Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 1,5–2 tấn
Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 1,5–2 tấn: 6 model 4 và 3 bánh, chạy 15–16 km/h, quay vòng từ 1.565 mm. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Contents
- Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 — 6 model 1,5–2 tấn, 4 bánh và 3 bánh
- Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 gồm những dòng và model nào?
- Bảng so sánh 6 model xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20
- Baoli KBE 4 bánh và KBET 3 bánh khác nhau thế nào?
- KBET 3 bánh: tiết kiệm gần 300 mm lối đi
- KBE 4 bánh: vững hơn, lốp hơi êm hơn
- Chọn model xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 theo nhu cầu
- Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 có gì chung?
- Công nghệ KION: bộ điều khiển số, motor JULI
- An toàn cho người lái và hàng
- Cabin dễ lái, quen tay thợ xe dầu
- Khung gầm bền, bảo trì nhanh hơn 15%
- Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20
- Đang chạy xe nâng dầu 1,5–2 tấn?
- Giá xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 theo từng dòng
- Chọn pin lithium LTU hay bình axít cho xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20?
- Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20?
- Vì sao nên mua xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20
- Nhận báo giá xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 đúng cấu hình
Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 — 6 model 1,5–2 tấn, 4 bánh và 3 bánh
Hai dòng trên cùng dải tải 1.500–2.000 kg: KBE 4 bánh lốp hơi leo dốc 18%, KBET 3 bánh hai motor quay vòng chỉ 1.565 mm — cùng bộ điều khiển số KION 80V, đi cùng pin lithium LTU 80V của TFV hoặc bình axít.
Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 là nhóm xe nâng điện đối trọng ngồi lái, tải trọng 1,5–2 tấn, của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức), sản xuất tại nhà máy KION ở Tế Nam, Trung Quốc. Hãng gọi đây là series 1292, gồm bản 4 bánh (KBE) và bản 3 bánh (KBET). Đây là dải tải thay trực tiếp xe nâng dầu 1,5–2 tấn trong kho hàng, siêu thị phân phối và nhà xưởng. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 6 model TFV đang bán.
Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 gồm những dòng và model nào?
Cùng dải tải 1,5–2 tấn, Baoli chia thành bản 4 bánh và bản 3 bánh. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
Dòng KBE 15–20 (4 bánh)
- Lốp hơi trước / sau, cầu lái đúc liền khối
- Một motor di chuyển JULI 8,8 kW, motor nâng 11,5 kW
- 15 km/h, leo dốc 18% có tải (KBE20S: 15%)
- Quay vòng 1.870 mm (KBE20S: 1.970 mm)
- Độ ồn tại ghế lái 65 dB(A)
Dòng KBET 15–20 (3 bánh)
- Lốp đặc, cầu lái mâm xoay 90°
- Hai motor di chuyển JULI 2 × 4,6 kW, motor nâng 11,5 kW
- 16 km/h, leo dốc 18% có tải cả 3 model
- Quay vòng 1.565 mm (KBET20: 1.610 mm)
- Giới hạn tốc độ vào cua tiêu chuẩn
Theo datasheet và tài liệu giới thiệu của Baoli.
Bảng so sánh 6 model xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20
Thông số chung của từng model theo datasheet hãng — cùng điều kiện đo, đọc ngang để so.
