Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng stacker MiMA MBB10 1 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng stacker MiMA MBB10 1 tấn không chân đỡ: 4 phiên bản nâng 1,6–3,5 m, xúc pallet kín đáy, lái EPS. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.

Xe nâng stacker MiMA MBB10 1 tấn

Product reviewed in this article

MiMA MBB10
MiMA MBB10

Contact for price

Brand:
MiMA
Series:
MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn
Capacity:
1 t
Power source:
Electric
MiMA · dòng MBB · đối trọng, không chân đỡ

Xe nâng stacker MiMA MBB10 1 tấn — đứng lái, không chân đỡ, xúc được pallet kín đáy

Nâng 1.000 kg tại tâm tải 500 mm, bốn phiên bản nâng 1.600–3.500 mm, thân rộng 994 mm, quay vòng 1.415 mm — kiểu đối trọng không chân đỡ, trợ lực lái EPS, pin 24V / 210 Ah.

1.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
3.500 mmChiều cao nâng lớn nhất (MBB10-35)
994 mmChiều rộng thân xe
1.415 mmBán kính quay vòng

Xe nâng stacker MiMA MBB10 là xe nâng stacker điện đứng lái kiểu đối trọng: không có chân đỡ phía trước, đối trọng và pin ở thân xe giữ cân bằng khi nâng — càng xúc thẳng vào pallet như xe nâng ngồi lái, tải trọng 1 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker MiMA MBB trong nhóm xe nâng điện stacker của MiMA. Xe hợp pallet kín đáy, pallet hai mặt, pallet sát sàn mà stacker có chân đỡ không luồn được; hàng tới 1 tấn; lối đi 2.770–2.880 mm. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về MBB10 — tính năng, bảng thông số từng phiên bản chiều cao, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn MBB10 khi pallet kín đáy, hàng tới 1 tấn, kệ tới 3,5 m. Đừng chốt xe chỉ theo con số 1 tấn: kiểm tra loại pallet, chiều cao tầng kệ trên cùng, tải còn lại ở độ cao đó, bề rộng lối đi (xe cần 2.770 mm với pallet 1000×1200) và nền phải phẳng.
Xe nâng stacker MiMA MBB10 1 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBB10: đứng lái, không chân đỡ, xúc được pallet kín đáy

Xe nâng stacker MiMA MBB10 nhìn ngang — không chân đỡ
01

Không chân đỡ: xúc pallet kín đáy, pallet sát sàn

Hãng xếp MBB là "Electric Counterbalanced Pallet Stacker" — stacker đối trọng. Phía trước chỉ có càng, không có hai chân đỡ luồn dưới pallet, nên xe xúc được pallet kín đáy và pallet có khe hở thấp; trang hãng ghi rõ dòng này dành cho "pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp". Bề rộng ngoài hai càng chỉnh 220–610 mm.

  • Càng 1.070 / 100 / 35 mm (dài / rộng / dày)
  • Thân dài 2.560 mm vì có đối trọng — cần lối đi 2.770 mm với pallet 1000×1200
Tay lái tích hợp của Xe nâng stacker MiMA MBB10
02

Tay lái tích hợp: phanh, đảo chiều khẩn cấp, hỗ trợ dốc

Tay lái gom mọi chức năng trên một đầu; hãng ghi có phanh điện từ, phanh khi ấn tay lái, nút dừng khẩn cấp, nút đảo chiều khẩn cấp và chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Tay vịn hai bên có chức năng giảm tốc: hạ tay vịn xe giảm 30–40% tốc độ. Phần tay lái có xi lanh thủy lực và kết cấu đệm để đặt hàng êm hơn.

  • Chiều cao tay lái 1.100 / 1.390 mm
  • Tốc độ chạy 4 / 5,8 km/h (có / không tải)
Khoang điện của Xe nâng stacker MiMA MBB10
03

Bộ điều khiển AC nhập khẩu, giắc AMP chống nước

Bộ điều khiển AC thế hệ mới, tự chẩn đoán lỗi, tỷ lệ hỏng thấp; giắc cắm AMP chống nước, chống bụi bảo vệ mạch điện. Motor di chuyển AC không cần bảo dưỡng, tăng tốc và leo dốc tốt. Vỏ trước tháo nhanh, linh kiện điện và thủy lực bố trí tập trung nên kiểm tra, bảo dưỡng gọn.

  • Leo dốc có tải / không tải 5 / 8 %
  • Phanh cơ khí / điện từ
Bảng điều khiển của Xe nâng stacker MiMA MBB10
04

Đồng hồ báo pin, sạc tiện, motor lái đặt đứng

Hãng liệt kê chi tiết: bộ sạc để sạc tiện, motor lái đặt đứng để thay bánh và bảo dưỡng dễ, đồng hồ báo lượng pin còn lại. Pin tiêu chuẩn 24V / 210 Ah axit-chì; tùy chọn pin lithium, xe đẩy thay pin, bộ dịch càng (side-shifter), điều khiển tỷ lệ.

  • Nút ngắt điện khẩn cấp trên bảng điều khiển
  • Tùy chọn nghiêng khung
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBB10 theo từng phiên bản

Mỗi cột là một phiên bản trong bảng hãng — số trong tên là chiều cao nâng. Số đúng chữ bảng thông số của hãng; dòng nào hãng không công bố thì không ghi, "—" là phiên bản đó hãng không ghi.

Thông số (model MBB10)MBB10-16MBB10-25MBB10-30MBB10-35
Đặc điểm chung
Mã phiên bản (theo hãng)MBB10-16MBB10-25MBB10-30MBB10-35
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng định mức (Q)1.000 kg1.000 kg1.000 kg1.000 kg
Tâm tải (C)500 mm500 mm500 mm500 mm
Tâm bánh tải đến mặt càng (x)100 mm100 mm100 mm100 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.050 mm1.050 mm1.050 mm1.050 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe, gồm pin1.680 kg1.760 kg1.790 kg1.820 kg
Tải trục có tải: bánh lái / phía càng367 / 2.313 kg378 / 2.382 kg382 / 2.408 kg386 / 2.434 kg
Tải trục không tải: bánh lái / phía càng941 / 739 kg986 / 774 kg1.002 / 788 kg1.019 / 801 kg
Bánh xe
Loại bánhPUPUPUPU
Cỡ bánh trước (theo hãng)φ180×100 mmφ180×100 mmφ180×100 mmφ180×100 mm
Cỡ bánh sau (theo hãng)φ230×75 mmφ230×75 mmφ230×75 mmφ230×75 mm
Bánh cân bằngφ125×50 mmφ125×50 mmφ125×50 mmφ125×50 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động)2 / 1x+22 / 1x+22 / 1x+22 / 1x+2
Vệt bánh sau (b10)630 mm630 mm630 mm630 mm
Vệt bánh trước (b11)894 mm894 mm894 mm894 mm
Khung nâng và kích thước
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.090 mm1.760 mm2.010 mm2.260 mm
Chiều cao nâng (h3)1.600 mm2.500 mm3.000 mm3.500 mm
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14)1.100 / 1.390 mm1.100 / 1.390 mm1.100 / 1.390 mm1.100 / 1.390 mm
Chiều dài tổng thể (l1)2.560 mm2.560 mm2.560 mm2.560 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)994 mm994 mm994 mm994 mm
Càng dài / rộng / dày (l / e / s)1.070 / 100 / 35 mm1.070 / 100 / 35 mm1.070 / 100 / 35 mm1.070 / 100 / 35 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)220–610 mm220–610 mm220–610 mm220–610 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (m1)66 mm66 mm66 mm66 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast)2.770 mm2.770 mm2.770 mm2.770 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast)2.880 mm2.880 mm2.880 mm2.880 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.415 mm1.415 mm1.415 mm1.415 mm
Hiệu suất
Tốc độ chạy có tải / không tải4 / 5,8 km/h4 / 5,8 km/h4 / 5,8 km/h4 / 5,8 km/h
Tốc độ nâng có tải / không tải80 / 110 mm/s80 / 110 mm/s80 / 110 mm/s80 / 110 mm/s
Tốc độ hạ có tải / không tải120 / 140 mm/s120 / 140 mm/s120 / 140 mm/s120 / 140 mm/s
Leo dốc có tải / không tải5 / 8 %5 / 8 %5 / 8 %5 / 8 %
PhanhCơ khí / điện từCơ khí / điện từCơ khí / điện từCơ khí / điện từ
Motor, pin, điều khiển
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 210 Ah (axit-chì)24V / 210 Ah (axit-chì)24V / 210 Ah (axit-chì)24V / 210 Ah (axit-chì)
Khối lượng pin200 kg200 kg200 kg200 kg
Hệ láiTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPS

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog hãng V202310 và bảng thông số trên trang hãng.

Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBB10 thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBB10

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang MBB10/16/20 — hãng dùng chung một bộ ảnh cho ba model.

Xe nâng stacker MiMA MBB10 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker MiMA MBB10 — nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau, bàn đứng
Xe nâng stacker MiMA MBB10 — nhìn chéo sau bên trái
Nhìn chéo sau bên trái
Xe nâng stacker MiMA MBB10 — nhìn ngang bên phải
Nhìn ngang bên phải
Xe nâng stacker MiMA MBB10 — khung thấp nhìn ngang
Khung thấp, nhìn ngang
Xe nâng stacker MiMA MBB10 — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng stacker MiMA MBB10 — nhìn chéo sau bên phải
Nhìn chéo sau bên phải
Xe nâng stacker MiMA MBB10 — bảng điều khiển
Bảng điều khiển
Xe nâng stacker MiMA MBB10 — khoang điện
Khoang điện
Xe nâng stacker MiMA MBB10 — khung nâng
Khung nâng
Xe nâng stacker MiMA MBB10 — tay lái
Tay lái tích hợp

Xe nâng stacker MiMA MBB10 có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker MiMA trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng stacker MiMA MBB10 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

MBB10 có những phiên bản nào?

Model MBB10 có 4 phiên bản trong bảng hãng: MBB10-16 (nâng 1.600 mm), MBB10-25 (nâng 2.500 mm), MBB10-30 (nâng 3.000 mm), MBB10-35 (nâng 3.500 mm). Số trong tên là chiều cao nâng; thân xe, càng, pin giống nhau, khác ở khung, trọng lượng, tốc độ nâng hạ.

MBB10-16Nâng 1.600 mm
MBB10-25Nâng 2.500 mm
MBB10-30Nâng 3.000 mm
MBB10-35Nâng 3.500 mm

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.

Chi tiết Xe nâng stacker MiMA MBB10
Xe nâng stacker MiMA MBB10 — pin và hệ điện
Pin theo hãng

Xe nâng stacker MiMA MBB10 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBB10 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, khối lượng 200 kg. Tùy chọn pin lithium 24V / 150 Ah hoặc 24V / 200 Ah.

24Vđiện ápTheo bảng hãng
210 Ahtiêu chuẩnAxit-chì, 200 kg
150 / 200 Ahtùy chọnLithium

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Xe nâng stacker MiMA MBB10 với MBB16, MBB20

Xe nâng stacker MiMA MBB10 nhìn ngang
Thông sốMBB10MBB16MBB20
DòngMiMA MBBMiMA MBBMiMA MBB
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng1.000 kg1.600 kg2.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm——
Chiều rộng thân994 mm900 / 1.100 mm900 / 1.190 mm
Chiều dài tổng thể2.560 mm2.765 mm2.990 mm
Bán kính quay vòng1.415 mm1.590 mm1.730 mm
Lối đi pallet 1000×12002.770 mm2.950 mm3.150 mm
Tốc độ chạy4 / 5,8 km/h5,5 / 6 km/h5,5 / 6 km/h
Pin24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 270 Ah
Hệ láiTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPSLái điện

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Mỗi model lấy số theo tài liệu hãng của model đó; khoảng "a–b" là theo phiên bản. "—" là chưa có số. Model khác cùng dòng: MBB09 · MBB16 · MBB20. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker MiMA MBB.

Ứng dụng

Xe nâng stacker MiMA MBB10 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker MiMA MBB10 làm việc trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng ghi dòng MBB cho bốc xếp hàng trung bình, quãng trung bình đến dài, pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp.

⚠ Không nên chọn MBB10 khi lối đi hẹp dưới 2.770 mm — xe đối trọng dài hơn stacker có chân đỡ, xem dòng MBD; nền ngoài trời, gồ ghề, dốc dài; hàng thường xuyên nặng hơn 1 tấn — xem MBB16; cần nâng cao mà hàng gần 1 tấn khi chưa có biểu đồ tải đúng khung.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBB10?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. MBB10 rộng 994 mm, quay vòng 1.415 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBB10 tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker MiMA MBB10

Xe dòng MBB (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng stacker MiMA MBB10

Tiêu chuẩn

Bộ điều khiển nhập khẩuMotor di chuyển ACTrợ lực lái EPSPin 24V / 210 Ah axit-chìTay vịn giảm tốcNút đảo chiều khẩn cấpGiắc AMP chống nước

Tùy chọn

Nghiêng khungPin lithium 24V / 150 Ah hoặc 200 AhXe đẩy thay pinBộ dịch càng (side-shifter)Điều khiển tỷ lệ

Theo tài liệu hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBB10

MBB10 nâng đủ 1 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 1.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MBB10 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBB10 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, khối lượng 200 kg.TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 150 Ah hoặc 24V / 200 Ah.

MBB10-16, MBB10-25, MBB10-30, MBB10-35 khác nhau thế nào?

Là phiên bản chiều cao của cùng MBB10: nâng 1.600, 2.500, 3.000, 3.500 mm; chiều cao khung khi hạ 2.090 / 1.760 / 2.010 / 2.260 mm; trọng lượng 1.680–1.820 kg. Kích thước thân, càng, tốc độ, pin giống nhau.

MBB10 khác stacker có chân đỡ thế nào?

MBB10 không có chân đỡ phía trước nên xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt. Đổi lại xe dài 2.560 mm, nặng 1.680–1.820 kg (có đối trọng) và cần lối đi 2.770 mm với pallet 1000×1200 — rộng hơn stacker có chân đỡ như MBD hay MB.

MBB10 có trợ lực lái không?

Có. Bảng hãng ghi hệ lái trợ lực điện EPS cho cả bốn phiên bản; phanh cơ khí / điện từ; tốc độ chạy 4 / 5,8 km/h có / không tải; leo dốc 5 / 8 %.

MBB10 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 66 mm), leo dốc có tải 5 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBB10 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBB10 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

MBB10 nâng đủ 1 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 1.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MBB10 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBB10 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, khối lượng 200 kg.TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 150 Ah hoặc 24V / 200 Ah.

MBB10-16, MBB10-25, MBB10-30, MBB10-35 khác nhau thế nào?

Là phiên bản chiều cao của cùng MBB10: nâng 1.600, 2.500, 3.000, 3.500 mm; chiều cao khung khi hạ 2.090 / 1.760 / 2.010 / 2.260 mm; trọng lượng 1.680–1.820 kg. Kích thước thân, càng, tốc độ, pin giống nhau.

MBB10 khác stacker có chân đỡ thế nào?

MBB10 không có chân đỡ phía trước nên xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt. Đổi lại xe dài 2.560 mm, nặng 1.680–1.820 kg (có đối trọng) và cần lối đi 2.770 mm với pallet 1000×1200 — rộng hơn stacker có chân đỡ như MBD hay MB.

MBB10 có trợ lực lái không?

Có. Bảng hãng ghi hệ lái trợ lực điện EPS cho cả bốn phiên bản; phanh cơ khí / điện từ; tốc độ chạy 4 / 5,8 km/h có / không tải; leo dốc 5 / 8 %.

MBB10 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 66 mm), leo dốc có tải 5 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBB10 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles