Xe nâng đa hướng Zowell RSEW125 2,5 tấn
Xe nâng đa hướng Zowell RSEW125 2,5 tấn: chạy ngang chở hàng dài, lối đi từ 2.580 mm, nâng tới 10 m, pin 48V. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút!
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Zowell
- Series:
- Zowell RSEW xe nâng điện đa hướng 2,5–3 tấn
- Capacity:
- 2.5 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng đa hướng Zowell RSEW125 2,5 tấn — chạy ngang, chở hàng dài trong lối đi hẹp
- Đánh giá xe nâng đa hướng Zowell RSEW125: chạy ngang, chở hàng dài
- Chạy mọi hướng: 5 chế độ lái trong một xe
- Chở hàng dài trong lối đi từ 2.580 mm
- An toàn: phanh điện toàn bánh, xe 3 điểm tựa
- Cabin: màn hình HMI, công tắc ngón cái, tay điều khiển tích hợp
- Lái điện toàn bánh: không rò dầu, ít ồn
- Bộ công tác cho hàng dài: 4 càng hoặc dịch càng
- Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng Zowell RSEW125
- Hình ảnh xe nâng đa hướng Zowell RSEW125
- Video xe nâng đa hướng Zowell RSEW125
- Đang dùng xe nâng thường để chở hàng dài?
- Xe nâng đa hướng Zowell RSEW125 giá bao nhiêu?
- RSEW125 có những phiên bản khung nào?
- Bảng khung nâng RSEW125
- Pin của xe nâng đa hướng Zowell RSEW125: 48V · 490 hoặc 560 Ah
- So sánh Zowell RSEW125 với RSEW130: nên chọn bản nào?
- Xe nâng đa hướng RSEW125 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng RSEW125?
- Vì sao nên mua xe nâng đa hướng Zowell RSEW125 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng RSEW125
- Nhận báo giá Zowell RSEW125 đúng cấu hình
Xe nâng đa hướng Zowell RSEW125 2,5 tấn — chạy ngang, chở hàng dài trong lối đi hẹp
Nâng 2.500 kg tại tâm tải 600 mm, chạy thẳng – chạy ngang – xoay tại chỗ, lối đi khi chạy ngang từ 2.580 mm, khung nâng tới 10 m. Pin 48V · 490 hoặc 560 Ah, motor AC toàn xe.
Xe nâng đa hướng Zowell RSEW125 là xe nâng điện ngồi lái, cabin bán kín, tải trọng 2,5 tấn, chạy được mọi hướng — tiến, lùi, chạy ngang, xoay tại chỗ — thuộc dòng xe nâng đa hướng Zowell RSEW trong nhóm xe nâng chuyên dụng. Hãng thiết kế RSEW để chở hàng dài trong lối đi hẹp: thay vì quay đầu như xe nâng thường, xe chạy ngang vào lối đi, hàng nằm dọc kệ. Zowell là thương hiệu của Suzhou Pioneer (Tô Châu, Trung Quốc). Đây là bản 2,5 tấn với tâm tải 600 mm — xa hơn bản 3 tấn 100 mm — và càng dài 1.070 mm, hợp kiện hàng bản rộng. Bài này giúp anh/chị đánh giá RSEW125 có hợp hàng và kho của mình không.
Đánh giá xe nâng đa hướng Zowell RSEW125: chạy ngang, chở hàng dài
Chạy mọi hướng: 5 chế độ lái trong một xe
Người lái đổi chế độ trên màn hình cảm ứng HMI. Chạy thẳng: bánh dẫn động phía sau lái, hai bánh trước giữ góc — dùng như xe nâng reach truck thường. Chạy ngang: cả ba bánh quay 90° để đưa hàng dài vào lối đi rất hẹp. Xoay tại chỗ: quay đầu 180° ngay trong lối đi. Lái toàn bánh: mỗi bánh lái độc lập để rẽ góc vuông, vào cua, tránh vật cản. Rẽ góc vuông nhỏ nhất: tự bật khi đánh lái hết cỡ ở chế độ lái toàn bánh.
- Xoay tại chỗ nhỏ nhất 1.279 mm (RSEW125), 1.304 mm (RSEW125S)
- Lối đi rẽ góc vuông nhỏ nhất 2.100 mm
- Màn hình hiển thị vị trí tất cả các bánh
Chở hàng dài trong lối đi từ 2.580 mm
Xe nâng thường chở hàng dài phải đi dọc lối đi rộng gần bằng chiều dài hàng. RSEW125 chạy ngang, hàng nằm dọc lối đi, nên lối đi chỉ cần rộng hơn bề ngang kiện: 2.580 mm (RSEW125) và 2.630 mm (RSEW125S) với kiện 3.000×1.000×1.000 mm, đã tính 200 mm an toàn, mỗi bên 100 mm. Hãng công bố RSEW chở hàng dài tới 10 m, chiều dài lối đi cần thiết giảm 1/3 so với xe nâng tiến thường, lượng hàng chứa trong kho có thể tăng gấp đôi.
- Hợp kệ công xôn chứa ống, thép, gỗ, nhôm định hình
- Rộng tổng thể 1.728 mm, đuôi xe rộng 1.230 mm
An toàn: phanh điện toàn bánh, xe 3 điểm tựa
RSEW có hệ thống hiển thị góc lái tất cả các bánh và phanh trên tất cả các bánh, giám sát vị trí bánh dẫn động theo thời gian thực. Xe đứng trên 3 điểm tựa, dùng bộ điều khiển nhập khẩu nên chạy ổn định; phanh chân và phanh đỗ đều là phanh điện.
- Mui che cao 2.190 mm
- Tốc độ chạy 8 / 10 km/h (có / không tải), leo dốc 8 / 15 %
- Tùy chọn camera không dây và màn hình quan sát càng
Cabin: màn hình HMI, công tắc ngón cái, tay điều khiển tích hợp
Người lái ngồi trong cabin bán kín, ghế cao 1.100 mm, sàn thao tác 1.350 mm. Công tắc ngón cái và điều khiển tỷ lệ giúp xe chạy êm, ít ồn; tay điều khiển tích hợp, giao diện người – máy HMI, các vùng chức năng chia hợp lý để giảm mỏi cho người lái.
- Góc nghiêng càng trước / sau 2° / 4°
- Motor di chuyển AC 8 kW, motor nâng AC 12,5 kW
Lái điện toàn bánh: không rò dầu, ít ồn
Hệ lái dùng motor lái AC 0,7 kW thay cho trợ lực thủy lực. Hãng nêu lợi ích: tiết kiệm điện, tăng tuổi thọ xe, không có nguy cơ rò dầu, chạy êm hơn. Tốc độ nâng 0,20 / 0,37 m/s, tốc độ hạ 0,21 / 0,17 m/s (có / không tải).
- Pin 48V · 490 hoặc 560 Ah
- Khối lượng pin khoảng 920 kg
Bộ công tác cho hàng dài: 4 càng hoặc dịch càng
4 càng + giá càng rộng: khoảng cách ngoài càng lớn nhất 2.300 mm, cấu tạo đơn giản, chi phí thấp, không tăng bề rộng lối đi — hợp hàng dài có chiều dài cố định; tải còn lại giảm 250 kg. Bộ dịch càng: chỉnh khoảng cách ngoài càng 400–2.200 mm tùy tải — hợp hàng dài nhiều kích cỡ; lối đi tăng khoảng 100 mm, tải còn lại giảm 400 kg. Cả hai làm theo yêu cầu.
- Hàng dài 3–6 m: hãng khuyên dải chỉnh 430–2.100 mm
- Hàng dài 6–8 m: dải chỉnh 430–2.500 mm
- Hàng trên 8 m: hãng thiết kế theo hiện trường
- Hàng cứng dưới 3 m: giá càng tiêu chuẩn
Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng Zowell RSEW125
Hai phiên bản của model: RSEW125 (khung đôi) và RSEW125S (khung 3 tầng). Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model RSEW125) | RSEW125 · khung đôi | RSEW125S · khung 3 tầng |
|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||
| Hãng / nhà sản xuất | Zowell · Suzhou Pioneer | Zowell · Suzhou Pioneer |
| Nguồn động lực | Điện | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái, cabin bán kín | Ngồi lái, cabin bán kín |
| Tải trọng nâng định mức | 2.500 kg | 2.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm |
| Khoảng nhô phía trước | 175 mm | 175 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.700 mm | 1.700 mm |
| Trọng lượng | ||
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 4.300 kg | 4.450 kg |
| Khối lượng pin (±5%) | 920 kg | 920 kg |
| Bánh xe | ||
| Loại bánh trước / sau | Polyurethane (PU) | Polyurethane (PU) |
| Bánh tải phía trước | φ300×135 mm (bánh tải, 2 bánh) | φ300×135 mm (bánh tải, 2 bánh) |
| Bánh dẫn động phía sau | φ343×140 mm (bánh dẫn động, 1 bánh) | φ343×140 mm (bánh dẫn động, 1 bánh) |
| Số bánh dẫn động / bánh tải | 1× / 2 | 1× / 2 |
| Khoảng cách hai bánh trước | 1.392 mm | 1.392 mm |
| Khung nâng, càng và kích thước | ||
| Chiều cao nâng | 2.500–4.500 mm | 4.500–10.000 mm |
| Góc nghiêng càng trước / sau | 2 / 4° | 2 / 4° |
| Chiều cao mui che | 2.190 mm | 2.190 mm |
| Chiều cao ghế / sàn thao tác | 1.100 / 1.350 mm | 1.100 / 1.350 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất / gầm khung | 32 / 75 mm | 32 / 75 mm |
| Chiều cao chân cân bằng | 457 mm | 457 mm |
| Chiều dài tổng thể (gồm càng) | 2.444 mm | 2.496 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.728 mm | 1.728 mm |
| Chiều rộng đuôi xe | 1.230 mm | 1.230 mm |
| Càng dài / rộng / dày | 1.070 / 100 / 45 mm | 1.070 / 100 / 45 mm |
| Khoảng cách ngoài hai càng | 355–880 mm | 355–880 mm |
| Quay vòng và lối đi | ||
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 1.952 mm | 1.952 mm |
| Bán kính xoay tại chỗ (khoảng càng ≤ 880 mm) | 1.279 mm | 1.304 mm |
| Lối đi rẽ góc vuông nhỏ nhất | 2.100 mm | 2.100 mm |
| Lối đi khi chạy ngang, kiện 3.000×1.000×1.000 mm (tâm tải 500 mm) | 2.580 mm | 2.630 mm |
| Lối đi khi chạy ngang, kiện 3.000×1.200×1.000 mm (tâm tải 600 mm) | — | 2.830 mm |
| Hiệu suất | ||
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 8 / 10 km/h | 8 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,20 / 0,37 m/s | 0,20 / 0,37 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,21 / 0,17 m/s | 0,21 / 0,17 m/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 8 / 15 % | 8 / 15 % |
| Phanh chân / phanh đỗ | Điện / điện | Điện / điện |
| Chuyển chế độ lái | Màn hình cảm ứng HMI | Màn hình cảm ứng HMI |
| Hiển thị vị trí bánh | Hiển thị vị trí tất cả các bánh | Hiển thị vị trí tất cả các bánh |
| Motor và pin | ||
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | AC 8 kW | AC 8 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | AC 12,5 kW | AC 12,5 kW |
| Motor lái | AC 0,7 kW | AC 0,7 kW |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 48V · 490 hoặc 560 Ah | 48V · 490 hoặc 560 Ah |
Nguồn: bảng thông số trên web Zowell (trang p82), đối chiếu p22. Chỗ các trang hãng ghi khác nhau, bài theo p82; TFV xác nhận lại theo cấu hình khi báo giá.
Hình ảnh xe nâng đa hướng Zowell RSEW125
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên các trang dòng RSEW (mã trang ghi dưới ảnh) — RSEW125 và RSEW130 cùng kiểu thân xe, tem trên thân ghi tải trọng.
Video xe nâng đa hướng Zowell RSEW125
Video trên kênh YouTube của TFV (@xenangtfv).
Đang dùng xe nâng thường để chở hàng dài?
TFV khảo sát lối đi và kệ, tính lượng hàng chứa thêm được khi chuyển sang xe nâng đa hướng.
Xe nâng đa hướng Zowell RSEW125 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản khung (khung đôi / khung 3 tầng), chiều cao nâng và bộ công tác (càng tiêu chuẩn, 4 càng, dịch càng, camera).
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, bộ công tác và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
RSEW125 có những phiên bản khung nào?
Model RSEW125 là thân xe chung; khung nâng là phần của từng phiên bản. Không có chữ S là khung đôi nâng 2,5–4,5 m, không có nâng tự do. Có chữ S là khung 3 tầng nâng tự do toàn phần, nâng 4,5–10 m — càng lên được khá cao trước khi khung vươn, hợp nơi trần thấp. Mã khung ghép thêm chiều cao nâng: RSEW12545 là khung đôi 4,5 m, RSEW125100S là khung 3 tầng 10 m.
Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Bảng khung nâng RSEW125
| Khung đôi · mã khung | Chiều cao nâng | Khung hạ thấp nhất | Khung vươn cao nhất |
|---|---|---|---|
| RSEW12525 | 2.500 mm | 2.085 mm | 3.455 mm |
| RSEW12530 | 3.000 mm | 2.335 mm | 3.955 mm |
| RSEW12533 | 3.300 mm | 2.485 mm | 4.255 mm |
| RSEW12535 | 3.500 mm | 2.585 mm | 4.455 mm |
| RSEW12537 | 3.700 mm | 2.685 mm | 4.655 mm |
| RSEW12545 | 4.500 mm | 3.085 mm | 5.455 mm |
| Khung 3 tầng · mã khung | Chiều cao nâng | Khung hạ thấp nhất | Khung vươn cao nhất | Nâng tự do |
|---|---|---|---|---|
| RSEW12545S | 4.500 mm | 2.473 mm | 5.512 mm | 1.510 mm |
| RSEW12550S | 5.000 mm | 2.638 mm | 6.012 mm | 1.670 mm |
| RSEW12555S | 5.500 mm | 2.808 mm | 6.512 mm | 1.840 mm |
| RSEW12560S | 6.000 mm | 2.973 mm | 7.012 mm | 2.010 mm |
| RSEW12565S | 6.500 mm | 3.138 mm | 7.512 mm | 2.170 mm |
| RSEW12575S | 7.500 mm | 3.473 mm | 8.512 mm | 2.510 mm |
| RSEW12580S | 8.000 mm | 3.638 mm | 9.012 mm | 2.670 mm |
| RSEW12585S | 8.500 mm | 3.808 mm | 9.512 mm | 2.840 mm |
| RSEW12590S | 9.000 mm | 3.973 mm | 10.012 mm | 3.010 mm |
| RSEW12595S | 9.500 mm | 4.138 mm | 10.512 mm | 3.170 mm |
| RSEW125100S | 10.000 mm | 4.308 mm | 11.012 mm | 3.340 mm |
Theo bảng khung trên web Zowell; bảng hãng không có mốc 7.000 mm.
Pin của xe nâng đa hướng Zowell RSEW125: 48V · 490 hoặc 560 Ah
Theo bảng thông số Zowell, RSEW125 dùng pin 48V · 490 hoặc 560 Ah; motor di chuyển, nâng và lái đều là motor AC. Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc, nên TFV tính theo ca làm việc, quãng chạy và chiều cao nâng của anh/chị, rồi chọn bộ sạc theo thời gian nghỉ giữa ca.
Motor di chuyển AC 8 kW (S2 60 phút), motor nâng AC 12,5 kW (S3 15%), motor lái AC 0,7 kW.
So sánh Zowell RSEW125 với RSEW130: nên chọn bản nào?
RSEW125
2.500 kg- Tâm tải 600 mm, càng dài 1.070 mm
- Xoay tại chỗ 1.279–1.304 mm
- Leo dốc 8 / 15 %, motor nâng 12,5 kW
- Pin 48V · 490 hoặc 560 Ah
Chọn khi kiện bản rộng, tâm tải xa (600 mm), hàng tới 2,5 tấn.
RSEW130
3.000 kg- Tâm tải 500 mm, càng dài 920 mm
- Xoay tại chỗ 1.225–1.235 mm
- Leo dốc 7 / 15 %, motor nâng 15 kW
- Pin 48V · 600 Ah
Chọn khi hàng tới 3 tấn tâm tải 500 mm, cần nâng khỏe hơn.
| Thông số | RSEW125 | RSEW130 |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng / tâm tải | 2.500 kg / 600 mm | 3.000 kg / 500 mm |
| Càng dài / rộng / dày | 1.070 / 100 / 45 mm | 920 / 125 / 45 mm |
| Khoảng cách ngoài càng | 355–880 mm | 380–880 mm |
| Chiều dài tổng thể (khung đôi / 3 tầng) | 2.444 / 2.496 mm | 2.294 / 2.346 mm |
| Trọng lượng xe gồm pin | 4.300 / 4.450 kg | 4.300 / 4.550 kg |
| Xoay tại chỗ | 1.279 / 1.304 mm | 1.225 / 1.235 mm |
| Lối đi chạy ngang, kiện 3.000×1.000×1.000 | 2.580 / 2.630 mm | 2.580 / 2.630 mm |
| Leo dốc có / không tải | 8 / 15 % | 7 / 15 % |
| Motor nâng | AC 12,5 kW | AC 15 kW |
| Pin | 48V · 490 hoặc 560 Ah | 48V · 600 Ah |
| Chiều cao nâng | 2,5–4,5 m / 4,5–10 m | 2,5–4,5 m / 4,5–10 m |
Nguồn: bảng p82. Cần chở hàng 3–5 tấn, dài trên 15 m hoặc chạy ngoài trời: xem xe nâng đa hướng hạng nặng Zowell WSHM. Hàng pallet vào kệ cao trong lối đi hẹp: xem xe nâng khớp nối Zowell JSH20 (lối xếp hàng 1,9 m). Xem cả hai model trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng Zowell RSEW.
Xe nâng đa hướng RSEW125 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành hàng theo mô tả của Zowell.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng RSEW125?
Xe nặng 4.300–4.450 kg gồm pin; lên sàn lửng, cầu dẫn cần kiểm tra sức chịu của sàn. Lối đi chạy ngang tính theo kiện hàng thật, cộng 200 mm an toàn.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng Zowell RSEW125 tại TFV?
- Khảo sát hàng, kệ, lối đi và mặt nền trước khi chọn model, bộ công tác và chiều cao khung
- Báo giá theo đúng cấu hình, kèm bảng tải theo khung và bộ công tác
- Nghiệm thu bằng hàng thật của anh/chị trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng, hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng Zowell RSEW (ảnh hãng, p108).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo bảng thông số và mô tả của Zowell.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng RSEW125
RSEW125 nâng đủ 2,5 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 2.500 kg là tải danh định tại tâm tải 600 mm. Khung càng cao tải còn lại càng giảm; lắp 4 càng + giá càng rộng giảm thêm 250 kg, lắp bộ dịch càng giảm 400 kg so với xe tiêu chuẩn. TFV gửi bảng tải của đúng khung và bộ công tác cùng báo giá.
Xe nâng đa hướng khác xe nâng thường thế nào?
Xe nâng đa hướng chạy được tiến, lùi, chạy ngang và xoay tại chỗ. Khi chở hàng dài, xe chạy ngang nên hàng nằm dọc lối đi — lối đi chỉ cần rộng hơn bề ngang kiện hàng thay vì rộng bằng chiều dài hàng như xe nâng thường.
RSEW125 cần lối đi rộng bao nhiêu?
Chạy ngang với kiện 3.000×1.000×1.000 mm: 2.580 mm (RSEW125) và 2.630 mm (RSEW125S), đã tính 100 mm an toàn mỗi bên. Rẽ góc vuông cần tối thiểu 2.100 mm; lắp bộ dịch càng cộng thêm khoảng 100 mm.
Chữ "S" trong RSEW125S nghĩa là gì?
RSEW125S dùng khung 3 tầng nâng tự do toàn phần, nâng 4,5–10 m. RSEW125 dùng khung đôi, nâng 2,5–4,5 m. Mã khung ghép thêm chiều cao nâng, ví dụ RSEW12545 (khung đôi 4,5 m) hay RSEW125100S (khung 3 tầng 10 m).
RSEW125 dùng pin gì?
Theo bảng hãng: pin 48V · 490 hoặc 560 Ah, khối lượng pin khoảng 920 kg; motor di chuyển, nâng và lái đều là motor AC. Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc — TFV tính theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
Xe chạy ngoài trời được không?
RSEW dùng bánh PU, khoảng sáng gầm nhỏ nhất 32 mm, gầm khung 75 mm — hợp nền phẳng trong nhà. Cần chạy ngoài trời, nền nhựa, ổ gà hay hàng tới 5 tấn thì xem dòng xe nâng đa hướng hạng nặng Zowell WSHM có lốp cao su đặc và cabin kín.
RSEW125 khác RSEW130 thế nào?
RSEW125: 2.500 kg tại tâm tải 600 mm, càng 1.070 mm, motor nâng 12,5 kW, pin 48V · 490 hoặc 560 Ah. RSEW130: 3.000 kg tại tâm tải 500 mm, càng 920 mm, motor nâng 15 kW, pin 48V · 600 Ah. Cùng tốc độ chạy 8/10 km/h và bán kính quay vòng 1.952 mm.
Bảo hành và giao xe thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá; thời gian giao xác nhận theo từng đơn vì xe làm theo cấu hình khung và bộ công tác.
Nhận báo giá Zowell RSEW125 đúng cấu hình
Gửi kích thước hàng, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đề xuất khung và bộ công tác. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung và bộ công tác
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883