| Thông số | KBE15-Li-01 | KBE18-Li-01 | KBE20S-Li-01 | KBET15-Li-01 | KBET18-Li-01 | KBET20-Li-01 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu xe | 4 bánh | 4 bánh | 4 bánh | 3 bánh | 3 bánh | 3 bánh |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 1.800 kg | 2.000 kg | 1.500 kg | 1.800 kg | 2.000 kg |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 15 / 15 km/h | 15 / 15 km/h | 15 / 15 km/h | 16 / 16 km/h | 16 / 16 km/h | 16 / 16 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 0,36 m/s | 0,32 m/s | 0,32 m/s | 0,36 m/s | 0,32 m/s | 0,32 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 18 / 20 % | 18 / 20 % | 15 / 18 % | 18 / 20 % | 18 / 20 % | 18 / 20 % |
| Lực kéo lớn nhất có tải | 10.700 N | 10.600 N | 10.500 N | 10.500 N | 10.300 N | 11.300 N |
| Motor di chuyển / nâng | 8,8 / 11,5 kW | 8,8 / 11,5 kW | 8,8 / 11,5 kW | 2 × 4,6 / 11,5 kW | 2 × 4,6 / 11,5 kW | 2 × 4,6 / 11,5 kW |
| Bộ điều khiển | Số KION 80V | Số KION 80V | Số KION 80V | Số KION 80V | Số KION 80V | Số KION 80V |
| Trọng lượng xe | 2.970 kg | 3.200 kg | 3.425 kg | 2.930 kg | 3.215 kg | 3.500 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.188 mm | 3.188 mm | 3.232 mm | 2.928 mm | 2.928 mm | 2.965 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.120 mm | 1.120 mm | 1.220 mm | 1.120 mm | 1.180 mm | 1.180 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.870 mm | 1.870 mm | 1.970 mm | 1.565 mm | 1.565 mm | 1.610 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 3.526 mm | 3.526 mm | 3.626 mm | 3.251 mm | 3.251 mm | 3.296 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 120 mm | 120 mm | 120 mm | 100 mm | 100 mm | 100 mm |
| Loại lốp | Lốp hơi | Lốp hơi | Lốp hơi | Lốp đặc | Lốp đặc | Lốp đặc |
| Lốp trước | 6.50-10 / 14PR | 6.50-10 / 14PR | 23×9-10 / 16PR | 18×7-8 | 200/50-10 | 200/50-10 |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 150 bar | 170 bar | 185 bar | 150 bar | 170 bar | 185 bar |
| Độ ồn tại ghế lái | 65 dB(A) | 65 dB(A) | 65 dB(A) | 68 dB(A) | 68 dB(A) | 68 dB(A) |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: datasheet KBE15/18-Li-01, KBES20-Li-01 12/2023 và datasheet KBET15/18/20-Li-01 11/2025. Pin, sạc, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) nên không nằm trong bảng model.
Baoli KBE 4 bánh và KBET 3 bánh khác nhau thế nào?
KBE 15–20
15 km/h- Lốp hơi 6.50-10 (KBE20S: 23×9-10), vững trên nền sân
- Leo dốc 18 / 20 % (KBE20S: 15 / 18 %)
- Khoảng sáng gầm 120 mm
- Quay vòng 1.870–1.970 mm
KBET 15–20
16 km/h- Lốp đặc, hai bánh sau đặt sát nhau trên cầu xoay 90°
- Hai motor di chuyển 2 × 4,6 kW, mỗi motor một bánh
- Leo dốc 18 / 20 % cả 3 model
- Quay vòng 1.565–1.610 mm, lối đi từ 3.251 mm
KBET 3 bánh: tiết kiệm gần 300 mm lối đi
Nhờ cầu lái mâm xoay 90° và hai motor di chuyển điều khiển riêng từng bánh, KBET15-Li-01 quay vòng 1.565 mm và cần lối đi 3.251 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang — ít hơn 305 mm và 275 mm so với KBE15-Li-01 4 bánh (1.870 mm và 3.526 mm). Xe 3 bánh còn chạy nhanh hơn (16 so với 15 km/h). Đổi lại xe dùng lốp đặc, khoảng sáng gầm 100 mm — hợp nền phẳng trong nhà.
KBE 4 bánh: vững hơn, lốp hơi êm hơn
KBE 4 bánh dùng lốp hơi trước và sau, khoảng sáng gầm 120 mm, vệt bánh sau rộng 900 mm nên đứng vững khi chạy qua nền sân, cầu dẫn. KBE15 và KBE18-Li-01 leo dốc 18% có tải như KBET; riêng KBE20S-Li-01 leo 15% có tải nhưng thân rộng hơn và lốp trước 23×9-10 / 16PR.
Chọn model xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 theo nhu cầu
Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 có gì chung?
Công nghệ KION: bộ điều khiển số, motor JULI
Cả 6 model dùng bộ điều khiển số KION 80V và motor JULI (thương hiệu motor của KION), phần mềm phát triển tại Đức, điều khiển motor theo thời gian thực để nâng hạ chính xác. Hãng công bố xe leo dốc 18% khi đầy tải (trừ KBE20S-Li-01: 15%), khởi hành giữa dốc và giữ tốc độ leo trên 2 km/h.
- Motor nâng 11,5 kW ở cả 6 model
- Nhà máy KION Tế Nam 220.000 m², công suất 40.000 xe/năm
An toàn cho người lái và hàng
Seat OPS tự ngắt di chuyển, nâng hạ khi người lái rời ghế; càng hạ chậm lại khi gần sàn để bảo vệ hàng — cả hai là trang bị tiêu chuẩn. Đối trọng phía sau nhỏ, hạ thấp nên lùi xe nhìn rõ. Giới hạn tốc độ vào cua (Curve Control) là trang bị tiêu chuẩn ở cả KBE và KBET.
- Nút dừng khẩn cấp trong tầm tay
- Mui che hàn liền khối, đạt thử rơi ISO 6055
Cabin dễ lái, quen tay thợ xe dầu
Màn hình màu 3,5 inch, trợ lực lái, trụ lái chỉnh được, ghế chỉnh được, sàn để chân rộng, khung nâng tầm nhìn rộng. Đội lái đang quen xe nâng dầu chuyển sang xe điện Baoli không phải tập lại từ đầu.
Khung gầm bền, bảo trì nhanh hơn 15%
Cầu lái đúc liền khối, khung nâng kiểu hook-on, màn hình báo mã lỗi — hãng công bố thời gian thay phụ tùng chính giảm 15%. Xe qua thử dầm mưa JB/T 10750-2018, thử va đập khung nâng hơn 10.000 lần, thử theo ISO 6292. Xe điện không có dầu động cơ, lọc nhiên liệu, khí xả.
Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của hai dòng 4 bánh (KBE) và 3 bánh (KBET).
Đang chạy xe nâng dầu 1,5–2 tấn?
TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.
Giá xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 theo từng dòng
Mỗi model có 10 phiên bản (mã hàng) = 2 loại pin (lithium LTU / bình axít) × 5 kiểu khung: 3, 4, 5 m tiêu chuẩn, 3 tầng chui container 4,7 m và 3 tầng 6 m. Giá theo đúng mã hàng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng kèm bảng tải.
Chọn pin lithium LTU hay bình axít cho xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20?
Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V 230 Ah do TFV lắp ráp — không phải bộ pin tiêu chuẩn trong tài liệu hãng. Pin và bộ sạc là phần của từng phiên bản (mã hàng), nên anh/chị chọn ở đầu trang chứ không nằm trong thông số model.
Giờ chạy một lần sạc theo TFV; còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc, nhiệt độ. TFV chọn bộ sạc theo thời gian nghỉ giữa ca. Có cả phiên bản bình axít cho ngân sách thấp hơn.
Xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo tài liệu Baoli.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20?
Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng từ 2.930 kg (KBET15-Li-01) đến 3.500 kg (KBET20-Li-01), chưa tính thay đổi do pin LTU và bộ công tác.
Vì sao nên mua xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
- Pin lithium LTU 80V 230 Ah do TFV lắp ráp: 8–10 giờ với xe 1,5–1,8 tấn, 6–8 giờ với xe 2,0 tấn một lần sạc
- Đồng bộ xe, pin LTU, BMS, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli cho khách.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20
Dòng xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 gồm những model nào?
Sáu model TFV đang kinh doanh: KBE15-Li-01, KBE18-Li-01, KBE20S-Li-01 (4 bánh) và KBET15-Li-01, KBET18-Li-01, KBET20-Li-01 (3 bánh). Tải trọng 1.500, 1.800 và 2.000 kg.
Nên chọn xe 4 bánh KBE hay 3 bánh KBET?
KBE 4 bánh lốp hơi, vững hơn khi chạy nền sân, leo dốc 18% có tải (KBE20S-Li-01 15%). KBET 3 bánh lốp đặc, hai motor di chuyển, cầu lái 90° nên quay vòng chỉ 1.565–1.610 mm — hợp kho lối đi hẹp, nền phẳng.
Chữ "Li" trong tên model có phải là pin lithium?
Không. "Li" là tên xuất khẩu của hãng. Loại pin nằm ở mã hàng: hậu tố L là lithium, A là bình axít — model nào trong dòng cũng có cả hai.
Xe dùng pin gì?
Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80V 230 Ah do TFV lắp ráp: chạy 8–10 giờ một lần sạc với xe 1,5–1,8 tấn, 6–8 giờ với xe 2,0 tấn (tùy tải và cách chạy); có cả phiên bản bình axít. Pin và sạc là phần của từng mã hàng.
KBE20S-Li-01 khác KBE15/18-Li-01 thế nào?
KBE20S-Li-01 (tài liệu hãng ghi KBES20-Li-01) nâng 2 tấn, thân rộng 1.220 mm và dài 3.232 mm, lốp trước 23×9-10, quay vòng 1.970 mm, leo dốc 15% có tải. KBE15 và KBE18-Li-01 dùng chung thân rộng 1.120 mm, quay vòng 1.870 mm, leo dốc 18% có tải.
Xe có vào được container không?
Được — mọi model đều có phiên bản khung 3 tầng chui container 4,7 m. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.
Giá xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 bao nhiêu?
Giá theo từng mã hàng (model × loại pin × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bo điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng điện Baoli KBE & KBET 15–20 đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883