Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL 10 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL 10 tấn: nâng 3.000 mm, pin lithium 618 V / 141 kWh sạc 1,0–1,2 giờ, quay 4.500 mm, leo dốc 20%. Nhận báo giá trong 30 phút!

Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL 10 tấn

Product reviewed in this article

SOCMA HNF100-600EL
SOCMA HNF100-600EL

Contact for price

Brand:
SOCMA
Series:
SOCMA HNF-EL xe nâng điện lithium hạng nặng 10–50 tấn
Capacity:
10 t
Power source:
Electric
SOCMA · dòng HNF100-500EL · xe nâng điện lithium

Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL 10 tấn — nhỏ gọn nhất dòng, pin 141 kWh, quay 4.500 mm

Nâng 10.000 kg tại tâm tải 600 mm lên 3.000 mm, xe nặng 14.800 kg, rộng 2.200 mm, quay 4.500 mm — pin lithium 618 V / 141 kWh sạc 1,0–1,2 giờ, mô-tơ di chuyển 100 kW.

10.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.000 mmChiều cao nâng khung tiêu chuẩn
141 kWhPin LFP 618 V, sạc 1,0–1,2 giờ
4.500 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL là xe nâng đối trọng hạng nặng chạy điện hoàn toàn, tải 10 tấn — model nhỏ nhất, nhẹ nhất và quay gọn nhất trong 17 model HNF-EL. SOCMA giới thiệu xe cho cảng, kho bãi, bãi công nghiệp, nhà máy và công trường: nơi cần nâng hàng tới 10 tấn mà muốn bỏ khói dầu và tiếng ồn. Xe thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Bài này chỉ dùng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 10 tấn, trọng tâm cách mặt càng không quá 600 mm, nhà xưởng hoặc bãi chật (quay 4.500 mm, rộng 2.200 mm). Hàng dài cần càng hơn 1,2 m hoặc nặng hơn 10 tấn → xem HNF135-600EL hoặc nhóm tâm tải 900 mm.
Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL 10 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL: gọn nhất dòng, tiết kiệm điện nhất dòng

Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL nhìn ngang
01

Thân gọn: rộng 2.200 mm, quay 4.500 mm, nặng 14.800 kg

Chiều dài cơ sở 2.850 mm, dài tổng thể 5.610 mm (có càng), rộng 2.200 mm — con số nhỏ nhất dòng HNF-EL. Bán kính quay 4.500 mm giúp xe xoay trở trong lối đi nhà xưởng, bãi hàng xếp dày. Bốn lốp trước (cầu chủ động) và hai lốp sau cùng cỡ 9.00-20-16PR, khoảng sáng gầm giữa trục 300 mm khi có tải.

  • Leo dốc 20% có tải, 22% không tải — cao nhất dòng, ngang HNF135-600EL
  • Chạy 16/20 km/h có / không tải
Pin lithium CATL xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL
02

Pin 618 V / 141 kWh, điện năng tiêu thụ 12–16 kWh/h

Bảng hãng ghi pin 141 kWh (228 Ah, 618 V), 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, sạc 1,0–1,2 giờ theo công suất bộ sạc. Điện năng tiêu thụ 12–16 kWh mỗi giờ là mức thấp nhất dòng — pin 141 kWh đủ cho nhiều giờ làm việc; thực tế tùy tải và quãng đường. SOCMA dùng pin lithium sắt phốt phát của CATL, có BMS và hệ làm mát, sưởi bằng chất lỏng.

  • Mô-tơ di chuyển 100 kW, mô-tơ thủy lực 75 kW
  • Lực kéo 60 kN
Khung nâng và càng xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL
03

Khung 3.000 mm, càng 1.200 mm, nâng 220/270 mm/s

Khung khi hạ cao 2.850 mm — bằng chiều cao nóc cabin, xe qua được cửa xưởng thấp hơn nhiều xe cùng hạng. Nâng hết khung cao 4.360 mm. Càng dài 1.200 mm, rộng 180 mm, dày 90 mm; giá càng rộng 2.200 mm, định vị càng có dịch ngang là trang bị tiêu chuẩn. Góc nghiêng khung 6° trước / 12° sau.

  • Tốc độ nâng có / không tải 220/270 mm/s
  • Tốc độ hạ 340/320 mm/s
Cabin và tay điều khiển xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL
04

Cabin kín điều hòa, tay điều khiển tập trung

Theo catalogue dòng HNF-EL: cabin tầm nhìn rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển trợ lực tập trung và màn hình cảm ứng chuẩn ô tô. Mô-tơ điện rung ít hơn động cơ dầu, không khí thải, tiếng ồn thấp — người lái đỡ mệt khi chạy cả ca. Lái thủy lực toàn phần, xy-lanh lái nằm ngang.

  • Tùy chọn hệ an toàn AI 360°: nhận diện người đi bộ, cảnh báo cả hai phía
  • Hệ điện IP67, dây dẫn chống cháy
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL

Thông số model theo SOCMA. Dòng nào hãng chưa công bố cho model này thì không ghi.

Thông số (HNF100-600EL)Giá trị
Thông số chính
Hãng / dòngSOCMA / HNF100-500EL (HNF-EL Series)
Kiểu xeXe nâng đối trọng chạy điện, pin lithium
Tải trọng nâng10.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe14.800 kg
Bán kính quay nhỏ nhất4.500 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải16/20 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải20/22 %
Pin và mô-tơ
PinLithium sắt phốt phát (LFP), 618 V / 141 kWh
Thời gian sạc (theo công suất bộ sạc)1,0–1,2 giờ
Mô-tơ di chuyển100 kW
Dung lượng pin228 Ah
Số chu kỳ sạc2.800
Tuổi thọ pin lý thuyết8 năm
Điện năng tiêu thụ12–16 kWh/h
Mô-tơ thủy lực75 kW
Áp suất hệ thủy lực / áp suất lái20 / 14 MPa
Khung gầm và kích thước
Chiều dài cơ sở2.850 mm
Lốp trước9.00-20-16PR
Lốp sau9.00-20-16PR
Số lốp trước / sau4 (cầu chủ động) / 2
Vết bánh trước / sau1.690 / 1.960 mm
Góc nghiêng khung trước / sau6° / 12°
Chiều cao khung khi hạ / khi nâng hết2.850 / 4.360 mm
Chiều cao đến nóc cabin2.850 mm
Chiều dài tổng thể (có càng)5.610 mm
Chiều dài đến mặt càng4.410 mm
Chiều rộng tổng thể2.200 mm
Càng dài × rộng × dày1.200 × 180 × 90 mm
Bề rộng giá càng2.200 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa trục (có tải)210 / 300 mm
Tính năng làm việc
Tốc độ nâng có / không tải220/270 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải340/320 mm/s
Lực kéo60 kN

Nguồn: bảng thông số trong catalogue HNF-EL của SOCMA (bản 2025). Số nào không có trong bảng, TFV xin hãng theo cấu hình cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh SOCMA đăng trên trang sản phẩm xe 10 tấn điện và trong catalogue HNF-EL.

Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL 10 tấn toàn cảnh
HNF100-600EL nhìn chéo trước (ảnh hãng)
Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
Lô xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL tại nhà máy
Lô xe tại nhà máy SOCMA
Đuôi xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL với quạt làm mát
Đuôi xe, quạt làm mát
Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL nhìn chéo
Nhìn chéo bên phải
Xe nâng điện SOCMA 10 tấn tại nhà máy
Xe 10 tấn (ảnh ứng dụng trong catalogue)
Xe nâng điện SOCMA 10 tấn trước xưởng
Xe 10 tấn trước xưởng (ảnh catalogue)
Cabin xe nâng điện SOCMA HNF-EL
Cabin dòng HNF-EL

Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL có hợp hàng và bãi của anh/chị?

Gửi khối lượng, kích thước hàng, chiều cao đặt hàng và mặt bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: chiều cao khung, dung lượng pin, công suất bộ sạc, phụ kiện (định vị càng có dịch ngang là tiêu chuẩn; nối càng, kẹp cuộn… là tùy chọn), hệ an toàn AI 360°. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và ưu đãi khi mua.

