Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng stacker đối trọng Interlift 0,5–2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng stacker đối trọng Interlift 0,5–2 tấn: không chân chống, xúc mọi loại pallet, nâng tới 4,5 m; bản đi bộ và đứng lái. Báo giá trong 30 phút.

Xe nâng stacker đối trọng Interlift 0,5–2 tấn
Interlift · xe nâng stacker đối trọng

Xe nâng stacker đối trọng Interlift 0,5–2 tấn — không chân chống, xúc được mọi loại pallet

Năm model stacker điện kiểu đối trọng: không có hai chân chống trước càng như stacker thường, nên luồn được pallet kín đáy, pallet hai mặt, thùng, kiện không có pallet. Có bản đi bộ điều khiển gọn nhẹ cho kho nhỏ và bản đứng lái, motor AC cho ca làm việc dài.

0,5–2 tấnTải trọng nâng theo model
5 model2 đi bộ · 1 đứng lái · CPD20J-R · E12X
4.500 mmChiều cao nâng lớn nhất (CPD20J-R)
985 mmBán kính quay nhỏ nhất (E07JZ)

Xe nâng stacker đối trọng Interlift là nhóm stacker điện tải 0,5–2 tấn, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV, hãng Interlift. Điểm chung của cả dòng: phía trước càng không có chân chống, khối đối trọng và ắc quy phía sau giữ thăng bằng cho hàng. Nhờ vậy xe vào thẳng pallet mà không cần lỗ luồn chân, và đặt hàng sát mép kệ, sát tường. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 5 model, chỉ dùng số trên tờ thông số.

✓
Kết luận chọn nhanhKho nhỏ, hàng tới 700 kg → E07JZ. Hàng tới 1 tấn, nhiều chiều cao khung → E10J. Chạy cả ca, hàng 1–1,5 tấn, cần đứng lái → E15GL. Hàng tới 2 tấn, nâng tới 4,5 m hoặc làm trong container → CPD20J-R. Cần 1,2 tấn nâng 4 m → hỏi TFV về E12X.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J đi bộ điều khiển
3 kiểu · 5 model

Xe nâng stacker đối trọng Interlift gồm những kiểu xe nào?

Stacker thường có hai chân chống chạy dưới càng; stacker đối trọng bỏ hai chân đó. Interlift chia dòng theo cách người lái điều khiển và theo tải. Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZĐi bộ điều khiển

E07JZ · E10J

  • Tải 500–700 kg (E07JZ), 1.000 kg (E10J)
  • Tâm tải 400 mm
  • Quay vòng 985 / 1.175 mm
  • Ắc quy 2×12 V / 100 Ah
  • E10J: sạc tích hợp trên xe
Đứng lái

E15GL

  • Tải 1.000 / 1.300 / 1.500 kg, tâm tải 500 mm
  • Nâng 3.000 mm, khung nghiêng 2° / 5°
  • Trợ lực lái điện tiêu chuẩn
  • Motor AC, ắc quy 24 V / 210 Ah
  • Ắc quy rút bên hông
Xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R 2 tấn2 tấn · 3 kiểu khung

CPD20J-R

  • Tải 2.000 kg, tâm tải 500 mm
  • Nâng 3.000–4.500 mm
  • Khung 2 tầng tiêu chuẩn, 2 tầng và 3 tầng nâng tự do toàn phần
  • Điều khiển AC, hộp số đứng ZF

Model thứ năm, E12X (1.200 kg, nâng 4.000 mm), hiện chỉ có số tải và chiều cao nâng trong catalogue — TFV gửi bảng thông số đầy đủ khi báo giá.

So sánh

Bảng so sánh 5 model xe nâng stacker đối trọng Interlift

Số theo tờ thông số từng model. "—" là nguồn chưa công bố.

Thông sốE07JZE10JE12XE15GLCPD20J-R
Người vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển—Đứng lái—
Tải trọng nâng500–700 kg1.000 kg1.200 kg1.000–1.500 kg2.000 kg
Tâm tải400 mm400 mm—500 mm500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm1.600–3.500 mm4.000 mm3.000 mm3.000–4.500 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)990–1.090 kg1.365–1.440 kg—1.560–1.860 kg2.900–3.240 kg
Bán kính quay nhỏ nhất985 mm1.175 mm—1.445–1.570 mm1.900 mm
Lối đi, pallet 800×1200 dọc càng2.474 mm2.742 mm—3.055–3.177 mm3.530 mm
Chiều dài tổng thể1.920 mm2.086 mm—2.538–2.665 mm3.130 mm
Tốc độ chạy có / không tải4,0 / 4,2 km/h4,0 / 4,2 km/h—5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h
Ắc quy2×12 V / 100 Ah2×12 V / 100 Ah—24 V / 210 Ah—
Kiểu điều khiểnDC (E0530JZ) · AC (E0730JZ)DC—ACAC

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Các khoảng số là theo phiên bản (mã cột trên tờ thông số) — xem trang từng model.

Điểm mạnh

Xe nâng stacker đối trọng Interlift có điểm mạnh gì?

Càng nâng không chân chống của xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ
01

Không chân chống — xúc được pallet kín đáy, đặt hàng sát kệ

Stacker có chân chống chỉ luồn được pallet hở đáy. Stacker đối trọng không vướng chân, nên xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt, pallet gỗ không chuẩn và đặt hàng sát mép kệ, sát tường. Đổi lại thân xe dài hơn vì phải mang đối trọng phía sau.

  • Một xe dùng cho nhiều loại pallet trong cùng kho
  • E07JZ dài 1.920 mm, quay vòng 985 mm — gọn nhất dòng
Xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R điều khiển AC
02

Motor AC, trợ lực lái điện cho ca làm việc dài

E15GL dùng hệ dẫn động AC, trợ lực lái điện tiêu chuẩn, nút nghiêng khung trước / sau nằm ngay trên tay lái. Trục trước dời được để đổi chiều dài cơ sở, dễ làm trong lối hẹp. CPD20J-R dùng bộ điều khiển AC nhập khẩu và hộp số đứng ZF của Đức.

  • E15GL, CPD20J-R chạy 5,2 / 5,5 km/h
  • Khung nghiêng: 2° / 5° (E15GL), 3° / 5° (CPD20J-R)
Khung nâng tự do toàn phần xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R
03

An toàn: dừng khẩn cấp, giới hạn nâng, tự chẩn đoán lỗi

E07JZ và E10J có công tắc dừng khẩn cấp tiêu chuẩn: bấm là cắt điện, xe dừng. CPD20J-R có giới hạn nâng bằng điện — càng lên tới đỉnh thì hệ thống tự cắt nguồn nâng, tránh va đập đỉnh khung; tay cầm chẩn đoán đọc mã lỗi từ bộ điều khiển để sửa nhanh.

  • Phanh điện từ trên cả 4 model có tờ thông số
  • Bánh PU (polyurethane), êm trên nền trong nhà
Khoang ắc quy xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J
04

Ắc quy dễ thay, dễ sạc

E10J dùng ắc quy không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp trên xe; tấm che trước tháo nhanh để thay ắc quy. E15GL có cơ cấu kéo ắc quy ra bên hông. E07JZ, E10J dùng 2 bình 12 V / 100 Ah; E15GL dùng 24 V / 210 Ah.

Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng stacker đối trọng Interlift theo nhu cầu

Kho nhỏ, cửa hàng, hàng tới 700 kgE07JZ — quay vòng 985 mm, dài 1.920 mm.
Hàng tới 1 tấn, cần chọn chiều cao khungE10J — 5 phiên bản nâng 1.600–3.500 mm, sạc trên xe.
Hàng 1–1,5 tấn, chạy nhiều, quãng xaE15GL — đứng lái, motor AC, trợ lực lái điện.
Hàng tới 2 tấn, nâng tới 4,5 mCPD20J-R — 3 kiểu khung, có bản nâng tự do toàn phần.
Làm trong container, dưới trần thấpCPD20J-R khung nâng tự do toàn phần — càng lên mà khung chưa cao thêm.
Hàng 1,2 tấn, kệ 4 mE12X — TFV gửi bảng thông số đầy đủ. Nhờ TFV chọn
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker đối trọng Interlift

Bấm vào ảnh để xem lớn.

Xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R 2 tấn
CPD20J-R · 2 tấn
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ đi bộ điều khiển
E07JZ · đi bộ điều khiển
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J 1 tấn
E10J · 1 tấn
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E12X 1,2 tấn
E12X · 1,2 tấn

Chưa biết chọn stacker đối trọng Interlift nào?

Gửi loại pallet, khối lượng hàng, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với tờ thông số từng model.

Nhờ TFV chọn
Giá bán

Giá xe nâng stacker đối trọng Interlift theo từng model

Giá theo model và phiên bản: tải, chiều cao khung, kiểu khung (tiêu chuẩn hay nâng tự do toàn phần), ắc quy và bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Ứng dụng

Xe nâng stacker đối trọng Interlift phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng nhiều loại pallet
🏭Xưởng sản xuất, kho vật tư
🛒Cửa hàng, kho nhỏ, lối đi chật
📦Xếp dỡ trong container (CPD20J-R)
⚠ Không nên chọn stacker đối trọng khi nền ngoài trời, gồ ghề, dốc dài — khả năng leo dốc có tải chỉ 3–6 % theo model; hàng thường xuyên vượt tải định mức hoặc trọng tâm hàng xa hơn tâm tải; lối đi quá hẹp so với số Ast trong bảng — khi đó cân nhắc stacker có chân chống.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker đối trọng Interlift?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, kín đáy hay hở đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệTầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — có làm trong container không.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, gờ cửa, dốc cầu dẫn.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, quãng đường, có cần đứng lái không, nguồn điện sạc.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker đối trọng Interlift tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đối trọng hay stacker có chân chống
  • Báo giá theo đúng phiên bản: tải, chiều cao khung, kiểu khung, ắc quy
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành nút dừng khẩn cấp, phanh, cách đọc tải theo tâm tải
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Bảo hành: theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J tại TFV
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker đối trọng Interlift

Stacker đối trọng khác stacker thường thế nào?

Stacker thường có hai chân chống chạy dưới càng, chỉ luồn được pallet hở đáy. Stacker đối trọng bỏ hai chân đó, giữ thăng bằng bằng đối trọng phía sau — xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt, nhưng thân xe dài hơn.

Dòng này gồm những model nào?

Năm model: E07JZ (500–700 kg), E10J (1.000 kg), E12X (1.200 kg), E15GL (1.000–1.500 kg) và CPD20J-R (2.000 kg).

Model nào nâng cao nhất?

CPD20J-R: nâng tới 4.500 mm với khung 3 tầng nâng tự do toàn phần. E12X nâng 4.000 mm theo catalogue.

Xe đi bộ hay đứng lái?

E07JZ và E10J đi bộ điều khiển; E15GL đứng lái. TFV tư vấn kiểu vận hành của CPD20J-R và E12X theo cấu hình báo giá.

Xe chạy được ngoài trời không?

Không nên. Bánh PU nhỏ, khả năng leo dốc có tải 3–6 % theo model — dòng xe dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá bao nhiêu?

Giá theo model và phiên bản. TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở nút cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker đối trọng Interlift đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

Stacker đối trọng khác stacker thường thế nào?

Stacker thường có hai chân chống chạy dưới càng, chỉ luồn được pallet hở đáy. Stacker đối trọng bỏ hai chân đó, giữ thăng bằng bằng đối trọng phía sau — xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt, nhưng thân xe dài hơn.

Dòng này gồm những model nào?

Năm model: E07JZ (500–700 kg), E10J (1.000 kg), E12X (1.200 kg), E15GL (1.000–1.500 kg) và CPD20J-R (2.000 kg).

Model nào nâng cao nhất?

CPD20J-R: nâng tới 4.500 mm với khung 3 tầng nâng tự do toàn phần. E12X nâng 4.000 mm theo catalogue.

Xe đi bộ hay đứng lái?

E07JZ và E10J đi bộ điều khiển; E15GL đứng lái. TFV tư vấn kiểu vận hành của CPD20J-R và E12X theo cấu hình báo giá.

Xe chạy được ngoài trời không?

Không nên. Bánh PU nhỏ, khả năng leo dốc có tải 3–6 % theo model — dòng xe dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá bao nhiêu?

Giá theo model và phiên bản. TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở nút cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles