Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 8 tấn
Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 8 tấn thân rộng: pin lithium 80V/840Ah, hai motor di chuyển, khung 3 tầng 4,5–8 m. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- MiMA
- Series:
- MiMA MQC xe nâng đa hướng thân rộng 2,5–8 tấn
- Capacity:
- 8 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 8 tấn — thân rộng 8 tấn, pin lithium 80V
- Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQC80: thân rộng, đỡ chắc kiện dài trong lối hẹp
- Khung nâng chính xác cao, tiến – lùi cả cụm
- 4 bánh lái điều khiển độc lập — 6 chế độ di chuyển
- Lối xếp hàng hẹp hơn: hàng càng dài, hiệu quả càng rõ
- Hai motor di chuyển, phanh tái sinh + điện từ, chạy được trên nền trơn
- Kính chắn gió lớn, camera bên phải, tay cầm tích hợp
- Linh kiện chính và bảo trì từ bên ngoài
- Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
- So với xe nâng đối trọng và reach truck
- Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQC80
- Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQC80
- Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
- Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 giá bao nhiêu?
- MQC80 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
- Pin xe nâng đa hướng MiMA MQC80: dung lượng và cách thay theo hãng
- So sánh MQC80 với MQC45 và MQC50: nên chọn model nào?
- Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQC80?
- Vận hành an toàn với kiện hàng dài
- Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQC80 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQC80
- Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQC80 đúng cấu hình
Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 8 tấn — thân rộng 8 tấn, pin lithium 80V
MQC80 là xe nâng đa hướng thân rộng lớn nhất của MiMA: tải định mức 8 tấn, hai motor di chuyển, phanh tái sinh + điện từ, pin lithium 80V/840Ah, khung 3 tầng nâng tự do 4,5–8 m — cho kiện dài rất nặng.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 là xe nâng đa hướng thân rộng ngồi lái tải 8 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng MiMA MQC (thân rộng) của MiMA — thương hiệu xe nâng kho hẹp của Banyitong Science & Technology, Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập năm 1994. Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi được theo nhiều hướng để chở và xếp hàng dài trong lối hẹp — bài này giúp anh/chị đánh giá MQC80 có đúng với kiện hàng và kho của mình không.
Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQC80: thân rộng, đỡ chắc kiện dài trong lối hẹp
Khung nâng chính xác cao, tiến – lùi cả cụm
Khung nâng của MQC tiến ra hoặc thu về nguyên cụm và giữ tải tốt ở chiều cao lớn. Giá càng định vị loại siêu rộng đỡ kiện dài chắc hơn — hàng càng dài, càng cần mở càng rộng. MQC80 dùng khung 3 tầng nâng tự do 4,5–8 m.
- Tầm vươn khung 1.180 mm
- Càng 60 × 180 × 1.200 mm
4 bánh lái điều khiển độc lập — 6 chế độ di chuyển
MQC điều khiển độc lập cả 4 bánh lái: đi ngang, đi thẳng, đi chéo, xoay tại chỗ 360°, rẽ vuông góc bán kính nhỏ, chỉnh hướng khi đi chéo. Đi ngang cần lối hẹp hơn, nên xe hợp chở và xếp hàng dài trong lối đi hẹp.
- Đi ngang 8 – 9 km/h
- Đường kính xoay tại chỗ 4.100 mm
Lối xếp hàng hẹp hơn: hàng càng dài, hiệu quả càng rõ
Catalog hãng so sánh cùng một kho trước và sau khi dùng xe đa hướng: lối đi giảm từ 50% trở lên, vì xe chở kiện dài theo chiều dọc lối thay vì quay ngang. Hãng ghi: hàng càng dài, hiệu quả càng lớn.
- Bảng lối đi hãng: kiện 6.000 × 1.000 mm cần lối 3.000 mm giữa hai kệ
Hai motor di chuyển, phanh tái sinh + điện từ, chạy được trên nền trơn
MQC80 dùng hai motor di chuyển 8 kW trên hệ AC toàn phần, motor không chổi than, hiệu suất cao. Phanh dẫn động kép kết hợp tái sinh và điện từ, hãng cho biết vận hành được trên nền ướt, trơn và đóng băng. Leo dốc 8% có tải, 10% không tải, cả khi đi thẳng lẫn đi ngang.
- Tốc độ đi thẳng 7–8 km/h, đi ngang 8–9 km/h
- Tốc độ nâng 250 / 350 mm/s
Kính chắn gió lớn, camera bên phải, tay cầm tích hợp
Kính chắn gió phía trước cỡ lớn cho tầm nhìn toàn cảnh, thêm camera theo dõi bên phải để loại điểm mù. Tay cầm tích hợp và đồng hồ đa năng hiển thị góc bánh giúp thao tác thoải mái. Cấu hình trong báo giá hãng có camera, màn hình màu, gạt mưa, đầu đọc thẻ.
- Lái điện EPS
- Chiều cao ghế 1.360 mm
Linh kiện chính và bảo trì từ bên ngoài
Bảng cấu hình hãng: bộ điều khiển Curtis (Mỹ), hộp số KORDEL (Đức), tay cầm tích hợp Gessmann (Đức), bơm bánh răng Shimadzu (Nhật), motor Hepu Power, pin lithium Pengcheng. Gần như mọi linh kiện điện tiếp cận được từ bên ngoài; bình dầu thủy lực đặt bên hông để kiểm tra nhanh, dầu mát hơn. Tùy chọn: cabin kín, quạt làm mát cabin, đổi chế độ lái liên tục.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.
So với xe nâng đối trọng và reach truck
Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.
Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQC80
Thông số chung của model theo tài liệu hãng MiMA, giữ đúng chữ và số trong bảng hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model MQC80) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc) |
| Dòng | MQC — đa hướng thân rộng |
| Kiểu lái / nguồn | Ngồi lái · điện ắc quy |
| Tải trọng nâng định mức | 8.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Trục trước tới mặt càng | 330 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.775 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng thân xe (không khung) | ≈7.600 kg |
| Bánh xe | |
| Lốp | Cao su đặc |
| Lốp sau | 18×9-12.125 |
| Số bánh trước / sau (x = chủ động) | 4 / 2x |
| Vệt bánh trước / sau | 2.383 / 2.400 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng giá càng trước / sau | 3° / 5° |
| Khung tiêu chuẩn | Khung 3 tầng nâng tự do, nâng 4.500 – 8.000 mm |
| Chiều cao cabin (có / không đèn) | 2.650 / 2.490 mm |
| Chiều cao ghế | 1.360 mm |
| Chiều cao chân chống | 490 mm |
| Dài tổng thể | 2.400 mm |
| Dài tới mặt càng | 1.200 mm |
| Rộng tổng thể | 2.890 / 3.170 mm |
| Kích thước càng (dày / rộng / dài) | 60 / 180 / 1.200 mm |
| Rộng giá càng | 1.610 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 600 – 1.550 mm |
| Lòng chân chống | 1.630 mm |
| Tầm vươn khung | 1.180 mm |
| Khoảng sáng gầm có tải: dưới khung / giữa hai trục | 150 / 150 mm |
| Thân xe tới chân chống | 2.280 mm |
| Đường kính xoay tại chỗ, không tải | 4.100 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ đi thẳng có / không tải | 7 – 8 km/h |
| Tốc độ đi ngang có / không tải | 8 – 9 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 250 / 350 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 350 / 250 mm/s |
| Leo dốc đi thẳng / đi ngang, có / không tải | 8 % / 10 % |
| Phanh chính / phanh đỗ | Tái sinh + điện từ / điện từ |
| Hệ truyền động và pin (theo hãng) | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 2 × 8 kW AC |
| Pin | Lithium 80V/840Ah, nặng 600 kg |
| Sạc | Sạc lithium thông minh |
| Hệ lái | Trợ lực điện (EPS) |
| Bộ điều khiển / hộp số / tay cầm | Curtis (Mỹ) / KORDEL (Đức) / Gessmann (Đức) |
| Bơm bánh răng | Shimadzu (Nhật) |
Nguồn: bảng thông số hãng MQC80 bản 202510 và cấu hình trong báo giá hãng ngày 23/09/2026. Khung nâng, càng, cabin và loại pin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).
Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQC80
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm của hãng MiMA và catalog.
Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
MQC80 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
Model MQC80 là thân xe chung; chiều cao khung, loại pin, càng và cabin là phần của từng phiên bản (mã hàng). Tải còn lại theo chiều cao khung, tâm tải 600 mm:
Bảng tải hãng MQC80 tại tâm tải 600 mm, khung 3 tầng nâng tự do. Mức 8.000 kg ứng với chiều cao 3,3 m — hãng ghi đây chỉ là thông số tham chiếu, không có khung tiêu chuẩn 3,3 m.
Pin xe nâng đa hướng MiMA MQC80: dung lượng và cách thay theo hãng
MiMA dùng pin của hãng cho MQC80; loại pin (axít chì hay lithium) là tùy chọn của từng phiên bản. Thông số dưới đây giữ đúng bảng hãng.
Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy cho MQC80. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện thực tế của kho.
So sánh MQC80 với MQC45 và MQC50: nên chọn model nào?
MQC45
- Tải 4.500 kg · 8.000 mm
- Dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.710 mm
- Pin 80V/500Ah
Chọn khi: kho thép, ống, vật liệu xây dựng dài nặng 4–4,5 tấn, cần nâng nhanh hơn nhóm 48V.
MQC50
- Tải 5.000 kg · nâng 4.500 – 8.000 mm
- Dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.880 mm
- Pin 80V/500Ah, nặng 1.342 kg
Chọn khi: kho thép, ống, vật liệu xây dựng dài nặng 4,5–5 tấn, nâng thấp đến trung bình (đủ 4.000 kg ở khung 5 m).
MQC80
- Tải 8.000 kg · nâng 4.500 – 8.000 mm
- Dài 2.400 mm, rộng 2.890 / 3.170 mm
- Pin Lithium 80V/840Ah, nặng 600 kg
Chọn khi: kho thép, ống, cấu kiện xây dựng dài và rất nặng.
| Thông số | MQC45 | MQC50 | MQC80 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | 4.500 kg | 5.000 kg | 8.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 8.000 mm | Khung 3 tầng nâng tự do, nâng 4.500 – 8.000 mm | Khung 3 tầng nâng tự do, nâng 4.500 – 8.000 mm |
| Dài tổng thể | 2.300 mm | 2.300 mm | 2.400 mm |
| Rộng tổng thể | 2.440 / 2.710 mm | 2.440 / 2.880 mm | 2.890 / 3.170 mm |
| Xoay tại chỗ (đường kính) | — | 3.400 mm | 4.100 mm |
| Tốc độ đi thẳng | 7 / 8 km/h | 7 km/h | 7 – 8 km/h |
| Tốc độ đi ngang | — | 8 km/h | 8 – 9 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 210 / 330 mm/s | 270 / 370 mm/s | 250 / 350 mm/s |
| Motor di chuyển / nâng | 7 / 25,4 kW | 7 / 25,4 kW | 2 × 8 / — kW |
| Pin (theo hãng) | 80V/500Ah | 80V/500Ah, nặng 1.342 kg | Lithium 80V/840Ah, nặng 600 kg |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog / bảng thông số / trang sản phẩm MiMA của từng model. Xem cả dòng trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng MiMA MQC. Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQK (đối trọng) · MiMA MQZ (ngồi lái) · tổng quan xe nâng điện MiMA.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA. Chung một điều kiện: hàng dài hoặc cồng kềnh phải di chuyển dọc lối đi hẹp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQC80?
Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.
Vận hành an toàn với kiện hàng dài
Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQC80 tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQC80 (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu MiMA.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQC80
MQC80 nâng đủ 8 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 8.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Theo bảng tải hãng, MQC80 giữ đủ 8.000 kg tới khung 4,5 m; khung cao hơn thì tải còn lại giảm (vd khung 8,0 m: 5.000 kg). TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Xe nâng đa hướng MQC80 chở được hàng dài bao nhiêu?
Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với MQC80, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (600 – 1.550 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.
MQC80 dùng pin gì?
Theo hãng: Lithium 80V/840Ah, nặng 600 kg; tùy chọn 840 Ah 80V lithium, Sạc lithium thông minh. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.
MQC80 có chạy ngoài trời được không?
Được với nền bê tông hoặc sân tương đối phẳng: MQC80 dùng lốp cao su đặc ở mọi bánh dẫn động. Nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước thì không nên dùng.
MQC80 khác MQC45 và MQC50 thế nào?
MQC45: 4.500 kg, thân rộng ngồi lái, dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.710 mm; MQC50: 5.000 kg, thân rộng ngồi lái, dài 2.300 mm, rộng 2.440 / 2.880 mm. MQC80: 8.000 kg, dài 2.400 mm, rộng 2.890 / 3.170 mm. Xem bảng so sánh ở trên.
Lối đi tối thiểu cho MQC80 là bao nhiêu?
Bảng lối đi của hãng (lối trống giữa hai kệ): kiện dài 5.000 mm, rộng 1.000–1.200 mm cần 2.900 mm; dài 8.000 mm cần 3.200 mm; dài 15.000 mm cần 3.900 mm. Muốn xoay xe trong lối thì phải tính riêng.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQC80 đúng cấu hình
Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883