Pin lithium CATL của xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL
Pin & sạc theo hãng

Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL dùng pin gì, sạc bao lâu?

Theo bảng SOCMA: pin lithium sắt phốt phát 618 V / 141 kWh, sạc 1,0–1,2 giờ tùy công suất bộ sạc, mô-tơ di chuyển 100 kW. Dung lượng 228 Ah, 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, điện năng tiêu thụ 12–16 kWh/h.

141 kWhdung lượngPin LFP của CATL, 618 V
1,0–1,2 hthời gian sạcTheo công suất bộ sạc
-30…+55 °Cnhiệt độ làm việcLàm mát và sưởi pin bằng chất lỏng

Hãng ghi dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ, trên 2.800 chu kỳ sạc. Thời gian chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng — TFV chọn bộ sạc và tư vấn nguồn điện theo ca làm việc của anh/chị.

So sánh

So sánh xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL với các model tâm tải 600 mm

ModelTải trọngTâm tảiCao nângTrọng lượng xePin LFPSạcMô-tơ di chuyểnTốc độ có/không tảiLeo dốc có/không tảiBán kính quay
HNF100-600EL10.000 kg600 mm3.000 mm14.800 kg618 V / 141 kWh1,0–1,2 giờ100 kW16/20 km/h20/22 %4.500 mm
12 Ton Electric Forklift12.000 kg—————————
HNF135-600EL13.500 kg600 mm3.000 mm18.700 kg580 V / 175 kWh0,8–1,0 giờ100 kW16/20 km/h20/22 %5.500 mm
HNF140-600EL14.000 kg600 mm3.000 mm—580 V / 175 kWh0,8–1,0 giờ100 kW16/20 km/h15/20 %5.800 mm
HNF150-600EL15.000 kg600 mm3.000 mm21.000 ±500 kg580 V / 175 kWh0,8–1,0 giờ100 kW16/20 km/h15/20 %5.800 mm
HNF160-600EL16.000 kg600 mm3.000 mm—580 V / 175 kWh0,8–1,0 giờ120 kW16/20 km/h15/20 %4.950 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là số chưa được xác nhận để đăng. Cùng tâm tải 600 mm và chiều cao nâng 3.000 mm, HNF100-600EL nhẹ nhất, quay gọn nhất và leo dốc tốt nhất; các model 13,5–16 tấn dùng pin lớn hơn (175 kWh) và sạc nhanh hơn. Xem cả 17 model ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL.

Ứng dụng

Xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện SOCMA 10 tấn làm việc tại nhà máy
⚓Cảng, bãi hàng
🏬Kho hàng nặng
🏭Bãi công nghiệp, nhà máy
⛏️Mỏ, công trường
🔌Nhà máy cần không khí thải

Theo mô tả của SOCMA trên trang xe 10 tấn điện: cảng, kho bãi, bãi công nghiệp, mỏ, xây dựng, logistics.

⚠ Không nên chọn HNF100-600EL khi hàng thường xuyên trên 10 tấn hoặc trọng tâm xa hơn 600 mm (càng tiêu chuẩn 1.200 mm); cần nâng cao hơn khung tiêu chuẩn 3.000 mm mà hàng gần tải định mức — cần bảng tải; không có nguồn điện cho trạm sạc.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL?

1Hàng cần nângKhối lượng lớn nhất, kích thước, vị trí trọng tâm tính từ mặt càng — hàng dài, cuộn, khuôn, container hay kiện.
2Chiều cao & phụ kiệnĐộ cao đặt hàng cao nhất, chiều cao cửa và mái; có cần định vị càng, nối càng, kẹp cuộn, khung nâng container không.
3Mặt bãi & lối điNền bê tông hay đá dăm, dốc dài bao nhiêu phần trăm, bề rộng lối đi và chỗ quay đầu.
4Ca làm việc & điệnSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ để sạc, nguồn điện ba pha sẵn có tại chỗ đặt sạc.

HNF100-600EL rộng 2.200 mm, khung khi hạ cao 2.850 mm, quay 4.500 mm theo bảng hãng — đo cửa xưởng, lối đi và chỗ quay đầu trước.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL tại TFV?

  • Khảo sát hàng, mặt bãi, lối đi và điểm đặt sạc trước khi báo giá — chọn đúng tải, tâm tải và chiều cao khung
  • Báo giá theo đúng cấu hình: khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, phụ kiện (định vị càng, nối càng, kẹp cuộn…)
  • Tư vấn nguồn điện cho trạm sạc công suất lớn tại nhà xưởng, cảng, bãi
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành màn hình, tay điều khiển và các cảnh báo an toàn của xe
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Lô xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL tại nhà máy hãng

Lô xe HNF100-600EL tại nhà máy SOCMA (ảnh hãng).

Trang bị
Định vị càng có dịch ngang — trang bị tiêu chuẩn xe nâng điện SOCMA

Tiêu chuẩn

Pin LFP CATL, BMSMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửuThủy lực cảm biến tảiThu hồi năng lượng khi phanhĐịnh vị càng có dịch ngangLái thủy lực toàn phầnCabin điều hòa nóng lạnhChẩn đoán lỗi thông minh

Tùy chọn

An toàn AI 360° nhận diện người đi bộBơm biến thiênNối càngKẹp cuộn (coil ram)Cần cẩuKẹp ống

Theo catalogue HNF-EL của SOCMA.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL

HNF100-600EL nâng đủ 10 tấn ở mọi độ cao không?

Không. 10.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm với khung 3.000 mm. Trọng tâm hàng xa hơn hoặc khung cao hơn thì tải cho phép giảm — TFV gửi bảng tải theo cấu hình cùng báo giá.

Pin bao nhiêu, sạc bao lâu?

Pin lithium sắt phốt phát 618 V / 141 kWh (228 Ah), sạc 1,0–1,2 giờ theo công suất bộ sạc. Điện năng tiêu thụ 12–16 kWh/h theo bảng hãng.

Xe có leo dốc được không?

Bảng hãng ghi leo dốc 20% có tải, 22% không tải — cao nhất trong dòng HNF-EL. Dốc dài vẫn nên khảo sát trước.

HNF100-600EL khác HNF135-600EL thế nào?

HNF100-600EL tải 10 tấn, nặng 14.800 kg, quay 4.500 mm, pin 141 kWh. HNF135-600EL tải 13,5 tấn, nặng 18.700 kg, quay 5.500 mm, pin 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ.

Xe có dùng trong nhà được không?

Được. Xe chạy điện, không khí thải, ít ồn — hãng giới thiệu cho kho trong nhà lẫn bãi ngoài trời. Kiểm tra chiều cao cửa (khung hạ 2.850 mm) và tải sàn.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF100-600EL đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng cấu hình khung, pin, bộ sạc và phụ kiện
  • Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

HNF100-600EL nâng đủ 10 tấn ở mọi độ cao không?

Không. 10.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm với khung 3.000 mm. Trọng tâm hàng xa hơn hoặc khung cao hơn thì tải cho phép giảm — TFV gửi bảng tải theo cấu hình cùng báo giá.

Pin bao nhiêu, sạc bao lâu?

Pin lithium sắt phốt phát 618 V / 141 kWh (228 Ah), sạc 1,0–1,2 giờ theo công suất bộ sạc. Điện năng tiêu thụ 12–16 kWh/h theo bảng hãng.

Xe có leo dốc được không?

Bảng hãng ghi leo dốc 20% có tải, 22% không tải — cao nhất trong dòng HNF-EL. Dốc dài vẫn nên khảo sát trước.

HNF100-600EL khác HNF135-600EL thế nào?

HNF100-600EL tải 10 tấn, nặng 14.800 kg, quay 4.500 mm, pin 141 kWh. HNF135-600EL tải 13,5 tấn, nặng 18.700 kg, quay 5.500 mm, pin 175 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ.

Xe có dùng trong nhà được không?

Được. Xe chạy điện, không khí thải, ít ồn — hãng giới thiệu cho kho trong nhà lẫn bãi ngoài trời. Kiểm tra chiều cao cửa (khung hạ 2.850 mm) và tải sàn.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles