Xe nâng dầu Baoli KBD15-20
Xe nâng dầu Baoli KBD15-20 1,5–2 tấn: KBD15, KBD18, KBD20, động cơ Mitsubishi hoặc Isuzu, thân gọn 1.140 mm. Chính hãng KION, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút!
Contents
- Xe nâng dầu Baoli KBD15-20 — 3 model 1,5–2 tấn thân gọn
- Xe nâng dầu Baoli KBD15-20 gồm những model nào?
- Bảng so sánh 3 model xe nâng dầu Baoli KBD15-20
- Chọn động cơ Mitsubishi hay Isuzu cho xe nâng dầu Baoli KBD15-20?
- Chọn model xe nâng dầu Baoli KBD15-20 theo nhu cầu
- Xe nâng dầu Baoli KBD15-20 có gì chung?
- Cần điều khiển kiểu châu Âu đặt bên hông, vô lăng nhỏ trợ lực nhẹ
- Đối trọng cong xuống: trọng tâm thấp, tầm nhìn sau rộng
- Hộp số tự động chuẩn KION, khung gầm chuẩn KION
- Cabin treo đệm cao su, giảm ồn đạt CE và UL
- Khung nâng và tải còn lại của xe nâng dầu Baoli KBD15-20
- Hình ảnh xe nâng dầu Baoli KBD15-20
- Cần xe 1,5–2 tấn nâng lên cao?
- Giá xe nâng dầu Baoli KBD15-20 theo từng model
- Xe nâng dầu Baoli KBD15-20 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD15-20?
- Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD15-20 tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD15-20
- Nhận báo giá xe nâng dầu Baoli KBD15-20 đúng cấu hình
Xe nâng dầu Baoli KBD15-20 — 3 model 1,5–2 tấn thân gọn
KBD15, KBD18, KBD20 dùng chung thân xe chiều dài cơ sở 1.500 mm, rộng 1.140 mm, hộp số tự động chuẩn KION — động cơ Mitsubishi là lựa chọn chính, Isuzu cho khách ưa thương hiệu Nhật.
Xe nâng dầu Baoli KBD15-20 là nhóm xe nâng động cơ diesel đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 1,5–2 tấn, trong D series của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Đây là dải tải nhỏ gọn nhất của xe nâng dầu Baoli: xe rộng 1.140 mm, quay vòng 2.160–2.200 mm, hợp kho, xưởng, cửa hàng vật liệu và xếp dỡ xe tải. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 3 model và chọn động cơ phù hợp.
Xe nâng dầu Baoli KBD15-20 gồm những model nào?
Ba model cùng thân xe, khác tải trọng, đối trọng và càng. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
Baoli KBD15 · 1,5 tấn
- Dài 3.282 mm, quay vòng 2.160 mm
- Lối đi pallet 3.795 mm
- Càng 35 × 100 × 920 mm
- Khung 5 m còn 1.200 kg
Baoli KBD18 · 1,8 tấn
- Dài 3.316 mm, quay vòng 2.180 mm
- Lối đi pallet 3.815 mm
- Càng 35 × 100 × 920 mm
- Khung 5 m còn 1.450 kg
Baoli KBD20 · 2 tấn
- Dài 3.490 mm, quay vòng 2.200 mm
- Lối đi pallet 3.835 mm
- Càng 45 × 100 × 1.070 mm
- Khung 5 m còn 1.500 kg
Số liệu theo datasheet hãng.
Bảng so sánh 3 model xe nâng dầu Baoli KBD15-20
Thông số chung của từng model theo tài liệu hãng — số vận hành theo bản Isuzu C240.
| Thông số | KBD15 | KBD18 | KBD20 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng (tâm tải 500 mm) | 1.500 kg | 1.800 kg | 2.000 kg |
| Trọng lượng xe (Isuzu) | 3.040 kg | 3.210 kg | 3.280 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 3.840 / 700 kg | 4.330 / 680 kg | 4.540 / 700 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.282 mm | 3.316 mm | 3.490 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.140 mm | 1.140 mm | 1.140 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.500 mm | 1.500 mm | 1.500 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.160 mm | 2.180 mm | 2.200 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 3.795 mm | 3.815 mm | 3.835 mm |
| Tốc độ có / không tải (Isuzu) | 16 / 16 km/h | 15 / 16 km/h | 15 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,505 / 0,64 m/s | 0,445 / 0,65 m/s | 0,385 / 0,645 m/s |
| Lực kéo có / không tải | 11,5 / 10,7 kN | 11,5 / 10,7 kN | 11,5 / 10,7 kN |
| Leo dốc | 20 % | 20 % | 20 % |
| Càng (dày × rộng × dài) | 35 × 100 × 920 mm | 35 × 100 × 920 mm | 45 × 100 × 1.070 mm |
| Lốp trước / sau | 6.50-10 · 5.00-8 | 6.50-10 · 5.00-8 | 6.50-10 · 5.00-8 |
| Hộp số | Tự động điện – thủy lực | Tự động điện – thủy lực | Tự động điện – thủy lực |
| Thùng nhiên liệu | 45 lít | 45 lít | 45 lít |
Nguồn: datasheet Baoli D series 1.5t–3.5t. Động cơ, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng).
Chọn động cơ Mitsubishi hay Isuzu cho xe nâng dầu Baoli KBD15-20?
Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. TFV chào dòng KBD15-20 với hai lựa chọn — hậu tố -M là Mitsubishi, -I là Isuzu.
Thông số động cơ theo datasheet hãng D series (cột Mitsubishi S4S và Isuzu C240), công suất theo ISO 1585; hộp số tự động điều khiển điện – thủy lực, điện 12 V. Chọn theo giờ chạy mỗi ngày và thói quen bảo dưỡng của đội xe — TFV tư vấn theo đúng kho của anh/chị.
Chọn model xe nâng dầu Baoli KBD15-20 theo nhu cầu
Xe nâng dầu Baoli KBD15-20 có gì chung?
Cần điều khiển kiểu châu Âu đặt bên hông, vô lăng nhỏ trợ lực nhẹ
Các cần nâng, nghiêng bố trí gọn bên hông ghế theo kiểu châu Âu; bộ trợ lực lái mô-men thấp và vô lăng cỡ nhỏ giúp người lái đỡ mỏi trong ca dài.
- Tay nắm phía sau để lùi xe an toàn
- Ghế chỉnh được, sàn thao tác rộng
Đối trọng cong xuống: trọng tâm thấp, tầm nhìn sau rộng
Đối trọng thiết kế cong xuống phía sau — hãng công bố trọng tâm thấp nhất và tầm nhìn phía sau rộng nhất trong phân khúc; sơn kết cấu tiêu chuẩn KION giúp an toàn hơn và dễ dặm lại.
- Khung hạ êm có xi-lanh giảm chấn — hợp hàng dễ vỡ
- Mui che bảo vệ tầm nhìn thoáng
Hộp số tự động chuẩn KION, khung gầm chuẩn KION
Hộp số tự động được tùy biến theo tiêu chuẩn KION cho các ứng dụng nặng hơn; khung gầm theo tiêu chuẩn KION. Baoli có nhiều lựa chọn động cơ cho từng nhu cầu — TFV chào Mitsubishi và Isuzu.
- Hộp điều khiển điện tích hợp, dễ chẩn đoán
- Phanh chân cơ khí – thủy lực
Cabin treo đệm cao su, giảm ồn đạt CE và UL
Bốn đệm cao su giữa cabin và khung gầm giảm rung truyền lên người lái; nắp máy có lớp cách âm, độ ồn đạt tiêu chuẩn CE và UL theo hãng. Cabin treo tháo rời được khi đại tu.
- Bản lề nắp máy đặt ngoài, mở góc 90°
- Chắn bùn trước có lỗ sẵn để đổi sang lốp đôi
Khung nâng và tải còn lại của xe nâng dầu Baoli KBD15-20
Tải định mức ở tâm tải 500 mm theo bảng khung của hãng. Khung càng cao, tải càng giảm — chọn model theo tải ở chiều cao thực tế.
| Khung | KBD15 | KBD18 | KBD20 | Hạ khung |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn 3,0 m | 1.500 kg | 1.800 kg | 2.000 kg | 2.002 mm |
| Tiêu chuẩn 4,0 m | 1.500 kg | 1.800 kg | 2.000 kg | 2.552 mm |
| Tiêu chuẩn 4,5 m | 1.350 kg | 1.600 kg | 1.750 kg | 2.802 mm |
| Tiêu chuẩn 5,0 m | 1.200 kg | 1.450 kg | 1.500 kg | 3.052 mm |
| 3 tầng 4,5 m | 1.300 kg | 1.400 kg | 1.600 kg | 2.152 mm |
| 3 tầng 5,0 m | 1.000 kg | 1.050 kg | 1.250 kg | 2.395 mm |
| 3 tầng 6,0 m | 850 kg | 890 kg | 1.000 kg | 2.862 mm |
Khung 3 tầng nâng tự do lớn: 4,5 m nâng tự do 1.151 mm, 6,0 m nâng tự do 1.861 mm (tính cả giá càng). TFV bán các khung STD 3 / 4 / 5 m và 3 tầng 4,5 / 6 m.
Hình ảnh xe nâng dầu Baoli KBD15-20
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe D series.
Cần xe 1,5–2 tấn nâng lên cao?
TFV gửi bảng tải theo đúng khung để anh/chị chọn đúng model ngay từ đầu.
Giá xe nâng dầu Baoli KBD15-20 theo từng model
Mỗi model có 10 phiên bản (mã hàng) = 2 động cơ (Mitsubishi / Isuzu) × 5 kiểu khung: tiêu chuẩn 3, 4, 5 m và 3 tầng 4,5, 6 m. Giá theo đúng mã hàng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
Xe nâng dầu Baoli KBD15-20 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ứng dụng tiêu biểu của xe nâng dầu 1,5–2 tấn do TFV tổng hợp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD15-20?
Xe nặng 3.040–3.280 kg (bản Isuzu) — cầu dẫn, sàn lửng cần tính tải trục trước khi cho xe lên.
Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD15-20 tại TFV?
- Khảo sát hàng, kho, lối đi, chiều cao; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Động cơ Mitsubishi hoặc Isuzu, 5 kiểu khung — mỗi phiên bản một mã hàng rõ ràng
- Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Hàng chính hãng — giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe D series làm việc trong kho (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD15-20
Dòng xe nâng dầu Baoli KBD15-20 gồm những model nào?
Ba model: KBD15 (1,5 tấn), KBD18 (1,8 tấn), KBD20 (2 tấn), cùng thân xe chiều dài cơ sở 1.500 mm, tải tính ở tâm tải 500 mm.
KBD15, KBD18, KBD20 khác nhau thế nào?
Khác tải trọng, đối trọng và càng: KBD15 gọn nhất (dài 3.282 mm, quay vòng 2.160 mm); KBD20 dài 3.490 mm, càng 1.070 mm dày 45 mm, quay vòng 2.200 mm.
Nên chọn động cơ Mitsubishi hay Isuzu?
Mitsubishi S4S (35,3 kW) là phiên bản TFV giao nhiều nhất cho dòng này; Isuzu C240 (34,3 kW) phù hợp khách ưa thích thương hiệu Nhật. Mỗi model đều có cả hai phiên bản.
Nâng 1,5 tấn lên 4,5 m thì chọn model nào?
KBD20 khung 3 tầng 4,5 m còn 1.600 kg, trong khi KBD15 cùng khung còn 1.300 kg theo bảng khung của hãng.
Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?
Lối đi xếp dỡ pallet 1000×1200 đặt ngang tối thiểu 3.795–3.835 mm; xe rộng 1.140 mm.
Có khung 3 tầng không?
Có — khung 3 tầng 4,5 m và 6 m nâng tự do lớn, hợp khi nâng hàng dưới trần hoặc vào thùng xe.
Giá xe nâng dầu Baoli KBD15-20 bao nhiêu?
Giá theo từng mã hàng (model × động cơ × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, động cơ, hộp số theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng dầu Baoli KBD15-20 đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình, hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo cấu hình
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883