Series · MiMA
MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn
MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn models
- 900 kg
- Electric
MiMA · MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn
MiMA MBB09
Contact for price
- 1 t
- Electric
MiMA · MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn
MiMA MBB10
Contact for price
- 1.6 t
- Electric
MiMA · MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn
MiMA MBB16
Contact for price
- 2 t
- Electric
MiMA · MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn
MiMA MBB20
Contact for price
Xe nâng stacker MiMA MBB 0,9–2 tấn — đối trọng, không chân đỡ, xúc pallet kín đáy
Dòng stacker đối trọng của MiMA: không có chân đỡ phía trước nên xúc được pallet kín đáy, pallet sát sàn — MBB09 dắt lái 0,9 tấn, MBB10 / MBB16 / MBB20 đứng lái 1–2 tấn, khung ba tới 5,5 m.
Xe nâng stacker MiMA MBB là dòng xe nâng stacker điện đối trọng (counterbalanced), không chân đỡ, tải 0,9–2 tấn của MiMA, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV. Hãng mô tả MBB là stacker đối trọng gọn nhẹ, chạy tốt trong lối hẹp, từ sàn tầng đến thang máy; dành cho pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 4 model TFV đang bán, chỉ dùng số hãng công bố.
Xe nâng stacker MiMA MBB gồm những model nào?
Bấm tên model để xem trang chi tiết, bảng thông số từng phiên bản chiều cao.
MBB09
- Nâng 900 kg tại tâm tải 400 mm
- Thân rộng 700 mm, quay vòng 1.300 mm
- Càng ống gập, vào thang máy
- 4 phiên bản 1.600–3.000 mm
MBB10
- Nâng 1.000 kg tại tâm tải 500 mm
- 4 phiên bản MBB10-16 / -25 / -30 / -35
- Thân rộng 994 mm, quay vòng 1.415 mm
- Trợ lực lái EPS
Theo tài liệu hãng của từng model.
Bảng so sánh 4 model xe nâng stacker MiMA MBB
Thông số chính theo tài liệu hãng — đọc ngang để so. Khoảng "a–b" là theo phiên bản; "—" là chưa có số.
| Thông số | MBB09 | MBB10 | MBB16 | MBB20 |
|---|---|---|---|---|
| Dòng | MiMA MBB | MiMA MBB | MiMA MBB | MiMA MBB |
| Kiểu vận hành | Dắt lái | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái |
| Tải trọng nâng | 900 kg | 1.000 kg | 1.600 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 400 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.000 mm | 1.600–3.500 mm | — | — |
| Chiều rộng thân | 700 / 875 mm | 994 mm | 900 / 1.100 mm | 900 / 1.190 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.235 mm | 2.560 mm | 2.765 mm | 2.990 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.300 mm | 1.415 mm | 1.590 mm | 1.730 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 2.740 mm | 2.770 mm | 2.950 mm | 3.150 mm |
| Tốc độ chạy | 4,5 / 5 km/h | 4 / 5,8 km/h | 5,5 / 6 km/h | 5,5 / 6 km/h |
| Pin | 24V / 100 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 270 Ah |
| Hệ lái | Cơ khí | Trợ lực điện EPS | Trợ lực điện EPS | Lái điện |
Kéo ngang bảng trên điện thoại.
Các phiên bản chiều cao xe nâng stacker MiMA MBB
Mỗi model có nhiều phiên bản theo khung — số trong tên là chiều cao nâng. Bảng gom các phiên bản hãng đã đo đủ thông số; bấm tên model để xem bảng đầy đủ.
| Model | Phiên bản (theo hãng) | Kiểu khung | Nâng h3 | Khung hạ h1 | Trọng lượng gồm pin | Nâng có / không tải |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MBB09 | MBB09-16 | Khung đơn | 1.600 mm | 2.100 mm | 1.100 kg | 145 / 215 mm/s |
| MBB09-20 | Khung đôi | 2.000 mm | 1.495 mm | 1.140 kg | 145 / 215 mm/s | |
| MBB09-25 | Khung đôi | 2.500 mm | 1.745 mm | 1.160 kg | 145 / 215 mm/s | |
| MBB09-30 | Khung đôi | 3.000 mm | 1.995 mm | 1.180 kg | 145 / 215 mm/s | |
| MBB10 | MBB10-16 | — | 1.600 mm | 2.090 mm | 1.680 kg | 80 / 110 mm/s |
| MBB10-25 | — | 2.500 mm | 1.760 mm | 1.760 kg | 80 / 110 mm/s | |
| MBB10-30 | — | 3.000 mm | 2.010 mm | 1.790 kg | 80 / 110 mm/s | |
| MBB10-35 | — | 3.500 mm | 2.260 mm | 1.820 kg | 80 / 110 mm/s | |
| MBB16 | MBB16 khung đôi | Khung đôi | — | — | 2.300 kg | 100 / 140 mm/s |
| MBB16 khung ba | Khung ba nâng tự do toàn phần | — | — | 2.500 kg | 100 / 125 mm/s | |
| MBB20 | MBB20 khung đôi | Khung đôi, 2 xi lanh | — | — | 2.550 kg | 100 / 140 mm/s |
| MBB20 khung ba | Khung ba nâng tự do toàn phần | — | — | 2.750 kg | 100 / 125 mm/s |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng không ghi cho phiên bản đó. MBB16 và MBB20 còn bảng khung đầy đủ 1.600–5.500 mm — xem trang từng model.
Xe nâng stacker MiMA MBB so với các dòng stacker MiMA khác
MiMA chia nhóm stacker theo cách lái và cách đỡ pallet. Bảng dưới giúp đặt dòng MBB vào đúng chỗ.
| Dòng | MiMA MB | MiMA MBB | MiMA MBC | MiMA MBD | MiMA MBF | MiMA MBG |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | MB15 · MB20 | MBB09 · MBB10 · MBB16 · MBB20 | MBC16 · MBC20 | MBD10 · MBD12 · MBD15 | MBF20 | MBG16 |
| Kiểu | Đứng lái, chân đỡ | Đối trọng, không chân đỡ | Dắt lái, chân đỡ | Dắt lái, gọn | Dắt lái, chân rộng | Reach, dắt lái |
| Tải trọng | 1.500 · 2.000 kg | 900 · 1.000 · 1.600 · 2.000 kg | 1.600 · 2.000 kg | 1.000 · 1.200 · 1.500 kg | 2.000 kg | 1.600 kg |
| Nâng cao nhất (bảng model) | 4.500 mm | 3.500 mm | — | 3.000 mm | 5.000 mm | 5.000 mm |
| Thân rộng | 850 / 1.000 mm | 700 / 875 mm · 994 mm · 900 / 1.100 mm · 900 / 1.190 mm | 820 mm | 795 mm · 800 mm | 850 / 1.480 mm | — |
| Quay vòng | 1.655 mm | 1.300 · 1.415 · 1.590 · 1.730 mm | 1.490 mm | 1.405 · 1.440 mm | 1.520 mm | — |
| Pin tiêu chuẩn | 24V / 210 Ah | 24V / 100 Ah · 24V / 210 Ah · 24V / 270 Ah | 24V / 210 Ah | 2 × 12V / 100 Ah · 2 × 12V / 80 Ah | 24V / 280 Ah | — |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog V202310, brochure MBD 06/2024, trang web hãng; dòng TF theo thông số TFV.
Xe nâng stacker MiMA MBB đứng lái và dắt lái khác nhau thế nào?
MBB09 dắt lái — nhỏ, nhẹ, vào thang máy
MBB09 là bản dắt lái duy nhất của dòng: nâng 900 kg tại tâm tải 400 mm, thân rộng 700 mm, quay vòng 1.300 mm, càng ống gập dài 850 mm, pin 24V / 100 Ah. Hãng nhắm vào sàn tầng, thang máy chở hàng và lối hẹp.
MBB10, MBB16, MBB20 đứng lái — tải lớn hơn, khung cao hơn
Ba model đứng lái dùng tâm tải 500 mm, trợ lực lái EPS (MBB20: lái điện), bàn đứng. MBB10 có bốn phiên bản nâng 1.600–3.500 mm. MBB16 và MBB20 có khung đôi hoặc khung ba nâng tự do toàn phần tới 5.500 mm, nghiêng khung / càng 2° / 5°, tùy chọn bộ dịch càng và xe đẩy thay pin. Xe càng tải lớn càng dài: 2.560 mm (MBB10), 2.765 mm (MBB16), 2.990 mm (MBB20) — lối đi tăng tương ứng 2.770 / 2.950 / 3.150 mm với pallet 1000×1200.
Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBB thế nào cho đúng?
Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.
Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.
Chọn xe nâng stacker MiMA MBB theo nhu cầu
Xe nâng stacker MiMA MBB có gì chung?
Không chân đỡ: xúc pallet kín đáy
Đối trọng và pin ở thân xe giữ cân bằng; phía trước chỉ có càng. Xe xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt, pallet khe hở thấp — loại pallet stacker có chân đỡ không luồn được.
Tay lái tích hợp, tay vịn giảm tốc
Phanh điện từ, phanh ấn tay lái, dừng khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, hỗ trợ khởi hành ngang dốc; hạ tay vịn xe giảm 30–40% tốc độ.
Bộ điều khiển AC, giắc AMP chống nước, vỏ tháo nhanh
Motor di chuyển AC không bảo dưỡng; giắc AMP chống nước, chống bụi; vỏ trước tháo nhanh, linh kiện bố trí tập trung.
Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBB
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang từng model.
Chưa biết chọn xe nâng stacker MiMA MBB nào?
Gửi loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số từng model.
Giá xe nâng stacker MiMA MBB theo từng model
Giá theo model và phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe nâng stacker MiMA MBB dùng pin gì?
Theo bảng hãng: MBB09 pin 24V / 100 Ah (65 kg); MBB10 24V / 210 Ah (200 kg); MBB16 24V / 210 Ah (185 kg, cẩu nhấc); MBB20 24V / 270 Ah (235 kg, rút hông). Tùy chọn pin lithium 80–200 Ah theo model.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
Xe nâng stacker MiMA MBB phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng mô tả MBB là stacker đối trọng gọn nhẹ, chạy tốt trong lối hẹp, từ sàn tầng đến thang máy; dành cho pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBB?
Dòng MBB dài 2.235–2.990 mm, quay vòng 1.300–1.730 mm, lối đi 2.740–3.270 mm theo bảng hãng.
Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBB tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
- Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng MBB (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBB
Dòng xe nâng stacker MiMA MBB gồm những model nào?
Bốn model: MBB09 (0,9 tấn, dắt lái), MBB10 (1 tấn), MBB16 (1,6 tấn), MBB20 (2 tấn) — ba model sau đứng lái. Tất cả là stacker đối trọng, không chân đỡ.
Stacker đối trọng khác stacker có chân đỡ thế nào?
Stacker có chân đỡ dùng hai chân luồn dưới pallet để giữ cân bằng — chỉ vào được pallet hở đáy. Stacker đối trọng như MBB giữ cân bằng bằng thân xe nặng, phía trước chỉ có càng, nên xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt. Đổi lại xe dài và nặng hơn.
MBB10-25, MBB16-45… là gì?
Là phiên bản chiều cao: số sau dấu gạch là chiều cao nâng (25 = 2.500 mm, 45 = 4.500 mm). Trên web TFV đây là phiên bản trong trang model.
Nên chọn dòng MiMA MBB hay dòng stacker MiMA khác?
Hàng nhẹ, vào thang máy, dắt lái → MBB09. Hàng tới 1 tấn, kệ tới 3,5 m → MBB10. Hàng tới 1,6 tấn → MBB16. Hàng tới 2 tấn → MBB20. Kệ trên 4,5 m hoặc trần thấp → khung ba nâng tự do. Bảng "so với các dòng stacker MiMA khác" trong bài tóm tắt khác biệt.
Xe có chạy ngoài trời được không?
Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp, dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.
Giá xe nâng stacker MiMA MBB bao nhiêu?
Giá theo model và phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Nâng cao có còn đủ tải không?
Không. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBB đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883