Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng stacker MiMA MBB20 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng stacker MiMA MBB20 2 tấn không chân đỡ: khung ba nâng tới 5,5 m, pin 24V/270Ah, nghiêng 2°/5°. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút.

Xe nâng stacker MiMA MBB20 2 tấn

Product reviewed in this article

MiMA MBB20
MiMA MBB20

Contact for price

Brand:
MiMA
Series:
MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn
Capacity:
2 t
Power source:
Electric
MiMA · dòng MBB · đối trọng, không chân đỡ

Xe nâng stacker MiMA MBB20 2 tấn — đứng lái, không chân đỡ, khung ba tới 5.500 mm

Nâng 2.000 kg tại tâm tải 500 mm, khung đôi hoặc khung ba nâng tự do tới 5.500 mm, nghiêng khung 2° / 5°, quay vòng 1.730 mm — kiểu đối trọng không chân đỡ.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
5.500 mmChiều cao nâng lớn nhất trong bảng khung
2° / 5°Góc nghiêng trước / sau
1.730 mmBán kính quay vòng

Xe nâng stacker MiMA MBB20 là xe nâng stacker điện đứng lái kiểu đối trọng: không có chân đỡ phía trước, đối trọng và pin ở thân xe giữ cân bằng khi nâng — càng xúc thẳng vào pallet như xe nâng ngồi lái, tải trọng 2 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker MiMA MBB trong nhóm xe nâng điện stacker của MiMA. Xe hợp pallet kín đáy, pallet hai mặt, pallet sát sàn mà stacker có chân đỡ không luồn được; hàng tới 2 tấn; lối đi 3.150–3.270 mm. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về MBB20 — tính năng, bảng thông số từng phiên bản chiều cao, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn MBB20 khi pallet kín đáy, hàng tới 2 tấn, kệ tới 5,5 m. Đừng chốt xe chỉ theo con số 2 tấn: kiểm tra loại pallet, chiều cao tầng kệ trên cùng, tải còn lại ở độ cao đó, bề rộng lối đi (xe cần 3.150 mm với pallet 1000×1200) và nền phải phẳng.
Xe nâng stacker MiMA MBB20 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBB20: đứng lái, không chân đỡ, khung ba tới 5.500 mm

Xe nâng stacker MiMA MBB20 nhìn ngang — không chân đỡ
01

Không chân đỡ: xúc pallet kín đáy, pallet sát sàn

Hãng xếp MBB là "Electric Counterbalanced Pallet Stacker" — stacker đối trọng. Phía trước chỉ có càng, không có hai chân đỡ luồn dưới pallet, nên xe xúc được pallet kín đáy và pallet có khe hở thấp; trang hãng ghi rõ dòng này dành cho "pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp". Bề rộng ngoài hai càng chỉnh 264–732 mm.

  • Càng 1.070 / 122 / 40 mm (dài / rộng / dày)
  • Thân dài 2.990 mm vì có đối trọng — cần lối đi 3.150 mm với pallet 1000×1200
Tay lái tích hợp của Xe nâng stacker MiMA MBB20
02

Tay lái tích hợp: phanh, đảo chiều khẩn cấp, hỗ trợ dốc

Tay lái gom mọi chức năng trên một đầu; hãng ghi có phanh điện từ, phanh khi ấn tay lái, nút dừng khẩn cấp, nút đảo chiều khẩn cấp và chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Tay vịn hai bên có chức năng giảm tốc: hạ tay vịn xe giảm 30–40% tốc độ. Phần tay lái có xi lanh thủy lực và kết cấu đệm để đặt hàng êm hơn.

  • Chiều cao tay lái 1.045 / 1.465 mm
  • Tốc độ chạy 5,5 / 6 km/h (có / không tải)
Khoang điện của Xe nâng stacker MiMA MBB20
03

Bộ điều khiển AC nhập khẩu, giắc AMP chống nước

Bộ điều khiển AC thế hệ mới, tự chẩn đoán lỗi, tỷ lệ hỏng thấp; giắc cắm AMP chống nước, chống bụi bảo vệ mạch điện. Motor di chuyển AC không cần bảo dưỡng, tăng tốc và leo dốc tốt. Vỏ trước tháo nhanh, linh kiện điện và thủy lực bố trí tập trung nên kiểm tra, bảo dưỡng gọn.

