Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 4,5 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 4,5 tấn thân rộng 80V: motor nâng 25,4 kW, càng 1.200 mm mở tới 2.900 mm, nâng tới 8 m. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 4,5 tấn

Product reviewed in this article

MiMA MQC45
MiMA MQC45

Contact for price

Brand:
MiMA
Series:
MiMA MQC xe nâng đa hướng thân rộng 2,5–8 tấn
Capacity:
4.5 t
Power source:
Electric
Contents
  1. Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 4,5 tấn — thân rộng 80V cho kiện dài nặng
  2. Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQC45: thân rộng, đỡ chắc kiện dài trong lối hẹp
  3. Khung nâng chính xác cao, tiến – lùi cả cụm
  4. 4 bánh lái điều khiển độc lập — 6 chế độ di chuyển
  5. Lối xếp hàng hẹp hơn: hàng càng dài, hiệu quả càng rõ
  6. Hệ AC 80V, dẫn động kép, phanh chạy được trên nền trơn
  7. An toàn: ghế OPS, camera không dây, đèn chớp và đèn xanh
  8. Cabin công thái học, lái EPS, lốp đặc trong nhà lẫn ngoài trời
  9. Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
  10. So với xe nâng đối trọng và reach truck
  11. Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQC45
  12. Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQC45
  13. Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
  14. Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 giá bao nhiêu?
  15. MQC45 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
  16. Pin xe nâng đa hướng MiMA MQC45: dung lượng và cách thay theo hãng
  17. So sánh MQC45 với MQC40 và MQC50: nên chọn model nào?
  18. Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 phù hợp với doanh nghiệp nào?
  19. Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQC45?
  20. Vận hành an toàn với kiện hàng dài
  21. Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQC45 tại TFV?
  22. Tiêu chuẩn
  23. Tùy chọn
  24. Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQC45
  25. Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQC45 đúng cấu hình
MiMA · dòng MQC · thân rộng ngồi lái

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 4,5 tấn — thân rộng 80V cho kiện dài nặng

MQC45 chuyển sang hệ điện 80V với motor nâng 25,4 kW: 4,5 tấn, thân rộng 2.440 mm, càng 1.200 mm mở tới 2.900 mm, nâng 210/330 mm/s — cho kiện dài nặng trong lối hẹp.

4.500 kgTải nâng tại tâm tải 600 mm
80 VPin 80V/500Ah
25,4 kWMotor nâng
2.900 mmMở càng lớn nhất

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 là xe nâng đa hướng thân rộng ngồi lái tải 4,5 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng MiMA MQC (thân rộng) của MiMA — thương hiệu xe nâng kho hẹp của Banyitong Science & Technology, Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập năm 1994. Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi được theo nhiều hướng để chở và xếp hàng dài trong lối hẹp — bài này giúp anh/chị đánh giá MQC45 có đúng với kiện hàng và kho của mình không.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho thép, ống, vật liệu xây dựng dài nặng 4–4,5 tấn, cần nâng nhanh hơn nhóm 48V. Hàng tới 4 tấn: MQC40; 5 tấn: MQC50; 8 tấn: MQC80.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 4,5 tấn toàn cảnh (ảnh catalog)
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQC45: thân rộng, đỡ chắc kiện dài trong lối hẹp

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — khung nâng lên cao
01

Khung nâng chính xác cao, tiến – lùi cả cụm

Khung nâng của MQC tiến ra hoặc thu về nguyên cụm và giữ tải tốt ở chiều cao lớn. Giá càng định vị loại siêu rộng đỡ kiện dài chắc hơn — hàng càng dài, càng cần mở càng rộng. Chiều cao nâng lớn nhất 8 m.

  • Tầm vươn khung 1.300 mm
  • Mở càng 560 – 2.900 mm
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — 6 chế độ di chuyển (sơ đồ hãng)
02

4 bánh lái điều khiển độc lập — 6 chế độ di chuyển

MQC điều khiển độc lập cả 4 bánh lái: đi ngang, đi thẳng, đi chéo, xoay tại chỗ 360°, rẽ vuông góc bán kính nhỏ, chỉnh hướng khi đi chéo. Đi ngang cần lối hẹp hơn, nên xe hợp chở và xếp hàng dài trong lối đi hẹp.

  • Đi ngang 7 / 8 km/h
  • Lốp cao su đặc ở bánh dẫn động
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — lối đi trước và sau khi dùng xe đa hướng (sơ đồ hãng)
03

Lối xếp hàng hẹp hơn: hàng càng dài, hiệu quả càng rõ

Catalog hãng so sánh cùng một kho trước và sau khi dùng xe đa hướng: lối đi giảm từ 50% trở lên, vì xe chở kiện dài theo chiều dọc lối thay vì quay ngang. Hãng ghi: hàng càng dài, hiệu quả càng lớn.

  • Tờ gấp hãng: lối đi hẹp tới 2,5 m, sức chứa kho tăng tới 150%
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — khoang lái: vô lăng EPS, đồng hồ, tay cầm, dừng khẩn cấp (ảnh catalog)
04

Hệ AC 80V, dẫn động kép, phanh chạy được trên nền trơn

Hệ AC toàn phần với motor không chổi than, hiệu suất cao, tiết kiệm điện. MQC45 dùng pin 80V/500Ah với motor nâng 25,4 kW. Bộ điều khiển CURTIS (Mỹ) tự chẩn đoán, tỷ lệ hỏng thấp.

  • Hai motor dẫn động sau, hai motor phanh, bốn motor lái (theo catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — ghế OPS và camera (ảnh catalog)
05

An toàn: ghế OPS, camera không dây, đèn chớp và đèn xanh

Khi người lái rời ghế hoặc ngồi sai tư thế, cảm biến OPS ngắt vận hành. Camera không dây và màn hình HD giúp nhìn rõ khi xếp hàng lên cao. Đèn chớp và đèn xanh cảnh báo người đi bộ và xe khác trong lối hẹp; nút dừng khẩn cấp cắt nguồn tức thì.

  • Kính cabin độ nét cao, nhìn rõ mọi góc
  • Ghế treo tiêu chuẩn
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — cabin và ghế láiXe nâng đa hướng MiMA MQC45 — màn hình camera HDXe nâng đa hướng MiMA MQC45 — lốp cao su đặcXe nâng đa hướng MiMA MQC45 — giá càng định vị siêu rộng
06

Cabin công thái học, lái EPS, lốp đặc trong nhà lẫn ngoài trời

Cabin thiết kế theo công thái học, vô lăng và ghế chỉnh được; tay cầm tích hợp; đồng hồ đa năng hiển thị trạng thái bánh, giờ làm việc, mức điện, tình trạng đỗ. Lái EPS phản hồi nhanh, giảm mỏi. Lốp cao su đặc ở bánh dẫn động dùng được cả trong nhà và ngoài trời. Tùy chọn: cabin kín có sưởi cho kho lạnh và mùa đông, bộ 4 càng, tự chỉnh khoảng cách càng.

Cách xe di chuyển

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 di chuyển thế nào trong lối hẹp?

Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.

Đi ngangKiện dài nằm dọc lối đi; xe chạy ngang qua lối hẹp và cửa xưởng — chế độ dùng nhiều nhất với hàng dài.
Đi thẳngChạy như xe nâng thường để chở hàng quãng dài, vào kệ pallet thông thường.
Đi chéo, chỉnh hướng chéoTiếp cận vị trí xếp theo góc, chỉnh lệch khi vào lối.
Xoay tại chỗ, rẽ vuông gócXoay 360° tại chỗ và rẽ vuông góc bán kính nhỏ ở đầu lối.

So với xe nâng đối trọng và reach truck

Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — chở kiện hàng dài (ảnh catalog)
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQC45

Thông số chung của model theo tài liệu hãng MiMA, giữ đúng chữ và số trong bảng hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.

Thông số (model MQC45)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc)
DòngMQC — đa hướng thân rộng
Kiểu lái / nguồnNgồi lái · điện ắc quy
Tải trọng nâng định mức4.500 kg
Tâm tải600 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe gồm pin (cấu hình chuẩn)≈7.750 kg
Kích thước
Chiều cao nâng lớn nhất8.000 mm
Góc nghiêng càng trước / sau2° / 4°
Dài tổng thể (không bánh dẫn hướng)2.300 mm
Rộng tổng thể2.440 / 2.710 mm
Tầm vươn khung1.300 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)1.200 / 150 / 50 mm
Khoảng mở càng ngoài560 – 2.900 mm
Vệt bánh sau / trước2.050 / 1.964 mm
Hiệu suất
Tốc độ đi thẳng có / không tải7 / 8 km/h
Tốc độ nâng có / không tải210 / 330 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải305 / 230 mm/s
Hệ truyền động và pin (theo hãng)
Motor di chuyển7 kW AC
Motor nâng25,4 kW AC
Pin (điện áp / dung lượng)80V/500Ah
Trọng lượng pin (tối thiểu)1.342 kg
Hệ láiTrợ lực điện (EPS)
Cách thay pinCẩu nhấc
LốpCao su đặc ở bánh dẫn động, bánh trước cao su

Nguồn: catalog MiMA MQC Series V202501, trang MQC45/50. Trọng lượng và chiều cao nâng lớn nhất theo tờ gấp V202406; góc nghiêng càng theo trang hãng. Khung nâng, càng, cabin và loại pin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQC45

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh nhóm MQC35–50 trên trang hãng (các model này dùng chung thân và cabin), ảnh MQC45 cắt từ catalog, kèm ảnh chi tiết dùng chung của dòng MQC.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — toàn cảnh (ảnh catalog)
Toàn cảnh (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — khung nâng lên cao
Khung nâng lên cao
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — nhìn thẳng phía trước
Nhìn thẳng phía trước
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — nhìn phía sau, cabin
Nhìn phía sau, cabin
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — nhìn chéo phía trước, chân chống
Nhìn chéo phía trước, chân chống
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — chở kiện hàng dài (ảnh catalog)
Chở kiện hàng dài (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — nhìn thẳng phía trước (ảnh catalog)
Nhìn thẳng phía trước (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — khung tiến – lùi cả cụm (ảnh catalog)
Khung tiến – lùi cả cụm (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — giá càng định vị siêu rộng
Giá càng định vị siêu rộng
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — cabin và ghế lái
Cabin và ghế lái
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — màn hình camera HD
Màn hình camera HD
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — lốp cao su đặc
Lốp cao su đặc
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — pin lithium (tùy chọn)
Pin lithium (tùy chọn)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — cabin kính, màn hình camera, quạt
Cabin kính, màn hình camera, quạt
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — đèn chớp, đèn LED, đèn xanh (ảnh catalog)
Đèn chớp, đèn LED, đèn xanh (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — khoang lái: vô lăng EPS, đồng hồ, tay cầm, dừng khẩn cấp (ảnh catalog)
Khoang lái: vô lăng EPS, đồng hồ, tay cầm, dừng khẩn cấp (ảnh catalog)

Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?

Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.

Gửi bản vẽ kho cho TFV
Giá bán

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

MQC45 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?

Model MQC45 là thân xe chung; chiều cao khung, loại pin, càng và cabin là phần của từng phiên bản (mã hàng). Tải còn lại theo chiều cao khung, tâm tải 600 mm:

≤ 3,0 m4.500 kg
4,0–4,5 mtheo biểu đồ
5,0–5,5 mtheo biểu đồ
6,0 mtheo biểu đồ
6,5 mtheo biểu đồ
7,0 mkhung cao nhất trong biểu đồ

Biểu đồ tải MQC45 (catalog V202501) giữ đủ 4.500 kg tới khung 3 m, rồi giảm dần qua các khung 4 / 4,5 / 5 / 5,5 / 6 / 6,5 / 7 m. Số đọc từ biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ gốc kèm báo giá.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — khung nâng lên cao
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — pin lithium (tùy chọn)
Pin theo hãng

Pin xe nâng đa hướng MiMA MQC45: dung lượng và cách thay theo hãng

MiMA dùng pin của hãng cho MQC45; loại pin (axít chì hay lithium) là tùy chọn của từng phiên bản. Thông số dưới đây giữ đúng bảng hãng.

500 Ah80VTheo bảng hãng · pin tối thiểu 1.342 kg
Lithiumtùy chọn hãngCatalog ghi "Optional Li-on battery"
Cẩuthay pinNhấc pin bằng cẩu

Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy cho MQC45. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện thực tế của kho.

So sánh

So sánh MQC45 với MQC40 và MQC50: nên chọn model nào?

thân rộng ngồi lái

MQC40

  • Tải 4.000 kg · 8.000 mm
  • Dài 2.300 mm, rộng 2.183 / 2.435 mm
  • Pin 48V/560Ah

Chọn khi: kho hàng dài 3,5–4 tấn, nâng thấp (đủ tải tới khung 3 m) hoặc cần dư tải khi nâng cao.

Trang này

MQC45

  • Tải 4.500 kg · 8.000 mm
  • Dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.710 mm
  • Pin 80V/500Ah

Chọn khi: kho thép, ống, vật liệu xây dựng dài nặng 4–4,5 tấn, cần nâng nhanh hơn nhóm 48V.

thân rộng ngồi lái

MQC50

  • Tải 5.000 kg · nâng 4.500 – 8.000 mm
  • Dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.880 mm
  • Pin 80V/500Ah, nặng 1.342 kg

Chọn khi: kho thép, ống, vật liệu xây dựng dài nặng 4,5–5 tấn, nâng thấp đến trung bình (đủ 4.000 kg ở khung 5 m).

Thông sốMQC40MQC45MQC50
Tải trọng nâng định mức4.000 kg4.500 kg5.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng8.000 mm8.000 mmKhung 3 tầng nâng tự do, nâng 4.500 – 8.000 mm
Dài tổng thể2.300 mm2.300 mm2.300 mm
Rộng tổng thể2.183 / 2.435 mm2.440 / 2.710 mm2.440 / 2.880 mm
Xoay tại chỗ (đường kính)——3.400 mm
Tốc độ đi thẳng7 / 8 km/h7 / 8 km/h7 km/h
Tốc độ đi ngang——8 km/h
Tốc độ nâng có / không tải150 / 250 mm/s210 / 330 mm/s270 / 370 mm/s
Motor di chuyển / nâng8 / 15 kW7 / 25,4 kW7 / 25,4 kW
Pin (theo hãng)48V/560Ah80V/500Ah80V/500Ah, nặng 1.342 kg

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog / bảng thông số / trang sản phẩm MiMA của từng model. Xem cả dòng trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng MiMA MQC. Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQK (đối trọng) · MiMA MQZ (ngồi lái) · tổng quan xe nâng điện MiMA.

Ứng dụng

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — ngành ứng dụng theo catalog hãng
🔩Ống thép, thép hình, sắt cây
🪵Gỗ, ván, tấm vật liệu
🪟Nhôm định hình, cửa, vách kính
🏗️Vật liệu, cấu kiện xây dựng
☀️Năng lượng tái tạo
🛗Linh kiện thang máy
🧵Nhựa, dệt may
🏭Bãi hàng rời, xưởng sản xuất

Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA. Chung một điều kiện: hàng dài hoặc cồng kềnh phải di chuyển dọc lối đi hẹp.

⚠ Không nên chọn MQC45 khi hàng chủ yếu là pallet tiêu chuẩn chạy ở lối rộng — xe nâng đối trọng thường đơn giản và kinh tế hơn; nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước; không bố trí được chỗ và nguồn điện sạc pin.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQC45?

1Kiện hàngKhối lượng lớn nhất, chiều dài – rộng – cao kiện, vị trí trọng tâm, số điểm đỡ và độ võng cho phép.
2Lối đi & kệBề rộng lối tại điểm hẹp nhất, cửa, cột, vùng quay đầu lối; chiều cao tầng kệ trên cùng.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài bãi, độ phẳng, khe, dốc lớn nhất trên tuyến chạy.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại điểm sạc.

Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.

Vận hành an toàn với kiện hàng dài

Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQC45 tại TFV?

4showroom TFV: Hà Nội, Phú Thọ, TP.HCM, Đồng Nai
  • Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
  • Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45

Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 (ảnh hãng).

Trang bị
Xe nâng đa hướng MiMA MQC45 — cabin và ghế lái

Tiêu chuẩn

Định vị càngTay cầm tích hợpGhế treoGhế OPS an toànCamera + màn hình màuĐèn xanhĐèn LEDSạc thông minhĐổi màu sơn

Tùy chọn

Pin lithiumBộ 4 càngCabin kínSưởi cabinĐổi chế độ lái liên tụcLốp Solideal nhập khẩuCảm biến càng

Theo tài liệu MiMA (tờ gấp V202406, mục Standard & Optional — MQC series).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQC45

MQC45 nâng đủ 4,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 4.500 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Theo biểu đồ tải hãng (đọc gần đúng), MQC45 giữ đủ 4.500 kg tới khung 3,0 m; khung cao hơn thì tải còn lại giảm (vd khung 7,0 m: khung cao nhất trong biểu đồ). TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.

Xe nâng đa hướng MQC45 chở được hàng dài bao nhiêu?

Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với MQC45, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (560 – 2.900 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.

MQC45 dùng pin gì?

Theo hãng: 80V/500Ah. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.

MQC45 có chạy ngoài trời được không?

Được với nền bê tông hoặc sân tương đối phẳng: MQC45 dùng lốp cao su đặc ở mọi bánh dẫn động. Nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước thì không nên dùng.

MQC45 khác MQC40 và MQC50 thế nào?

MQC40: 4.000 kg, thân rộng ngồi lái, dài 2.300 mm, rộng 2.183 / 2.435 mm; MQC50: 5.000 kg, thân rộng ngồi lái, dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.880 mm. MQC45: 4.500 kg, dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.710 mm. Xem bảng so sánh ở trên.

Lối đi tối thiểu cho MQC45 là bao nhiêu?

Hãng không in một con số lối đi chung cho MQC45, vì lối đi phụ thuộc chiều dài và bề rộng kiện. Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng đưa lối đi xuống tới 2,5 m. Tham khảo thêm: rộng xe 2.440 / 2.710 mm. TFV tính lối đi theo bản vẽ kho và kích thước kiện.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQC45 đúng cấu hình

Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

MQC45 nâng đủ 4,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 4.500 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Theo biểu đồ tải hãng (đọc gần đúng), MQC45 giữ đủ 4.500 kg tới khung 3,0 m; khung cao hơn thì tải còn lại giảm (vd khung 7,0 m: khung cao nhất trong biểu đồ). TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.

Xe nâng đa hướng MQC45 chở được hàng dài bao nhiêu?

Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với MQC45, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (560 – 2.900 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.

MQC45 dùng pin gì?

Theo hãng: 80V/500Ah. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.

MQC45 có chạy ngoài trời được không?

Được với nền bê tông hoặc sân tương đối phẳng: MQC45 dùng lốp cao su đặc ở mọi bánh dẫn động. Nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước thì không nên dùng.

MQC45 khác MQC40 và MQC50 thế nào?

MQC40: 4.000 kg, thân rộng ngồi lái, dài 2.300 mm, rộng 2.183 / 2.435 mm; MQC50: 5.000 kg, thân rộng ngồi lái, dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.880 mm. MQC45: 4.500 kg, dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.710 mm. Xem bảng so sánh ở trên.

Lối đi tối thiểu cho MQC45 là bao nhiêu?

Hãng không in một con số lối đi chung cho MQC45, vì lối đi phụ thuộc chiều dài và bề rộng kiện. Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng đưa lối đi xuống tới 2,5 m. Tham khảo thêm: rộng xe 2.440 / 2.710 mm. TFV tính lối đi theo bản vẽ kho và kích thước kiện.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles