Xe nâng reach truck Baoli KBR20Li 2 tấn
Xe nâng reach truck Baoli KBR20Li 2 tấn pin lithium 80V: lối đi 2.778 mm, khung nâng tới 9,02 m. Chính hãng KION, VAT đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Baoli
- Series:
- Baoli KBR16-20 xe nâng reach truck 1,6–2,0 tấn
- Capacity:
- 2 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng reach truck Baoli KBR20Li 2 tấn — vươn càng lấy hàng kệ cao trong lối đi 2,7 m
- Đánh giá xe nâng reach truck Baoli KBR20Li: gọn trong lối đi, vươn cao trên kệ
- Nâng 2 tấn, vươn càng 592 mm ngay trong lối đi
- Lối đi 2.778 mm, quay vòng 1.740 mm — thêm dãy kệ trên cùng diện tích
- Bộ điều khiển số KION 80V, motor AC 6,5 kW và 11 kW
- An toàn khi nâng cao: Seat OPS, tự giảm tốc vào cua, đệm cuối hành trình
- Khoang lái ngồi: màn hình màu, cổng USB / Type-C, bàn đạp đơn
- Khung nâng kiểu châu Âu: nhìn rõ đầu càng suốt hành trình
- Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck Baoli KBR20Li
- Hình ảnh xe nâng reach truck Baoli KBR20Li
- Kho kệ cao đang chạy xe nâng đối trọng?
- Xe nâng reach truck Baoli KBR20Li giá bao nhiêu?
- KBR20Li có những phiên bản khung nâng nào?
- Pin lithium LTU 80V 230 Ah của KBR20Li có gì khác bình axít?
- So sánh Baoli KBR20Li với KBR20L và KBR16Li: nên chọn bản nào?
- Xe nâng reach truck KBR20Li phù hợp với kho nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng KBR20Li?
- Vì sao nên mua xe nâng reach truck Baoli KBR20Li tại TFV?
- Có trên xe theo tài liệu hãng
- Tùy chọn theo tài liệu hãng
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck Baoli KBR20Li
- Nhận báo giá xe nâng reach truck Baoli KBR20Li đúng cấu hình
Xe nâng reach truck Baoli KBR20Li 2 tấn — vươn càng lấy hàng kệ cao trong lối đi 2,7 m
Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, vươn càng 592 mm, quay vòng 1.740 mm — bộ điều khiển số KION 80V, motor AC không cần bảo dưỡng, pin lithium LTU 80V.
Xe nâng reach truck Baoli KBR20Li là xe nâng reach truck ngồi lái tải trọng 2 tấn, bản pin lithium, thuộc dòng xe nâng reach truck Baoli KBR16-20 của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức), sản xuất tại nhà máy KION ở Tế Nam, Trung Quốc. Khác xe nâng đối trọng, KBR20Li đứng yên trong lối đi và vươn cả khung nâng ra lấy pallet, nên chạy được trong lối đi hẹp giữa hai dãy kệ và đưa hàng lên tầng kệ cao tới 9 m. Bài này giúp anh/chị đọc đúng thông số, chọn đúng khung và biết KBR20Li hợp với kho nào.
Đánh giá xe nâng reach truck Baoli KBR20Li: gọn trong lối đi, vươn cao trên kệ
Nâng 2 tấn, vươn càng 592 mm ngay trong lối đi
KBR20Li nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm. Khi lấy hàng, xe dừng trong lối đi, đẩy cả khung nâng tiến 592 mm về phía pallet rồi thu về trước khi chạy — trọng tâm nằm gọn giữa hai chân chống nên thân xe ngắn mà vẫn vững.
- Tốc độ nâng 0,36 / 0,50 m/s (có / không tải)
- Tốc độ vươn càng 0,1 m/s
- Khoảng cách giữa hai chân chống 920 mm
Lối đi 2.778 mm, quay vòng 1.740 mm — thêm dãy kệ trên cùng diện tích
Thân xe dài 2.510 mm, rộng 1.270 mm, bán kính quay vòng 1.740 mm. Theo datasheet, KBR20Li làm việc trong lối đi 2.778 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang và 2.821 mm với pallet 800×1200 đặt dọc. Hãng thiết kế bán kính quay gọn và lối đi tối ưu để xe xoay trở êm trong không gian hẹp.
- Chiều dài đến mặt càng 1.312 mm
- Chiều dài thân xe 1.876 mm, chiều dài cơ sở 1.520 mm
Bộ điều khiển số KION 80V, motor AC 6,5 kW và 11 kW
Phần mềm 80V do kỹ sư điện Đức cùng thiết kế, kiểm tra chéo hai lõi và giám sát toàn bộ mạch điện; thuật toán điều khiển đường đặc tính theo thời gian thực để nâng hạ chính xác. Motor di chuyển 6,5 kW và motor nâng 11 kW đều là motor xoay chiều không cần bảo dưỡng.
An toàn khi nâng cao: Seat OPS, tự giảm tốc vào cua, đệm cuối hành trình
Người lái rời ghế, hệ thống Seat OPS ngắt di chuyển và nâng hạ. Xe tự giảm tốc khi vào cua để hàng trên càng không bị văng; hệ thống giảm tốc và đệm cuối hành trình bảo vệ người lái và hàng. Hãng chạy thử nghiệm rơi động (dynamic drop test) cho dòng xe này.
- Nút dừng khẩn cấp trên bảng điều khiển
- Phanh điện, phanh đỗ tự động
Khoang lái ngồi: màn hình màu, cổng USB / Type-C, bàn đạp đơn
Vô lăng trợ lực thiết kế để giảm xoay vai và mỏi. Màn hình màu hiển thị tình trạng xe theo thời gian thực; cổng USB 5V 2,1A và Type-C sạc điện thoại, máy quét; hộc để đồ rộng. van điều khiển điện từ và một bàn đạp đơn cho thao tác gọn.
- Ghế cao 928–1.097 mm, mui che cao 2.247 mm
- Độ ồn tại tai người lái 66 dB(A)
Khung nâng kiểu châu Âu: nhìn rõ đầu càng suốt hành trình
Ống dầu nghiêng và dịch giá đi về phía giá càng, ống dầu chạy bên trong khung — người lái nhìn rõ đầu càng khi nâng hạ, ống ít bị va đập và bám bụi nên ít hỏng vặt ở khung. Dịch giá tích hợp trên khung; khoảng chỉnh càng rộng 316–773 mm cho nhiều cỡ pallet.
- Nghiêng giá càng 0,5° trước / 2° sau
- Đường dầu bộ công tác 220 bar, 65 l/phút
Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck Baoli KBR20Li
Thông số chung của model theo datasheet hãng. Chiều cao nâng, khung, càng và dung lượng pin thuộc từng phiên bản — xem mục Khung nâng.
| Thông số (model KBR20Li) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Kiểu xe | Xe nâng reach truck ngồi lái, khung nâng vươn |
| Loại nguồn điện | Pin lithium 80V |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Tâm trục đến mặt càng (x) | 415 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.520 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (cấu hình hãng) | 3.237 kg |
| Tải trục không tải, trước / sau | 1.985 / 1.252 kg |
| Tải trục có tải, càng vươn ra, trước / sau | 412 / 4.825 kg |
| Tải trục có tải, càng thu về, trước / sau | 1.690 / 3.547 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh trước / sau | Polyurethane (PU) / PU |
| Bánh dẫn động (trước) | 360×130 mm |
| Bánh tải (sau) | 285×100 mm |
| Số bánh trước / sau (× = chủ động) | 1× / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 581 / 1.162 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 2.510 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 1.312 mm |
| Chiều dài thân xe (chassis) | 1.876 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.270 mm |
| Khoảng cách giữa hai chân chống | 920 mm |
| Chiều cao chân chống | 306 mm |
| Chiều cao mui che (cabin) | 2.247 mm |
| Chiều cao ghế thấp nhất / cao nhất | 928 / 1.097 mm |
| Hành trình vươn càng | 592 mm |
| Góc nghiêng giá càng trước / sau | 0,5° / 2° |
| Khoảng sáng gầm tại khung / giữa hai trục | 75 / 44 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 2.778 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc | 2.821 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.740 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 10 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,36 / 0,50 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,43 / 0,40 m/s |
| Tốc độ vươn càng | 0,1 m/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải (5 phút) | 10 / 15 % |
| Thời gian tăng tốc có / không tải | 5,2 / 4,8 s |
| Phanh công tác | Điện |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (60 phút) | 6,5 kW AC |
| Motor nâng (S3 15%) | 11 kW AC |
| Bộ điều khiển | Bộ điều khiển số KION 80V |
| Điện áp hệ thống | 80V |
| Khác | |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 220 bar |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 65 l/phút |
| Độ ồn tại tai người lái | 66 dB(A) |
Nguồn: datasheet Baoli 1122-50 KBR16L(i) / KBR20L(i). Tốc độ và trọng lượng có thể thay đổi theo khung nâng; tải trục đo ở cấu hình của hãng. Pin, bộ sạc, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.
Hình ảnh xe nâng reach truck Baoli KBR20Li
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe KBR16/20 — KBR20Li, KBR20L, KBR16Li dùng chung thân xe.
Kho kệ cao đang chạy xe nâng đối trọng?
TFV đo lối đi, chiều cao beam và đề xuất khung KBR20Li vừa kho của anh/chị.
Xe nâng reach truck Baoli KBR20Li giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): chiều cao khung nâng và pin lithium đi kèm.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
KBR20Li có những phiên bản khung nâng nào?
Model KBR20Li là thân xe chung; khung nâng, chiều cao nâng, càng và dung lượng pin là phần của từng phiên bản. TFV chào 4 phiên bản khung 3 tầng (TX) có nâng tự do, mỗi phiên bản một mã hàng. Con số dưới mỗi khung là tải lớn nhất ở độ cao tối đa theo bảng khung nâng của hãng.
Với giá tựa hàng cao 800 mm, chiều cao khung khi nâng hết tăng thêm 294 mm và nâng tự do giảm tương ứng — TFV tính khi đo trần kho.
Pin lithium LTU 80V 230 Ah của KBR20Li có gì khác bình axít?
KBR20Li là model pin lithium của cặp KBR20Li / KBR20L. TFV lắp pin lithium LTU 80V 230 Ah, tương đương cấu hình lithium của hãng — cùng điện áp 80V với bộ điều khiển KION của xe.
Pin lithium nhẹ hơn nhiều so với bình axít (hãng: bình axít tiêu chuẩn khoảng 630 kg). Thời gian chạy một lần sạc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lần vươn càng — TFV tính theo ca làm việc thực tế khi báo giá.
So sánh Baoli KBR20Li với KBR20L và KBR16Li: nên chọn bản nào?
KBR20Li
2.000 kg- Lithium 80V
- Lối đi 2.778 mm, quay vòng 1.740 mm
- Vươn càng 592 mm
Chọn khi chạy nhiều ca, muốn sạc xen giờ nghỉ.
KBR20L
2.000 kg- Bình axít 80V
- Cùng thân xe, cùng thông số
- Chỉ khác loại pin
Chọn khi kho đã có hạ tầng sạc bình axít.
KBR16Li
1.600 kg- Lithium 80V
- Lối đi 2.743 mm, quay vòng 1.662 mm
- Vươn càng 525 mm
Chọn khi pallet dưới 1,6 tấn, lối đi hẹp hơn.
| Thông số | KBR16L | KBR16Li | KBR20L | KBR20Li |
|---|---|---|---|---|
| Loại pin | Bình axít 80V | Lithium 80V | Bình axít 80V | Lithium 80V |
| Tải trọng nâng (tâm tải 600 mm) | 1.600 kg | 1.600 kg | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Hành trình vươn càng | 525 mm | 525 mm | 592 mm | 592 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 2.743 mm | 2.743 mm | 2.778 mm | 2.778 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 dọc | 2.798 mm | 2.798 mm | 2.821 mm | 2.821 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.662 mm | 1.662 mm | 1.740 mm | 1.740 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.453 mm | 1.453 mm | 1.520 mm | 1.520 mm |
| Chiều dài tổng thể / rộng | 2.510 / 1.270 mm | 2.510 / 1.270 mm | 2.510 / 1.270 mm | 2.510 / 1.270 mm |
| Trọng lượng xe (cấu hình hãng) | 3.200 kg | 3.200 kg | 3.237 kg | 3.237 kg |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 10 / 10 km/h | 10 / 10 km/h | 10 / 10 km/h | 10 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 0,40 m/s | 0,40 m/s | 0,36 m/s | 0,36 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 10 / 15 % | 10 / 15 % | 10 / 15 % | 10 / 15 % |
| Motor di chuyển / nâng | 6,5 / 11 kW AC | 6,5 / 11 kW AC | 6,5 / 11 kW AC | 6,5 / 11 kW AC |
| Áp suất / lưu lượng bộ công tác | 220 bar · 65 l/phút | 220 bar · 65 l/phút | 220 bar · 65 l/phút | 220 bar · 65 l/phút |
| Độ ồn tại tai người lái | 66 dB(A) | 66 dB(A) | 66 dB(A) | 66 dB(A) |
| Khung nâng TFV chào (mã hàng) | 5 khung · 4,67–9,02 m | 5 khung · 4,67–9,02 m | 4 khung · 5,12–9,02 m | 4 khung · 5,12–9,02 m |
Nguồn: datasheet hãng. Xem cả 4 model trong một trang ở xe nâng reach truck Baoli KBR16-20. Model khác cùng dòng: KBR16L · KBR16Li · KBR20L. Các dòng reach truck khác: xe nâng reach truck.
Xe nâng reach truck KBR20Li phù hợp với kho nào?
Gợi ý theo thông số: nền phẳng trong nhà, lối đi từ 2.778 mm, khung nâng tới 9,02 m.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng KBR20Li?
Reach truck làm việc trên nền kho — cần kiểm tra độ phẳng và sức chịu tải của nền: theo datasheet, khi vươn càng có tải, bánh tải phía sau chịu 4.825 kg.
Vì sao nên mua xe nâng reach truck Baoli KBR20Li tại TFV?
- Đo lối đi, chiều cao beam và trần tại kho trước khi chốt khung nâng
- Chọn khung theo bảng tải của hãng, không chọn theo con số tải danh định
- Đồng bộ xe, pin, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng pallet thật ở tầng cao nhất
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng Baoli – KION; giao sai hàng hoàn tiền 100%
- Cho mượn xe dùng trong lúc chờ hàng
Baoli KBR16/20 — ảnh hãng.
Có trên xe theo tài liệu hãng
Tùy chọn theo tài liệu hãng
Theo PPT hãng; danh mục tiêu chuẩn / tùy chọn xác nhận theo báo giá. Không gồm pin, sạc, khung — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck Baoli KBR20Li
KBR20Li nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 2.000 kg là tải danh định tại tâm tải 600 mm. Theo bảng khung nâng của hãng, KBR20Li giữ 1.820 kg ở khung 5,12 m, còn 1.040 kg ở khung 7,97 m và 750 kg ở khung 9,02 m. TFV gửi bảng tải của đúng khung cùng báo giá.
Pin của KBR20Li là loại gì?
KBR20Li là bản pin lithium: TFV dùng pin lithium LTU 80V 230 Ah, tương đương cấu hình lithium của hãng. Không phải châm nước, sạc được vào giờ nghỉ giữa ca. Dung lượng pin và bộ sạc đi theo từng phiên bản (mã hàng).
KBR20Li khác KBR20L ở điểm nào?
Chỉ khác loại pin: KBR20Li dùng pin lithium, KBR20L dùng bình axít. Thân xe, motor 6,5 / 11 kW, tải 2.000 kg, lối đi 2.778 mm, khung nâng và các thông số khác theo cùng một datasheet của hãng.
Lối đi tối thiểu cho KBR20Li là bao nhiêu?
Theo datasheet, lối đi làm việc là 2.778 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang và 2.821 mm với pallet 800×1200 đặt dọc, bán kính quay vòng 1.740 mm. Kho thực tế nên cộng thêm khoảng an toàn cho sai lệch pallet và tay nghề lái; TFV đo tại kho trước khi chốt.
KBR20Li nâng cao được bao nhiêu?
TFV chào 4 phiên bản khung 3 tầng từ 5,12 m đến 9,02 m. Chiều cao khung là của phiên bản (mã hàng), chọn theo chiều cao thanh beam tầng cao nhất cộng khoảng hở đưa càng.
KBR20Li có chạy ngoài trời hay lên dốc được không?
Không nên. Xe dùng bánh PU, khoảng sáng gầm giữa hai trục 44 mm, leo dốc 10% có tải — thiết kế cho nền kho phẳng trong nhà. Việc bốc xếp ngoài bãi, lên xe tải nên dùng xe nâng đối trọng.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng reach truck Baoli KBR20Li đúng cấu hình
Chọn phiên bản khung ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất theo kệ và lối đi. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo đúng khung nâng
- Khảo sát lối đi, chiều cao kệ miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883