Xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL 10–50 tấn
Xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL 10–50 tấn: 17 model pin lithium CATL 141–422 kWh, sạc 0,8–1,8 giờ, nâng 3–4 m. So sánh đủ model. Báo giá 30 phút!
Contents
- Xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL 10–50 tấn — 17 model pin lithium CATL cho cảng, nhà máy thép, bãi hàng nặng
- Xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL gồm những nhóm nào?
- Bảng so sánh 17 model xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL
- Đọc bảng thông số xe nâng điện SOCMA HNF-EL thế nào cho đúng?
- Chọn model xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL theo nhu cầu
- Xe nâng điện SOCMA HNF-EL có gì chung?
- Hệ ba điện SOCMA tự phát triển, nền xe dầu hạng nặng
- Tiết kiệm trên 30% năng lượng so với xe đốt trong
- Pin lithium sắt phốt phát CATL, làm mát và sưởi bằng chất lỏng
- An toàn thông minh, cabin tiện nghi
- Bảo dưỡng ít hơn 50% so với xe dầu
- Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL
- Video xe nâng hạng nặng SOCMA bốc cuộn thép — có xe điện HNF250-1200EL
- Chưa biết chọn xe điện SOCMA bao nhiêu tấn?
- Giá xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL theo từng model
- Xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
- Xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF-EL?
- Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL
- Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF-EL đúng cấu hình
Xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL 10–50 tấn — 17 model pin lithium CATL cho cảng, nhà máy thép, bãi hàng nặng
Dòng xe nâng đối trọng chạy điện hoàn toàn của SOCMA: pin lithium sắt phốt phát (LFP), mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, thủy lực cảm biến tải — không khí thải, ít ồn, sạc khoảng một giờ theo bảng hãng.
Xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL là dòng xe nâng đối trọng hạng nặng chạy pin lithium của SOCMA (hãng gọi là HNF-EL Series), tải từ 10 đến 50 tấn, nằm trong nhóm xe nâng điện của SOCMA trên web TFV. Hãng giới thiệu dòng này cho sân bay, cảng, bến tàu, nhà máy thép, kho bãi và logistics — những nơi xưa nay chỉ có xe nâng dầu. Bài này gom đủ 17 model TFV đang chào, chỉ dùng số SOCMA công bố trong catalogue "Electric Heavy Duty Forklift Series" và trang sản phẩm của hãng, để anh/chị chọn đúng model trước khi hỏi giá.
Xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL gồm những nhóm nào?
Tên model đọc được ngay: HNF + tải tính bằng trăm kg + tâm tải (mm) + EL (điện). Ví dụ HNF200-1200EL là xe điện 20 tấn tại tâm tải 1.200 mm. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
10–16 tấn
- Nâng 3.000 mm
- Pin 141–175 kWh, sạc 0,8–1,2 giờ
- Mô-tơ di chuyển 100–120 kW
- Bán kính quay từ 4.500 mm
- Kèm xe 12 tấn điện trên trang hãng
16–18 tấn
- Nâng 3.500 mm, càng dài 1.800 mm
- Pin 608,6 V / 210 kWh
- Chạy 20/24 km/h
- Hai cấu hình A và C
20–35 tấn
- Nâng 3.500 mm
- Pin 282–350 kWh
- Mô-tơ di chuyển 157 kW
- Trọng lượng xe 32.500–43.000 kg
40–50 tấn
- Nâng 4.000 mm, tâm tải 1.200 mm
- Pin 618 V / 422 kWh, sạc 1,5–1,8 giờ
- Trọng lượng xe 56.000–60.000 kg
- Bán kính quay 7.900–8.400 mm
Theo bảng thông số trong catalogue HNF-EL của SOCMA (bản 2025) và trang sản phẩm của hãng.
Bảng so sánh 17 model xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL
Mỗi dòng một model, đọc ngang để so. "—" là số chưa được xác nhận để đăng; TFV gửi bảng đầy đủ theo cấu hình cùng báo giá.
| Model | Tải trọng | Tâm tải | Cao nâng | Trọng lượng xe | Pin LFP | Sạc | Mô-tơ di chuyển | Tốc độ có/không tải | Leo dốc có/không tải | Bán kính quay |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNF100-600EL | 10.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | 14.800 kg | 618 V / 141 kWh | 1,0–1,2 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 20/22 % | 4.500 mm |
| 12 Ton Electric Forklift | 12.000 kg | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| HNF135-600EL | 13.500 kg | 600 mm | 3.000 mm | 18.700 kg | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 20/22 % | 5.500 mm |
| HNF140-600EL | 14.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | — | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 5.800 mm |
| HNF150-600EL | 15.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | 21.000 ±500 kg | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 100 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 5.800 mm |
| HNF160-600EL | 16.000 kg | 600 mm | 3.000 mm | — | 580 V / 175 kWh | 0,8–1,0 giờ | 120 kW | 16/20 km/h | 15/20 % | 4.950 mm |
| HNF160-900EL-A/C | 16.000 kg | 900 mm | 3.500 mm | 27.000 ±500 kg | 608,6 V / 210 kWh | 0,8–1,0 giờ | 120 kW | 20/24 km/h | 15/20 % | 6.500 mm |
| HNF180-900EL-A/C | 18.000 kg | 900 mm | 3.500 mm | 27.800 ±500 kg | 608,6 V / 210 kWh | 0,8–1,0 giờ | 120 kW | 20/24 km/h | 15/20 % | 5.700 mm |
| HNF200-1200EL | 20.000 kg | 1.200 mm | 3.500 mm | 32.500 kg | 618 V / 282 kWh | 1,0–1,1 giờ | 157 kW | 23/25 km/h | 15/20 % | 5.820 mm |
| HNF250-1200EL | 25.000 kg | 1.200 mm | 3.500 mm | 34.500 kg | 282 kWh | — | — | 22/20 km/h | 15/20 % | 6.270 mm |
| HNF280-1200EL | 28.000 kg | 1.200 mm | 3.500 mm | 39.000 kg | 580 V / 350 kWh | 1,2–1,3 giờ | 157 kW | 22/20 km/h | 15/20 % | 6.800 mm |
| HNF300-1200EL | 30.000 kg | 1.200 mm | 3.500 mm | 40.000 kg | 580 V / 350 kWh | 1,2–1,3 giờ | 157 kW | 22/20 km/h | 15/20 % | 6.800 mm |
| HNF320-1200EL | 32.000 kg | 1.200 mm | 3.500 mm | 41.000 kg | 580 V / 350 kWh | 1,2–1,3 giờ | 157 kW | 22/20 km/h | 15/20 % | 6.800 mm |
| HNF350-1250EL | 35.000 kg | 1.200 mm | 3.500 mm | 43.000 kg | 580 V / 350 kWh | 1,2–1,3 giờ | 157 kW | 24/22 km/h | 15/20 % | 6.800 mm |
| HNF400-1200EL | 40.000 kg | 1.200 mm | 4.000 mm | 56.000 kg | 618 V / 422 kWh | 1,5–1,8 giờ | 157 kW | 20/20 km/h | 15/20 % | 7.900 mm |
| HNF450-1200EL | 45.000 kg | 1.200 mm | 4.000 mm | 58.000 kg | 618 V / 422 kWh | 1,5–1,8 giờ | 157 kW | 20/20 km/h | 15/20 % | 7.900 mm |
| HNF500-1200EL | 50.000 kg | 1.200 mm | 4.000 mm | 60.000 kg | 618 V / 422 kWh | 1,5–1,8 giờ | 157 kW | 20/20 km/h | 15/20 % | 8.400 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Tốc độ và leo dốc ghi theo thứ tự có tải / không tải. Nguồn: catalogue HNF-EL của SOCMA; riêng xe 12 tấn theo trang sản phẩm của hãng (hãng chỉ công bố tải và pin lithium).
Đọc bảng thông số xe nâng điện SOCMA HNF-EL thế nào cho đúng?
Xe hạng nặng chọn sai một con số là phải đổi xe. Sáu chỗ dưới đây quyết định phần lớn lựa chọn.
Số nào chưa ghi trong bảng, TFV xin hãng theo đúng cấu hình trước khi báo giá — không ước đoán.
Chọn model xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL theo nhu cầu
Xe nâng điện SOCMA HNF-EL có gì chung?
