Xe nâng điện Baoli KBE38-X1B 3,8 tấn
Xe nâng điện Baoli KBE38-X1B 3,8 tấn: chạy 15 km/h, leo dốc 15/20%, motor 13,6 kW, KION Controller, pin lithium LTU. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút!
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Baoli
- Series:
- Baoli KBE30-38 xe nâng điện 3,0–3,8 tấn
- Capacity:
- 3.8 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng điện Baoli KBE38-X1B 3,8 tấn — khung gầm xe dầu, chạy điện êm
- Đánh giá xe nâng điện Baoli KBE38-X1B: khỏe hơn bản 3,5 tấn, quen tay thợ xe dầu
- 3,8 tấn, chạy 15 km/h, lực kéo 14.700 N
- KION Controller, motor xoay chiều cho cả di chuyển và nâng
- Khung gầm xe dầu: vững, gầm cao gần 20 cm
- An toàn và dễ lái: khung tầm nhìn rộng, đèn LED, còi lùi
- Màn hình hiển thị tốc độ, mức pin, giờ chạy
- Thông số kỹ thuật xe nâng điện Baoli KBE38-X1B
- Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE38-X1B
- Đang chạy xe nâng dầu 3,5 tấn?
- Xe nâng điện Baoli KBE38-X1B giá bao nhiêu?
- Chọn pin LTU 460, 560 hay 608 Ah cho KBE38-X1B?
- So sánh Baoli KBE38-X1B với KBE30-X1B và KBE35-X1B
- Xe nâng điện Baoli KBE38-X1B phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Baoli KBE38-X1B?
- Vì sao nên mua xe nâng điện Baoli KBE38-X1B tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Baoli KBE38-X1B
- Nhận báo giá Baoli KBE38-X1B đúng cấu hình
Xe nâng điện Baoli KBE38-X1B 3,8 tấn — khung gầm xe dầu, chạy điện êm
Nâng 3.800 kg tại tâm tải 500 mm, chạy 15 km/h cả khi có tải, leo dốc 15 % có tải / 20 % không tải — motor di chuyển 13,6 kW, bộ điều khiển KION Controller.
Xe nâng điện Baoli KBE38-X1B là xe nâng điện đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 3,8 tấn, thuộc dòng xe nâng điện Baoli KBE30-38 của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). X1B xây trên khung gầm xe nâng dầu đối trọng (ICCB) nên thợ lái xe dầu chuyển sang không phải tập lại; bản 3,8 tấn có motor di chuyển lớn hơn bản 3–3,5 tấn, chạy 15 km/h.
Đánh giá xe nâng điện Baoli KBE38-X1B: khỏe hơn bản 3,5 tấn, quen tay thợ xe dầu
3,8 tấn, chạy 15 km/h, lực kéo 14.700 N
KBE38-X1B nâng 3.800 kg tại tâm tải 500 mm, chạy 15 km/h khi có và không tải, lực kéo lớn nhất 14.700 N, tăng tốc 6,5 giây khi có tải. Motor di chuyển 13,6 kW, motor nâng 11,5 kW.
- Tốc độ nâng 0,20 m/s có tải
- Leo dốc 15 % có tải, 20 % không tải
KION Controller, motor xoay chiều cho cả di chuyển và nâng
Bộ điều khiển KION Controller điều khiển motor xoay chiều ở cả hai hệ di chuyển và nâng — lực mạnh, phản hồi đúng.
- Dây điện gọn, đánh dấu rõ — dễ bảo dưỡng
- Không có dầu động cơ, lọc nhiên liệu, khí xả
Khung gầm xe dầu: vững, gầm cao gần 20 cm
Khung gầm kiểu xe nâng dầu đối trọng giúp xe vững, tăng khả năng chịu tải tổng thể và quen tay thợ xe dầu; khoảng sáng gầm giữa hai trục 180 mm, dưới khung 115 mm — đi được nhiều mặt bằng hơn.
- Lốp hơi trước 28×9-15 / 18PR, sau 6,5-10 / 10PR
- Áp suất dầu cho bộ công tác 215 bar, 30 l/phút
An toàn và dễ lái: khung tầm nhìn rộng, đèn LED, còi lùi
Khung nâng tầm nhìn rộng, gương cầu trong cabin và tựa hàng giúp nhìn rõ khi chạy và xếp hàng; đèn pha LED, đèn hậu kết hợp, còi lùi và đèn chớp cảnh báo là tiêu chuẩn. Chỗ để chân rộng, ghế và vô lăng chỉnh được.
- Nút dừng khẩn cấp trong tầm tay
- Độ ồn tại ghế lái 68 dB(A)
Màn hình hiển thị tốc độ, mức pin, giờ chạy
Màn hình trên cột lái hiển thị tốc độ, mức pin, giờ chạy và cảnh báo; motor, điều khiển điện và pin bố trí gọn, dây điện xếp ngăn nắp — bảo dưỡng tiện.
