng dài
Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQC tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQC (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQC
Dòng xe nâng đa hướng MiMA MQC gồm những model nào?
Bảy model: MQC25 (2.500 kg), MQC30 (3.000 kg), MQC35 (3.500 kg), MQC40 (4.000 kg), MQC45 (4.500 kg), MQC50 (5.000 kg) và MQC80 (8.000 kg), cùng tâm tải 600 mm.
"Thân rộng" nghĩa là gì?
Là cách hãng gọi dòng MQC (Wide Body): xe có hai chân chống rộng, giá càng định vị siêu rộng và cabin, rộng tổng thể từ 1.850 mm (MQC25/30) tới 2.890 mm (MQC80), để đỡ chắc kiện dài và cồng kềnh.
MQC nâng đủ tải ở mọi chiều cao không?
Không. Ví dụ: theo biểu đồ tải hãng (đọc gần đúng), MQC25 giữ 2.500 kg tới khung 4,5 m, còn khoảng 900 kg ở 8 m; MQC30 giữ 3.000 kg tới 5,5 m. Theo bảng tải MQC50, khung 4,5 m nâng 4.200 kg, khung 8 m nâng 2.400 kg. TFV gửi bảng tải đúng khung khi báo giá.
MQC80 có nâng được 8 tấn không?
Tải định mức 8.000 kg tại tâm tải 600 mm. Theo bảng tải hãng, khung tiêu chuẩn thấp nhất (4,5 m) nâng được 7.000 kg; mức 8.000 kg ứng với chiều cao 3,3 m, hãng ghi không có khung tiêu chuẩn này.
Xe có chạy ngoài trời được không?
Được với sân bê tông tương đối phẳng: cả dòng MQC dùng lốp cao su đặc ở bánh dẫn động, hãng ghi dùng được trong nhà và ngoài trời. Nền nhiều ổ gà, ngập nước thì không nên dùng.
Pin của dòng MQC thế nào?
Theo hãng: MQC25/30 48V/500Ah; MQC35/40 48V/560Ah; MQC45 80V/500Ah; MQC50 80V/500Ah axít (lithium 80V/600 hoặc 460Ah tùy chọn); MQC80 lithium 80V/840Ah. Lithium là tùy chọn cho MQC25–45.
Giá xe nâng đa hướng MiMA MQC bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: model, chiều cao khung, loại pin, cabin, bộ càng. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQK (đối trọng) · MiMA MQZ (ngồi lái) · tổng quan xe nâng điện MiMA.
Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQC đúng cấu hình
Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883