Hệ ba điện SOCMA tự phát triển, nền xe dầu hạng nặng
Theo catalogue, dòng HNF-EL gom gần một thập kỷ SOCMA làm xe điện, dựng trên nền hơn mười năm làm xe nâng dầu hạng nặng. Pin, mô-tơ và điều khiển (hệ ba điện) do hãng tự phát triển; linh kiện chính lấy từ các thương hiệu trong nước hoặc nhập khẩu có tên tuổi.
- Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, hộp số thương hiệu quốc tế
- Mô-tơ truyền động trực tiếp nối cầu chủ động
Tiết kiệm trên 30% năng lượng so với xe đốt trong
Hãng công bố con số này nhờ bốn thứ: thủy lực cảm biến tải hai bơm hợp dòng (tự chỉnh lưu lượng bơm theo tải); điều khiển phối công suất động (đổi tốc độ mô-tơ theo tải); thu hồi điện năng khi phanh; quản lý nhiệt tích hợp. Có tùy chọn bơm biến thiên để tiết kiệm thêm.
- Nhiều động tác nâng, nghiêng, dịch cùng lúc
- Điện năng tiêu thụ từ 12–16 kWh/h (HNF100-600EL)
Pin lithium sắt phốt phát CATL, làm mát và sưởi bằng chất lỏng
SOCMA dùng pin LFP của CATL — ổn định nhiệt tốt, an toàn hơn pin lithium ba thành phần. Hãng ghi trên 2.800 chu kỳ sạc xả sâu, tuổi thọ 8–10 năm, chạy liên tục 4–8 giờ; hệ quản lý pin (BMS) giám sát quá sạc, quá xả, quá dòng, điện trở cách điện và nhiệt độ. Pin có hệ làm mát và sưởi bằng chất lỏng, làm việc từ -30 đến +55 °C.
- Tùy chọn pin 70,5–525 kWh theo nhu cầu
- Thời gian sạc 0,8–1,8 giờ theo bảng từng model
An toàn thông minh, cabin tiện nghi
Mô-tơ và bộ điều khiển chuẩn xe điện, hệ điện chống bụi nước IP67, dây dẫn vật liệu chống cháy, quạt điện tử và làm mát bằng chất lỏng chống quá nhiệt. Tùy chọn hệ hỗ trợ an toàn 360° dùng AI nhận diện người đi bộ trên đường xe chạy và cảnh báo cả người lái lẫn người đi bộ. Cabin tầm nhìn rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển trợ lực tập trung, màn hình cảm ứng chuẩn ô tô.
Bảo dưỡng ít hơn 50% so với xe dầu
Không có động cơ dầu nên không thay nhớt, không thay lọc định kỳ; ít chi tiết mòn. Hãng ghi chi phí bảo dưỡng giảm 50% so với xe đốt trong. Xe có sẵn hệ chẩn đoán và dự báo lỗi, báo mã lỗi để kỹ thuật hướng dẫn từ xa. Không khí thải, tiếng ồn và rung thấp hơn động cơ dầu — người lái đỡ mệt cả ca.
Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh của SOCMA trên trang sản phẩm và trong catalogue HNF-EL.
Video xe nâng hạng nặng SOCMA bốc cuộn thép — có xe điện HNF250-1200EL
Video do SOCMA dựng, đăng trên kênh YouTube của TFV: các xe nâng hạng nặng SOCMA bốc cuộn thép tại cảng và kho, trong đó có xe nâng điện HNF250-1200EL.
Chưa biết chọn xe điện SOCMA bao nhiêu tấn?
Gửi khối lượng hàng, kích thước, chiều cao đặt hàng và số giờ chạy mỗi ca — TFV đối chiếu với bảng 17 model.
Giá xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL theo từng model
Giá theo model và cấu hình: chiều cao khung, dung lượng pin, công suất bộ sạc, phụ kiện (định vị càng, nối càng, kẹp cuộn, khung nâng container), tùy chọn an toàn AI 360°. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và ưu đãi khi mua. Xe điện hạng nặng đắt hơn xe dầu cùng tải lúc mua, nhưng hãng công bố tiết kiệm trên 30% năng lượng và 50% chi phí bảo dưỡng — TFV lập bảng so sánh chi phí theo giờ chạy thực tế của anh/chị.
Xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
Cả dòng dùng pin lithium sắt phốt phát CATL. Theo bảng hãng: 141 kWh (HNF100-600EL), 175 kWh (13,5–16 tấn tâm tải 600 mm), 210 kWh (tâm tải 900 mm), 282 kWh (20–25 tấn), 350 kWh (28–35 tấn), 422 kWh (40–50 tấn). Thời gian sạc 0,8–1,8 giờ tùy model và công suất bộ sạc.
Hãng ghi xe chạy liên tục 4–8 giờ một lần sạc — thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca của anh/chị, kèm khảo sát nguồn điện.
Xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả của hãng trong catalogue HNF-EL và trang sản phẩm; SOCMA có trang riêng giới thiệu xe điện 15 tấn cho nhà máy cáp điện.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF-EL?
Xe điện hạng nặng cần trạm sạc riêng: công suất bộ sạc quyết định thời gian sạc trong bảng hãng. Gửi ảnh tủ điện, TFV tư vấn luôn phần điện.
Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL tại TFV?
- Khảo sát hàng, mặt bãi, lối đi và điểm đặt sạc trước khi báo giá — chọn đúng tải, tâm tải và chiều cao khung
- Báo giá theo đúng cấu hình: khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, phụ kiện (định vị càng, nối càng, kẹp cuộn…)
- Tư vấn nguồn điện cho trạm sạc công suất lớn tại nhà xưởng, cảng, bãi
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành màn hình, tay điều khiển và các cảnh báo an toàn của xe
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Lô xe HNF100-600EL tại nhà máy SOCMA (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL
Dòng HNF100-500EL gồm những model nào?
17 model: HNF100-600EL, xe 12 tấn điện, HNF135-600EL, HNF140-600EL, HNF150-600EL, HNF160-600EL (tâm tải 600 mm); HNF160-900EL-A/C, HNF180-900EL-A/C (900 mm); HNF200, HNF250, HNF280, HNF300, HNF320-1200EL và HNF350-1250EL (1.200 mm); HNF400, HNF450, HNF500-1200EL (40–50 tấn).
Tên model HNF200-1200EL nghĩa là gì?
HNF là dòng xe nâng đối trọng hạng nặng của SOCMA; 200 là 20 tấn; 1200 là tâm tải 1.200 mm; EL là chạy điện. Riêng HNF350-1250EL, bảng hãng ghi tâm tải 1.200 mm.
Xe dùng pin gì, chạy được bao lâu?
Pin lithium sắt phốt phát CATL, 141–422 kWh theo model. Hãng ghi chạy liên tục 4–8 giờ, trên 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ 8–10 năm. Thời gian chạy thực tế tùy tải và cách làm việc.
Sạc đầy mất bao lâu?
Theo bảng hãng: 0,8–1,0 giờ (13,5–18 tấn), 1,0–1,2 giờ (HNF100-600EL), 1,0–1,1 giờ (HNF200-1200EL), 1,2–1,3 giờ (28–35 tấn), 1,5–1,8 giờ (40–50 tấn) — tính theo công suất bộ sạc.
Xe điện có làm việc ngoài trời, trời mưa được không?
Hãng thiết kế cho cảng, bãi, nhà máy thép: hệ điện chuẩn IP67, pin làm mát và sưởi bằng chất lỏng làm việc từ -30 đến +55 °C. Bãi có dốc thì so với số % leo dốc có tải của model.
Có gắn phụ kiện được không?
Có. Catalogue ghi định vị càng có dịch ngang là trang bị tiêu chuẩn; tùy chọn nối càng, kẹp cuộn (coil ram), cần cẩu, khung nâng hai càng, kẹp ống, kẹp lốp xe mỏ, khung nâng container rỗng một tầng / hai tầng và khung nâng container nặng.
Giá xe nâng điện SOCMA HNF-EL bao nhiêu?
Giá theo model và cấu hình (khung, pin, bộ sạc, phụ kiện). TFV báo giá đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF-EL đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng, bãi và ca làm việc của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình khung, pin, bộ sạc và phụ kiện
- Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883