Xe nâng lấy hàng MiMA MHA
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA: 4 model Man-up 1.000–1.360 kg, lấy hàng tới 11,26 m, lối đi từ 1.270 mm. So sánh đủ thông số, chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút
Contents
- Xe nâng lấy hàng MiMA MHA — người lái lên cùng sàn, lấy từng thùng ở tầng kệ cao
- Xe nâng lấy hàng MiMA MHA gồm những model nào?
- Bảng so sánh 4 model xe nâng lấy hàng MiMA MHA
- Xe lấy hàng MiMA MHA10 và MHA13 khác nhau thế nào?
- MHA10: gọn, 24V, cho kệ tầng trung
- MHA13 (1MH13U): 48V AC, cho kệ tầng cao lối hẹp
- Chọn model xe nâng lấy hàng MiMA MHA theo nhu cầu
- Xe nâng lấy hàng MiMA MHA có gì chung?
- Man-up: người lên cùng sàn, lấy từng thùng
- An toàn trên cao: cửa bên có giám sát, 4 điểm tựa
- Điều khiển tỉ lệ, một tay
- Hai kiểu cabin, nâng phụ tùy chọn
- Dẫn hướng từ / dẫn hướng dây, không cần ray sàn
- Một vòng lấy hàng theo đơn, không leo thang
- Kiểm tra 5 điểm trước mỗi ca
- Hình ảnh xe nâng lấy hàng MiMA MHA
- Kho đang lấy hàng lẻ bằng thang hoặc hạ cả pallet?
- Giá xe nâng lấy hàng MiMA MHA theo từng model
- Pin xe nâng lấy hàng MiMA MHA: 24V hay 48V, axít hay lithium?
- Xe nâng lấy hàng MiMA MHA phù hợp với kho nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng lấy hàng MiMA MHA?
- Vì sao nên mua xe nâng lấy hàng MiMA MHA tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng lấy hàng MiMA MHA
- Nhận báo giá xe nâng lấy hàng MiMA MHA đúng cấu hình
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA — người lái lên cùng sàn, lấy từng thùng ở tầng kệ cao
Bốn model Man-up trong dải tải 1.000–1.360 kg: MHA10L và MHA10S lấy hàng tầng trung tới 7,6 m, 1MH13U-T và 1MH13U-H lấy hàng tầng cao tới 11,26 m trong lối đi hẹp.
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA là dòng xe lấy hàng (order picker) kiểu Man-up: người lái đứng trên sàn thao tác, sàn nâng lên cùng càng xe, để lấy từng thùng, từng kiện lẻ trực tiếp trên kệ thay vì hạ cả pallet xuống đất. MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), chuyên xe cho kho kệ lối hẹp. Dòng MHA gồm hai nhóm: MHA10 tải 1 tấn cho kệ tầng trung và MHA13 tải 1,36 tấn cho kệ tầng cao — bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 4 model.
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA gồm những model nào?
Hãng chia dòng MHA thành MHA10 (lấy hàng tầng trung) và MHA13 (lấy hàng tầng cao). Mỗi model có bảng thông số riêng trong catalog. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
MHA10L — khung 2 tầng
- Tải 1.000 kg tại tâm tải 500 mm
- Chiều cao lấy hàng 4.600–6.100 mm
- Dài 2.825 mm, quay vòng 1.625 mm
- Pin 24V / 400 Ah, chạy 6 km/h
MHA10S — khung 3 tầng
- Tải 1.000 kg tại tâm tải 500 mm
- Chiều cao lấy hàng 5.600–7.600 mm
- Khung hạ thấp: 2.149–2.815 mm
- Pin 24V / 400 Ah, nặng 2.830 kg
1MH13U-T — lối hẹp
- Tải 1.360 kg tại tâm tải 600 mm
- Chiều cao lấy hàng 6.760–8.760 mm
- Rộng 1.070 mm, lối đi 1.270 mm
- Pin 48V / 400 Ah, chạy 8 km/h
1MH13U-H — tới 11,26 m
- Tải 1.360 kg tại tâm tải 600 mm
- Chiều cao lấy hàng 9.260–11.260 mm
- Chân chống rộng 1.520 mm
- Pin 48V / 600 Ah, chạy 10 km/h
Catalog ghi "Product Model: MH-U" cho hai model tầng cao, tiêu đề trang ghi MHA13U-T / MHA13U-H, mã xe là 1MH13U-T / 1MH13U-H — bài dùng mã xe.
Bảng so sánh 4 model xe nâng lấy hàng MiMA MHA
Thông số theo bảng catalog hãng V202501, đọc ngang để so. Chiều cao nâng và lấy hàng là dải của các khung hãng chào.
| Thông số | MHA10L | MHA10S | 1MH13U-T | 1MH13U-H |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm theo hãng | MHA10 · tầng trung | MHA10 · tầng trung | MHA13 · tầng cao | MHA13 · tầng cao |
| Khung nâng | 2 tầng (Duplex) | 3 tầng (Triplex) | 13-50 → 13-70 | 13-75 → 13-95 |
| Tải trọng định mức | 1.000 kg | 1.000 kg | 1.360 kg | 1.360 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 2.760–4.260 mm | 3.760–5.760 mm | 5.000–7.000 mm | 7.500–9.500 mm |
| Chiều cao lấy hàng lớn nhất | 4.600–6.100 mm | 5.600–7.600 mm | 6.760–8.760 mm | 9.260–11.260 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 6 / 6 km/h | 6 / 6 km/h | 8 / 8 km/h | 10 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 115 / 140 mm/s | 115 / 140 mm/s | 330 / 350 mm/s | 380 / 400 mm/s |
| Leo dốc có / không tải | Hãng không công bố | Hãng không công bố | 5 / 8 % | 5 / 8 % |
| Motor di chuyển / nâng | 2,5 kW AC / 3 kW DC | 2,5 kW AC / 3 kW DC | 6,5 kW AC / 14 kW AC | 6,5 kW AC / 14 kW AC |
| Pin (theo hãng) | 24V / 400 Ah | 24V / 400 Ah | 48V / 400 Ah | 48V / 600 Ah |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 2.490 kg | 2.830 kg | Hãng chưa công bố | Hãng chưa công bố |
| Chiều dài tổng thể | 2.825 mm | 2.835 mm | 3.178 mm | 3.298 mm |
| Chiều rộng b1 / b2 | 1.150 / 1.150 mm | 1.150 / 1.150 mm | 1.070 / 1.070 mm | 1.070 / 1.520 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.625 mm | 1.625 mm | 1.706 mm | 1.826 mm |
| Lối đi xếp hàng Ast | 1.750 mm | 1.750 mm | 1.270 mm | 1.770 mm |
| Kích thước càng l / e / s | 1.070 / 100 / 40 mm | 1.070 / 100 / 40 mm | 1.220 / 100 / 50 mm | 1.220 / 100 / 50 mm |
| Độ ồn tại tai người lái | 70 dB(A) | 70 dB(A) | Hãng chưa công bố | Hãng chưa công bố |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog MiMA MHA10/MHA13 Series V202501-EN, trang Specification. Chiều cao nâng lớn nhất của MHA10 cộng thêm nâng phụ 670 mm (tới 6.430 mm ở MHA10S).
Xe lấy hàng MiMA MHA10 và MHA13 khác nhau thế nào?
MHA10L
1.000 kg- Khung 2 tầng, lấy hàng tới 6.100 mm
- Pin 24V, motor nâng DC
- Thân ngắn 2.825 mm
Kệ thấp–trung, hàng nhẹ.
MHA10S
1.000 kg- Khung 3 tầng, lấy hàng tới 7.600 mm
- Khung hạ thấp hơn L cùng chiều cao
- Nặng 2.830 kg
Kệ trung, cần với cao hơn.
1MH13U-T / -H
1.360 kg- 48V, toàn bộ motor AC
- Lấy hàng 6.760–11.260 mm
- Chạy 8–10 km/h, nâng 330–400 mm/s
Kệ cao, lối hẹp, nhịp lấy dày.
MHA10: gọn, 24V, cho kệ tầng trung
Hai model MHA10L và MHA10S cùng thân xe, cùng tải 1.000 kg tại tâm tải 500 mm, cùng pin 24V / 400 Ah, motor di chuyển 2,5 kW AC và motor nâng 3 kW DC, chạy 6 km/h. Khác nhau ở khung: L là khung 2 tầng lấy hàng tới 6.100 mm, S là khung 3 tầng lấy hàng tới 7.600 mm với chiều cao khung khi hạ thấp hơn. Hãng mô tả MHA10 là xe lấy hàng tầng trung cho kho trong nhà, việc nhẹ, có nâng phụ tùy chọn, điều khiển tỉ lệ, màn hiển thị góc bánh lái và dây an toàn.
MHA13 (1MH13U): 48V AC, cho kệ tầng cao lối hẹp
Nhóm tầng cao dùng hệ điện 48V, toàn bộ motor AC và bộ điều khiển Curtis, tải 1.360 kg tại tâm tải 600 mm. 1MH13U-T thân rộng 1.070 mm, lối đi xếp hàng chỉ 1.270 mm, lấy hàng tới 8.760 mm; 1MH13U-H có chân chống rộng 1.520 mm, pin 600 Ah, lấy hàng tới 11.260 mm và chạy 10 km/h. Hãng có thể làm khung cao tới 12.500 mm theo đơn.
Chọn model xe nâng lấy hàng MiMA MHA theo nhu cầu
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA có gì chung?
Man-up: người lên cùng sàn, lấy từng thùng
Khác xe nâng thường (người ngồi dưới, nâng cả pallet), xe lấy hàng MiMA MHA nâng luôn người lái lên tới tầng kệ. Người lái lấy lẻ từng thùng đặt lên càng hoặc pallet trên càng, rồi di chuyển sang ô kệ kế tiếp mà không phải hạ xuống.
- Hãng hướng tới thương mại điện tử và bán lẻ — lấy hàng cả ở mặt đất lẫn trên cao
- Hợp kệ VNA mật độ cao, nhiều mã hàng
An toàn trên cao: cửa bên có giám sát, 4 điểm tựa
Chỉ khi hai cửa bên ở trạng thái được giám sát và người lái đặt chân lên công tắc chân, xe mới cho nâng và chạy ở vị trí cao. Người lái luôn có bốn điểm tựa chắc chắn với xe để không trượt khi đang ở trên cao.
- Tự giảm tốc khi ở vị trí cao, giới hạn tốc độ khi quay và khi nâng (MHA13)
- Nút dừng khẩn cấp
Điều khiển tỉ lệ, một tay
Linh kiện lõi nhập khẩu, hệ nâng điều khiển tỉ lệ cho khởi động và dừng êm — quan trọng khi người đứng trên sàn cao. MHA13 có nút ngón cái để nâng khung và làm nhiều chức năng bằng một tay.
- Tay lái điện EPS, màn hình LCD
- MHA10: màn hiển thị góc bánh lái, dây an toàn
Hai kiểu cabin, nâng phụ tùy chọn
Cabin hở không có nâng phụ nhưng thao tác nhanh, hợp lấy kiện to và nặng. Cabin kín có nâng phụ để càng lên ngang tầm tay, người lái không phải cúi. Theo ghi chú của hãng, tải định mức phải trừ 360 kg khi chọn nâng phụ.
- Nâng phụ MHA10 cao 670 mm
- Nâng phụ là tùy chọn ở MHA13
Dẫn hướng từ / dẫn hướng dây, không cần ray sàn
Tùy chọn dẫn hướng bằng băng từ hoặc dây chôn dưới nền giữ xe chạy thẳng trong lối kệ, không phải lắp ray dẫn hướng trên sàn — giảm chi phí thi công kho.
- Con lăn dẫn hướng là tùy chọn
- Hãng lưu ý: cấu hình tùy chọn cần hỏi trước khi mua
Một vòng lấy hàng theo đơn, không leo thang
Người lái nhận danh sách đơn, đứng lên sàn và đóng cửa bên; xe chạy tới dãy kệ, sàn nâng lên tầng cần lấy; người lái lấy từng thùng đặt lên pallet hoặc khay trên càng rồi chuyển sang ô kế tiếp mà không phải hạ xuống. Hết đơn, xe hạ về và đưa hàng đã gom ra khu đóng gói. So với dùng thang hay hạ cả pallet bằng xe nâng thường, người lái không phải leo trèo và pallet trên kệ không phải hạ xuống rồi cất lại.
- Hợp đơn nhiều mã, mỗi mã vài thùng
- Giảm số lần hạ – cất pallet trên kệ
Kiểm tra 5 điểm trước mỗi ca
Trước khi đứng lên sàn xe, người lái kiểm tra: mức pin trên màn hình; phanh và nút dừng khẩn cấp; cửa bên hoặc lan can đóng, khóa đúng; bánh xe không vướng dây đai, màng co; khung nâng và xích không có vật lạ. Trong ca, không đặt hàng vượt tải cho phép ở chiều cao đang làm, không với người ra ngoài lan can, không chạy nhanh khi sàn đang ở trên cao. Cuối ca hạ sàn hết, tắt khóa và sạc pin theo hướng dẫn của hãng.
- TFV hướng dẫn quy trình này khi bàn giao
- Ghi giờ chạy để lên lịch bảo dưỡng
Hình ảnh xe nâng lấy hàng MiMA MHA
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng: trang sản phẩm MHA10 và ảnh trong catalog MHA10/MHA13 V202501.
Kho đang lấy hàng lẻ bằng thang hoặc hạ cả pallet?
TFV khảo sát kệ và lối đi, đề xuất model MHA và khung đúng tầng cao nhất anh/chị cần lấy.
Giá xe nâng lấy hàng MiMA MHA theo từng model
Mỗi model có nhiều khung nâng (chiều cao) và hai kiểu cabin; giá theo đúng cấu hình khung, cabin, nâng phụ và pin.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng model, khung nâng và pin kèm biểu đồ tải.
Pin xe nâng lấy hàng MiMA MHA: 24V hay 48V, axít hay lithium?
Dòng MHA dùng pin theo cấu hình hãng: MHA10 chạy hệ 24V, MHA13 chạy hệ 48V. Hãng chào hai loại pin — axít chì hoặc lithium sạc nhanh.
Hãng công bố MHA13 dùng pin lithium chạy tới 8 giờ liên tục; thực tế còn tùy tải, chiều cao lấy hàng và quãng chạy.
Xe nâng lấy hàng MiMA MHA phù hợp với kho nào?
Xe lấy hàng hợp nhất với kho nhiều mã hàng, mỗi đơn chỉ vài thùng mỗi mã: thương mại điện tử, phân phối bán lẻ, kho linh kiện. Nếu phần lớn hàng xuất nguyên pallet, xe nâng đứng lái hoặc xe nâng tầm cao hợp hơn; xe lấy hàng phát huy khi số dòng lấy lẻ mỗi ca lớn và kệ cao hơn tầm với của người đứng dưới sàn.
Ngành và kiểu kho theo mô tả của hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng lấy hàng MiMA MHA?
Kiểm tra lối đi chính đủ quay đầu: hãng ghi lối đi chính MHA10 ≥ 2.920–2.930 mm + 400 mm, MHA13 ≥ 3.280–3.400 mm + 400 mm. Tải thực tế giảm dần khi nâng cao — TFV gửi biểu đồ tải của đúng khung.
Vì sao nên mua xe nâng lấy hàng MiMA MHA tại TFV?
- Khảo sát chiều cao kệ, bề rộng lối đi, nền kho và vị trí sạc trước khi báo giá
- Chọn khung theo tầng kệ cao nhất thật sự cần lấy — không chọn thừa chiều cao, không thiếu tải ở tầng trên
- Gửi kèm báo giá bảng khung nâng và biểu đồ tải của đúng cấu hình
- Hướng dẫn thao tác an toàn trên sàn nâng cho người lái trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe lấy hàng làm việc với người đứng trên cao — TFV chỉ bàn giao sau khi chạy thử nâng, hạ, khóa cửa bên và dừng khẩn cấp trên đúng xe.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng lấy hàng MiMA MHA
Dòng xe nâng lấy hàng MiMA MHA gồm những model nào?
Bốn model: MHA10L và MHA10S (tải 1.000 kg, lấy hàng tầng trung), 1MH13U-T và 1MH13U-H (tải 1.360 kg, lấy hàng tầng cao). Chiều cao lấy hàng từ 4.600 mm tới 11.260 mm tùy khung.
Xe lấy hàng Man-up là gì?
Là xe mà người lái đứng trên sàn và được nâng lên cùng càng, để lấy từng thùng hàng trực tiếp trên kệ. Man-up là cách gọi của hãng MiMA.
MHA10L và MHA10S khác nhau ở đâu?
Cùng thân xe, cùng tải 1.000 kg, cùng pin 24V / 400 Ah. MHA10L dùng khung 2 tầng, lấy hàng tới 6.100 mm; MHA10S dùng khung 3 tầng, lấy hàng tới 7.600 mm và nặng hơn (2.830 so với 2.490 kg).
1MH13U-T và 1MH13U-H khác nhau ở đâu?
-T lấy hàng 6.760–8.760 mm, rộng 1.070 mm, lối đi 1.270 mm, chạy 8 km/h, pin 48V / 400 Ah. -H lấy hàng 9.260–11.260 mm, chân chống rộng 1.520 mm, lối đi 1.770 mm, chạy 10 km/h, pin 48V / 600 Ah.
Có nâng được nguyên pallet 1 tấn lên tầng cao nhất không?
Không nên tính như vậy. Tải định mức đo tại tâm tải của hãng; ở khung cao tải giảm dần theo biểu đồ tải, và theo ghi chú của hãng phải trừ 360 kg khi chọn nâng phụ. TFV gửi biểu đồ tải của đúng khung cùng báo giá.
Xe có cần lắp ray dẫn hướng trong lối kệ không?
Không bắt buộc. Hãng có tùy chọn dẫn hướng bằng băng từ hoặc dây chôn dưới nền, và tùy chọn con lăn dẫn hướng — chọn theo kho thực tế.
Giá xe nâng lấy hàng MiMA MHA bao nhiêu?
Giá theo đúng cấu hình: model, khung nâng, kiểu cabin, nâng phụ và pin. Để lại thông tin ở form cuối trang, TFV báo giá kèm bảng khung.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng lấy hàng MiMA MHA đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo tầng kệ và lối đi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng khung nâng và biểu đồ tải
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883