Xe nâng dầu Baoli KBD160 16 tấn
Xe nâng dầu Baoli KBD160 16 tấn tâm tải 600 mm: lực kéo 90 kN, leo dốc 20%, cabin kín điều hòa. Chính hãng KION, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút!
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Baoli
- Series:
- Baoli KBD120-180 xe nâng dầu 12–18 tấn
- Capacity:
- 16 t
- Power source:
- Diesel
Contents
- Xe nâng dầu Baoli KBD160 16 tấn — xe hạng nặng cho thép, đá, cảng
- Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD160: khỏe, bền, dễ bảo dưỡng
- 16 tấn tại tâm tải 600 mm, lực kéo 90 kN
- Khung gầm hộp hàn chắc, kiểm tra bằng phân tích phần tử hữu hạn
- Cabin kín treo đệm, có điều hòa, sưởi, gạt mưa trước sau
- Động cơ tăng áp, hộp số tự động, thủy lực ưu tiên lái
- Giá càng có dịch giá và chỉnh càng tiêu chuẩn, càng Cascade
- Bảo dưỡng dễ: nắp máy lò xo khí, cabin nghiêng sang phải
- Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD160
- Hình ảnh thực tế xe nâng dầu Baoli KBD160
- Kiện hàng 16 tấn, tâm tải xa?
- Xe nâng dầu Baoli KBD160 giá bao nhiêu?
- Chọn động cơ Yuchai hay Dongfeng Cummins cho xe nâng dầu Baoli KBD160?
- So sánh Baoli KBD160 với các model cùng tâm tải 600 mm
- Xe nâng dầu Baoli KBD160 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD160?
- Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD160 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD160
- Nhận báo giá Baoli KBD160 đúng cấu hình
Xe nâng dầu Baoli KBD160 16 tấn — xe hạng nặng cho thép, đá, cảng
Nâng 16.000 kg tại tâm tải 600 mm, lực kéo 90 kN, chạy 23 km/h khi có tải — cabin kín có điều hòa, hộp số tự động, động cơ Yuchai hoặc Dongfeng Cummins.
Xe nâng dầu Baoli KBD160 là bản 16 tấn tâm tải 600 mm, thân gọn chiều dài cơ sở 3.300 mm, thuộc dòng xe nâng dầu Baoli KBD120-180 của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Xe nặng 19.800 kg, dài 6.355 mm, rộng 2.400 mm, làm hàng nặng ở bãi thép, bãi đá, cảng, nhà máy kết cấu và kho thiết bị.
Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD160: khỏe, bền, dễ bảo dưỡng
16 tấn tại tâm tải 600 mm, lực kéo 90 kN
KBD160 nâng 16.000 kg tại tâm tải 600 mm, nâng 0,205 m/s khi có tải, lực kéo 90 kN, leo dốc 20 / 22 % (có / không tải). Chiều dài cơ sở 3.300 mm, bán kính quay vòng 4.750 mm.
- Càng 1.200 × 180 × 90 mm
- Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm, hạ khung 3.140 mm
- Chiều cao tới nóc cabin 3.040 mm
Khung gầm hộp hàn chắc, kiểm tra bằng phân tích phần tử hữu hạn
Khung gầm kiểu hộp, kết cấu hàn, được phân tích phần tử hữu hạn (FEA) để luôn còn đủ biên an toàn khi làm việc nặng; khung gầm thẳng hàng với cầu và hộp số giúp xe vững cả ngang lẫn dọc.
- Bậc lên xuống chống trượt
- Cầu chủ động hạng nặng, tải lớn, bền
Cabin kín treo đệm, có điều hòa, sưởi, gạt mưa trước sau
Cabin đặt trên khung treo, rộng rãi: cửa hai bên, cửa kính trượt, gạt mưa trước và sau, hệ thống sưởi và điều hòa. Ghế chỉnh trước / sau và độ cao, cột lái chỉnh góc.
- Màn hình màu 6 inch: vòng tua, nhiệt độ, nhiên liệu, giờ máy, số tiến / lùi, áp suất phanh
- Tùy chọn cân tải kèm máy in
Động cơ tăng áp, hộp số tự động, thủy lực ưu tiên lái
Động cơ diesel tăng áp (Yuchai hoặc Dongfeng Cummins) công suất lớn, dự trữ mô-men cao; hộp số tự động sang số êm. Hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái; két làm mát dầu hồi và van bảo vệ áp ngược giữ cân bằng nhiệt cả máy.
- Van điều khiển một cần gạt (joystick) cho khung và giá càng
- Lái thủy lực toàn phần, nhẹ tay
Giá càng có dịch giá và chỉnh càng tiêu chuẩn, càng Cascade
Giá càng hành trình đầy đủ, tiêu chuẩn kèm bộ chỉnh khoảng cách càng và dịch giá; càng hiệu Cascade, thay nhanh, tùy chọn dài tới 2.500 mm. Khung nâng kiểu hộp, con lăn bao quanh để nâng êm.
- Khung 2 tầng tiêu chuẩn; 3–5,5 m và khung nâng tự do là tùy chọn
- Tùy chọn giá càng cho đá, mỏ
Bảo dưỡng dễ: nắp máy lò xo khí, cabin nghiêng sang phải
Các chi tiết bảo dưỡng định kỳ dễ tiếp cận; nắp máy có lò xo khí trợ lực, cabin nghiêng sang bên phải để mở lối vào hộp số và hệ thủy lực. Hãng công bố chi phí vận hành thấp nhờ tiêu hao nhiên liệu thấp và lịch bảo dưỡng dự tính trước.
- Phanh đĩa kẹp thủy lực
- Tầm nhìn rộng qua cabin và khung nâng
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD160
Thông số chung của model theo catalogue hãng. Động cơ, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản — xem khối "Chọn động cơ".
| Thông số (model KBD160) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBD120-180 (8920) |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu đối trọng hạng nặng, cabin kín |
| Tải trọng nâng định mức | 16.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.300 mm |
| Trọng lượng & bánh xe | |
| Trọng lượng xe | 19.800 kg |
| Lốp trước · sau (hơi, 4 bánh trước) | 12.00-20 / 18PR · 11.00-20 / 18PR |
| Vệt bánh trước / sau | 1.740 / 2.013 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể (có càng) | 6.355 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 5.155 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.400 mm |
| Chiều cao tới nóc cabin | 3.040 mm |
| Chiều rộng giá càng | 2.200 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục | 225 / 350 mm |
| Bán kính quay vòng | 4.750 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 23 / 26 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,205 / 0,255 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,435 / 0,285 m/s |
| Lực kéo | 90 kN |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 20 / 22 % |
| Phanh | Đĩa kẹp thủy lực |
| Khác | |
| Số hộp số tiến / lùi | 2 / 2 |
| Áp suất · lưu lượng dầu bộ công tác | 16 MPa · 40 l/phút |
Nguồn: catalogue Baoli HT 12-32T, tr.03/04. Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm; khung cao hơn và khung nâng tự do là tùy chọn, tải còn lại TFV gửi kèm báo giá.
Hình ảnh thực tế xe nâng dầu Baoli KBD160
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của dòng KBD120-180 — các model dùng chung kiểu cabin và khung gầm, khác kích thước, lốp, đối trọng.
Kiện hàng 16 tấn, tâm tải xa?
TFV tính tải còn lại theo tâm tải thật của kiện và chiều cao cần nâng trước khi anh/chị chốt.
Xe nâng dầu Baoli KBD160 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo cấu hình: động cơ, khung nâng, càng và trang bị cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
Chọn động cơ Yuchai hay Dongfeng Cummins cho xe nâng dầu Baoli KBD160?
Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. Mỗi model KBD160 có hai lựa chọn động cơ theo catalogue hãng.
Số liệu catalogue hãng; hộp số tự động. Chọn theo số giờ chạy, mức tải thường xuyên và thói quen bảo dưỡng của đội xe — TFV tư vấn theo đúng bãi của anh/chị.
So sánh Baoli KBD160 với các model cùng tâm tải 600 mm
| Thông số | KBD120 | KBD135 | KBD150 | KBD160 |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 12.000 kg | 13.500 kg | 15.000 kg | 16.000 kg |
| Trọng lượng xe | 18.000 kg | 19.000 kg | 19.500 kg | 19.800 kg |
| Chiều dài cơ sở | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.300 mm | 3.300 mm |
| Chiều dài tổng thể | 6.055 mm | 6.055 mm | 6.355 mm | 6.355 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.250 mm | 2.250 mm | 2.400 mm | 2.400 mm |
| Bán kính quay vòng | 4.450 mm | 4.450 mm | 4.750 mm | 4.750 mm |
| Tốc độ có / không tải | 23 / 26 km/h | 23 / 26 km/h | 23 / 26 km/h | 23 / 26 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,22 / 0,27 m/s | 0,22 / 0,27 m/s | 0,205 / 0,255 m/s | 0,205 / 0,255 m/s |
| Lực kéo | 90 kN | 90 kN | 90 kN | 90 kN |
| Leo dốc có / không tải | 20 / 22 % | 20 / 22 % | 20 / 22 % | 20 / 22 % |
| Càng | 1.200 × 180 × 90 mm | 1.200 × 180 × 90 mm | 1.200 × 180 × 90 mm | 1.200 × 180 × 90 mm |
Nguồn: catalogue hãng. Xem cả 8 model ở xe nâng dầu Baoli KBD120-180. Model khác cùng dòng: KBD120 · KBD135 · KBD150 · KBD150-9 · KBD160-9 · KBD160L · KBD180.
Xe nâng dầu Baoli KBD160 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ứng dụng tiêu biểu của xe nâng 12–18 tấn do TFV tổng hợp; hãng có tùy chọn giá càng cho đá, mỏ.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD160?
Xe nặng 19.800 kg — cầu dẫn, sàn xe, nền bãi phải kiểm tra sức chịu trước khi cho xe lên.
Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD160 tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, bãi, lối quay trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Baoli thuộc tập đoàn KION (Đức) — phụ tùng, tài liệu kỹ thuật chính hãng
- Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Hàng chính hãng — giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng KBD120-180 (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu Baoli; không gồm động cơ, khung, càng — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD160
KBD160 nâng 16 tấn với kiện hàng dài được không?
16.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm với khung tiêu chuẩn. Kiện dài hơn, tâm tải xa hơn hoặc khung cao hơn thì tải còn lại giảm — TFV gửi bảng tải theo đúng kiện hàng.
Có những lựa chọn động cơ nào?
Yuchai YC6J150-T301 (6.494 cm³ · 110 kW · 2.200 v/ph) hoặc Dongfeng Cummins QSB4.5-C130 (4.500 cm³ · 97 kW · 2.200 v/ph) theo catalogue hãng; hộp số tự động.
KBD160 chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?
23 / 26 km/h (có / không tải), leo dốc 20 / 22 %, lực kéo 90 kN theo catalogue hãng.
Xe cần lối quay rộng bao nhiêu?
Bán kính quay vòng 4.750 mm; xe rộng 2.400 mm, dài 6.355 mm tính cả càng.
Cabin có điều hòa không?
Có — cabin kín treo đệm, điều hòa và sưởi, gạt mưa trước sau, ghế và cột lái chỉnh được.
Có khung nâng cao hoặc khung nâng tự do không?
Tiêu chuẩn là khung 2 tầng 3.000 mm; khung 3–5,5 m và khung nâng tự do (nâng tự do 998–1.833 mm) là tùy chọn của hãng.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, động cơ, hộp số theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình; TFV xác nhận thời gian giao theo từng báo giá.
Nhận báo giá Baoli KBD160 đúng cấu hình
Chọn sẵn động cơ và khung, hoặc để TFV đề xuất theo kiện hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo cấu hình
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883