Thông số kỹ thuật xe nâng điện Baoli KBE38-X1B
Thông số chung của model theo datasheet hãng 06/2026. Bảng tải theo chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model KBE38-X1B) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBE X1B · khung gầm xe dầu (ICCB) |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 3.800 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.760 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (theo cấu hình hãng) | 4.930 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 7.670 / 1.060 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 1.820 / 3.110 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi |
| Lốp trước / sau | 28×9-15 / 18PR · 6,5-10 / 10PR |
| Vệt bánh trước / sau | 1.035 / 980 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 4.025 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.295 mm |
| Chiều cao mui che | 2.135 mm |
| Chiều cao ghế | 1.175 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục | 115 / 180 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang / 800×1200 dọc | 4.440 / 4.640 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.750 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 15 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,20 / 0,30 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,37 / 0,40 m/s |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 14.700 / 9.300 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15 / 20 % |
| Tăng tốc có / không tải | 6,5 / 5,6 s |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 13,6 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 11,5 kW |
| Bộ điều khiển | KION Controller |
| Khác | |
| Áp suất / lưu lượng dầu bộ công tác | 215 bar · 30 l/phút |
| Độ ồn tại ghế lái | 68 dB(A) |
Nguồn: datasheet Baoli KBE30/35/38-X1B 06/2026. Pin, bộ sạc, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng).
Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE38-X1B
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe X1B — KBE30, KBE35, KBE38-X1B dùng chung thân xe (ảnh mang tem KBE35).
Đang chạy xe nâng dầu 3,5 tấn?
TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.
Xe nâng điện Baoli KBE38-X1B giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): dung lượng pin LTU, kiểu khung và chiều cao nâng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
Chọn pin LTU 460, 560 hay 608 Ah cho KBE38-X1B?
Xe nâng điện Baoli từ 3,8 tấn trở xuống của TFV dùng pin lithium LTU 80 V do TFV lắp ráp — chọn dung lượng theo nhịp làm việc thực tế.
Giờ chạy một lần sạc là số thực tế TFV ghi nhận trên xe đang vận hành; còn tùy tải, chiều cao, quãng đường, độ dốc. Pin là phần của phiên bản (mã hàng), không phải của model.
So sánh Baoli KBE38-X1B với KBE30-X1B và KBE35-X1B
| Thông số | KBE30-X1B | KBE35-X1B | KBE38-X1B |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 3.500 kg | 3.800 kg |
| Trọng lượng xe | 4.140 kg | 4.420 kg | 4.930 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.915 mm | 4.025 mm | 4.025 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.640 mm | 2.750 mm | 2.750 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 4.325 mm | 4.440 mm | 4.440 mm |
| Tốc độ có / không tải | 12 / 12 km/h | 12 / 12 km/h | 15 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,24 / 0,30 m/s | 0,21 / 0,30 m/s | 0,20 / 0,30 m/s |
| Lực kéo lớn nhất có tải | 13.300 N | 13.200 N | 14.700 N |
| Leo dốc có / không tải | 15 / 15 % | 15 / 15 % | 15 / 20 % |
| Motor di chuyển / nâng | 10,2 / 11,5 kW | 10,2 / 11,5 kW | 13,6 / 11,5 kW |
| Áp suất dầu bộ công tác | 185 bar | 185 bar | 215 bar |
Nguồn: datasheet X1B 06/2026. KBE38-X1B có motor di chuyển lớn hơn (13,6 kW), chạy 15 km/h thay vì 12 km/h. Cần hiệu năng cao hơn nữa: KBE38-Li-01 (dòng X3). Xem cả dòng ở xe nâng điện Baoli KBE30-38.
Xe nâng điện Baoli KBE38-X1B phù hợp với doanh nghiệp nào?
Danh sách ngành do TFV tổng hợp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Baoli KBE38-X1B?
Trọng lượng xe theo tài liệu hãng 4.930 kg, chưa tính thay đổi do pin LTU và bộ công tác — cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục.
Vì sao nên mua xe nâng điện Baoli KBE38-X1B tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo khung
- Pin lithium LTU 80 V do TFV lắp ráp: 460 / 560 / 608 Ah chạy trên 8 / 10 / 12 giờ một lần sạc
- Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Hàng chính hãng — giao sai hàng hoàn tiền 100%
Thân xe X1B (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo datasheet hãng; không gồm pin, sạc, khung — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Baoli KBE38-X1B
KBE38-X1B nâng đủ 3,8 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 3.800 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm với khung tiêu chuẩn; khung cao hoặc khung 3 tầng thì tải còn lại giảm theo bảng tải của hãng. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
KBE38-X1B khác KBE35-X1B thế nào?
Cùng thân xe; KBE38-X1B nâng 3,8 tấn, motor di chuyển 13,6 kW (KBE35-X1B: 10,2 kW), chạy 15 km/h thay vì 12 km/h, lực kéo 14.700 N, leo dốc 20 % khi không tải, áp suất dầu bộ công tác 215 bar.
KBE38-X1B khác KBE38-Li-01 thế nào?
X1B dùng khung gầm xe dầu, quen tay thợ xe dầu, giá dễ tiếp cận hơn; Li-01 (dòng X3) là nền tảng xe điện chuyên dụng của KION, thân gọn hơn.
Pin của KBE38-X1B thế nào?
TFV dùng pin lithium LTU 80 V do TFV lắp ráp, chọn 460, 560 hoặc 608 Ah theo ca; pin là phần của phiên bản (mã hàng).
Xe leo dốc được không?
Leo dốc 15 % khi có tải, 20 % khi không tải theo datasheet hãng.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách bảo hành của TFV; pin theo từng mã hàng, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.
Nhận báo giá Baoli KBE38-X1B đúng cấu hình
Chọn sẵn pin và khung, hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo cấu hình
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883