  • Leo dốc có tải / không tải 6 / 10 %
  • Phanh điện từ
Bảng điều khiển của Xe nâng stacker MiMA MBB20
04

Đồng hồ báo pin, sạc tiện, motor lái đặt đứng

Hãng liệt kê chi tiết: bộ sạc để sạc tiện, motor lái đặt đứng để thay bánh và bảo dưỡng dễ, đồng hồ báo lượng pin còn lại. Pin tiêu chuẩn 24V / 270 Ah axit-chì, rút hông; tùy chọn pin lithium, xe đẩy thay pin, bộ dịch càng (side-shifter), điều khiển tỷ lệ.

  • Nút ngắt điện khẩn cấp trên bảng điều khiển
  • Tùy chọn nghiêng càng hoặc khung
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBB20 theo từng phiên bản

Mỗi cột là một phiên bản trong bảng hãng — số trong tên là chiều cao nâng. Số đúng chữ bảng thông số của hãng; dòng nào hãng không công bố thì không ghi, "—" là phiên bản đó hãng không ghi.

Thông số (model MBB20)MBB20 khung đôiMBB20 khung ba
Đặc điểm chung
Mã phiên bản (theo hãng)MBB20 khung đôiMBB20 khung ba
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng định mức (Q)2.000 kg2.000 kg
Tâm tải (C)500 mm500 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.450 mm1.450 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe, gồm pin2.550 kg2.750 kg
Bánh xe
Loại bánhPUPU
Cỡ bánh trước (theo hãng)φ210×55 mmφ210×55 mm
Cỡ bánh sau (theo hãng)φ254×100 mmφ254×100 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động)4 / 1x4 / 1x
Vệt bánh trước (b11)906 mm906 mm
Khung nâng và kích thước
Kiểu khungKhung đôi, 2 xi lanhKhung ba nâng tự do toàn phần
Góc nghiêng trước / sau2° / 5°2° / 5°
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14)1.045 / 1.465 mm1.045 / 1.465 mm
Chiều dài tổng thể (l1)2.990 mm2.990 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)900 / 1.190 mm900 / 1.190 mm
Càng dài / rộng / dày (l / e / s)1.070 / 122 / 40 mm1.070 / 122 / 40 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)264–732 mm264–732 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (m1)80 mm80 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast)3.150 mm3.150 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast)3.270 mm3.270 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.730 mm1.730 mm
Hiệu suất
Tốc độ chạy có tải / không tải5,5 / 6 km/h5,5 / 6 km/h
Tốc độ nâng có tải / không tải100 / 140 mm/s100 / 125 mm/s
Tốc độ hạ có tải / không tải100 / 95 mm/s90 / 95 mm/s
Leo dốc có tải / không tải6 / 10 %6 / 10 %
PhanhĐiện từĐiện từ
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyển2,5 kW2,5 kW
Motor nâng3 kW3 kW
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 270 Ah (axit-chì, rút hông)24V / 270 Ah (axit-chì, rút hông)
Khối lượng pin235 kg235 kg
Hệ láiLái điệnLái điện

Nguồn: catalog hãng V202310 và bảng thông số trên trang hãng.

Khung nâng

Bảng khung nâng xe nâng stacker MiMA MBB20 theo hãng

Các chiều cao khung hãng liệt kê cho MBB20. Bảng phiên bản ở trên là những cấu hình hãng đã đo đủ thông số.

Khung đôi, 2 xi lanh

Mã khung (theo hãng)Khung khi hạ h1 (mm)Chiều cao nâng h3 (mm)Khung khi nâng h4 (mm)
MBB20-162.1001.6002.500
MBB20-251.7702.5003.435
MBB20-302.0203.0003.935
MBB20-352.2703.5004.435
MBB20-402.5704.0004.935
MBB20-452.8204.5005.435

Khung ba nâng tự do toàn phần

Mã khung (theo hãng)Khung khi hạ h1 (mm)Chiều cao nâng h3 (mm)Nâng tự do h2 (mm)
MBB20-401.9344.000989
MBB20-452.1004.5001.155
MBB20-502.2665.0001.321
MBB20-552.4325.5001.487

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: TL1 trang 16.

Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBB20 thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBB20

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang MBB10/16/20 — hãng dùng chung một bộ ảnh cho ba model.

Xe nâng stacker MiMA MBB20 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker MiMA MBB20 — nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau, bàn đứng
Xe nâng stacker MiMA MBB20 — nhìn chéo sau bên trái
Nhìn chéo sau bên trái
Xe nâng stacker MiMA MBB20 — nhìn ngang bên phải
Nhìn ngang bên phải
Xe nâng stacker MiMA MBB20 — khung thấp nhìn ngang
Khung thấp, nhìn ngang
Xe nâng stacker MiMA MBB20 — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng stacker MiMA MBB20 — nhìn chéo sau bên phải
Nhìn chéo sau bên phải
Xe nâng stacker MiMA MBB20 — bảng điều khiển
Bảng điều khiển
Xe nâng stacker MiMA MBB20 — khoang điện
Khoang điện
Xe nâng stacker MiMA MBB20 — khung nâng
Khung nâng
Xe nâng stacker MiMA MBB20 — tay lái
Tay lái tích hợp

Xe nâng stacker MiMA MBB20 có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker MiMA trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng stacker MiMA MBB20 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

MBB20 có những phiên bản nào?

Model MBB20 có 2 phiên bản trong bảng hãng: MBB20 khung đôi (khung đôi, 2 xi lanh), MBB20 khung ba (khung ba nâng tự do toàn phần). Số trong tên là chiều cao nâng; thân xe, càng, pin giống nhau, khác ở khung, trọng lượng, tốc độ nâng hạ. Bảng khung đầy đủ của hãng ở mục trên.

MBB20 khung đôiKhung đôi, 2 xi lanh
MBB20 khung baKhung ba nâng tự do toàn phần

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.

Chi tiết Xe nâng stacker MiMA MBB20
Xe nâng stacker MiMA MBB20 — pin và hệ điện
Pin theo hãng

Xe nâng stacker MiMA MBB20 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBB20 dùng pin axit-chì 24V / 270 Ah, khối lượng 235 kg, rút hông. Tùy chọn pin lithium 24V / 200 Ah.

24Vđiện ápTheo bảng hãng
270 Ahtiêu chuẩnAxit-chì, 235 kg
200 Ahtùy chọnLithium

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Xe nâng stacker MiMA MBB20 với MBB10, MBB16

Xe nâng stacker MiMA MBB20 nhìn ngang
Thông sốMBB20MBB10MBB16
DòngMiMA MBBMiMA MBBMiMA MBB
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng2.000 kg1.000 kg1.600 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm
Chiều cao nâng—1.600–3.500 mm—
Chiều rộng thân900 / 1.190 mm994 mm900 / 1.100 mm
Chiều dài tổng thể2.990 mm2.560 mm2.765 mm
Bán kính quay vòng1.730 mm1.415 mm1.590 mm
Lối đi pallet 1000×12003.150 mm2.770 mm2.950 mm
Tốc độ chạy5,5 / 6 km/h4 / 5,8 km/h5,5 / 6 km/h
Pin24V / 270 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah
Hệ láiLái điệnTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPS

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Mỗi model lấy số theo tài liệu hãng của model đó; khoảng "a–b" là theo phiên bản. "—" là chưa có số. Model khác cùng dòng: MBB09 · MBB10 · MBB16. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker MiMA MBB.

Ứng dụng

Xe nâng stacker MiMA MBB20 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker MiMA MBB20 làm việc trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng ghi dòng MBB cho bốc xếp hàng trung bình, quãng trung bình đến dài, pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp.

⚠ Không nên chọn MBB20 khi lối đi hẹp dưới 3.150 mm — xe đối trọng dài hơn stacker có chân đỡ, xem dòng MBD; nền ngoài trời, gồ ghề, dốc dài; kệ cao hơn 5.500 mm; cần nâng cao mà hàng gần 2 tấn khi chưa có biểu đồ tải đúng khung.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBB20?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. MBB20 rộng 900 / 1.190 mm, quay vòng 1.730 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBB20 tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker MiMA MBB20

Xe dòng MBB (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng stacker MiMA MBB20

Tiêu chuẩn

Bộ điều khiển nhập khẩuMotor di chuyển ACTrợ lực lái EPSPin 24V / 270 Ah axit-chìTay vịn giảm tốcNút đảo chiều khẩn cấpGiắc AMP chống nước

Tùy chọn

Pin lithium 24V / 200 AhXe đẩy thay pinBộ dịch càng (side-shifter)Nghiêng càng hoặc khungĐiều khiển tỷ lệ

Theo tài liệu hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBB20

MBB20 nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MBB20 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBB20 dùng pin axit-chì 24V / 270 Ah, khối lượng 235 kg, rút hông.TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 200 Ah.

MBB20 khung đôi và khung ba khác nhau thế nào?

Khung đôi nâng 1.600–4.500 mm, khung ba nâng tự do toàn phần nâng 4.000–5.500 mm và nâng tự do 989–1.487 mm — càng lên cao mà khung chưa cao thêm, hợp trần thấp. Khung ba nặng hơn (2.750 so với 2.550 kg) và nâng chậm hơn khi không tải.

MBB20 khác MBB16 thế nào?

MBB20 nâng 2 tấn, dài 2.990 mm, quay vòng 1.730 mm, motor di chuyển 2,5 kW, nâng 3 kW, pin 24V / 270 Ah. MBB16 nâng 1,6 tấn, dài 2.765 mm, quay vòng 1.590 mm, pin 24V / 210 Ah — gọn hơn khi hàng không quá 1,6 tấn.

MBB20 có những tùy chọn nào?

Theo catalog: pin lithium 24V / 200 Ah, xe đẩy thay pin, bộ dịch càng (side-shifter), nghiêng càng hoặc khung, hệ điều khiển tỷ lệ. Biểu đồ tải của hãng ghi lắp bộ dịch càng thì trừ 150 kg tải.

MBB20 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 80 mm), leo dốc có tải 6 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBB20 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBB20 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

MBB20 nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MBB20 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBB20 dùng pin axit-chì 24V / 270 Ah, khối lượng 235 kg, rút hông.TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 200 Ah.

MBB20 khung đôi và khung ba khác nhau thế nào?

Khung đôi nâng 1.600–4.500 mm, khung ba nâng tự do toàn phần nâng 4.000–5.500 mm và nâng tự do 989–1.487 mm — càng lên cao mà khung chưa cao thêm, hợp trần thấp. Khung ba nặng hơn (2.750 so với 2.550 kg) và nâng chậm hơn khi không tải.

MBB20 khác MBB16 thế nào?

MBB20 nâng 2 tấn, dài 2.990 mm, quay vòng 1.730 mm, motor di chuyển 2,5 kW, nâng 3 kW, pin 24V / 270 Ah. MBB16 nâng 1,6 tấn, dài 2.765 mm, quay vòng 1.590 mm, pin 24V / 210 Ah — gọn hơn khi hàng không quá 1,6 tấn.

MBB20 có những tùy chọn nào?

Theo catalog: pin lithium 24V / 200 Ah, xe đẩy thay pin, bộ dịch càng (side-shifter), nghiêng càng hoặc khung, hệ điều khiển tỷ lệ. Biểu đồ tải của hãng ghi lắp bộ dịch càng thì trừ 150 kg tải.

MBB20 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 80 mm), leo dốc có tải 6 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBB20 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles